Thánh Giuse Bạn Trăm Năm Đức Trinh Nữ Maria (19/3)

Thánh Giuse Bạn Trăm Năm Đức Trinh Nữ Maria (19/3)

Thánh Giuse – Người canh giữ mầm sống và đức tin của Gia đình Chúa

“Ông Gia-cóp sinh ông Giu-se, chồng của bà Ma-ri-a, bà là mẹ Đức Giê-su cũng gọi là Đấng Ki-tô”( Mt 1,16)

2Sm 7,4-5a.12-14a.16; Rm 4,13.16-18.22; Mt 1,16.18-21.24a; (Lc 2,41-51a)

Lm.Gioan Trần

Hôm nay, toàn thể Giáo hội hân hoan mừng kính trọng thể lễ Thánh Giuse, Bạn Trăm Năm Đức Trinh Nữ Maria. Trong bầu khí linh thiêng của ngày Lễ Trọng, và đặc biệt trong Thánh lễ cầu cho giáo dân (Lễ Họ) này, chúng ta cùng chiêm ngắm chân dung một người đàn ông thầm lặng nhưng vĩ đại, một người tôi tớ trung tín mà Thiên Chúa đã tin tưởng trao phó kho tàng quý giá nhất của Ngài: Chúa Giê-su Kitô và Đức Maria.

1. Thánh Giuse trong lịch sử cứu độ

Lịch sử cứu độ là một dòng chảy của những lời hứa. Trong bài đọc I, chúng ta nghe lời sấm của ngôn sứ Na-than nói với vua Đa-vít: “Ta sẽ cho dòng dõi ngươi đứng lên kế vị ngươi -một người do chính ngươi sinh ra-, và Ta sẽ làm cho vương quyền của nó được vững bền. Chính nó sẽ xây một nhà để tôn kính danh Ta, và Ta sẽ làm cho ngai vàng của nó vững bền mãi mãi” (2Sm 7,12-13). Lời hứa ấy tưởng chừng như bị đứt đoạn qua những thăng trầm của lịch sử Do Thái, nhưng thực ra, nó đang âm thầm thực hiện ngang qua sự cộng tác của một bác thợ mộc tại làng Na-da-rét, đó là Thánh Giuse

Tin Mừng thánh Mát-thêu mở đầu bằng gia phả, khẳng định Giuse thuộc dòng dõi vua Đa-vít. Tuy nhiên, kèm theo đó là trách nhiệm bảo vệ Đấng là “Vua các vua”. Thiên Chúa gọi Giuse không phải để cai trị, mà để làm cha – “người cha trong bóng tối”, để che chở cho mầm sống cứu độ đang thành hình, đúng như: “là người quản gia trung tín và khôn ngoan, Chúa đã đặt lên coi sóc gia đình Chúa”. Và “trong mối quan hệ với Chúa Giêsu, Giuse là cái bóng trần gian của Cha trên trời: ông trông nom và bảo vệ Ngài, không bao giờ bỏ mặc Ngài đi theo con đường riêng của mình” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2020, Patris Corde).

Thánh Phaolô VI cũng đã chỉ ra rằng Giuse đã thể hiện cụ thể vai trò làm cha của mình “bằng cách biến cuộc đời mình thành một sự phục vụ hy sinh cho mầu nhiệm nhập thể và mục đích cứu chuộc của nó. Ngài đã sử dụng quyền lực pháp lý của mình đối với Thánh Gia để cống hiến trọn vẹn cho họ trong cuộc sống và công việc của mình. Ngài đã biến ơn gọi con người của mình đối với tình yêu gia đình thành một sự hiến dâng siêu phàm của chính mình, trái tim và tất cả khả năng của mình, một tình yêu được đặt vào phục vụ Đấng Mê-si-a, người đang trưởng thành trong gia đình Ngài”(Thánh Phaolô VI , Bài giảng (19-03-1966): Insegnamenti di Paolo VI , IV (1966), 110).

2. Người Công chính sống niềm tin

Thánh Kinh gọi Giuse là “người công chính”. Sự công chính của ngài không chỉ dừng lại ở việc tuân giữ lề luật, mà cao siêu hơn, đó là sự công chính của đức tin – một đức tin giống như tổ phụ Á-bra-ham mà bài đọc II đã nhắc tới: “Mặc dầu không còn hy vọng, ông vẫn tin và hy vọng, vì thế ông đã trở thành tổ phụ nhiều dân tộc” (Rm 4,18).

Hãy đặt mình vào vị trí của thánh Giuse trong đêm được báo mộng ấy. Những ngày mà Ngài đứng trước một mầu nhiệm vượt quá trí hiểu: Bạn mình mang thai mà không do mình. Trong sự bàng hoàng, Giuse không chọn cách tố cáo hay sỉ nhục, ngài chọn cách “định tâm lìa bỏ cách kín đáo” (Mt 1,19). Đó là sự tế nhị của một tâm hồn đầy yêu thương, bác ái. Nhưng chính lúc đó, Thiên Chúa đã can thiệp qua giấc mơ.

Tiếng mời gọi “Này ông Giu-se, con cháu Đa-vít, đừng ngại đón bà Ma-ri-a vợ ông về” (Mt 1,20) là một lời mời gọi bước vào bóng tối của đức tin. Giuse đã tin vào lời thiên sứ hơn là tin vào sự suy luận của giác quan mình. Sự công chính của Giuse là sự vâng phục tuyệt đối: Ngài không hỏi một lời, không đòi một dấu lạ, ngài chỉ “chỗi dậy và làm như sứ thần Chúa truyền” (Mt 1,24).

Trong Tông huấn Redemptoris Custos (Người Gìn Giữ Đấng Cứu Thế), Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã khẳng định sự vâng phục của đức tin nơi Giuse cũng tương tự như sự vâng phục của Maria, Giuse đã đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa bằng một lời ‘xin vâng’ thầm lặng nhưng quyết liệt : “đức tin của Đức Mẹ Maria gặp gỡ đức tin của Thánh Giuse. Nếu bà Elizabeth đã nói về Mẹ của Đấng Cứu Thế rằng: “Phúc thay người đã tin”, thì theo một nghĩa nào đó, sự phúc lành này cũng có thể áp dụng cho Thánh Giuse, vì ngài đã đáp lại lời Chúa một cách tích cực khi lời ấy được truyền đạt cho ngài vào thời điểm quyết định. Mặc dù đúng là Thánh Giuse đã không đáp lại “lời loan báo” của thiên thần theo cách giống như Đức Mẹ Maria, nhưng ngài “đã làm theo lời thiên thần của Chúa truyền dạy và cưới vợ mình”. Điều ngài đã làm chính là sự “vâng phục đức tin” rõ ràng nhất (xem Rôma 1:5; 16:26; 2 Cô-rinh-tô 10:5-6)” (ĐTC.Gioan Phaolô II, 1989, RC số 4).

3. Sự hiện diện âm thầm – Bài học cho các gia đình Công giáo

Thánh Giuse không để lại một lời nói nào trong Kinh Thánh. Ngài là “vị thánh của sự thầm lặng”. Nhưng sự thầm lặng của ngài đầy ắp sự hiện diện và hành động. Ngài hiện diện khi hài nhi Giê-su sinh ra nơi máng cỏ nghèo hèn; ngài hiện diện khi phải đưa gia đình trốn sang Ai Cập trong đêm tối; ngài hiện diện trong những năm tháng lao động vất vả tại xưởng mộc để nuôi sống Thánh Gia…

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông thư Patris Corde (Với trái tim của người Cha), đã mô tả Thánh Giuse như một “người cha trong bóng tối”. Ngài viết:

“Thánh Giuse biết rằng mình không phải là chủ sở hữu của đứa trẻ, nhưng là người bảo hộ được ủy thác…

 Cha không phải sinh ra đã là cha, mà là do rèn luyện mà thành. Một người đàn ông không trở thành cha chỉ đơn giản bằng việc sinh con, mà bằng việc gánh vác trách nhiệm chăm sóc đứa con đó. Bất cứ khi nào một người đàn ông chấp nhận trách nhiệm về cuộc sống của người khác, bằng cách nào đó anh ta trở thành cha của người đó

Ngài viết tiếp rằng: “Giuse tìm thấy hạnh phúc không chỉ ở sự hy sinh bản thân mà còn ở sự hiến dâng chính mình. Ở ông, chúng ta không bao giờ thấy sự thất vọng mà chỉ thấy lòng tin. Sự im lặng kiên nhẫn của ông là khúc dạo đầu cho những biểu hiện cụ thể của lòng tin. Thế giới ngày nay cần những người cha. Nó không cần những bạo chúa muốn thống trị người khác để bù đắp cho nhu cầu của chính mình. Nó bác bỏ những kẻ nhầm lẫn quyền uy với chủ nghĩa độc đoán, phục vụ với sự nô lệ, thảo luận với sự áp bức, bác ái với tư duy phúc lợi, quyền lực với sự hủy diệt”. (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2020, Patris Corde, số 7).

Đây là bài học vô giá cho các bậc làm cha mẹ trong giáo xứ chúng ta hôm nay. Giữa một thế giới ồn ào, nơi người ta thích phô trương cái tôi, Thánh Giuse dạy chúng ta giá trị của sự hy sinh thầm lặng. Làm cha, làm mẹ không phải là áp đặt ý muốn của mình lên con cái, mà là giúp chúng nhận ra và thực hiện ý muốn của Thiên Chúa trên cuộc đời chúng.

Cạnh đó, trong bài Tin Mừng Lc 2,41-51, chúng ta thấy hình ảnh Giuse và Maria hốt hoảng đi tìm con. Nỗi lo lắng của các ngài cho thấy tính nhân bản sâu sắc của tình phụ tử và mẫu tử. Khi tìm thấy Chúa Giê-su trong đền thờ, dù không hiểu hết lời Người nói, Giuse vẫn tiếp tục đồng hành, làm bóng mát cho Con Thiên Chúa lớn lên về cả “thể xác, trí tuệ và ân sủng”.

Mùa Chay là thời gian thuận tiện để mỗi người chúng ta cũng đi tìm Chúa như Thánh Giuse. Có lẽ nhiều lúc chúng ta đã để lạc mất Chúa trong bộn bề lo toan, trong những đam mê trần tục. Hãy chạy đến với Thánh Giuse, vì như lời khấn cầu: “Chưa bao giờ có ai chạy đến cùng Thánh Cả Giuse mà bị từ chối”.

Trong bài giảng ngày 19 tháng 3 năm 2013, tại Lễ Khai mạc Sứ vụ Mục tử của mình, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhấn mạnh: “Gìn giữ Chúa Giêsu và Đức Maria, gìn giữ toàn thể tạo hóa, gìn giữ mọi người, nhất là những người nghèo nhất… Đó chính là sứ vụ mà Thánh Giuse mời gọi chúng ta thực thi

Tôi muốn bổ sung thêm một điều nữa: sự quan tâm, bảo vệ đòi hỏi lòng tốt, cần có sự dịu dàng nhất định. Trong các sách Phúc Âm, Thánh Giuse hiện lên như một người đàn ông mạnh mẽ và can đảm, một người lao động, nhưng trong trái tim ngài, chúng ta thấy sự dịu dàng lớn lao, đó không phải là đức tính của kẻ yếu đuối mà là dấu hiệu của sức mạnh tinh thần và khả năng quan tâm, thương xót, cởi mở chân thành với người khác, và yêu thương. Chúng ta không nên sợ lòng tốt, sợ sự dịu dàng!” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 19/3/2013).

Kính thưa cộng đoàn, hôm nay là lễ cầu cho giáo dân. Thánh Giuse là quan thầy của giáo xứ, Giáo Phận, Giáo hội toàn cầu, và ngài cũng là mẫu gương cho mỗi Gia trưởng, mỗi gia đình trong giáo xứ chúng ta.

  • Các người cha hãy học nơi Giuse sự dịu dàng chung thủy, bảo vệ vợ con trước những “cơn giông bão” của đời sống kinh tế và đạo đức.
  • Các bạn trẻ hãy học nơi Giuse sự kiên trì trong lao động và sự nhạy bén lắng nghe tiếng Chúa trong lương tâm.

Nguyện chúc cho mỗi người dân trong giáo xứ, nhờ lời bầu cử của Thánh Cả, luôn được bình an, mạnh khỏe và tràn đầy hy vọng trong tình yêu của Thiên Chúa.

Lạy Thánh Cả Giuse, xin gìn giữ mỗi gia đình trong giáo xứ chúng con. Xin cho các bậc làm cha mẹ biết yêu thương nhau bằng một tình yêu khiết tịnh và tận hiến. Xin cho chúng con biết lắng nghe tiếng Chúa giữa những ồn ào của cuộc sống, và luôn sẵn sàng thưa “xin vâng” trước mọi thánh ý Ngài. Amen.


Tài liệu tham khảo

  1. ĐTC. Gioan Phaolô II (1989). Tông huấn Redemptoris Custos (Người Gìn Giữ Đấng Cứu Thế). Truy cập tại: Vatican.va – Redemptoris Custos. (Trích dẫn số 4 về sự vâng phục của đức tin).
  2. ĐTC. Phanxicô (2020). Tông thư Patris Corde (Với trái tim của người Cha). Truy cập tại: Vatican.va – Patris Corde. (Trích dẫn số 7 về vai trò người cha trong bóng tối).
  3. ĐTC. Phanxicô (2013). Bài giảng Lễ Khai mạc Sứ vụ Phêrô (19/03/2013). Truy cập tại: Vatican.va – Homily 19 March 2013.

Thứ Tư Tuần IV – Mùa Chay

Thứ Tư Tuần V – Mùa Chay

TIN ĐỂ ĐƯỢC SỐNG MUÔN ĐỜI

“ Ai nghe Ta và tin vào Đấng đã sai Ta sẽ có sự sống đời đời”

Is 49,8-15 ; Ga 5,17-30

Lm.John Trần

Trong hành trình Mùa Chay, sứ điệp Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta một viễn tượng huy hoàng về niềm hy vọng: Thiên Chúa không bao giờ quên lãng con người. Qua ngôn sứ I-sai-a, Chúa khẳng định một tình yêu còn mãnh liệt hơn cả tình mẫu tử: “Cho dù người mẹ có quên con mình, Ta cũng chẳng quên ngươi bao giờ” (Is 49,15).

Chính trên nền tảng của tình yêu tín trung ấy, Chúa Giê-su trong bài Tin Mừng theo thánh Gio-an đã đưa ra một lời hứa chắc nịch: “Ai nghe lời Ta và tin vào Đấng đã sai Ta, thì có sự sống đời đời” (Ga 5,24).

Tuy nhiên, chúng ta cần dừng lại để tự vấn: “Sự sống đời đời” mà Chúa hứa ban thực sự là gì?

Nhiều khi chúng ta lầm tưởng đó chỉ là một phần thưởng ở tương lai xa xôi sau khi nhắm mắt lìa đời, hoặc là một sự tồn tại kéo dài vô tận về mặt thời gian. Nếu chỉ hiểu về “số lượng” năm tháng, thì sự sống ấy có thể trở nên nhàm chán. Thực tế, sự sống đời đời mà Chúa Giê-su nói tới thiên về “phẩm chất”. Đó là sự thông phần vào chính sự sống của Thiên Chúa – Đấng là tình yêu và là nguồn hạnh phúc tự tại. Nói cách khác, sống đời đời là sống trong mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa ngay từ bây giờ.

Thế gian thường hứa hẹn cho chúng ta một “tương lai” xây dựng trên tiền bạc, danh vọng hay quyền lực. Nhưng đó thường là những ảo tưởng chóng qua. Một tương lai thực sự vững bền phải được xây dựng trên một hiện tại tốt đẹp. Và hiện tại tốt đẹp nhất của một Kitô hữu chính là thái độ lắng nghe Lời Chúa và đặt trọn niềm tin nơi Ngài. Khi chúng ta tin, chúng ta không còn sợ hãi trước những biến động của cuộc đời, vì biết rằng tên mình đã được ghi vào lòng bàn tay Chúa.

Sứ điệp hôm nay cũng là một lời cảnh tỉnh: Đừng chần chừ trong tội lỗi, cũng đừng thất vọng trước những yếu đuối của bản thân. Nếu người mẹ trần gian còn không nỡ bỏ con mình, phương chi Thiên Chúa là nguồn mạch lòng thương xót? Ngài đang đợi chúng ta “nghe” tiếng Ngài gọi để quay về, để cảm nếm sự bình an mà thế gian không thể ban tặng.

Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng tin vào Chúa không phải là một gánh nặng, nhưng là chìa khóa mở cửa vào hạnh phúc vĩnh cửu. Xin cho chúng con biết trân trọng từng giây phút hiện tại để sống đẹp lòng Chúa, hầu mai sau được cùng Ngài hưởng trọn vẹn niềm vui trong nước trời. Amen.

Thứ Ba Tuần IV – Mùa Chay

Thứ Ba Tuần V - Mùa Chay

QUAN TÂM ĐẾN NHAU

“Thưa Ngài, không có ai đem tôi xuống hồ khi nước động” (Ga 5,7).

Ed 47,1-9.12 ; Ga 5,1-6

Lời Chúa trong ngày Thứ Ba tuần IV Mùa Chay hôm nay mở ra trước mắt chúng ta hai hình ảnh về nguồn nước: nguồn nước từ Đền Thờ mang lại sự sống dồi dào trong thị kiến của ngôn sứ Ê-dê-ki-ên và hồ nước Bết-da-tha, nơi sự chữa lành bị ngăn trở bởi sự vô cảm của lòng người.

Trong bài đọc I, ngôn sứ Ê-dê-ki-ên mô tả một dòng nước chảy ra từ phía dưới ngưỡng cửa Đền Thờ. Dòng nước ấy đi đến đâu, sự sống bừng tỉnh đến đó: “Sông chảy đến đâu, thì mọi sinh vật lúc nhúc ở đó đều được sống” (Ez 47,9). Thậm chí, dòng nước này làm cho nước Biển trở nên mặn mà và đầy tôm cá. Đây là hình ảnh tiên báo về ơn cứu độ tuôn trào từ cạnh sườn Chúa Giê-su – Đền Thờ mới – để chữa lành thế gian.

Tuy nhiên, Tin Mừng theo thánh Gio-an lại đưa chúng ta đến một thực tại đau lòng tại hồ Bết-da-tha. Giữa một đám đông “người đau ốm, mù lòa, què quặt, bất toại nằm la liệt” (Ga 5,3), có một người đàn ông đã nằm đó suốt 38 năm. Ba mươi tám năm không chỉ là con số của thời gian, mà là biểu tượng của sự cô độc tận cùng. Khi Chúa Giê-su hỏi: “Anh có muốn khỏi bệnh không?”, câu trả lời của anh không phải là “có” hay “không”, mà là một tiếng than thân trách phận: “Thưa Ngài, không có ai đem tôi xuống hồ khi nước động” (Ga 5,7).

“Không có ai!” – Lời nói ấy xoáy sâu vào trái tim chúng ta. Giữa một đám đông đi tìm sự chữa lành, người ta lại dẫm đạp lên nhau, ai đến trước hưởng trước, mặc kệ kẻ yếu thế. Sự vô cảm đã biến hồ nước ân phúc thành nơi của sự ích kỷ. Câu chuyện này làm tôi nhớ đến thảm kịch của bé Duyệt Duyệt tại Phật Sơn năm nào, khi 18 người đi qua một đứa trẻ đang hấp hối mà không ai dừng lại. Sự vô cảm chính là một loại “bệnh bất toại” của linh hồn, khiến con người có mắt mà không thấy, có chân mà không đến gần người đau khổ.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Thông điệp Fratelli Tutti, đã cảnh báo về nền văn hóa vứt bỏ này: “Chúng ta cần thừa nhận rằng mình luôn bị cám dỗ bỏ mặc người khác, đặc biệt là những người yếu thế. Hãy thừa nhận rằng, dù đã đạt được nhiều tiến bộ, chúng ta vẫn còn “mù chữ” khi nói đến việc đồng hành, chăm sóc và hỗ trợ những thành viên yếu đuối và dễ bị tổn thương nhất trong xã hội phát triển của chúng ta. Chúng ta đã quen với việc ngoảnh mặt làm ngơ, bỏ qua, phớt lờ các tình huống cho đến khi chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chúng ta.” (ĐTC. Phanxicô, 2020, Thông điệp Fratelli Tutti, số 64).

Nhưng tạ ơn Chúa, Chúa Giê-su đã không đi ngang qua. Ngài không đợi anh xuống hồ, Ngài chính là Nguồn Sống chủ động tìm đến anh. Ngài truyền lệnh: “Anh hãy trỗi dậy, vác chõng mà đi!” (Ga 5,8). Phép lạ xảy ra không phải nhờ nước hồ, mà nhờ quyền năng của Ngôi Lời Thiên Chúa. Chúa đã chữa anh khỏi bệnh thể xác, và quan trọng hơn, Ngài giải thoát anh khỏi sự cô độc “không có ai”.

Mùa Chay là cơ hội để chúng ta tự vấn: Tôi có đang là “người hàng xóm” của ai đó không? Hay tôi cũng đang góp phần tạo nên một xã hội “không có ai” cho những người nghèo khổ, những người già cô đơn ngay trong gia đình mình? Chúa mời gọi chúng ta không chỉ nhận lãnh nguồn sống từ Đền Thờ, mà còn phải trở thành những máng dẫn đưa dòng nước tình thương ấy đến với những vùng đất khô cằn của sự thù hận và dửng dưng.

Lạy Chúa Giê-su, xin chữa lành sự bất toại trong tâm hồn chúng con. Xin cho chúng con biết chạnh lòng thương trước nỗi đau của anh em, để qua sự quan tâm cụ thể, chúng con minh chứng rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người. Amen.