Thứ  Sáu Tuần IV TN, Thánh Phaolô Miki và các bạn Tử đạo

Thứ  Sáu Tuần IV TN, Thánh Phaolô Miki và các bạn Tử đạo

LẼ SỐNG CỦA SỰ THẬT VÀ GIÁ MÁU CỦA CHỨNG NHÂN

“Các vị tử đạo là những người đã tin vào tình yêu của Thiên Chúa đến cùng”

Hc 47,2-11; Mc 6,14-29

Lm.John Trần

Cuộc đời là một chuỗi những chọn lựa. Có những chọn lựa mang lại vinh quang tạm bợ, nhưng cũng có những chọn lựa dẫn đến sự sống đời đời dù phải trả bằng giá máu. Phụng vụ lời Chúa hôm nay đặt ra trước mắt chúng ta hai thái cực của tự do con người: một Hêrôđê hèn nhát bị giam cầm trong tội lỗi và một Gioan Tẩy Giả hiên ngang trong sự thật.

Trong bài Tin Mừng, thánh Máccô đã vẽ nên một bức tranh tương phản đầy nhức nhối. Vua Hêrôđê, dù nắm trong tay quyền sinh quyền sát, lại là kẻ nô lệ cho dục vọng và dư luận. Chỉ vì một lời hứa bốc đồng trong cơn say và để giữ diện mạo trước quan khách, ông đã ra lệnh chém đầu người mà ông hằng kính nể là Gioan. Ngược lại, thánh Gioan Tẩy Giả dù bị xiềng xích trong ngục tối, lại là người tự do nhất. Ngài tự do vì ngài đã chọn lẽ sống là sự thật. Ngài không thỏa hiệp với cái xấu, không cúi đầu trước bạo quyền, vì ngài biết mình là tiếng kêu của Đấng Công Chính.

Sứ mạng ngôn sứ luôn đi kèm với thập giá. Như sách Huấn Ca ca ngợi vua Đavít đã dùng hết tâm hồn để tôn vinh Đấng Tối Cao (x. Hc 47,8), thì Gioan Tẩy Giả và các vị Tử đạo cũng đã dùng chính mạng sống mình để làm một bài ca tôn vinh Thiên Chúa.

Hôm nay, chúng ta mừng kính thánh Phaolô Miki và 25 bạn tử đạo tại Nhật Bản. Các ngài là hiện thân của thánh Gioan Tẩy Giả trên đất nước mặt trời mọc vào thế kỷ XVI. Khi bị treo trên thập giá tại Nagasaki, thánh Phaolô Miki đã không buông lời oán hận. Ngài dõng dạc tuyên xưng đức tin và tha thứ cho những kẻ hành hình mình. Ngài đã chọn một lẽ sống vượt lên trên nỗi sợ cái chết: đó là tình yêu dành cho Đức Kitô.

Trong bài giảng tại Nagasaki ngày 25 tháng 2 năm 1981, Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II đã khẳng định: “Các vị tử đạo là những người đã tin vào tình yêu của Thiên Chúa đến cùng. Họ là những người đã chọn lựa một cách dứt khoát giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự sống và sự chết.”

Kính thưa cộng đoàn, giữa một thế giới mà giá trị đạo đức đôi khi bị đánh đổi bởi lợi ích cá nhân, chúng ta được mời gọi trở thành những “ngôn sứ của sự thật”.

  • Chúng ta có dám nói “không” với gian dối trong công việc?
  • Chúng ta có dám bảo vệ người thấp cổ bé họng trước những bất công?
  • Chúng ta có dám sống thanh sạch giữa một xã hội đầy dẫy những “Hêrôđia” và “Salômê” của thời đại mới?

Thánh Phêrô nhắc nhở chúng ta: “Anh em là dòng giống được tuyển chọn, là tư tế vương giả, là dân thánh… để loan truyền những kỳ công của Người” (1Pr 2,9). Được chọn làm dân thánh không phải để hưởng thụ, mà để làm chứng. Đừng dùng tài năng Chúa ban để xây dựng “tháp Babel” cho cái tôi, nhưng hãy dùng chúng để gieo rắc hạt giống Tin Mừng.

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo, xin cho chúng con ơn can đảm để luôn chọn Chúa làm gia nghiệp duy nhất. Xin cho chúng con biết sống ngay thẳng, thật thà, để dù trong hoàn cảnh nào, cuộc đời chúng con cũng rạng ngời ánh sáng của sự thật. Amen.

Thứ  Năm Tuần IV TN, Thánh Agatha-Trinh nữ, Tử đạo

Thứ Năm Tuần IV TN, Thánh Agatha-Trinh nữ, Tử đạo

CHỨNG NHÂN CỦA MỘT TÌNH YÊU HIẾN TẾ

1V 2,1-4.10-12 (Dt 12, 18-19. 21-24); Mc 6,7-13

Lm.Jn.Trần

Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu sai mười hai môn đệ ra đi truyền giáo với một hành trang kỳ lạ: không bánh ăn, không bao bị, không tiền giắt lưng (x. Mc 6,8). Chúa muốn các ông hiểu rằng: Sức mạnh của người truyền giáo không nằm ở phương tiện vật chất, mà nằm ở sức mạnh nội tâm và quyền năng của Tin Mừng. Người tông đồ không ra đi để “quảng cáo” một mớ lý thuyết suông, nhưng là để trở thành những chứng nhân sống động.

Hôm nay, Giáo hội mừng kính Thánh Agatha, một trinh nữ tử đạo vào thế kỷ thứ III. Cuộc đời Ngài chính là lời giải đáp hùng hồn nhất cho lệnh truyền của Chúa Giêsu. Thánh Agatha không chỉ rao giảng bằng lời, nhưng bằng chính máu đào và sự vẹn tuyền của trái tim. Giữa một thế gian đầy rẫy những cám dỗ về quyền lực và dục vọng, ngài đã chọn thuộc trọn về Đức Kitô, chấp nhận đau đớn thể xác để giữ vững niềm tin.

Bàn về sứ mạng này, trong Tông huấn Loan báo Tin Mừng (Evangelii Nuntiandi), Đức Thánh Cha Phaolô VI đã khẳng định một chân lý bất hủ: “Con người thời nay tin vào các chứng nhân hơn là thầy dạy, và nếu họ có tin vào thầy dạy là vì các thầy dạy ấy đã là những chứng nhân” (Số 41).

Chứng nhân là gì?

  • Đó là khi người Kitô hữu sống giữa lòng đời mà vẫn chiếu tỏa được sự bao dung, khả năng đón tiếp và chia sẻ với mọi người, kể cả những ai không cùng niềm tin.
  • Đó là khi chúng ta sống thanh khiết giữa một thế giới buông thả, sống ngay thẳng giữa những quanh co, và sống quảng đại giữa những ích kỷ hẹp hòi.

Cũng như Thánh Agatha đã can trường đối diện với những cực hình mà không sờn lòng, người Kitô hữu hôm nay được mời gọi ra đi “không bao bị, không tiền bạc” – tức là gạt bỏ đi những tính toán cá nhân, những thành kiến che lấp sự thật. Chúng ta làm chứng cho Chúa không phải bằng những việc làm vang dội, mà bằng việc âm thầm xoa dịu những nỗi đau, an ủi những người neo đơn và đứng về phía những kẻ yếu thế.

Lời của vua Đavít với con là Salomon trong bài đọc I cũng nhắc nhở chúng ta: “Con hãy giữ các giới luật của Chúa, Thiên Chúa của con… để con làm gì và đi đâu cũng được thành công” (1V 2,3). Sự thành công của người Kitô hữu không đo bằng tiền tài, nhưng đo bằng sự trung tín với Thiên Chúa đến hơi thở cuối cùng, như chính Thánh Agatha đã thực hiện.

Máu của thánh nữ đã đổ ra, nhưng hương thơm của sự trinh khiết và lòng dũng cảm vẫn còn mãi. Xin cho mỗi chúng ta, khi trở về với cuộc sống thường nhật, biết thắp lên ngọn nến của niềm hy vọng, để thế giới này nhìn vào cách chúng ta sống mà nhận ra rằng: Thiên Chúa là tình yêu và Ngài đang hiện diện giữa họ.

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh nữ Agatha, xin cho chúng con luôn can đảm sống đúng danh hiệu Kitô hữu, để cuộc đời chúng con trở thành bài giảng sống động nhất về Tin Mừng cứu độ. Amen.

Thứ Tư Tuần IV Thường Niên

Suy niệm Lời Chúa Thứ Tư Tuần IV Thường Niên

VƯỢT QUA BỨC TƯỜNG THÀNH KIẾN ĐỂ CHẠM ĐẾN ĐỨC TIN

“Người lấy làm lạ vì họ không tin”

2Sm 24,2.9-17; Mc 6,1-6

Lm. John Trần

Có một câu chuyện thú vị về Thánh Gioan Boscô khi ngài đến thăm vùng Lille. Khi ấy, người ta biếu ngài một chiếc bánh bông lan rất ngon. Có hai phụ nữ đạo đức ngồi quan sát ngài vô cùng chăm chú. Một bà rỉ tai bà kia: “Cha Boscô là thánh sống đấy, bà xem, ngài sẽ chỉ nhấm nháp một chút xíu gọi là hãm mình thôi.” Nghe thấy thế, thánh nhân liền cầm dao cắt một miếng thật lớn và ăn một cách ngon lành. Thấy vậy, bà thứ hai lại trầm trồ: “Bà xem, ngài ăn như thế là để che giấu sự thánh thiện của mình, đúng là bậc khiêm nhường thượng đẳng!”

Câu chuyện vui ấy cho thấy một sự thật: Khi người ta đã có “thành kiến” tốt, thì mọi hành động đều được tô hồng. Nhưng khốn thay, trong cuộc đời, thành kiến thường mang màu sắc tiêu cực nhiều hơn. Thành kiến là những “ngăn kéo” tâm trí chật hẹp mà chúng ta dùng để nhốt người khác vào đó, dựa trên những kinh nghiệm cũ kỹ hoặc những cái nhìn bề ngoài nông cạn.

Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu đã đối diện với một “bức tường” thành kiến khô khốc ngay tại quê hương Nadarét của mình. Những người đồng hương kinh ngạc trước sự khôn ngoan và phép lạ của Ngài, nhưng thay vì mở lòng tin kính, họ lại vấp ngã vì lý lịch của Ngài: “Ông này không phải là bác thợ, con bà Maria, và anh em của các ông Giacôbê, Giôxết, Giuđa và Simôn sao?” (Mc 6,3). Họ không thể chấp nhận một Thiên Chúa cao cả lại ẩn mình trong một hình hài tầm thường, một người thợ mộc bình dị vốn đã quá quen thuộc với họ.

Chính vì thái độ đó, Chúa Giêsu đã thốt lên một sự thật đau lòng: “Ngôn sứ có bị rẻ rúng, thì cũng chỉ là ở chính quê hương mình, giữa hàng xóm láng giềng và người thân trong gia đình mình mà thôi” (Mc 6,4). Thành kiến đã làm mù mắt họ, khiến họ không thể nhận ra Đấng Thiên Sai đang đứng ngay trước mặt. Và hậu quả thật đáng buồn: “Người đã không thể làm được phép lạ nào tại đó… Người lấy làm lạ vì họ không tin” (Mc 6,5-6). Không phải Chúa không đủ quyền năng, nhưng vì Ngài tôn trọng tự do của con người. Đức tin là cánh cửa mở ra từ bên trong; nếu chúng ta đóng chặt bằng ổ khóa thành kiến, ân sủng của Thiên Chúa cũng đành đứng ngoài.

Liên hệ với bài đọc I, vua Đavít cũng đã từng lầm lỗi, nhưng ngài đã mau chóng nhận ra sai lầm khi đứng trước sự trừng phạt của Đức Chúa: “Chính con đã phạm tội, chính con đã làm điều ác” (2Sm 24,17). Đavít đã dám đập tan bức tường tự phụ để tìm lại sự khiêm nhường. Còn người dân Nadarét, họ lại bị giam hãm trong cái tôi đầy định kiến.

Trong đời sống đức tin, chúng ta đôi khi cũng giống như những người dân quê hương Chúa Giêsu. Chúng ta dễ dàng từ chối nghe lời Chúa khi lời đó được thốt ra từ một người mà chúng ta không ưa, hoặc một người mà chúng ta cho là “thấp kém” hơn mình. Chúng ta thường đòi hỏi những dấu lạ xa vời mà quên rằng Chúa vẫn đang hiện diện trong những điều tầm thường nhất: trong tấm bánh bẻ ra trên bàn thờ, trong những người nghèo khổ, hay ngay cả trong những người thân cận mà ta vẫn gặp hằng ngày.

Đức Thánh Cha Phanxicô đã từng cảnh báo về sự cứng lòng này: “Sự quen thuộc quá mức có thể trở thành một trở ngại cho đức tin… Khi chúng ta nghĩ rằng mình đã biết tất cả về một người, chúng ta sẽ không còn khả năng ngạc nhiên trước mầu nhiệm của họ nữa” (Kinh Truyền Tin ngày 4 tháng 7 năm 2021).

Kính thưa cộng đoàn, xin Chúa cho chúng ta một đôi mắt mới – đôi mắt của đức tin và tình yêu – để biết nhìn xuyên qua những hình dáng bên ngoài và nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa. Đừng để thành kiến làm tâm hồn chúng ta trở nên khô héo, nhưng hãy để sự ngạc nhiên trước tình thương của Chúa tưới mát cuộc đời mình mỗi ngày.

Lạy Chúa, xin ban thêm đức tin cho chúng con. Xin giúp chúng con biết tôn trọng và yêu mến Chúa nơi những người anh chị em xung quanh, nhất là nơi những người đơn sơ bé nhỏ. Amen.

Thứ Ba Tuần IV Thường Niên

Suy niệm Lời Chúa Thứ Ba Tuần IV Thường Niên

Đừng sợ, chỉ cần tin thôi

“Này con, lòng tin của con đã cứu chữa con. Con hãy về bình an và khỏi hẳn bệnh.” (Mc 5,34).

2Sm18,9-10.14b.24-25a.30-19,3; (Dt 12,1-4); Mc 5,21-43

Lm.John Trần

Trong hành trình đức tin, có những khoảnh khắc chúng ta cảm thấy dường như mọi cánh cửa đều đóng sập lại. Đó là khi đối diện với bạo bệnh dai dẳng, hay kinh khủng hơn, là khi đứng trước ngưỡng cửa của cái chết. Sứ điệp Lời Chúa hôm nay thắp lên trong chúng ta một ngọn lửa hy vọng rực rỡ qua hai phép lạ song hành: chữa lành người phụ nữ bị băng huyết và phục sinh con gái ông Giairô.

Trước hết, chúng ta chiêm ngắm đức tin của một vị trưởng hội đường. Ông Giairô có tất cả: địa vị, uy tín và sự kính trọng. Thế nhưng, trước sự hấp hối của đứa con gái nhỏ, mọi quyền thế trần gian đều trở nên vô dụng. Ông đã hạ mình, sấp mình dưới chân Chúa Giêsu và khẩn khoản: “Con bé nhà tôi gần chết rồi. Xin Ngài đến đặt tay trên nó, để nó được cứu thoát và được sống.” (Mc 5,23). Đây là một đức tin sáng suốt và can đảm. Ông nhận ra rằng chỉ có Đấng là nguồn sự sống mới có thể giật lại con ông từ tay tử thần.

Cũng vậy, một đức tin khác, âm thầm nhưng mãnh liệt, đã xuất hiện. Người đàn bà bị băng huyết suốt mười hai năm – mười hai năm của sự đau khổ thể xác, sự cạn kiệt tài chính và nỗi đau bị loại trừ khỏi cộng đoàn tôn giáo vì bị coi là “ô uế”. Bà không dám nói, chỉ dám nghĩ: “Tôi mà sờ được vào áo Người thôi, là sẽ được cứu.” (Mc 5,28). Sự tiếp xúc đó không phải là một hành vi mê tín, mà là một sự chạm đến đức tin. Ngay lập tức, quyền năng từ Chúa Giêsu thấu suốt tâm hồn bà, Ngài khẳng định: “Này con, lòng tin của con đã cứu chữa con. Con hãy về bình an và khỏi hẳn bệnh.” (Mc 5,34).

Thưa anh chị em, thử thách đức tin lên đến đỉnh điểm khi tin dữ dội đến với ông Giairô: “Con gái ông chết rồi, làm phiền Thầy chi nữa?” (Mc 5,35). Thế gian bảo chúng ta hãy bỏ cuộc khi hy vọng đã tắt. Nhưng Chúa Giêsu, với ánh mắt đầy quyền năng và yêu thương, đã nói một câu làm thay đổi mọi cục diện: “Đừng sợ, chỉ cần tin thôi.” (Mc 5,36). Chúa không bảo chúng ta đừng buồn, Ngài bảo chúng ta đừng sợ. Nỗi sợ làm tê liệt tâm hồn, nhưng đức tin mở ra cánh cửa cho phép lạ. Chúa Giêsu đã nắm lấy tay em bé và truyền lệnh bằng tiếng mẹ đẻ đầy thân thương: “Talitha koum!”, nghĩa là: “Này con, Thầy truyền cho con: chỗi dậy đi!” (Mc 5,41).

Lời mời gọi “chỗi dậy” ấy hôm nay cũng dành cho mỗi chúng ta. Có thể chúng ta đang mang những “chứng bệnh băng huyết” của tội lỗi làm hao mòn sức sống tâm linh, hoặc đang tuyệt vọng vì một dự định nào đó vừa “khai tử”. Đừng vội tìm đến những sự cúng bái, bói toán hay những giá trị ảo huyền của thế gian.

 Đức Thánh Cha Phanxicô, trong bài huấn dụ tại Quảng trường Thánh Phêrô ngày 1 tháng 7 năm 2018, đã nhắc nhở chúng ta rằng: “Chúa Giêsu là Đấng đem lại sự sống, Đấng chiến thắng cái chết. Ngài bảo chúng ta: Đừng sợ! Lòng tin không phải là một công thức, nhưng là sự gặp gỡ với Chúa Giêsu, Đấng hằng sống.”

Lòng tin chính là nhịp cầu nối kết sự yếu đuối của con người với quyền năng vô biên của Thiên Chúa. Như Bài đọc I cho thấy nỗi đau của vua Đavít trước cái chết của con mình là Áp-sa-lôm: “Hỡi con tôi, Áp-sa-lôm! Áp-sa-lôm con tôi! Phải chi cha chết thay cho con!” (2Sm 19,1). Đavít chỉ có thể than khóc, nhưng Thiên Chúa, qua Chúa Giêsu, đã thực sự chết thay và sống lại để chúng ta được sống.

Ước mong mỗi khi gặp gian nan, chúng ta biết thưa với Chúa như người phụ nữ năm xưa: “Con chỉ cần chạm đến Ngài thôi.” Hãy để ánh sáng Tin Mừng xua tan bóng tối của sự sợ hãi, vì ngoài Chúa ra, chúng ta không có niềm hy vọng nào đích thực và vĩnh cửu.

Amen.

Thứ 2 Tuần 4 TN- Lễ Dâng Chúa Giêsu Trong Đền Thánh (Lễ Nến 2/2)

Lễ Dâng Chúa Giêsu Trong Đền Thánh (Lễ Nến 2/2)

Ngày Quốc Tế Đời Sống Thánh Hiến

ĐÓN NHẬN ÁNH SÁNG – THẮP SÁNG HY VỌNG

Mọi con trai đầu lòng phải được gọi là của thánh, dành cho Chúa” (Lc 2,23).

Ml 3,1-4; Dt 2,14-18; Lc 2,22-40- (Lc 2,22-32)

Lm. John Trần

Hôm nay, trong bầu khí linh thiêng và rực rỡ của Lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh, hay chúng ta vẫn gọi là Lễ Nến, cả nhà thờ rực sáng bởi những ngọn nến trên tay anh chị em. Những đốm lửa nhỏ bé ấy không chỉ để xua tan bóng tối vật lý, mà còn để tuyên xưng một chân lý đức tin vĩ đại: Đức Giêsu Kitô chính là Ánh Sáng vĩnh cửu, Đấng đến để xua tan màn đêm của tội lỗi và sự chết.

Bài Tin Mừng theo thánh Luca hôm nay dẫn đưa chúng ta bước vào Đền Thờ Giêrusalem, tham dự vào một cuộc gặp gỡ kỳ diệu. Đức Maria và Thánh Giuse, trong sự vâng phục khiêm cung đối với Lề Luật, đã đem Hài Nhi Giêsu tiến dâng cho Thiên Chúa. “Mọi con trai đầu lòng phải được gọi là của thánh, dành cho Chúa” (Lc 2,23). Tuy nhiên, ẩn sâu dưới nghi thức tuân thủ lề luật ấy là một mầu nhiệm lớn lao hơn: Chủ của Đền Thờ đang bước vào Đền Thờ của Ngài.

Tại đây, chúng ta bắt gặp cụ già Simêôn và bà Anna. Họ là hình ảnh của một dân tộc Israel trung thành, mòn mỏi đợi trông. Khi đôi tay già nua của Simêôn bồng ẵm Hài Nhi bé bỏng, một luồng sáng đức tin đã bừng lên mãnh liệt. Ông không nhìn thấy một đứa trẻ bình thường, mà nhận ra Đấng Cứu Độ. Lời kinh Nunc Dimittis (An Bình Ra Đi) của ông đã trở thành bản trường ca hy vọng cho toàn thể nhân loại: “Chính mắt con đã thấy ơn cứu độ… Ánh sáng soi đường cho dân ngoại, và vinh quang của Ít-ra-en dân Ngài” (Lc 2,30-32).

Thưa anh chị em, Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy chúng ta rằng: “Việc dâng Chúa Giêsu vào Đền Thánh cho thấy Ngài là Con Đầu Lòng thuộc về Chúa… Simêôn và Anna tượng trưng cho toàn thể sự mong đợi của Israel nay đến gặp Đấng Cứu Chúa của mình” (CCC 529) [1]. Cuộc gặp gỡ này không chỉ là lịch sử, mà là hiện tại. Mỗi lần chúng ta tham dự Thánh Lễ, rước Mình Máu Thánh Chúa, chúng ta cũng đang bồng ẵm Chúa trên đôi tay và trong tâm hồn mình như cụ Simêôn xưa.

Nhưng ánh sáng hôm nay không chỉ để chiêm ngắm, mà còn để lan tỏa. Hình ảnh bà Anna, một góa phụ tám mươi tư tuổi, “không rời bỏ Đền Thờ, những ăn chay cầu nguyện, sớm hôm thờ phượng Thiên Chúa” (Lc 2,37), nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của đời sống cầu nguyện và chứng tá. Ngay khi gặp Chúa, bà đã “nói về Người cho tất cả những ai đang mong chờ ngày Thiên Chúa cứu chuộc” (Lc 2,38). Bà Anna chính là mẫu gương của một nhà truyền giáo hăng say và trọn vẹn, người đã để ánh sáng Chúa thắp lên niềm hy vọng trong lòng người khác.

Trong Bài giảng ngày 2 tháng 2 năm 1996, nhân ngày Đời sống Thánh hiến, Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II đã nhắn nhủ rằng: “Chúa Kitô là ánh sáng của các dân tộc. Ánh sáng này không được đặt dưới thùng, nhưng trên giá để soi chiếu cho mọi người trong nhà. Sự thánh hiến của các con phải là ánh sáng rạng ngời, chiếu tỏa sự hiện diện của Thiên Chúa trong thế giới” [2].

Lời nhắn nhủ ấy càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh thế giới hôm nay. Anh chị em hãy nhìn xem, bóng tối vẫn đang bao phủ nhiều nơi: bóng tối của chiến tranh, của sự nghèo đói, của sự dửng dưng vô cảm nơi đô thị phồn hoa, hay những lo âu về kinh tế khiến bao gia đình điêu đứng. Giữa đêm tối ấy, người Kitô hữu chúng ta được mời gọi trở thành những “cây nến sống”.

Cây nến sáp mà anh chị em cầm trên tay có ý nghĩa thật sâu sắc. Sáp ong tinh tuyền tượng trưng cho nhân tính vẹn sạch của Chúa Kitô, ngọn lửa là thần tính của Ngài. Cây nến chấp nhận tiêu hao chính mình để phát ra ánh sáng. Cũng vậy, để đem lại niềm vui và bình an cho người khác, chúng ta phải chấp nhận “tiêu hao” cái tôi ích kỷ, tiêu hao thời gian và công sức của mình.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong một huấn dụ gần đây, cũng đã mời gọi: “Đừng để niềm hy vọng bị đánh cắp. Hãy là những người canh gác buổi sáng, những người biết nhìn thấy ánh sáng ngay cả khi màn đêm vẫn còn dày đặc” [3]. Và trong bài huấn dụ của ĐTC Phanxicô với các Bề trên Tổng quyền các dòng nữ lúc 11h45 ngày 10/5/2019, ngài trăn trở với các nữ tu rằng: “Tôi nhắc lại một cách mạnh mẽ những gì tôi đã nói trong những dịp khác: đừng sợ ít (giảm số người đi tu-người viết), nhưng phải sợ không còn là ánh sáng soi cho những người đang đắm chìm trong ‘đêm tối’ của lịch sử. Đừng sợ ‘thú nhận với lòng khiêm nhường và với niềm tin lớn vào tình yêu Thiên Chúa, về sự yếu đuối của mình, Nhiều người đang cần đến những nụ cười thân thiện của các nữ tu để giúp họ tự tin trở lại. Không bao giờ nhượng bộ trước sự cám dỗ quy về mình, trở thành “đội quân khép kín” [4].ĐTgặp các Bề trên Tổng quyền các dòng nữ 

ĐTC gặp các Bề trên Tổng quyền các dòng nữ – Nguồn : www.vaticannews.va/vi/ [4]

Thế nên, Lễ Nến hôm nay mời gọi chúng ta hai điều:

Thứ nhất, như Simêôn, biết đón nhận Chúa vào lòng qua Bí tích Thánh Thể và Lời Chúa, để tâm hồn tìm được sự bình an đích thực.

Thứ hai, như Anna, biết trao ban Chúa cho anh chị em. Đừng giữ ánh sáng ấy cho riêng mình. Một lời động viên cho người đang thất vọng, một sự giúp đỡ cho người nghèo khó, một thái độ sống công bình bác ái tại nơi làm việc – đó chính là ánh sáng của Chúa Kitô đang tỏa rạng qua anh chị em.

Khi chúng ta cầm nến trở về nhà hôm nay, xin đừng để ngọn lửa đức tin tắt lịm ngoài cửa nhà thờ. Hãy thắp sáng nó trong gia đình, trong khu xóm và nơi làm việc của mình.

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ của Ánh Sáng, và Thánh Cả Giuse cầu thay nguyện giúp, để mỗi người chúng ta trở thành một ngọn nến cháy sáng niềm vui, bình an và hy vọng của Tin Mừng giữa lòng thế giới.

Amen.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Giáo Hội Công Giáo, Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo, số 529.

[2] Đức Gioan Phaolô II, Bài giảng Lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh – Ngày Đời sống Thánh hiến lần thứ I, Rôma, ngày 2 tháng 2 năm 1996.

[3] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Tin Mừng), số 86.

[4]. Đức Phanxicô, huấn dụ của ĐTC Phanxicô với các Bề trên Tổng quyền các dòng nữ lúc 11h45 ngày 10/5/2019, https://www.vaticannews.va/vi/pope/news/2019-05/dtc-gap-cac-be-tren-tong-quyen-cac-dong-nu.html