Thánh Maria Mađalêna, Lễ Kính ngày 22/7

Thánh Maria Mađalêna, Lễ Kính ngày 22/7

TÔNG ĐỒ CỦA NIỀM HY VỌNG

Tôi đã thấy Chúa” (Ga 20,18).

Dc 3,1-4a; 2Cr 5,14-17; Ga 20,1-2.11-18

Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo hội, chúng ta hân hoan mừng kính Lễ Thánh Maria Mađalêna, một vị thánh nữ vô cùng đặc biệt, Thánh nữ quê ở Magđala, gần biển hồ Galilêa. Thánh nữ bị quỷ ám cho tới khi Đức Chúa Giêsu đến trừ quỷ cho. Sau đó, Maria Mađalêna đi theo Đức Chúa Giêsu làm môn đệ và là một trong những phụ nữ thánh thiện đã giúp đỡ Chúa Giêsu và các tông đồ. Bà là người mà theo Phúc Âm, là người đầu tiên nhìn thấy Chúa Kitô Phục Sinh*. Cuộc đời của ngài là một bản tình ca tuyệt đẹp về lòng thương xót bao la của Thiên Chúa, về sự hoán cải tận căn và khát vọng mãnh liệt tìm kiếm tình yêu đích thực.

Các bài đọc Lời Chúa trong Thánh Lễ hôm nay dẫn dắt chúng ta đi từ bóng tối của sự mất mát, đau thương đến ánh sáng bừng vỡ của niềm vui Phục Sinh. Trong Bài đọc I, sách Diễm Ca đã khắc họa chân dung của một tâm hồn đang thao thức tìm kiếm Đấng mình yêu mến: “Trên giường ngủ, suốt đêm tôi đã tìm người lòng tôi yêu dấu; tôi đã tìm chàng mà không thấy.” (Dc 3,1). Hình ảnh đầy khắc khoải này chính là bức tranh nội tâm của Maria Mađalêna trong buổi sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần. Tâm hồn bà trống trải, hoang mang, mang nặng một nỗi đau xót tột cùng khi nghĩ rằng ngay cả thi hài của Thầy mình cũng bị người ta lấy mất. Bà đến mộ lúc trời còn tối, giữa đêm đen u buồn của sự tuyệt vọng vì mất đi người Thầy yêu quý.

Thế nhưng, chính trong điểm tận cùng của nỗi đau ấy, cuộc gặp gỡ cá vị và biến đổi đã diễn ra. Chúa Giêsu Phục Sinh không để cho người môn đệ thiết tha yêu mến mình phải chìm trong nước mắt vô vọng. Người hiện diện bên cạnh, dù ban đầu bà không nhận ra, và Người gọi tên bà bằng một âm sắc quen thuộc, chất chứa trọn vẹn tình yêu thương: “Maria!” (Ga 20,16). Chỉ một tiếng gọi tên ấy thôi đã xua tan hoàn toàn mọi bóng tối, phá vỡ mọi nghi ngờ và đau khổ. Bà bừng tỉnh và thốt lên: “Rápbuni!” (Ga 20,16) – Lạy Thầy! Chính cuộc gặp gỡ với Đấng Phục Sinh này đã biến bà thành một con người hoàn toàn khác. Giống như Thánh Phaolô đã xác tín mạnh mẽ trong Bài đọc II: “Tình yêu Đức Kitô thôi thúc chúng tôi” (2 Cr 5,14), và “Cho nên, phàm ai ở trong Đức Kitô đều là thọ tạo mới. Cái cũ đã qua, và cái mới đã có đây rồi.” (2 Cr 5,17). Từ một người phụ nữ đã từng bị cùm kẹp bởi bóng tối, từng được Chúa xót thương chữa lành, nay bà trở thành một thọ tạo mới rạng rỡ phản chiếu ánh sáng Phục Sinh.

Niềm vui vỡ òa ấy không thể bị kìm nén hay ích kỷ giữ lại cho riêng mình. Chúa Giêsu trao cho bà một sứ mạng vĩ đại của sự phục sinh: “Nhưng hãy đi gặp anh em Thầy…” (Ga 20,17). Ngay lập tức, bà chạy đi báo tin vui: “Tôi đã thấy Chúa” (Ga 20,18). Trong buổi Tiếp kiến chung ngày 17 tháng 5 năm 2017, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắn nhủ rằng: “Người phụ nữ ấy, trước khi gặp gỡ Chúa Giêsu, đã từng bị sự ác thống trị, nay trở thành Tông đồ của niềm hy vọng mới và lớn lao nhất. Xin lời chuyển cầu của ngài cũng giúp chúng ta sống kinh nghiệm này: trong những lúc buồn khổ và trong những lúc bị bỏ rơi, biết lắng nghe Chúa Giêsu Phục Sinh gọi tên chúng ta và, với một trái tim tràn đầy niềm vui, ra đi và loan báo: ‘Tôi đã thấy Chúa!’. Tôi đã thay đổi cuộc đời mình vì tôi đã thấy Chúa! Giờ đây tôi khác với trước kia. Tôi là một người khác. Tôi đã thay đổi vì tôi đã thấy Chúa. Đây là sức mạnh và đây là niềm hy vọng của chúng ta. Cảm ơn Chúa ”*.

Bài học từ Thánh Maria Mađalêna đang thực sự chạm đến cuộc đời của mỗi người chúng ta hôm nay. Giữa những mệt mỏi, thất vọng, hay cả những yếu đuối tội lỗi mà ta đang gánh vác, Chúa Giêsu vẫn đang đứng đó, dang rộng vòng tay và âu yếm gọi tên từng người chúng ta. Người thấu hiểu những giọt nước mắt, thấu hiểu những thao thức sâu thẳm của trái tim ta. Chúa mời gọi chúng ta hãy can đảm dứt khoát bước ra khỏi “ngôi mộ” của sự u sầu, của quá khứ lầm lỗi, để tình yêu của Người biến đổi chúng ta thành một “thọ tạo mới”.

Xin cho mỗi người chúng ta, khi đã được kín múc tình yêu và bình an từ Bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể hôm nay, cũng biết mau mắn lên đường như Thánh Maria Mađalêna, đem niềm hy vọng rạng ngời và tình yêu chữa lành của Đấng Phục Sinh đến cho gia đình, cho môi trường sống và cho tất cả những ai chúng ta gặp gỡ. Amen.


Tài liệu tham khảo:

* Đức Thánh Cha Phanxicô. (2017, 17 tháng 5). Huấn từ trong buổi Tiếp kiến chung. Truy xuất từ: https://www.vatican.va/content/francesco/en/audiences/2017/documents/papa-francesco_20170517_udienza-generale.html

THÁNH BÊNÊĐICTÔ, VIỆN PHỤ

Thứ Bảy - Tuần XV - Mùa Thường Niên

Thứ Bảy Tuần XIV TN

ĐỪNG SỢ

“Đừng sợ!”

Is 6,1-8; Mt 10,24-33

 Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta mừng kính Thánh Bênêđictô (Biển Đức) – vị Tổ phụ của đời sống đan tu Tây phương. Cuộc đời của ngài chính là một minh chứng sống động và rực rỡ nhất cho sứ điệp Tin Mừng mà Chúa Giêsu rao giảng hôm nay: “Đừng sợ!” (Mt 10,24-33).

Trong bài Tin Mừng, khi sai các Tông đồ đi vào giữa một thế gian đầy thù nghịch, Chúa Giêsu biết rõ các ông sẽ hoang mang. Vì thế, Ngài đã ban cho họ một điều quan trọng “Đừng sợ” với bốn lý do:

Thứ nhất, chịu bách hại là một vinh dự, bởi môn đệ được chia sẻ chung một thân phận với Thầy mình.

Thứ hai, kẻ thù cùng lắm chỉ giết được thân xác mỏng giòn, nhưng hoàn toàn bất lực trước linh hồn bất tử.

Thứ ba, người tông đồ luôn được bao bọc trong vòng tay Quan phòng của Thiên Chúa, đến nỗi “ngay cả tóc trên đầu anh em cũng được đếm cả rồi”.

Và cuối cùng, phần thưởng vinh quang đang chờ đợi họ: Ai can đảm tuyên xưng danh Chúa trước mặt người đời, sẽ được Ngài tuyên xưng trước mặt Chúa Cha.

Nhìn vào tiểu sử của Thánh Bênêđictô, chúng ta thấy ngài đã sống triệt để những lời căn dặn này. Sinh ra trong một gia đình quý tộc tại Rôma vào thế kỷ thứ 5, giữa một xã hội đầy nhiễu nhương và sa đọa, chàng thanh niên Bênêđictô đã không hề sợ hãi khi lội ngược dòng. Ngài không sợ thua thiệt ở đời này khi dứt khoát vứt bỏ mọi đặc quyền, đặc lợi, danh vọng và tiền tài để rút vào hang đá Subiaco sống đời ẩn tu. Ngài cũng chẳng sợ hãi trước những kẻ ghen ghét rắp tâm tước đoạt mạng sống mình bằng ly rượu độc, bởi ngài xác tín mạnh mẽ vào sự bảo vệ của Thiên Chúa. Nhờ việc không sợ hãi thế gian, ngài đã quy tụ được hàng ngàn môn đệ, xây dựng nên các tu viện trứ danh, và dùng phương châm “Ora et Labora” (Cầu nguyện và Lao động) để thánh hóa cả Châu Âu.

Các Tông đồ và Thánh Bênêđictô đã vượt thắng sợ hãi để chọn Chúa. Còn chúng ta thì sao? Dù đã được Chúa khuyến khích, bảo vệ và hứa ban phần thưởng, nhưng xét lại, đời sống đạo của chúng ta vẫn còn mang nặng những nỗi sợ hãi yếu hèn, chỉ vì chúng ta quá so đo và tính toán với Chúa.

Có ba nỗi sợ thường tình đang trói buộc kiếp người chúng ta:

Thứ nhất là sợ thua thiệt: Ai cũng muốn bằng chị bằng em, nên ta sợ thua quyền, thua chức, thua tiền bạc của cải. Ta sợ nếu sống thật thà, sống đúng đường lối Chúa, ta sẽ bị thiệt thòi trong việc làm ăn.

Thứ hai là sợ mất mát: Nhiều người theo Chúa nhưng lại sợ mất đi cái danh dự hão huyền; sợ mất đi những mối liên hệ gian trá, những cuộc tình bất chính đang mang lại lợi lộc và thỏa mãn cho nhục dục của họ.

Thứ ba là sợ uy danh của kẻ mạnh: Rất nhiều người chỉ biết khúm núm, nể phục và vâng lời những kẻ có tiền, có quyền. Họ thà chà đạp lên lương tâm, đụng chạm đến lề luật Chúa, chứ không dám đụng chạm đến chén cơm manh áo trần gian.

Nhưng Lời Chúa hôm nay là một tiếng chuông cảnh tỉnh: Người Kitô hữu chẳng nên bận tâm và sợ hãi những gì chỉ có khả năng làm chết phần thân xác. Điều chúng ta phải kinh sợ chính là những gì có thể làm cho cả hồn lẫn xác phải tiêu vong trong hỏa ngục.

Ước gì qua lời chuyển cầu của Thánh Bênêđictô, mỗi người chúng ta luôn được đầy tràn ơn Chúa Thánh Thần. Xin cho chúng ta can đảm, không sợ hãi trước những thế lực uy hiếp đời sống tạm bợ này, nhưng biết sợ và tránh xa tội lỗi – thứ duy nhất có thể giết chết linh hồn chúng ta đời đời.

Lạy Chúa, xin giúp con biết “đừng sợ” những gì “chỉ giết được thân xác”, nhưng xin giúp con “biết sợ” tội để con luôn vững vàng bước đi trong đường lối của Ngài. Amen.

THÁNH TÔMA TÔNG ĐỒ – LỄ KÍNH 3/7

THÁNH TÔMA TÔNG ĐỒ - LỄ KÍNH 3/7

TỪ HOÀI NGHI ĐẾN LỜI TUYÊN XƯNG VĨ ĐẠI

“Phúc thay những người không thấy mà tin”.

Ep 2,19-22 ; Ga 20,24-29

Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta hân hoan mừng kính Thánh Tôma, một vị Tông đồ mà cuộc đời và hành trình đức tin của ngài luôn mang lại cho chúng ta một sự an ủi vô bờ bến. Lịch sử thường gắn cho ngài biệt danh “Tôma hồ nghi”, nhưng qua các bài đọc Phụng vụ hôm nay (Ep 2,19-22;Ga 20,24-29), và qua chính cuộc đời của ngài, chúng ta sẽ khám phá ra một chân dung tuyệt đẹp: Một con người đã đi xuyên qua bóng tối của sự hoang mang để dâng lên Thiên Chúa lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ trong Tin Mừng.

Trước khi đi vào biến cố Phục Sinh, chúng ta hãy nhìn lại đôi nét về con người của Thánh Tôma qua lăng kính Tin Mừng Gioan. Tôma, còn gọi là Đi-đy-mô, không phải là một người hời hợt hay kém lòng mến. Ngài là một con người vô cùng thực tế, có phần bi quan, nhưng lại cực kỳ trung thành.

  • Khi Chúa Giêsu quyết định trở lại Giuđêa, giữa lúc các môn đệ khác đang sợ hãi vì người Do Thái tìm ném đá Thầy, chính Tôma đã khảng khái lên tiếng: “Cả chúng ta nữa, chúng ta cũng đi để cùng chết với Thầy” (Ga 11,16).
  • Trong Bữa Tiệc Ly, khi Chúa Giêsu nói về con đường Ngài sẽ đi, cũng chính cái tính thực tế ấy của Tôma đã thốt lên: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường đi?”(Ga 14,5).

Tôma là thế! Ngài yêu Chúa bằng một trái tim chân thành, nhưng trí óc ngài đòi hỏi những bằng chứng cụ thể. Sự vắng mặt của ngài trong lần đầu tiên Chúa Phục Sinh hiện ra với các Tông đồ đã đẩy ngài vào một cuộc khủng hoảng đức tin tột độ. Ngài từ chối lời chứng của tập thể: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người… thì tôi nhất định không tin.” Sự hoài nghi của Tôma, suy cho cùng, là vết thương lòng của một người đã hy vọng quá nhiều vào Thầy mình, để rồi chứng kiến Thầy chết tức tưởi trên thập giá. Ngài sợ phải thất vọng thêm một lần nữa.

Trong bài Tin Mừng hôm nay, khi Chúa Giêsu hiện ra lần thứ hai. Ngài không trách mắng sự cứng lòng của Tôma bằng những lời kết án nặng nề. Trái lại, Vị Mục Tử Nhân Lành đã hạ mình xuống để đáp ứng đòi hỏi của con chiên đang lạc lối trong sự hoài nghi. Chúa cho Tôma xỏ ngón tay vào lỗ đinh, thọc bàn tay vào cạnh sườn Ngài.

Hành động của Chúa Giêsu mặc khải rằng: Đức Kitô Phục Sinh vinh quang vẫn mang trên mình những vết thương của cuộc Khổ Nạn. Những vết thương ấy không còn rỉ máu, mà tỏa ra ánh sáng của lòng thương xót. Khi ngón tay của Tôma chạm vào vết thương của Chúa, thì ân sủng từ vết thương của Chúa đã chữa lành căn bệnh hoài nghi trong linh hồn Tôma.

Ngay lúc đó, mọi lý luận thực tế sụp đổ, nhường chỗ cho một sự khuất phục hoàn toàn của tình yêu. Tôma đã thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Tôma là người cuối cùng tin, nhưng lại là người đầu tiên tuyên xưng rõ ràng thần tính của Đức Giêsu Kitô.

Hành trình đức tin của Thánh Tôma đưa chúng ta trở về với bài đọc I trích thư gửi tín hữu Êphêsô (Ep 2,19-22). Thánh Phaolô khẳng định rằng, chúng ta “không còn là người xa lạ hay người tạm trú, nhưng là người đồng hương với các người thuộc thánh gia, được xây dựng trên nền tảng các Tông đồ và các Ngôn sứ, có chính Đức Kitô Giêsu làm đá tảng góc tường.”

Đức tin của Giáo Hội không rơi từ trên trời xuống, nhưng được truyền lại qua lời chứng của các Tông đồ – những con người bằng xương bằng thịt, có yếu đuối, có hoài nghi, nhưng đã được ơn Chúa Thánh Thần biến đổi. Theo truyền thống Giáo Hội, sau khi đón nhận ơn Thánh Thần, Thánh Tôma đã mang ngọn lửa đức tin ấy đi rao giảng Tin Mừng tận vùng Ba Tư và Ấn Độ xa xôi. Ngài đã dùng chính mạng sống mình, chịu tử đạo bằng giáo đâm, để làm chứng cho Đấng mà ngài đã từng thọc tay vào cạnh sườn. Nền móng đức tin của chúng ta được xây dựng trên chính sự vững chãi của những “tảng đá” đã từng nứt nẻ nhưng được ân sủng hàn gắn như thế.

Câu chuyện của Thánh Tôma là câu chuyện của mỗi người chúng ta. Trong hành trình dương thế, sẽ có những lúc chúng ta đối diện với đau khổ, mất mát, bất công, khiến chúng ta cũng hoang mang và muốn thốt lên như Tôma: “Tôi nhất định không tin nếu không thấy Chúa can thiệp”.

Nhưng Chúa Giêsu hôm nay để lại cho chúng ta một mối phúc tuyệt hảo, mối phúc thứ chín của Tin Mừng: “Phúc thay những người không thấy mà tin”. Chúng ta không được đặc ân chạm vào Chúa bằng xương bằng thịt, nhưng chúng ta chạm vào Ngài mỗi ngày qua Bí tích Thánh Thể, qua Lời Chúa, và qua những vết thương của những người nghèo khổ, bệnh tật xung quanh chúng ta.

Xin Thánh Tôma Tông Đồ cầu thay nguyện giúp cho mỗi người chúng ta. Xin cho những hoài nghi, yếu đuối của chúng ta không dẫn đến sự tuyệt vọng, mà trở thành bệ phóng đưa chúng ta đến một đức tin trưởng thành hơn. Để rồi trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời, chúng ta luôn có thể sấp mình xuống và tuyên xưng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Amen.

THÁNH PHÊRÔ VÀ THÁNH PHAOLÔ TÔNG ĐỒ

THÁNH PHÊRÔ VÀ THÁNH PHAOLÔ TÔNG ĐỒ

LỄ TRỌNG, Lễ cầu cho giáo dân (Lễ họ) Bổn Mạng Ban Hành Giáo

HAI CỘT TRỤ CỦA ĐỨC TIN

Tôi đã đấu trong trận chiến chính nghĩa, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin.”

Cv 12,1-11 ; 2Tm 4,6-8.17-18;  Mt 16,13-19

Kính thưa quý ông bà và anh chị em thân mến, và cách riêng, xin gửi lời chúc mừng đầy ân sủng đến quý chức trong Ban Hành Giáo nhân ngày mừng kính hai Thánh Tông Đồ Phêrô và Phaolô – Bổn mạng của quý vị.

Hôm nay, toàn thể Giáo Hội hoàn vũ hân hoan mặc lấy phẩm phục màu đỏ – màu của máu, của sự tử đạo, và của ngọn lửa Chúa Thánh Thần – để mừng kính hai vị đại thánh: Phêrô và Phaolô. Các ngài được xưng tụng là hai cột trụ vững chắc nhất của tòa nhà Giáo Hội. Điều kỳ diệu của ân sủng Thiên Chúa nằm ở chỗ: Ngài đã chọn hai con người với hai xuất thân, hai tính cách, và hai hành trình hoàn toàn khác biệt, để quy tụ họ lại trong một sứ mạng duy nhất là loan báo Chúa Kitô và đổ máu đào minh chứng cho Tình Yêu.

Qua các bài đọc Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, chúng ta cùng chiêm ngắm chân dung của hai vị Tông Đồ, từ đó rút ra những bài học sống động cho đời sống đức tin của mỗi giáo dân, đặc biệt là ơn gọi phục vụ của quý chức trong Ban Hành Giáo.

1. Phêrô: Tảng đá được đẽo gọt từ sự yếu đuối

Trong bài Tin Mừng theo thánh Matthêu (Mt 16,13-19), chúng ta được chứng kiến một lời tuyên xưng đức tin mang tính bước ngoặt. Tại Xêdarê Philíphê, trước câu hỏi quyết liệt của Chúa Giêsu: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”, Phêrô đã dõng dạc tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”

Lời tuyên xưng ấy không xuất phát từ trí hiểu tự nhiên của một người ngư phủ ít học xứ Galilê, mà là một mặc khải từ Thiên Chúa Cha. Đáp lại, Chúa Giêsu đã trao cho ông một sứ mạng vĩ đại: “Anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.”

Thế nhưng, kính thưa cộng đoàn, “tảng đá” ấy không hề hoàn hảo. Phêrô đã từng sợ hãi chối Thầy ba lần giữa đêm đen thương khó. Nhưng chính sự yếu đuối đó lại làm nổi bật quyền năng của ân sủng. Khi Phêrô biết khóc lóc ăn năn, Tình Yêu tha thứ của Chúa đã biến ông từ một tảng đá hay lung lay thành một nền móng vững chắc. Bài đọc I (Cv 12,1-11) minh chứng cho sự quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa đối với vị thủ lãnh của mình. Khi Phêrô bị giam trong ngục tối, đối diện với án tử, thì “Hội Thánh không ngừng dâng lên Thiên Chúa lời cầu nguyện khẩn thiết cho ông.” Và xiềng xích đã phải rớt xuống. Phêrô được giải thoát không phải bằng gươm giáo, mà bằng sức mạnh của lời cầu nguyện hiệp thông.

2. Phaolô: Tình Yêu tự hiến

Nếu Phêrô là người đánh lưới cá được gọi để làm kẻ lưới người, thì Phaolô là một trí thức uyên bác, một biệt phái nhiệt thành bắt đạo được Chúa đánh ngã ngựa trên đường Đamát để trở thành Vị Tông Đồ dân ngoại vĩ đại nhất.

Trong thư thứ hai gửi người học trò Timôthê (2 Tm 4,6-8.17-18) – được xem như di chúc thiêng liêng của ngài – Phaolô đã thốt lên những lời đầy tính anh hùng ca: “Tôi đã đấu trong trận chiến chính nghĩa, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin.”

Phaolô không ngần ngại ví cuộc đời Tông đồ của mình như một cuộc hiến tế: “Máu tôi sắp đổ ra làm lễ tế, nay đã đến giờ tôi phải ra đi.” Trên hành trình rao giảng, ngài đã nếm đủ mọi đắng cay: bị đắm tàu, bị đòn vọt, bị ném đá, bị chính những người anh em ruột thịt phản bội. Nhưng ngài không bao giờ lùi bước, bởi vì ngài mang trong mình một xác tín mãnh liệt: “Có Chúa đứng bên cạnh, Người đã ban sức mạnh cho tôi.” Phaolô đã chạy đua không mệt mỏi cho đến hơi thở cuối cùng, chỉ vì một ước muốn duy nhất là đem danh Chúa Kitô đến tận cùng trái đất.

3. Bài học cho đời sống Giáo xứ và Ban Hành Giáo

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, đặc biệt là quý chức trong Ban Hành Giáo,

Giáo Hội hôm nay mừng hai thánh Phêrô và Phaolô trong cùng một ngày để làm nổi bật mầu nhiệm của sự hiệp nhất trong đa dạng. Phêrô đại diện cho tính cơ chế, cho nền tảng vững chắc và bảo vệ truyền thống. Phaolô đại diện cho tính ngôn sứ, cho sự năng động, sáng tạo và mở mang bờ cõi. Hai ngài đã từng có lúc bất đồng ý kiến sâu sắc (như sự kiện ở Antiôkhia), nhưng trên hết, các ngài luôn hiệp nhất với nhau trong cùng một Tình Yêu dành cho Đức Kitô và Hội Thánh.

Đó chính là mô hình tuyệt hảo cho Giáo xứ chúng ta, và là kim chỉ nam cho các vị trong Ban Hành Giáo:

Sự cộng tác hiến thân: Quý chức là những cánh tay nối dài của cha xứ, là những người đứng mũi chịu sào trong các công việc của nhà Chúa. Sẽ có những lúc quý vị cảm thấy bất lực và yếu đuối như Phêrô, hay mệt mỏi vì những hiểu lầm, chống đối như Phaolô. Những lúc ấy, xin hãy nhớ lại: Chúa không gọi những người hoàn hảo, nhưng Chúa hoàn hảo hóa những người Ngài gọi. Hãy vững tin vì “có Chúa đứng bên cạnh và ban sức mạnh”.

Hiệp nhất trong yêu thương: Trong Ban Hành Giáo, mỗi người một tính cách, một hoàn cảnh, một khả năng. Sự khác biệt đôi khi dẫn đến những ý kiến trái chiều trong việc điều hành giáo xứ. Nhưng noi gương Phêrô và Phaolô, xin quý chức hãy đặt lợi ích của cộng đoàn và vinh quang của Chúa lên trên cái tôi cá nhân. Sự hiệp nhất không có nghĩa là mọi người phải giống hệt nhau, mà là cùng nhìn về một hướng: Đức Kitô.

Sức mạnh của lời cầu nguyện: Như cộng đoàn sơ khai đã thiết tha cầu nguyện cho Phêrô lúc ngài ngồi tù, thì hôm nay, giáo xứ cũng được mời gọi liên lỉ cầu nguyện cho các vị mục tử và quý chức trong Ban Hành Giáo. Không một chương trình mục vụ nào, không một ban ngành nào có thể trổ sinh hoa trái nếu thiếu đi đời sống cầu nguyện và sự gắn kết với Bí tích Thánh Thể.

Lễ hai Thánh Tông Đồ Phêrô và Phaolô không chỉ là dịp để chúng ta ôn lại quá khứ hào hùng của Giáo Hội, mà còn là lời mời gọi mỗi người hiện tại hãy trở thành những viên đá sống động xây dựng Đền thờ thiêng liêng.

Xin tạ ơn Chúa vì tấm gương chói lọi của hai vị cột trụ Đức Tin. Xin Chúa tuôn đổ muôn vàn phúc lộc, sự khôn ngoan và lòng nhiệt thành của Chúa Thánh Thần xuống trên quý chức Ban Hành Giáo nhân ngày mừng Bổn Mạng.

Nguyện xin Thánh Phêrô và Thánh Phaolô chuyển cầu cho giáo xứ chúng ta, để mọi người luôn biết gìn giữ sự hiệp nhất, can đảm loan báo Tin Mừng, và chạy đến cùng đích chặng đua thiêng liêng để lãnh nhận vương miện công chính mà Thiên Chúa đã hứa ban. Amen.

LỄ SINH NHẬT THÁNH GIOAN TẨY GIẢ – Lễ trọng – 24/ 6

LỄ SINH NHẬT THÁNH GIOAN TẨY GIẢ - Lễ trọng - 24/ 6

GIOAN – DẤU ẤN HỒNG ÂN VÀ SỨ MẠNG DỌN ĐƯỜNG

“Đứa trẻ này rồi ra sẽ thế nào đây? Vì quả thật, có bàn tay Chúa ngự trên em” (Lc 1,66).

Is 49,1-6 ; Cv 13,22-26 ;Lc 1,57-66.80

Lm. John Trần

Hôm nay, ngày 24 tháng 6, cùng với toàn thể Giáo hội, chúng ta hân hoan mừng kính trọng thể Lễ Sinh Nhật Thánh Gioan Tẩy Giả (Lễ chính ngày).

Trong lịch sử Phụng vụ của Giáo hội, chỉ có ba đấng mà chúng ta mừng ngày chào đời: đó là Chúa Giêsu, Đức Trinh Nữ Maria, và Thánh Gioan Tẩy Giả. Điều này cho thấy tầm quan trọng và vị trí vô cùng đặc biệt của ngài trong lịch sử ơn cứu độ. Ngang qua các bài đọc Kinh Thánh hôm nay, Lời Chúa khắc họa cho chúng ta nét đẹp tuyệt vời trong cuộc đời của vị ngôn sứ vĩ đại này.

Trong bài đọc 1, sách Isaia đã diễn tả trước về cuộc đời của Gioan: “Đức Chúa đã gọi tôi từ khi tôi còn trong lòng mẹ, lúc tôi chưa chào đời, Người đã nhắc đến tên tôi” (Is 49,1).

Sự hiện diện của Thánh Gioan Tẩy Giả không phải là một sự tình cờ của lịch sử, mà là một sự can thiệp kỳ diệu của Thiên Chúa. Sinh ra từ một đôi vợ chồng già nua và người mẹ mang tiếng son sẻ trọn đời, sự hạ sinh của Gioan chính là lời khẳng định mạnh mẽ: Khi con người hoàn toàn bất lực, thì quyền năng và ân sủng của Thiên Chúa mới thực sự tỏa sáng. Ngài được Thiên Chúa tuyển chọn, nhào nặn và thánh hiến ngay từ trong cung lòng bà Êlisabét để chuẩn bị cho một sứ mạng có một không hai: làm nhịp cầu nối liền Cựu Ước và Tân Ước, làm ngọn đèn rạng rỡ dọn đường cho Mặt Trời Công Chính.

Bài Tin Mừng theo thánh Luca (Lc 1,57-66.80) tường thuật lại một biến cố rất thú vị trong ngày lễ cắt bì và đặt tên cho con trẻ. Thay vì lấy tên cha là Dacaria theo truyền thống gia tộc, cả bà Êlisabét và ông Dacaria đều quả quyết: “Không, phải đặt tên cháu là Gioan”.

Trong tiếng Do Thái, cái tên “Gioan” (Yohanan) có nghĩa là “Thiên Chúa thi ân” hoặc “Hồng ân của Thiên Chúa”. Đứa trẻ này chính là kết tinh từ lòng xót thương của Chúa dành cho cha mẹ ngài, và rộng hơn, là hồng ân cứu độ Thiên Chúa sắp tuôn đổ trên toàn nhân loại. Ngay khi ông Dacaria vâng phục thánh ý Chúa, viết lên tấm bảng dòng chữ “Tên cháu là Gioan”, thì miệng lưỡi ông liền được mở ra để chúc tụng Thiên Chúa. Khi con người biết quy phục thánh ý và nhận ra hồng ân của Chúa, tâm hồn họ sẽ trào tràn niềm vui và cất lên bài ca tạ ơn.

Chính vì thế, tất cả những người chứng kiến đều kinh ngạc và tự hỏi: “Đứa trẻ này rồi ra sẽ thế nào đây? Vì quả thật, có bàn tay Chúa ngự trên em” (Lc 1,66).

Được tiền định cách kỳ diệu là thế, nhưng cuộc đời của Thánh Gioan không hề chìm đắm trong vinh quang trần thế. Trong bài đọc 2, Thánh Phaolô tông đồ (Cv 13,22-26) đã tóm tắt lại sứ vụ của Gioan một cách vô cùng sắc bén: “Trước khi Đức Giêsu đến, ông Gioan đã rao giảng kêu gọi toàn dân Ít-ra-en chịu phép rửa tỏ lòng sám hối”.

Sự vĩ đại nhất của Thánh Gioan Tẩy Giả không chỉ nằm ở việc ngài sống khắc khổ trong hoang địa, mà nằm ở sự khiêm nhường tột độ. Đứng trước đám đông đang ngưỡng mộ và lầm tưởng ngài là Đấng Cứu Thế, Gioan đã thẳng thắn tuyên xưng: “Tôi không phải là Đấng Kitô… Kìa, Đấng ấy đến sau tôi, và tôi không đáng cởi quai dép cho Người”. Ngài ý thức rõ ràng mình chỉ là “tiếng hô” trong hoang địa, chỉ là “người bạn của tân lang”. Tiếng hô ấy phải nhỏ lại và tan biến đi, để cho Ngôi Lời được lớn lên và tỏa sáng.

Kính thưa cộng đoàn, mừng lễ Sinh nhật Thánh Gioan Tẩy Giả, Giáo hội mời gọi mỗi chúng ta nhìn lại chính mình:

  • Ý thức về Hồng Ân: Cũng như Gioan, cuộc đời của mỗi chúng ta là một “hồng ân” được Thiên Chúa yêu thương gọi đích danh từ trong lòng mẹ. Dù chúng ta là ai, dù xuất thân thế nào, có “bàn tay Chúa” luôn quan phòng và dẫn dắt chúng ta từng ngày.
  • Trở nên vị Tiền Hô cho thời đại mới: Qua Bí tích Rửa Tội, chúng ta cũng nhận lãnh sứ mạng ngôn sứ. Hãy sống thế nào để sự hiền hòa, công chính và tình yêu thương của chúng ta trở thành lời “dọn đường” để Chúa đến với tâm hồn những người thân trong gia đình, đồng nghiệp và những người chưa nhận biết Chúa.
  • Sống khiêm nhường: Hãy học nơi Thánh Gioan sự tự hủy. Đừng tìm kiếm vinh quang hay sự nổi bật cho cái tôi ích kỷ của mình, nhưng trong mọi việc làm, mọi thành công, hãy biết quy hướng tất cả về Thiên Chúa, để “Chúa được lớn lên, còn tôi thì nhỏ lại”.

Lạy Chúa, chúng con tạ ơn Chúa đã ban cho trần gian một vì sao sáng là Thánh Gioan Tẩy Giả. Xin cho mỗi người chúng con luôn ý thức mình là hồng ân của Chúa, và xin ban sức mạnh Thánh Thần để chúng con can đảm làm chứng cho sự thật, khiêm tốn dọn đường cho Chúa ngự đến trong trái tim của mọi người. Amen.