Chúa Nhật IV Mùa Chay – Năm A

Chúa Nhật IV Mùa Chay – Năm A

TỪ BÓNG TỐI TỘI LỖI ĐẾN ÁNH SÁNG ĐỨC TIN

“Đức Giê-su nói : “Tôi đến thế gian này chính là để xét xử : cho người không xem thấy được thấy, và kẻ xem thấy lại nên đui mù !””(Ga 9,39)

1Sm 16,1b.6-7.10-13a; Ep 5,8-14; Ga 9,1-41

Lm.John Trần

Hôm nay, giữa lòng Mùa Chay thống hối, Giáo hội cho chúng ta hít thở một bầu khí tươi mới của niềm hy vọng. Màu Hồng của lễ phục hôm nay không phải là sự chối bỏ thập giá, nhưng là sắc bình minh đang ló rạng phía sau đồi Can-vê. Lời ca nhập lễ vang lên như một tiếng reo hò chiến thắng từ ngàn xưa: “Hãy hoan hỷ, hỡi Giê-ru-sa-lem! Hãy tụ họp lại, hỡi tất cả các bạn là những người yêu mến thành này!” (Is 66,10). Chúng ta vui, vì hôm nay Lời Chúa đưa chúng ta đi từ bóng tối dày đặc của tội lỗi đến ánh sáng huy hoàng của đức tin, từ cái nhìn hạn hẹp của xác thịt đến cái nhìn thấu suốt của Thần Khí.

1. Cái nhìn của Thiên Chúa và sự xức dầu cho kẻ bé mọn

Khởi đầu hành trình ánh sáng hôm nay, chúng ta cùng dừng chân tại căn nhà của Gie-sê ở Bê-lem. Ngôn sứ Sa-mu-en, một bậc thầy trong việc lắng nghe tiếng Chúa, cũng đã có lúc suýt lầm lỡ trước vẻ bề ngoài. Khi nhìn thấy Ê-li-áp cao lớn, oai vệ, ông đã thầm nghĩ: “Chắc chắn kẻ Đức Chúa xức dầu đang ở trước mặt Người đây!” (1 Sm 16,6). Nhưng Thiên Chúa đã uốn nắn ông bằng một định nghĩa bất hủ về nhân học Kitô giáo: “Đức Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thì nhìn tận lòng người” (1 Sm 16,7).

Anh chị em thân mến, chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của “hình ảnh”, nơi con người bị ám ảnh bởi vẻ hào nhoáng bên ngoài, bởi những chỉ số thành công hữu hình. Nhưng Mùa Chay nhắc nhở chúng ta rằng, Thiên Chúa là Đấng đi tìm kiếm những gì âm thầm nhất. Đa-vít, cậu bé đang mải mê chăn chiên ngoài đồng, không được mời dự tiệc, lại chính là người được Chúa chọn. Việc xức dầu cho Đa-vít không chỉ là một nghi thức chính trị, mà là biểu tượng của việc Thần Khí Chúa chiếm hữu tâm hồn con người.

Thánh Tôma Aquinô, trong luận giải về ơn gọi, đã nhấn mạnh rằng sự lựa chọn của Thiên Chúa không dựa trên công trạng có sẵn, mà dựa trên lòng thương xót để biến đổi kẻ yếu hèn thành khí cụ của Người. Sự xức dầu ấy báo trước một Đấng Kitô – Đấng được xức dầu bằng Thánh Thần – sẽ đến để cứu độ chúng ta không phải bằng gươm đao, nhưng bằng sự khiêm hạ thẳm sâu nhất.

2. Bi kịch của bóng tối và Hồng ân của Ánh sáng

Bước sang bài đọc II, Thánh Phaolô dùng một ngôn ngữ tương phản mạnh mẽ để thức tỉnh cộng đoàn Ê-phê-sô: “Xưa anh em là bóng tối, nhưng nay, trong Chúa, anh em là ánh sáng. Hãy ăn ở như con cái ánh sáng” (Ep 5,8). Thánh nhân không nói chúng ta “ở trong” bóng tối, mà nói chúng ta “là” bóng tối. Tội lỗi không chỉ là một vết bẩn bên ngoài, mà nó nhuộm đen cả căn tính của chúng ta.

Bóng tối ấy là gì? Đó là sự vô cảm trước nỗi đau của tha nhân, là sự gian dối trong kinh doanh, là những đam mê xác thịt kín ẩn, hay sự kiêu ngạo tự phụ. Nhưng trong Đức Kitô, chúng ta đã được tái sinh. Thánh Phaolô trích dẫn một bài thánh thi cổ: “Hỡi kẻ đang ngủ, hãy thức dậy, hãy trỗi dậy từ cõi chết, và Đức Kitô sẽ chiếu sáng ngươi” (Ep 5,14). Đây là một lời mời gọi vượt qua sự thụ động tâm linh.

Trong bài huấn dụ ngày 26 tháng 3 năm 2017, Đức Thánh Cha Phanxicô đã cắt nghĩa sâu sắc về phép lạ này: “Với phép lạ này, Chúa Giêsu tỏ mình ra, và Ngài tỏ mình cho chúng ta như là Ánh Sáng của Thế Gian. Người mù từ khi sinh ra tượng trưng cho mỗi người chúng ta, những người được tạo dựng để biết Thiên Chúa; nhưng vì tội lỗi mà trở nên mù lòa; chúng ta cần một ánh sáng mới; tất cả chúng ta đều cần một ánh sáng mới: đó là ánh sáng của đức tin, mà Chúa Giêsu đã ban cho chúng ta….   Ánh sáng của đức tin không phải là một món đồ trang trí, nhưng là một sức mạnh biến đổi cuộc sống. Nó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những ‘ánh sáng giả tạo’ của thế gian để bước đi trong sự thật của Tin Mừng” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2017).Sống như con cái sự sáng là chấp nhận để ánh sáng Chúa phơi bày những góc tối trong lòng mình, không phải để kết án, nhưng để chữa lành, chúng ta sẽ thấy tình trạng mù lòa của mình khi được Chúa đụng chạm và chữa lành.

3. Người mù thành Si-lô-ê: Một tiến trình mở mắt tâm linh

Cao điểm của phụng vụ hôm nay là phép lạ chữa người mù từ thuở mới sinh. Đây không chỉ là một câu chuyện y khoa, mà mang một ý nghĩa thần học về đức tin.

Hãy nhìn vào cách Chúa Giêsu hành động: “Người nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn và xức vào mắt người mù” (Ga 9,6). Tại sao lại dùng bùn đất? Các Giáo phụ, đặc biệt là Thánh Augustinô, giải thích rằng hành động này nhắc nhớ việc Thiên Chúa dùng bụi đất nặn ra con người trong sách Sáng Thế. Chúa Giêsu thực hiện một cuộc “tái tạo” lại con người chúng ta. Ngài bảo anh: “Anh hãy đến hồ Si-lô-ê mà rửa” (Ga 9,7). Si-lô-ê nghĩa là “người được sai đi“. Khi anh vâng lời và rửa mình, anh không chỉ nhận lại thị giác, mà anh nhận được Đấng đã sai anh đi.

Đức Thánh Cha Phanxicô đã cắt nghĩa tiếp “… Người mù bẩm sinh và được chữa lành tượng trưng cho chúng ta khi chúng ta không nhận ra rằng Chúa Giêsu là ánh sáng; Ngài là “Ánh sáng của thế gian”, khi chúng ta nhìn sang nơi khác, khi chúng ta thích phó thác mình cho những ánh sáng nhỏ bé, khi chúng ta mò mẫm trong bóng tối. Việc người mù không có tên giúp chúng ta nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình và tên của mình trong câu chuyện của ông…  (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2017). Người mù đó cũng là những người thời của anh ta.

Câu chuyện trở nên kịch tính khi những người Pha-ri-sêu xuất hiện. Họ có mắt nhưng lại mù lòa. Họ mù vì họ quá tin vào những kiến thức khô cứng của mình: “Chúng ta biết ông ấy là người có tội” (Ga 9,24). Trong khi đó, người mù lại tiến từng bước vững chắc trong ánh sáng. Anh bắt đầu bằng việc gọi Chúa Giêsu là “ông ấy”, rồi đến “vị ngôn sứ”, và cuối cùng là tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin” (Ga 9,38).

Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng: “Đức tin là một hồng ân của Thiên Chúa, một nhân đức siêu nhiên do Chúa ban cho” (GLHTCG 153).  Người mù đã đón nhận hồng ân ấy bằng sự đơn sơ, còn những người Pha-ri-sêu đã khước từ nó bằng sự kiêu ngạo. Bài học ở đây thật rõ ràng: Kẻ tự cho mình là sáng suốt thì lại rơi vào bóng tối, còn kẻ nhìn nhận mình mù lòa lại được Chúa chiếu soi.

4. Hãy là những chứng nhân của Ánh sáng

Mùa Chay không phải là mùa buồn thảm, mà là mùa của hy vọng. Như lời Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắn nhủ, chúng ta hãy tự hỏi: Tôi có một đức tin mở ra cho người khác, hay một đức tin khép kín trong những định kiến?

Kính thưa cộng đoàn, hôm nay chúng ta cũng được mời gọi đến bên hồ Si-lô-ê của Bí tích Hòa giải để rửa sạch đôi mắt linh hồn. Ước gì niềm vui của Chúa Nhật Laetare hôm nay không dừng lại ở môi miệng, nhưng thấm sâu vào tâm hồn, để mỗi chúng ta trở thành một “Si-lô-ê” – một người được sai đi để mang ánh sáng hy vọng đến cho mọi người.

Để sống trọn vẹn tinh thần của Chúa Nhật IV Mùa Chay này, tôi mời gọi anh chị em thực hành ba điều cụ thể:

  • Thanh tẩy cái nhìn: Đừng nhìn anh chị em mình qua những lầm lỗi quá khứ hay vẻ ngoài nghèo hèn. Hãy học cách nhìn của Chúa tại nhà Gie-sê, nhìn vào giá trị của một linh hồn được chuộc bằng máu Chúa Kitô.
  • Can đảm sống sự thật: Người mù đã bị trục xuất khỏi hội đường vì bảo vệ sự thật. Chúng ta có dám sống chân thật trong công việc, trong gia đình dù phải chịu thiệt thòi không? Ánh sáng chỉ có thể lan tỏa khi chúng ta không thỏa hiệp với bóng tối, ánh sáng sẽ rạng rỡ khi chúng ta tìm kiếm lợi ích của người khác và cộng đoàn, vì “nếu chúng ta đi theo con đường tìm kiếm lợi ích cá nhân này, chúng ta đang bước đi trong bóng tối” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2017)..
  • Niềm vui của lòng thương xót: Đức tinlà một quà tặng nhưng không của Thiên Chúa, tuy nhiên chúng ta cũng mang trách nhiệm, cũng như một khả năng chúng ta có, cần phải được sử dụng mới sinh ích lợi…. Hãy chia sẻ ánh sáng cho những người đang sống trong bóng tối của tuyệt vọng, cô đơn. Một lời an ủi, một sự giúp đỡ cụ thể chính là cách chúng ta thắp lên ngọn đèn của Chúa Kitô giữa thế gian.

Hành trình từ bóng tối đến ánh sáng là một hành trình dài của cả cuộc đời. Đừng sợ hãi nếu đôi khi chúng ta thấy mình vẫn còn những vùng tối. Chúa Giêsu vẫn đang đứng đó, Ngài vẫn đang chuẩn bị bùn đất của lòng thương xót để xức lên mắt chúng ta.

Nguyện xin Chúa giúp chúng ta rũ bỏ con người cũ đầy bóng tối, để cùng với người mù năm xưa, chúng ta được Chúa Kitô chiếu soi và trở nên những nhân chứng của niềm vui Phục Sinh.

Hỡi kẻ đang ngủ, hãy thức dậy, hãy trỗi dậy từ cõi chết, và Đức Kitô sẽ chiếu sáng ngươi” (Ep 5,14). Amen.

Thứ Sáu Tuần III – Mùa Chay

Thứ Sáu Tuần V – Mùa Chay

TÌNH YÊU TRỌN VẸN

“Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực ngươi.”

Hs 14,2-10 ; Mc 12,28b-34

Nhà thơ Leigh Hunt viết, “Một đêm nọ, Abou Ben Adhem thức dậy, thấy một thiên thần đang ghi vào một cuốn sổ vàng tên của những người yêu mến Thiên Chúa. Abou hỏi, “Có tên tôi không?”. Thiên thần đáp, “Rất tiếc, không!”. Abou nói, “Vậy xin ngài hãy viết tên tôi như một người yêu thương đồng loại!”. Hôm sau, thiên thần lại đến với danh sách những người yêu mến Thiên Chúa và tên của Abou Ben Adhem đứng đầu!”.

Bài thơ của Leigh Hunt cho ta thấy một chân lý: tình yêu đích thực đối với Thiên Chúa và tình yêu đích thực đối với đồng loại như ‘hai mặt của một đồng xu’. Trung tâm của toàn bộ mặc khải Kitô giáo không nằm ở những điều cấm đoán khô khan, mà nằm ở một mối tương quan tình yêu duy nhất và tuyệt đối.

Trong bài Tin Mừng hôm nay, khi một kinh sư hỏi về điều răn đứng đầu, Chúa Giêsu đã không ngần ngại nhắc lại bản tuyên xưng đức tin cốt lõi của Israel: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực ngươi” (Mc 12,30).

Yêu mến Thiên Chúa “hết lòng” nghĩa là gì? Đó không phải là một tình cảm hời hợt, mà là một sự cam kết trọn vẹn của ý chí và sự tự do. Thiên Chúa là “vị Thiên Chúa hay ghen” không phải vì Ngài ích kỷ, nhưng vì Ngài biết rằng chỉ khi đặt Ngài làm trọng tâm, con người mới tìm thấy hạnh phúc đích thực. Ngài là Đấng đã tác tạo, ban hơi thở và thậm chí hy sinh Con Một để cứu chuộc chúng ta. Vì thế, tình yêu đáp trả phải là một tình yêu không chia sẻ, như lời Chúa Giêsu từng khẳng định: “Không ai có thể làm tôi hai chủ” (Mt 6,24).

Tuy nhiên, trong hành trình đức tin, không ít lần chúng ta đã “ngoại tình” với những ngẫu tượng mới: tiền bạc, danh vọng hay cái tôi ích kỷ. Bài đọc I từ ngôn sứ Hôsê là một lời tỏ tình tha thiết của Thiên Chúa dành cho những tâm hồn lầm lạc: “Ta sẽ chữa chúng khỏi tội bất trung, sẽ yêu thương chúng hết tình… Ta sẽ như làn sương mai làm nó vươn lên như bông huệ” (Hs 14,5-6). Thiên Chúa không trừng phạt để tiêu diệt, nhưng sửa dạy để phục hồi vẻ đẹp nguyên thủy của chúng ta.

Tình yêu với Thiên Chúa không thể tách rời tình yêu tha nhân: Chúa Giêsu đã kiện toàn điều răn này khi nối kết việc mến Chúa với việc “Yêu người thân cận như chính mình” (Mc 12,31). Mọi hy lễ, mọi việc đạo đức sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu vắng lòng bác ái.

Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo cũng dạy rằng: “ Niềm tin vào tình yêu của Chúa bao gồm một lời kêu gọi và nghĩa vụ đáp lại tình yêu của Chúa bằng tình yêu chân thành. Điều răn thứ nhất dạy chúng ta phải yêu Chúa trên hết mọi sự, và yêu thương toàn thể tạo vật qua Ngài và vì Ngài” (GLHTCG, số 2093). Việc giữ luật không phải để đổi lấy công trạng, nhưng là hoa trái của một trái tim đang yêu. Khi chúng ta thực lòng hoán cải và trở về, cuộc đời chúng ta sẽ “sum sê tựa ô-liu tươi tốt, toả hương thơm ngát như rừng Li-băng” (Hs 14,7).

Mùa Chay là thời gian thuận tiện để chúng ta dọn dẹp những “ông chủ” đang chiếm ngự lòng mình, để Thiên Chúa thực sự là Chúa của cuộc đời ta.

Xin cho chúng ta hiểu rằng, khi yêu Chúa hết mình, chúng ta không mất đi điều gì, nhưng lại tìm được tất cả.