CHỮA LÀNH CĂN BỆNH GHEN TỴ BẰNG VIỆC CHẠM ĐẾN ĐỨC KITÔ
1Sm 18,6-9;19,1-7; Mc 3,7-12
Lời Chúa hôm nay phơi bày hai bức tranh tương phản sâu sắc về cõi lòng con người: một bên là bóng tối của sự ghen ghét nơi vua Saun, và một bên là ánh sáng của niềm khao khát được chữa lành nơi đám đông dân chúng.
Trong Bài Đọc I, chúng ta thấy một bi kịch bắt đầu từ một câu hát rất đỗi bình thường của các phụ nữ: “Saul giết được hàng ngàn, Đavít giết được hàng vạn” (1 Sm 18,7). Lẽ ra Saun phải vui mừng vì có một tướng tài giúp nước, nhưng thay vào đó, sự so sánh đã gieo vào lòng ông hạt giống của sự ghen tỵ. Từ cái nhìn “giận dữ” ban đầu, nó biến thành nỗi ám ảnh muốn tiêu diệt Đavít. Sự ghen tỵ là một căn bệnh ung thư thiêng liêng; nó làm mù quáng lý trí và biến người anh em thành kẻ thù.
Trái ngược với sự cô lập đầy hận thù của Saun, bài Tin Mừng cho thấy một biển người tuôn đến với Chúa Giêsu. Họ đến từ khắp mọi miền vì nghe biết những gì Người đã làm. Họ khao khát sự sống đến mức “ai có bệnh cũng đổ xô đến để sờ vào Người” (Mc 3,10). Họ nhận ra mình yếu đuối, bệnh tật và chỉ cần chạm vào Đấng là Nguồn Sự Sống, họ sẽ được chữa lành.
Mỗi người chúng ta đều có nguy cơ mang trong mình mầm mống căn bệnh của Saun. Khi thấy người khác thành công hơn, được khen ngợi nhiều hơn, lòng ta có gợn lên chút khó chịu không?
Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhiều lần cảnh báo về “con sâu” ghen tỵ này. Trong bài giảng tại nguyện đường Santa Marta ngày 21 tháng 01 năm 2016, ngài đã nói: “Ghen tỵ là một căn bệnh dẫn đến việc giết chết người khác bằng lời nói… Sự ghen tỵ luôn mang lại buồn phiền, vì nó không chịu nổi khi thấy người khác hạnh phúc”.
Phương thuốc duy nhất là hãy bắt chước đám đông trong Tin Mừng: chạy đến với Chúa Giêsu. Đừng nuôi dưỡng sự so sánh đố kỵ, nhưng hãy khiêm tốn thừa nhận bệnh tật trong tâm hồn mình và “đổ xô đến để sờ vào Người” qua Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể. Chỉ có sức mạnh chữa lành toát ra từ Đức Kitô mới có thể tẩy sạch nọc độc ghen tương và phục hồi sự bình an trong tâm hồn chúng ta. Amen.
Lời Chúa và phụng vụ hôm nay cho chúng ta thấy một chân lý tuyệt vời: Thiên Chúa thường chọn những gì thế gian cho là yếu đuối để hạ nhục những kẻ hùng mạnh.
Trong Bài Đọc I, chúng ta thấy hình ảnh chàng thiếu niên Đavít. Trước một gã khổng lồ Gôliát trang bị tận răng, Đavít chỉ có một chiếc dây phóng đá và dăm hòn cuội. Nhưng vũ khí thực sự của cậu là niềm tin sắt đá: “Nhân danh ĐỨC CHÚA các đạo binh…, ta đến với ngươi” (1 Sm 17,45). Và cậu đã chiến thắng.
Hôm nay, Hội Thánh mừng kính một “Đavít” khác trong lịch sử Kitô giáo: Thánh nữ Anê. Sống vào đầu thế kỷ thứ IV tại Rôma, Anê chỉ là một cô bé khoảng mười hai, mười ba tuổi dưới thời bách hại của hoàng đế Dioclètien.
Khi các công tử giàu có muốn cưới nàng, và sau đó là quan tổng trấn đe dọa, ép buộc nàng dâng hương cho ngẫu tượng, Anê đã kiên quyết chối từ. Đối với người đời, đó là sự dại dột trước sức mạnh của quyền lực. Nhưng đối với Anê, đó là lòng trung thành tuyệt đối với Đức Kitô, Đấng mà nàng đã chọn làm Bạn Trăm Năm duy nhất.
Agnès là Kitô hữu vào thời các môn đệ của Đức Kitô bị bách hại và bị giết. Lúc đó, một số người Kitô hữu chối đạo vì sợ, Bà liền ra trước mặt nhà chức trách Rôma, tuyên xưng vững vàng đức tin của mình và khao khát được tử đạo. Bà đã trả lời với vị thẩm phán nghi ngờ về đức khiết tịnh của Bà: “Tôi đã đính ước với Đấng các Thiên Thần phải cung phụng. Tôi giữ niềm tin vào Người và tôi hoàn toàn thuộc về Người”. Bị bắt đem vào một chỗ đồi bại, một ánh sáng từ trời đã bao phủ bà. Bị kết án thiêu sống, các ngọn lửa bao quanh bà, nhưng không đốt nóng. Bà nói với lý hình sắp chặt đầu mình: “Đừng sợ, hãy mau chặt đầu tôi, để tôi sớm về với Đấng tôi yêu.”.
Thánh Ambrôsiô đã ca ngợi ngài rằng: “Thân xác cô bé chưa đủ lớn để chịu lưỡi gươm chém, nhưng lại đủ lớn để thắng vượt lưỡi gươm đó”. Sức mạnh của Anê không đến từ cơ bắp, mà đến từ một trái tim đã trọn vẹn thuộc về Chúa Giêsu – Đấng trong bài Tin Mừng hôm nay đã bất chấp lề luật cứng nhắc để đem lại sự sống cho người bị bại tay. Chúa là sự sống, và ai bám vào Người thì chiến thắng cả cái chết.
Trong Sứ điệp Ngày Giới trẻ Thế giới lần thứ 25 (2010), Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI đã nhắc đến các vị thánh trẻ: “Các bạn hãy nhìn vào các vị thánh trẻ của Giáo hội… Thánh Anê ở Rôma… Các vị đã can đảm đi ngược dòng chảy, đã dám yêu mến Chúa Giêsu hơn mọi sự và dám dấn thân cho Nước Ngài.”
Mỗi người chúng ta cũng đang đối diện với những “Gôliát” của đời mình: những cám dỗ về danh lợi, những áp lực phải sống thỏa hiệp, hay nỗi sợ hãi trước thử thách.
Mừng lễ Thánh Anê, xin cho chúng ta học được bài học về sức mạnh của sự bé nhỏ. Đừng cậy dựa vào sức mình, nhưng hãy tin tưởng vào sức mạnh của Tình Yêu Chúa. Một tâm hồn trong trắng và kiên trung yêu mến Chúa sẽ là vũ khí mạnh nhất để chiến thắng mọi sự dữ. Amen.
“Ngày sabát được tạo ra cho con người, chứ không phải con người cho ngày sabát.” (Mc 2,27).
1Sm 16,1-13; Mc 2,23-28
Trong cuộc sống, chúng ta thường dễ dàng đánh giá mọi sự dựa trên những gì đập vào mắt: một vẻ ngoài thành đạt, một hành động đạo đức chỉnh tề, hay một lỗi lầm lộ liễu. Nhưng Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta thực hiện một cuộc “cách mạng” trong cách nhìn: hãy nhìn như Thiên Chúa nhìn.
Trong Bài Đọc I, ngay cả ngôn sứ vĩ đại Samuen cũng suýt mắc sai lầm. Khi thấy Êliáp cao lớn, ông đinh ninh đó là người Chúa chọn. Nhưng Thiên Chúa đã chấn chỉnh ông ngay lập tức: “Thiên Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn ĐỨC CHÚA thì thấy tận đáy lòng.” (1 Sm 16,7). Chúa đã bỏ qua những người anh vạm vỡ để chọn Đavít – một cậu út chăn chiên nhỏ bé, vì Ngài thấy nơi cậu một trái tim đẹp lòng Ngài.
Cái nhìn “bề ngoài” ấy lại tiếp tục xuất hiện nơi những người Pharisêu trong bài Tin Mừng. Họ nhìn thấy các môn đệ bứt lúa ăn khi đói và lập tức kết án là phạm luật ngày Sabát. Họ chỉ thấy luật lệ, nhưng không thấy con người. Ngược lại, Chúa Giêsu nhìn thấy cơn đói của các môn đệ và nhu cầu sự sống. Ngài khẳng định một nguyên tắc của tình yêu: “Ngày sabát được tạo ra cho con người, chứ không phải con người cho ngày sabát.” (Mc 2,27).
Luật lệ là cần thiết, nhưng luật lệ phải phục vụ sự sống và tình yêu. Nếu giữ luật mà đánh mất lòng thương xót, chúng ta sẽ trở nên xơ cứng. Trong Bài giảng tại Nhà nguyện Santa Marta ngày 18 tháng 01 năm 2016, Đức Thánh Cha Phanxicô đã cảnh báo về thái độ này: “Sự cứng nhắc không phải là ân ban của Thiên Chúa… Những người cứng nhắc này chỉ quan tâm đến lề luật, đến bề mặt, nhưng họ không nhìn vào trái tim. Chúa Giêsu thì khác, Ngài luôn nhìn vào trái tim.”
Sứ điệp hôm nay mang lại cho chúng ta một niềm hy vọng lớn lao: Thiên Chúa không đánh giá chúng ta qua địa vị, tài năng hay vẻ hào nhoáng bên ngoài, nhưng qua sự chân thành của con tim. Đồng thời, Chúa cũng mời gọi chúng ta đừng vội vàng xét đoán anh chị em mình chỉ qua hiện tượng bên ngoài.
Xin Chúa ban cho chúng ta “đôi mắt của đức tin” và một trái tim biết cảm thông, để giữa những lề luật khô khan, chúng ta luôn nhận ra sự hiện diện sống động của “Con Người làm chủ luôn cả ngày sabát” (Mc 2,28). Amen.
Trong kỷ nguyên số hóa, sự tương tác giữa con người và máy tính (Human-Computer Interaction – HCI) đang trải qua một bước chuyển mình lịch sử: từ các lệnh logic nhị phân sang sự thấu hiểu cảm xúc. Điện toán Cảm xúc (Affective Computing – AC), và điện toán cảm xúc ứng dụng (applied affective computing – AAC) một lĩnh vực tiên phong kết hợp Khoa học máy tính, Tâm lý học và Khoa học Thần kinh, đang hiện thực hóa khả năng trang bị “Trí tuệ cảm xúc” (EQ) cho máy móc.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn sơ lược về lịch sử, các mô hình lý thuyết, các ACC từ những đột phá công nghệ mới nhất năm 2024-2025 (như Vision Transformers và Multimodal LLMs), cũng như phân tích sâu về các ứng dụng thực tiễn và thách thức đạo đức từ Đạo luật AI của Châu Âu cho lãnh vực AC.
1. Nguồn gốc và định nghĩa AC: Từ MIT Media Lab đến thế giới
Mặc dù ý tưởng về những cỗ máy có cảm xúc đã xuất hiện từ lâu trong khoa học viễn tưởng, nhưng Điện toán Cảm xúc – AC chỉ thực sự trở thành một ngành khoa học chính thống vào năm 1997.
Thuật ngữ “Affective Computing – AC” được phổ biến bởi Giáo sư Rosalind Picard của MIT Media Lab qua bài báo khoa học năm 1995 và cuốn sách cùng tên xuất bản năm 1997. Nơi cuốn sách mang tính nền tảng Affective Computing này, giáo sư Rosalind Picard lập luận rằng trí thông minh thực sự không thể tách rời khỏi cảm xúc. Các nghiên cứu thần kinh học cho thấy những người bị tổn thương vùng não cảm xúc thường mất khả năng đưa ra các quyết định hợp lý, minh chứng rằng cảm xúc đóng vai trò then chốt trong nhận thức và ra quyết định (Picard, 1997).
Do đó, mục tiêu của lĩnh vực này là trao cho máy móc trí tuệ cảm xúc, bao gồm khả năng mô phỏng sự đồng cảm và điều chỉnh hành vi của máy móc dựa trên trạng thái cảm xúc của người dùng.
2. Cơ sở lý thuyết: Làm sao để “số hóa” cảm xúc?
Để máy tính hiểu được cảm xúc, các trạng thái tâm lý trừu tượng phải được chuyển đổi thành dữ liệu định lượng. Các hệ thống AC hiện đại dựa trên hai luồng lý thuyết tâm lý học chính:
Phát hiện các đặc điểm hình học tĩnh trên khuôn mặt – Nguồn: https://www.interaction-design.org/
Mô hình Phân loại Cảm xúc –Lý thuyết cảm xúc rời rạc (Categorical Theory): Charles Darwin là một trong những tác giả đầu tiên viết về cảm xúc. Ông đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu chúng thông qua cuốn sách năm 1872 của mình, ” Sự biểu hiện của cảm xúc ở người và động vật” – Ông cho rằng tất cả con người đều thể hiện những cảm xúc này thông qua biểu cảm khuôn mặt.
Tuy nhiên, ngày nay chúng ta dựa trên nghiên cứu của Paul Ekman, mô hình này phân loại cảm xúc thành 6 nhóm cơ bản mang tính phổ quát: Vui, Buồn, Giận, Sợ, Ghê tởm, và Ngạc nhiên. Đây là nền tảng cho các hệ thống phân loại đơn giản hiện nay. Vào những năm 1990, Ekman đã mở rộng danh sách này để bao gồm cả các cảm xúc tích cực và tiêu cực khác như: sự thích thú, khinh thường, mãn nguyện, xấu hổ, tội lỗi, tự hào về thành tích, nhẹ nhõm, và khoái cảm giác quan (Ekman, 1992).
Mô hình Liên tục/chiều kích (Continuous/Dimensional Approach): Tiêu biểu là Mô hình vòng (Circumplex model) của James A. Russell. Mô hình này lập luận rằng cảm xúc không độc lập mà liên quan với nhau trong một không gian hai chiều gồm: Sự hài lòng (pleasure-displeasure) và Mức độ kích thích (arousal-sleepiness) James Russell cho rằng cảm xúc không phải là các hộp riêng biệt mà là các điểm tọa độ trong không gian liên tục, được xác định bởi trục Hóa trị (Valence) (Tích cực – Tiêu cực) và trục Kích thích (Arousal) (Tĩnh lặng – Kích động). Mô hình này cho phép máy tính đo lường được sắc thái và cường độ cảm xúc tinh tế hơn (Russell, 1980).
Khi ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực ACC, mô hình vòng (cách tiếp cận liên tục) thường được sử dụng song song hoặc đối chiếu với cách tiếp cận phân loại (Categorical approach – sử dụng các lớp rời rạc như vui, buồn, giận..). Mô hình liên tục này cho phép máy móc gán nhãn dữ liệu (như giọng nói hoặc biểu cảm khuôn mặt) dựa trên các giá trị hồi quy liên tục của sự tiêu cực/tích cực và mức độ kích thích/bình tĩnh, thay vì chỉ phân loại vào một nhóm cố định
3. Các công nghệ cốt lõi cho AC: Bước nhảy vọt của AI (2024-2025)
Sự bùng nổ của Học sâu (Deep Learning – DL) đã thay đổi hoàn toàn năng lực của AC. Các hệ thống Affective Computing sử dụng cảm biến thụ động để thu thập dữ liệu và các thuật toán học máy để phân tích như các công nghệ chính yếu sau:
3.1. Thị giác máy tính: Sự trỗi dậy của Vision Transformers (ViT)
Nhận diện qua khuôn mặt (Facial Affect Detection): Sử dụng camera để bắt các biểu cảm vi mô. Hệ thống Mã hóa Hành động Khuôn mặt (FACS) phân tích sự co giãn của các nhóm cơ cụ thể (Action Units) để xác định cảm xúc.
Trong khi Mạng nơ-ron tích chập (CNN) như ResNet từng là tiêu chuẩn vàng, năm 2024 đánh dấu sự chuyển dịch sang Vision Transformers (ViT). Khác với CNN chỉ tập trung vào các đặc điểm cục bộ (như khóe miệng, đuôi mắt), ViT sử dụng cơ chế “Sự chú ý” (Self-Attention) để nắm bắt mối quan hệ toàn cục trên khuôn mặt, giúp nhận diện chính xác các vi biểu cảm (micro-expressions) thoáng qua mà mắt thường khó phát hiện (Tian et al., 2024).
3.2. Xử lý Giọng nói: Học tự giám sát (Self-Supervised Learning)
Nhận diện qua giọng nói (Speech Emotion Recognition – SER): Phân tích các đặc điểm âm thanh như cao độ, tốc độ và năng lượng. Các cảm xúc như giận dữ thường có cao độ cao và nhanh, trong khi buồn bã thường chậm và trầm.
Thách thức lớn nhất của nhận diện cảm xúc qua giọng nói là thiếu dữ liệu gán nhãn. Các mô hình Học tự giám sát như HuBERT và Wav2Vec 2.0 của Meta AI đã giải quyết vấn đề này bằng cách học cấu trúc âm thanh từ hàng ngàn giờ ghi âm không nhãn, sau đó tinh chỉnh (fine-tuning) cho nhiệm vụ cảm xúc. Kết quả cho thấy HuBERT vượt trội hơn các phương pháp truyền thống trong việc phân tách cảm xúc khỏi nội dung lời nói (Jafarzadeh et al., 2024).
3.3. Giám sát sinh lý học:
Sử dụng cảm biến đeo được để đo nhịp tim (BVP), độ dẫn điện của da (EDA/GSR) hoặc điện cơ mặt (EMG) để phát hiện sự thay đổi trong hệ thần kinh tự chủ liên quan đến cảm xúc,,.
3.4. Hợp nhất Đa phương thức (Multimodal Fusion)
Con người không chỉ “nhìn” hay “nghe” để hiểu cảm xúc, chúng ta kết hợp cả hai. Hệ thống AC tiên tiến nhất hiện nay sử dụng Hợp nhất Đa phương thức, kết hợp dữ liệu khuôn mặt, giọng nói và thậm chí cả tín hiệu sinh lý (nhịp tim, điện não đồ). Các kỹ thuật mới như Multimodal Prompt Learning đang giúp AI xử lý tình huống “mất tín hiệu” (ví dụ: khi khuôn mặt bị che khuất) bằng cách tự động bù đắp thông tin từ các kênh dữ liệu khác (Guo et al., 2024).
Tuy nhiên, thách thức lớn là vấn đề thiếu hụt dữ liệu (missing modalities) trong thực tế. Các phương pháp mới như Multimodal Prompt Learning đang được phát triển để phục hồi thông tin bị thiếu và cải thiện hiệu suất mô hình,.
4. Các ứng dụng thực tiễn của AC: Công nghệ phục vụ con người
Điện toán Cảm xúc đã vượt ra khỏi phòng thí nghiệm để đi vào đời sống như:
Hỗ trợ Tự kỷ (Autism Therapy): Robot xã hội như Zeno hay NAO đang được sử dụng để dạy trẻ tự kỷ kỹ năng giao tiếp. Robot cung cấp môi trường tương tác an toàn, lặp lại và không phán xét, giúp trẻ tập luyện khả năng nhận biết cảm xúc (Pennisi et al., 2024).
An toàn Giao thông (Automotive): Hệ thống giám sát người lái (Driver Monitoring Systems – DMS) sử dụng AI cảm xúc để phát hiện sự “xao nhãng nhận thức” (mắt mở nhưng không tập trung), buồn ngủ, hoặc cảm xúc tiêu cực của tài xế thông qua phân tích hướng nhìn và biểu cảm… từ đó nhằm cải thiện an toàn đường bộ (Smart Eye, 2024). Theo Quy định An toàn Chung (GSR) của EU, từ tháng 7/2024, các xe mới bắt buộc phải có hệ thống giám sát người lái (DMS).
Sức khỏe Tâm thần số: Các thiết bị đeo được (như của Empatica) giúp theo dõi cơn động kinh hoặc mức độ căng thẳng. Robot xã hội hỗ trợ người già hoặc trẻ tự kỷ phát triển cảm xúc. Các ứng dụng khác như Ginger hay Talkspace sử dụng AI để phân tích giọng nói và văn bản của bệnh nhân, giúp bác sĩ theo dõi tiến trình điều trị trầm cảm theo thời gian thực (Spherical Insights, 2024).
Giáo dục: Hệ thống có thể nhận biết khi học sinh chán nản hoặc bối rối để điều chỉnh nội dung giảng dạy phù hợp.
Dịch vụ khách hàng: Phân tích cảm xúc trong các cuộc gọi để đánh giá hiệu suất nhân viên và sự hài lòng của khách hàng.
5. Đạo đức và Pháp lý: Những lằn ranh đỏ
Sự phát triển của AC đi kèm với những lo ngại sâu sắc về quyền riêng tư và sự công bằng.
Thiên kiến Thuật toán (Bias): Sai lệch thuật toán (Algorithmic Bias) là hiện tượng các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra các kết quả không công bằng, mang tính phân biệt đối xử hoặc thiếu chính xác đối với các nhóm người dùng cụ thể. Các nghiên cứu như Gender Shades đã chỉ ra rằng nhiều hệ thống nhận diện cảm xúc hoạt động kém chính xác hơn đối với phụ nữ và người da màu do dữ liệu huấn luyện mất cân bằng (Buolamwini & Gebru, 2018; Krishnapriya et al., 2024).
Đạo luật AI Châu Âu (EU AI Act): Đây là khung pháp lý nghiêm ngặt nhất thế giới hiện nay. Văn bản này trình bày Quy định (EU) 2024/1689, một khuôn khổ pháp lý toàn diện nhằm thiết lập các quy tắc hài hòa về trí tuệ nhân tạo trong phạm vi Liên minh Châu Âu. Cấu trúc của tài liệu tập trung vào việc phân loại các hệ thống AI dựa trên mức độ rủi ro, từ đó áp dụng các lệnh cấm đối với các thực hành không thể chấp nhận và đặt ra những tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho các hệ thống AI có rủi ro cao;
Đạo luật (EU AI Act) này CẤM việc sử dụng AI để suy luận cảm xúc trong trường học và nơi làm việc, nhằm ngăn chặn việc giám sát quá mức và phân biệt đối xử dựa trên trạng thái tâm lý (EU Commission, 2024).
Về Tính riêng tư: Việc thu thập dữ liệu sinh trắc học từ xa (như nhận diện khuôn mặt thời gian thực) ở nơi công cộng bị hạn chế nghiêm ngặt và chỉ được phép trong các trường hợp thực thi pháp luật đặc biệt (EU AI Act – 35).
6. Kết luận
Điện toán Cảm xúc đang mở ra kỷ nguyên mới nơi công nghệ trở nên nhân văn hơn. Tuy nhiên, để công nghệ này thực sự là “Hạt Giống Số” tốt lành, chúng ta cần phát triển nó trên nền tảng của sự minh bạch, công bằng và tôn trọng phẩm giá con người. Tương lai không chỉ nằm ở việc máy móc thông minh đến đâu, mà là chúng có thể thấu cảm với chúng ta như thế nào.
Tài liệu Tham khảo
Ekman, P. (1992). An argument for basic emotions. Cognition and Emotion, 6(3-4), 169–200.
Picard, R. W. (1997). Affective Computing. MIT Press.
Russell, J. A. (1980). A circumplex model of affect. Journal of Personality and Social Psychology, 39(6), 1161–1178.
Buolamwini, J., & Gebru, T. (2018). Gender shades: Intersectional accuracy disparities in commercial gender classification. Proceedings of the 1st Conference on Fairness, Accountability and Transparency, 81, 77–91.
EU Commission. (2024). Artificial Intelligence Act: Regulation (EU) 2024/1689 laying down harmonised rules on artificial intelligence. Publications Office of the European Union.
Guo, Z., Jin, T., & Zhao, Z. (2024). Multimodal prompt learning with missing modalities for sentiment analysis and emotion recognition. Proceedings of the 62nd Annual Meeting of the Association for Computational Linguistics (pp. 1726–1736).
Jafarzadeh, P., Rostami, A. M., & Choobdar, P. (2024). Speaker emotion recognition: Leveraging self-supervised models for feature extraction using Wav2Vec2 and HuBERT. arXiv preprint arXiv:2411.02964.
Krishnapriya, K. S., Kushwaha, V., & King, M. C. (2024). Demographic bias in facial recognition: A survey. IEEE Transactions on Technology and Society.
Pennisi, P., Tonacci, A., Tartarisco, G., & Billeci, L. (2024). Affective computing in child-robot interaction: A systematic review. IEEE Transactions on Affective Computing.
Smart Eye. (2024). Driver monitoring system: The safety and convenience features of tomorrow. Smart Eye AB.
Spherical Insights. (2024). Top 50 companies in mental health technology market in the world in 2025. Spherical Insights & Consulting.
Tian, Y., Zhu, J., Yao, H., & Chen, D. (2024). Facial expression recognition based on vision transformer with hybrid local attention. Applied Sciences, 14(15), 6471.
Jean Henri Dunant, người sáng lập Hội Chữ Thập Đỏ và là chủ nhân giải Nobel Hòa bình đầu tiên[i], đã từng là một thương gia giàu có với nhiều tham vọng. Thế nhưng, khi chạm vào nỗi đau của nhân loại, ông đã đánh đổi tất cả để sống trọn vẹn lý tưởng Tin Mừng. Trong những ngày tháng cuối đời, dù sống trong nghèo khó và bị lãng quên, ông đã để lại một di ngôn bất hủ: “Hoặc tôi là môn đệ Đức Kitô, hoặc tôi không là gì cả.”
Câu nói quyết liệt ấy gợi lên trong chúng ta âm hưởng của bài Tin Mừng hôm nay. Khi người ta thắc mắc về chuyện ăn chay, Chúa Giêsu đã trả lời bằng một hình ảnh đầy tính cách mạng: “Rượu mới thì bầu cũng phải mới” (Mc 2,22).
Thái độ của Saulê trong bài đọc I là hình ảnh của “bầu da cũ”. Ông muốn dâng hy lễ cho Chúa, nhưng lại giữ lại những gì tốt nhất cho riêng mình và bất tuân lệnh Chúa. Tiên tri Samuen đã cảnh tỉnh ông: “Vâng lời thì tốt hơn của lễ” (1Sm 15,22). Chúa không cần những nghi thức rỗng tuếch hay sự đạo đức hình thức bên ngoài mà bên trong lại chứa đựng sự bất tuân và lòng tham.
Cũng vậy, đạo Công giáo không chỉ là việc giữ luật ăn chay hay đi lễ theo thói quen. Đó là thứ “rượu mới” của Thần Khí, đòi hỏi một “bầu da mới” là sự hoán cải tận căn. Trong bài giảng tại Nhà nguyện Santa Marta ngày 05 tháng 09 năm 2014, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhấn mạnh: “Kitô giáo không chỉ là việc thay đổi một vài thói quen, mà là để cho Chúa Thánh Thần biến đổi trái tim. ‘Rượu mới, bầu da mới’: sự mới mẻ của Tin Mừng là tuyệt đối, trọn vẹn; nó chiếm lấy toàn bộ chúng ta.”
Vì thế, “ăn chay theo thời đại mới” – hay đúng hơn là sống tinh thần mới – không chỉ là nhịn ăn, mà là “nhịn” bớt cái tôi ích kỷ để chia sẻ với người nghèo.
Là thay vì giữ bộ mặt âu sầu, ta mang lấy niềm vui của người có Chúa.
Là thay vì gian lận trong buôn bán hay học tập để thu vén, ta chọn sự trung thực, ngay thẳng dù có thua thiệt.
Là “vâng lời tốt hơn của lễ”, biết lắng nghe tiếng lương tâm và Giáo Hội hơn là chạy theo trào lưu thế tục.
Gợi ý thực hành: Hôm nay, thay vì chỉ kiêng bớt một món ăn, bạn hãy thử “kiêng” một lời nói gây tổn thương và thay vào đó bằng một lời động viên, khen ngợi người bên cạnh.
Xin Chúa giúp chúng ta can đảm vứt bỏ những “bầu da cũ” của thói hư tật xấu, để tâm hồn ta trở nên tươi mới, xứng đáng đón nhận thứ rượu nồng nàn của Tình Yêu Cứu Độ.