Thứ Hai Tuần III – Mùa Chay

Thứ Hai Tuần V - Mùa Chay

VƯỢT QUA RÀO CẢN THÀNH KIẾN ĐỂ GẶP GỠ CHÚA

“Nước các sông ở Đa-mát chẳng tốt hơn tất cả nước sông ở Ít-ra-en sao?” (2 V 5,12)

2 V 5, 1-15a ; Lc 4,24 -30

Lm.John Trần

Lịch sử của dân tộc Israel là một chuỗi dài những biến cố đau thương dưới ách đô hộ của ngoại bang. Từ 400 năm nô lệ tại Ai Cập đến những năm tháng lưu đày ở Ba-by-lon, rồi bị đế quốc Rô-ma cai trị, tâm trạng chung của người Do Thái luôn là sự chờ đợi khắc khoải một vị Messia quyền năng. Họ mong đợi một vị anh hùng oai phong lẫm liệt xuất thân từ dòng dõi Đa-vít, một người sẽ dùng sức mạnh quân sự để phục hưng quốc gia và mở rộng bờ cõi.

Chính vì mang trong mình một kỳ vọng mang tính chính trị và trần thế như vậy, dân làng Na-da-rét đã vấp phải một rào cản tâm lý cực kỳ lớn: đó là thành kiến.

Tin Mừng hôm nay (Lc 4,24-30) thuật lại việc Chúa Giêsu trở về quê hương. Đứng trước mặt họ là một người mà họ cho rằng mình biết quá rõ: một bác thợ mộc bình thường, con của ông Giu-se và bà Ma-ri-a, một gia đình nghèo khó, không địa vị, không quyền lực, không “ô dù” che chở. Thành kiến về nguồn gốc và giai cấp đã khiến họ mù quáng. Họ không thể chấp nhận một vị Cứu Tinh lại có thể đơn sơ và gần gũi đến thế. Họ đòi hỏi những dấu lạ vĩ đại để thỏa mãn trí tò mò, nhưng lại khép cửa tâm hồn trước chân lý đang hiện diện ngay trước mắt.

Để vạch trần sự cứng lòng đó, Chúa Giêsu đã nhắc lại hai sự kiện trong lịch sử cứu độ: việc tiên tri Ê-li-a được sai đến với bà góa ở Sa-rép-ta và tiên tri Ê-li-sa chữa lành cho tướng Na-a-man người Sy-ri. Cả hai người được hưởng ơn cứu độ này đều là dân ngoại. Tại sao vậy? Bởi vì người trong nhà, người cùng quê hương đã quá tự mãn với những gì họ biết, dẫn đến sự coi thường và khước từ.

Bài đọc I (2 V 5,1-15a) minh chứng rất rõ về sức mạnh của thành kiến. Tướng Na-a-man ban đầu đã nổi giận đùng đùng khi tiên tri Ê-li-sa bảo ông đi tắm bảy lần dưới sông Gio-đan. Ông khinh khỉnh cho rằng: “Nước các sông ở Đa-mát chẳng tốt hơn tất cả nước sông ở Ít-ra-en sao?” (2 V 5,12). Ông suýt chút nữa đã đánh mất cơ hội được chữa lành chỉ vì sự kiêu ngạo và cái nhìn thiên lệch của mình. Chỉ khi ông biết dẹp bỏ thành kiến, khiêm tốn vâng nghe lời ngôn sứ và dìm mình xuống dòng sông Gio-đan, ông mới được sạch cả thân xác lẫn tâm hồn.

Thưa cộng đoàn, sứ điệp Lời Chúa hôm nay cảnh báo chúng ta về tác hại khôn lường của thành kiến. Thành kiến không chỉ ngăn cản chúng ta nhận ra sự hiện diện của Chúa, mà còn làm rạn nứt các mối quan hệ anh chị em. Đôi khi, chúng ta đóng khung Thiên Chúa trong những quan niệm chật hẹp của mình, chỉ muốn Chúa thực hiện những gì ta yêu cầu theo cách ta muốn. Đôi khi, chúng ta đánh giá người khác dựa trên quá khứ, nghề nghiệp hay hoàn cảnh kinh tế, để rồi khinh khi và loại trừ họ, mà không biết rằng Chúa có thể đang lên tiếng dạy bảo chúng ta qua chính những con người bé mọn đó.

Thành kiến sinh ra từ sự kiêu ngạo, cho rằng mình đã biết hết, mình luôn đúng. Ngược lại, đức tin đòi hỏi sự khiêm nhường. Chỉ khi dám buông bỏ cái tôi ích kỷ, dám thoát ra khỏi những định kiến cũ kỹ, chúng ta mới có thể gặp gỡ Chúa một cách đích thực.

Trong hành trình Mùa Chay này, xin Chúa ban cho mỗi người chúng ta một trái tim mới và cái nhìn mới.

Xin cho chúng ta biết trân trọng giá trị của tha nhân, đừng nhìn người khác qua lăng kính của sự xét nét, nhưng nhìn bằng con mắt đức tin và lòng mến. Ước gì chúng ta luôn khiêm tốn nhận ra thân phận thụ tạo yếu đuối của mình, để biết nương tựa vào Chúa và phó thác đời mình cho sự dẫn dắt của Ngài. Amen.

Chúa Nhật III Mùa Chay – Năm A

Chúa Nhật III Mùa Chay – Năm A

TỪ CƠN KHÁT BÊN BỜ GIẾNG ĐẾN MẠCH SUỐI TRƯỜNG SINH

“Ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa” (Ga 4,14).

Xh 17,3-7; Rm 5,1-2.5-8; Ga 4, 5-42

Lm.John Trần

Chúng ta đang sống trong một thế giới của những cơn khát. Cách đây một vài năm, thế giới từng kinh hoàng trước thảm họa kép tại Nhật Bản, khi chất phóng xạ đe dọa cả nguồn nước uống – thứ vốn là căn bản của sự sống. Tại Việt Nam, thị trường tràn ngập các loại nước giải khát đủ màu sắc, hương vị, được quảng cáo là sẽ làm dịu đi cơn nóng bức. Thế nhưng, có một sự thật hiển nhiên: không có loại nước khoáng hay nước ngọt nào uống xong mà chúng ta không bao giờ khát lại. Cơn khát thể lý là một lời nhắc nhở không ngừng về sự hữu hạn và mỏng giòn của thân phận con người.

Hôm nay, Chúa Nhật III Mùa Chay, Phụng vụ Lời Chúa đưa chúng ta đến bên hai “nguồn nước” để khám phá một cơn khát sâu thẳm hơn: cơn khát tâm linh của con người và cơn khát linh hồn của Thiên Chúa.

1. Nước từ tảng đá: Lòng nhân hậu trước sự bội phản

Trong bài đọc I (Xh 17,3-7), chúng ta thấy dân Israel trong hành trình sa mạc đã nổi loạn. Chỉ vì thiếu nước, họ quên mất những phép lạ kinh thiên động địa tại Ai Cập, họ càu nhàu và nghi ngờ: “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17,7). Thay vì trừng phạt kẻ vô ơn, Thiên Chúa đã truyền cho ông Mô-sê đập vào tảng đá tại Khô-rếp để nước vọt ra cho dân uống.

Thiên Chúa không làm phép lạ để “ra oai”, nhưng để mặc khải tình thương dành cho chính những kẻ đang phản nghịch Ngài. Ngài kiên nhẫn giáo dục dân mình rằng: Ngài mới là nguồn sống đích thực, chứ không phải đất Ai Cập hay củ hành củ tỏi của kiếp nô lệ. Như Tiên tri Mi-kha đã xác tín, Thiên Chúa “ưa thích lòng từ bi” và Người đáp lại sự phản nghịch bằng ân sủng tràn trề, vì Người là Thiên Chúa của kẻ sống, Người muốn họ được sống và sống dồi dào.

2. Cuộc đối thoại bên bờ giếng: Sự giao thoa của hai cơn khát

Điểm đỉnh của mặc khải hôm nay là cuộc đối thoại giữa Chúa Giêsu và người phụ nữ Sa-ma-ri bên bờ giếng Gia-cóp (Ga 4,5-42). Hãy hình dung một người phụ nữ mang trên mình nỗi đau của năm đời chồng, và người đang chung sống hiện tại cũng chẳng phải là chồng. Chị đi lấy nước vào giữa trưa – giờ nắng gắt nhất – có lẽ để tránh những ánh mắt khinh miệt và những lời xì xầm của dân làng. Chị khát nước, nhưng tâm hồn chị còn khát khao sự thấu cảm, khát khao một tình yêu chân thật mà chưa người đàn ông nào lấp đầy được.

Chúa Giêsu, một người Do Thái mệt lả và đói khát sau chặng đường dài, đã chủ động phá vỡ mọi rào cản tôn giáo và định kiến xã hội khi xin: “Chị cho tôi xin chút nước uống” (Ga 4,7). Ngài giả vờ xin nước thể lý để trao ban “Nước Hằng Sống”. Ngài khẳng định: “Ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa” (Ga 4,14).

Nước ấy chính là ân sủng, là sự sống thần linh trào dâng từ trái tim Chúa. Nước ấy không chỉ làm dịu cơn khát tạm thời, mà còn biến người uống trở thành một “mạch suối” (Ga 4,14). Khi nhận ra Ngài là Đấng Kitô, người phụ nữ đã làm một hành động mang tính biểu tượng cực kỳ mạnh mẽ: chị “bỏ lại vò nước” (Ga 4,28). Chị bỏ lại cái vò – biểu tượng của những bận tâm thế tục và những tìm kiếm vô vọng bấy lâu nay – để chạy đi loan báo về Đấng đã thấu suốt đời mình.

3. Thờ phượng trong Thần Khí và Sự Thật

Một chi tiết quan trọng trong cuộc đối thoại là địa điểm thờ phượng. Chúa Giêsu đã xóa bỏ ranh giới địa lý giữa núi Ga-ri-zim và Giê-ru-sa-lem để khai mở một kỷ nguyên mới. Thiên Chúa không bao giờ bị khoanh vùng, Ngài là Cha chung của mọi người. Thờ phượng trong Sự Thật nghĩa là không che giấu những vết thương, không giả hình trước mặt Chúa. Chúa Giêsu đã nói thẳng về đời tư của chị không phải để lên án, mà để chị đối diện với sự thật của chính mình và để Ngài chữa lành tận căn.

Chúa Giêsu khẳng định: “Đã đến giờ – và chính là lúc này đây – những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật” (Ga 4,23). Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, không phải chỉ những ngôi thánh đường nguy nga mới làm cho chúng ta trở thành kẻ thờ phượng đích thực, mà là một tâm hồn tràn đầy tình yêu thương và tinh thần phục vụ anh chị em mình.

4. Sứ điệp cho chúng ta hôm nay

Thưa cộng đoàn, chúng ta thường khát gì? Chúng ta khát tiền bạc, khát danh vọng, khát dục vọng và những vinh dự thế gian. Nhưng thực tế cho thấy, càng uống những thứ “nước” ấy, chúng ta lại càng thấy khô cháy và trống rỗng. Mùa Chay là cơ hội để chúng ta dừng lại bên “Giếng Gia-cóp” của đời mình – đó là bàn tiệc Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể.

Chúa Giêsu đang chờ đợi mỗi người. Dù cuộc đời anh chị em có xấu xa, bê bối hay tội lỗi nặng nề đến đâu, Chúa vẫn đang chờ đợi để tẩy xóa và ban cho chúng ta một khởi đầu mới. Tuy nhiên, muốn nhận được Nước Hằng Sống, chúng ta phải có sự cộng tác: phải dũng cảm “khai tử” con người tội lỗi cũ để sống cho Chúa. Chúng ta cần dứt bỏ những “vò nước” cũ kỹ của thói hư tật xấu bằng sự sám hối chân thành.

Lát nữa đây, khi kết thúc thánh lễ, chúng ta hãy như người phụ nữ Sa-ma-ri: vui mừng ra đi loan báo rằng: “Tôi đã gặp được Đấng cứu độ!”. Hãy để cho Nước Hằng Sống mà Chúa ban qua Lời Người và qua Thịt Máu Người biến đổi chúng ta, để chính cuộc sống của chúng ta trở thành mạch nước mát lành mang lại niềm hy vọng cho những người khô héo xung quanh. Amen.