Chúa Nhật thứ V Mùa Chay – Năm A

Chúa Nhật thứ V Mùa Chay – Năm A

HÃY RA KHỎI MỒ

“Anh Lagiarô, hãy ra khỏi mồ!” (Ga 11,43).

Ed 37,12-14; Rm 8,8-11; Ga 11,1-45 (Ga 11,3-7.17.20-27.33b-45)

Linh mục John Trần

Sống trên đời, ai cũng phải đối diện với cái chết. Đó là một thực tế phũ phàng gây nên tang tóc, chia lìa và nỗi thất vọng khôn cùng. Thế nhưng, sứ điệp Tin Mừng hôm nay không dừng lại ở tiếng khóc của Martha hay Maria, cũng không dừng lại ở ngôi mộ đá lạnh lẽo của Lagiarô. Nó mở ra một chân trời mới: Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của sự sống.

1.   Lời hứa đầy hy vọng của Thiên Chúa

Mở đầu Sứ điệp Mùa Chay năm 2024, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nói rằng: “Khi Thiên Chúa chúng ta mặc khải chính Ngài, sứ điệp của Ngài luôn luôn là một sứ điệp về sự tự do: “Ta là Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, đã đưa ngươi ra khỏi đất Ai cập, ra khỏi nhà nô lệ” (Xh 20,2). Đó là những lời đầu tiên của Thập Giới được ban cho Môsê trên Núi Sinai” (x.ĐTC.Phanxicô, 2024).

Ngay từ bài đọc I, Tiên tri Êdêkiên đã loan báo một thị kiến đầy hy vọng: “Ta sẽ mở huyệt cho các ngươi, Ta sẽ đưa các ngươi lên khỏi huyệt… và các ngươi sẽ biết Ta là Đức Chúa.” (Ed 37,12-13). Đây không chỉ là lời hứa phục hồi quốc gia It-ra-en về mặt chính trị, mà là một mặc khải thần học sâu sắc: Thiên Chúa có quyền năng trên cái chết. Ngài không để con người mục nát trong bụi đất. Ngài hứa ban Thần Khí để chúng ta được sống (x.Ed 37,14).

Sự sống mà Thiên Chúa hứa ban không chỉ là sự tồn tại sinh học. Đó là sự thông phần vào chính sự sống của Ngài. Thiên Chúa không dựng nên chúng ta cho nấm mộ, Ngài dựng nên chúng ta cho sự sống, một sự sống đẹp đẽ, tốt lành và vĩnh cửu. “Thánh Phao-lô quả quyết : “Ở đâu tội lỗi đã lan tràn, ở đó ân sủng càng chứa chan gấp bội”. Thiên Chúa ban ân sủng để vạch trần tội lỗi nhằm hoán cải lòng ta và “làm cho ta nên công chính, để được sống đời đời nhờ Đức Giê-su Ki-tô, Chúa chúng ta” (Rm 5,20-21)” (GLHTCG, số 1848).

2.   Lagiarô – hình ảnh của mỗi chúng ta

Tin Mừng Gioan thuật lại việc Chúa Giêsu cho Lagiarô sống lại sau bốn ngày trong mộ (x.Ga 11,39). Con số bốn ngày rất quan trọng; theo quan niệm Do Thái thời bấy giờ, sau ba ngày, linh hồn đã hoàn toàn lìa khỏi xác và thân xác bắt đầu tan rữa. Khi Chúa Giêsu đến, hy vọng của con người đã tắt ngấm. Martha nói: “Thưa Thầy, nếu Thầy có mặt ở đây, em con đã không chết.” (Ga 11,21).

Nhưng chính trong sự bất lực, tuyệt vọng của con người, quyền năng Thiên Chúa lại tỏ hiện rạng ngời nhất. Chúa Giêsu tuyên bố một chân lý đảo lộn mọi định luật tự nhiên: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.” (Ga 11,25). Trong Bài giảng ngày 6 tháng 4 năm 2014, tại Quảng trường Thánh Phêrô, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhấn mạnh rằng:  “Với lời này của Chúa, chúng ta tin rằng đời sống của bất cứ ai tin vào Chúa Giê-su và tuân giữ giới răn của Ngài sau khi chết sẽ được biến đổi thành đời sống mới, trọn vẹn và bất tử” (ĐTC.Phanxicô, 2014).

Thưa anh chị em, Lagiarô không chỉ là một nhân vật lịch sử. Anh là hình ảnh của mỗi chúng ta. Có những lúc, chúng ta đang sống mà như đã chết. Chúng ta bị chôn vùi trong những nấm mộ của tội lỗi, kiêu ngạo, của sự ích kỷ, của nỗi tuyệt vọng, hay của những đam mê bất chính. Có những nấm mộ mang tên “hận thù” khiến tâm hồn ta lạnh lẽo. Có những nấm mộ mang tên “vô cảm” khiến ta chẳng còn nghe thấy tiếng khóc của anh em. Chúng ta tự xây quanh mình những tảng đá ngăn cách ta với ân sủng Chúa.

3.    Cởi bỏ con người cũ và sống theo Thần Khí

Sau khi gọi Lagiarô ra, Chúa Giêsu nói với những người xung quanh: “Cởi giẻ cho anh ấy đi, và để anh ấy đi.” (Ga 11,44). Đây là một chi tiết khá độc đáo. Chúa làm phép lạ cho sống lại, nhưng Ngài muốn con người cộng tác để đem lại tự do hoàn toàn cho người anh em. Điều này gợi lên cho ta suy nghĩ: Chúng ta có đang trói buộc ai đó bằng những định kiến, bằng sự xét đoán khắt khe không? Chúng ta có đang đẩy anh chị em mình vào nấm mộ của sự cô đơn bằng sự thờ ơ của mình không?

Trong Sứ điệp Mùa Chay năm 2024, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắn nhủ rằng: “Mùa Chay là mùa của hoán cải và tự do. Thiên Chúa không muốn những nô lệ hay thần dân như Pharaon, nhưng muốn chúng ta là những người con, con trai, con gái của Ngài” (x.ĐTC.Phanxicô, 2024). Chúng ta được gọi để giúp nhau tháo cởi những “giẻ bao” của mặc cảm, của nghèo đói, của thất học, để mọi người được sống xứng đáng với phẩm giá con người, làm con cái của Chúa.

Thánh Phaolô trong bài đọc II nhắc nhở chúng ta: “Những ai bị tính xác thịt chi phối thì không thể đẹp lòng Thiên Chúa. Nhưng anh em không bị tính xác thịt chi phối, mà được Thần Khí chi phối.” (Rm 8,8-9).

Cái chết thực sự không phải là khi hơi thở ngừng lại, mà là khi ta tách lìa khỏi nguồn sống là Thiên Chúa. Tội lỗi chính là tác nhân gây nên cái chết tâm linh này. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy: “Tội lỗi là một hành vi trái ngược với lý trí… Nó xúc phạm đến Thiên Chúa và làm tổn thương bản chất con người… Như thế, tội là “yêu mình đến mức khinh thị Thiên Chúa”( T.Augustinô14,28). Vì kiêu căng tự cao tự đại, tội hoàn toàn trái ngược với thái độ vâng phục của Đức Giê-su, Đấng thực hiện ơn cứu độ (x. Pl 2,6-9).” (x.GLHTCG, số 1849-1850). Khi phạm tội trọng, chúng ta tự giam mình vào nấm mộ, nơi không có ánh sáng, không có hy vọng.

Tuy nhiên, Chúa Giêsu không đến để kết án kẻ nằm trong mộ. Ngài đến để khóc thương họ (Ga 11,35) và để gọi họ ra: “Anh Lagiarô, hãy ra khỏi mồ!” (Ga 11,43). Đức Thánh Cha Phanxicô đã giải thích lời kêu gọi này của Chúa rằng: “Chúa Kitô không cam chịu với những ngôi mộ mà chúng ta tự xây cho mình bằng sự lựa chọn điều ác và sự chết, bằng những sai lầm, bằng tội lỗi của chúng ta. Ngài không cam chịu điều đó! Ngài mời gọi chúng ta, gần như ra lệnh cho chúng ta, hãy ra khỏi ngôi mộ mà tội lỗi đã chôn vùi chúng ta. Ngài tha thiết kêu gọi chúng ta hãy ra khỏi bóng tối của nhà tù mà chúng ta đang bị giam cầm, bằng lòng với một cuộc sống giả dối, ích kỷ và tầm thường. “Hãy ra!”, Ngài nói với chúng ta, “Hãy ra!”” (ĐTC.Phanxicô, 2014).

“Anh Lagiarô, hãy ra khỏi mồ!” (Ga 11,43).  Tiếng gọi ấy vẫn đang vang lên trong tâm hồn mỗi người chúng ta hôm nay, đặc biệt là qua bí tích Giải tội. Một người bước vào tòa giải tội với tâm hồn tan nát vì tội lỗi, nhưng khi bước ra, họ được phục sinh trong ân sủng. Đó chính là phép lạ Lagiarô đang diễn ra giữa thời đại này.

Phép lạ cho Lagiarô sống lại là tiền đề cho cuộc Phục sinh của chính Chúa Giêsu. Khác với Lagiarô sống lại rồi sẽ lại chết, Chúa Giêsu phục sinh để sống đời đời, và Ngài kéo chúng ta theo Ngài.

Phép lạ cho Lagiarô sống lại để chúng ta càng tin hơn vào quyền năng và lòng thương xót của Chúa, đặt biệt trên con người phải chết vì tội lỗi của chúng ta, để chúng ta xác tín như lời của Đức Thánh Cha Phanxicô: “Lòng thương xót của Chúa dành cho mọi người là vô hạn!”. Chúa luôn sẵn sàng cất bỏ bia mộ tội lỗi của chúng ta, điều ngăn cách chúng ta với Ngài, ánh sáng của sự sống.” (ĐTC.Phanxicô, 2014).

Tuy vậy, niềm tin vào sự sống lại không phải là một liều thuốc an thần để quên đi nỗi đau trần thế, nhưng là một động lực để sống dấn thân. Nếu chúng ta tin rằng thân xác này sẽ sống lại, chúng ta phải tôn trọng thân xác mình và của tha nhân. Nếu chúng ta tin rằng sự sống là vĩnh cửu, chúng ta không được phép lãng phí thời gian vào những điều phù phiếm, tội lỗi.

Mùa Chay này, mỗi người hãy tự hỏi lòng mình:

  • Tôi có đang bị giam cầm trong ngôi mộ nào không? (Kiêu ngạo, dâm ô, gian tham…?)
  • Tôi có dám nghe tiếng Chúa gọi để bước ra khỏi vùng an toàn của tội lỗi không?
  • Tôi có sẵn lòng giúp anh chị em mình tháo cởi những xiềng xích đang trói buộc họ không?

Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng đã làm cho Đức Kitô từ cõi chết sống lại, cũng biến đổi tâm hồn chúng ta. Xin cho chúng ta biết bám chặt vào lời tuyên xưng của Martha: “Thưa Thầy, có. Con vẫn tin Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa, Đấng phải đến thế gian.” (Ga 11,27). Khi có Chúa, nấm mộ không còn là điểm kết thúc, mà là cửa ngõ dẫn vào vinh quang.

Chúc anh chị em tìm thấy niềm vui phục sinh ngay trong nỗ lực hoán cải của những ngày cuối Mùa Chay này.

Amen.


Tài liệu tham khảo

·  ĐTC.Phanxicô. (2014, 06 tháng 4). Bài huấn dụ trong buổi đọc kinh Truyền Tin tại Quảng trường Thánh Phêrô (Chúa Nhật V Mùa Chay A). Truy cập tại: https://www.vatican.va/content/francesco/en/angelus/2014/documents/papa-francesco_angelus_20140406.html

·  ĐTC.Phanxicô. (2024). Sứ điệp Mùa Chay 2024: Thiên Chúa dẫn đưa chúng ta băng qua sa mạc đến tự do. Truy cập tại: https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/su-diep-mua-chay-2024-cua-duc-thanh-cha-phanxico-5464

Chúa Nhật IV Mùa Chay – Năm A

Chúa Nhật IV Mùa Chay – Năm A

TỪ BÓNG TỐI TỘI LỖI ĐẾN ÁNH SÁNG ĐỨC TIN

“Đức Giê-su nói : “Tôi đến thế gian này chính là để xét xử : cho người không xem thấy được thấy, và kẻ xem thấy lại nên đui mù !””(Ga 9,39)

1Sm 16,1b.6-7.10-13a; Ep 5,8-14; Ga 9,1-41

Lm.John Trần

Hôm nay, giữa lòng Mùa Chay thống hối, Giáo hội cho chúng ta hít thở một bầu khí tươi mới của niềm hy vọng. Màu Hồng của lễ phục hôm nay không phải là sự chối bỏ thập giá, nhưng là sắc bình minh đang ló rạng phía sau đồi Can-vê. Lời ca nhập lễ vang lên như một tiếng reo hò chiến thắng từ ngàn xưa: “Hãy hoan hỷ, hỡi Giê-ru-sa-lem! Hãy tụ họp lại, hỡi tất cả các bạn là những người yêu mến thành này!” (Is 66,10). Chúng ta vui, vì hôm nay Lời Chúa đưa chúng ta đi từ bóng tối dày đặc của tội lỗi đến ánh sáng huy hoàng của đức tin, từ cái nhìn hạn hẹp của xác thịt đến cái nhìn thấu suốt của Thần Khí.

1. Cái nhìn của Thiên Chúa và sự xức dầu cho kẻ bé mọn

Khởi đầu hành trình ánh sáng hôm nay, chúng ta cùng dừng chân tại căn nhà của Gie-sê ở Bê-lem. Ngôn sứ Sa-mu-en, một bậc thầy trong việc lắng nghe tiếng Chúa, cũng đã có lúc suýt lầm lỡ trước vẻ bề ngoài. Khi nhìn thấy Ê-li-áp cao lớn, oai vệ, ông đã thầm nghĩ: “Chắc chắn kẻ Đức Chúa xức dầu đang ở trước mặt Người đây!” (1 Sm 16,6). Nhưng Thiên Chúa đã uốn nắn ông bằng một định nghĩa bất hủ về nhân học Kitô giáo: “Đức Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thì nhìn tận lòng người” (1 Sm 16,7).

Anh chị em thân mến, chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của “hình ảnh”, nơi con người bị ám ảnh bởi vẻ hào nhoáng bên ngoài, bởi những chỉ số thành công hữu hình. Nhưng Mùa Chay nhắc nhở chúng ta rằng, Thiên Chúa là Đấng đi tìm kiếm những gì âm thầm nhất. Đa-vít, cậu bé đang mải mê chăn chiên ngoài đồng, không được mời dự tiệc, lại chính là người được Chúa chọn. Việc xức dầu cho Đa-vít không chỉ là một nghi thức chính trị, mà là biểu tượng của việc Thần Khí Chúa chiếm hữu tâm hồn con người.

Thánh Tôma Aquinô, trong luận giải về ơn gọi, đã nhấn mạnh rằng sự lựa chọn của Thiên Chúa không dựa trên công trạng có sẵn, mà dựa trên lòng thương xót để biến đổi kẻ yếu hèn thành khí cụ của Người. Sự xức dầu ấy báo trước một Đấng Kitô – Đấng được xức dầu bằng Thánh Thần – sẽ đến để cứu độ chúng ta không phải bằng gươm đao, nhưng bằng sự khiêm hạ thẳm sâu nhất.

2. Bi kịch của bóng tối và Hồng ân của Ánh sáng

Bước sang bài đọc II, Thánh Phaolô dùng một ngôn ngữ tương phản mạnh mẽ để thức tỉnh cộng đoàn Ê-phê-sô: “Xưa anh em là bóng tối, nhưng nay, trong Chúa, anh em là ánh sáng. Hãy ăn ở như con cái ánh sáng” (Ep 5,8). Thánh nhân không nói chúng ta “ở trong” bóng tối, mà nói chúng ta “là” bóng tối. Tội lỗi không chỉ là một vết bẩn bên ngoài, mà nó nhuộm đen cả căn tính của chúng ta.

Bóng tối ấy là gì? Đó là sự vô cảm trước nỗi đau của tha nhân, là sự gian dối trong kinh doanh, là những đam mê xác thịt kín ẩn, hay sự kiêu ngạo tự phụ. Nhưng trong Đức Kitô, chúng ta đã được tái sinh. Thánh Phaolô trích dẫn một bài thánh thi cổ: “Hỡi kẻ đang ngủ, hãy thức dậy, hãy trỗi dậy từ cõi chết, và Đức Kitô sẽ chiếu sáng ngươi” (Ep 5,14). Đây là một lời mời gọi vượt qua sự thụ động tâm linh.

Trong bài huấn dụ ngày 26 tháng 3 năm 2017, Đức Thánh Cha Phanxicô đã cắt nghĩa sâu sắc về phép lạ này: “Với phép lạ này, Chúa Giêsu tỏ mình ra, và Ngài tỏ mình cho chúng ta như là Ánh Sáng của Thế Gian. Người mù từ khi sinh ra tượng trưng cho mỗi người chúng ta, những người được tạo dựng để biết Thiên Chúa; nhưng vì tội lỗi mà trở nên mù lòa; chúng ta cần một ánh sáng mới; tất cả chúng ta đều cần một ánh sáng mới: đó là ánh sáng của đức tin, mà Chúa Giêsu đã ban cho chúng ta….   Ánh sáng của đức tin không phải là một món đồ trang trí, nhưng là một sức mạnh biến đổi cuộc sống. Nó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những ‘ánh sáng giả tạo’ của thế gian để bước đi trong sự thật của Tin Mừng” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2017).Sống như con cái sự sáng là chấp nhận để ánh sáng Chúa phơi bày những góc tối trong lòng mình, không phải để kết án, nhưng để chữa lành, chúng ta sẽ thấy tình trạng mù lòa của mình khi được Chúa đụng chạm và chữa lành.

3. Người mù thành Si-lô-ê: Một tiến trình mở mắt tâm linh

Cao điểm của phụng vụ hôm nay là phép lạ chữa người mù từ thuở mới sinh. Đây không chỉ là một câu chuyện y khoa, mà mang một ý nghĩa thần học về đức tin.

Hãy nhìn vào cách Chúa Giêsu hành động: “Người nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn và xức vào mắt người mù” (Ga 9,6). Tại sao lại dùng bùn đất? Các Giáo phụ, đặc biệt là Thánh Augustinô, giải thích rằng hành động này nhắc nhớ việc Thiên Chúa dùng bụi đất nặn ra con người trong sách Sáng Thế. Chúa Giêsu thực hiện một cuộc “tái tạo” lại con người chúng ta. Ngài bảo anh: “Anh hãy đến hồ Si-lô-ê mà rửa” (Ga 9,7). Si-lô-ê nghĩa là “người được sai đi“. Khi anh vâng lời và rửa mình, anh không chỉ nhận lại thị giác, mà anh nhận được Đấng đã sai anh đi.

Đức Thánh Cha Phanxicô đã cắt nghĩa tiếp “… Người mù bẩm sinh và được chữa lành tượng trưng cho chúng ta khi chúng ta không nhận ra rằng Chúa Giêsu là ánh sáng; Ngài là “Ánh sáng của thế gian”, khi chúng ta nhìn sang nơi khác, khi chúng ta thích phó thác mình cho những ánh sáng nhỏ bé, khi chúng ta mò mẫm trong bóng tối. Việc người mù không có tên giúp chúng ta nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình và tên của mình trong câu chuyện của ông…  (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2017). Người mù đó cũng là những người thời của anh ta.

Câu chuyện trở nên kịch tính khi những người Pha-ri-sêu xuất hiện. Họ có mắt nhưng lại mù lòa. Họ mù vì họ quá tin vào những kiến thức khô cứng của mình: “Chúng ta biết ông ấy là người có tội” (Ga 9,24). Trong khi đó, người mù lại tiến từng bước vững chắc trong ánh sáng. Anh bắt đầu bằng việc gọi Chúa Giêsu là “ông ấy”, rồi đến “vị ngôn sứ”, và cuối cùng là tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin” (Ga 9,38).

Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng: “Đức tin là một hồng ân của Thiên Chúa, một nhân đức siêu nhiên do Chúa ban cho” (GLHTCG 153).  Người mù đã đón nhận hồng ân ấy bằng sự đơn sơ, còn những người Pha-ri-sêu đã khước từ nó bằng sự kiêu ngạo. Bài học ở đây thật rõ ràng: Kẻ tự cho mình là sáng suốt thì lại rơi vào bóng tối, còn kẻ nhìn nhận mình mù lòa lại được Chúa chiếu soi.

4. Hãy là những chứng nhân của Ánh sáng

Mùa Chay không phải là mùa buồn thảm, mà là mùa của hy vọng. Như lời Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắn nhủ, chúng ta hãy tự hỏi: Tôi có một đức tin mở ra cho người khác, hay một đức tin khép kín trong những định kiến?

Kính thưa cộng đoàn, hôm nay chúng ta cũng được mời gọi đến bên hồ Si-lô-ê của Bí tích Hòa giải để rửa sạch đôi mắt linh hồn. Ước gì niềm vui của Chúa Nhật Laetare hôm nay không dừng lại ở môi miệng, nhưng thấm sâu vào tâm hồn, để mỗi chúng ta trở thành một “Si-lô-ê” – một người được sai đi để mang ánh sáng hy vọng đến cho mọi người.

Để sống trọn vẹn tinh thần của Chúa Nhật IV Mùa Chay này, tôi mời gọi anh chị em thực hành ba điều cụ thể:

  • Thanh tẩy cái nhìn: Đừng nhìn anh chị em mình qua những lầm lỗi quá khứ hay vẻ ngoài nghèo hèn. Hãy học cách nhìn của Chúa tại nhà Gie-sê, nhìn vào giá trị của một linh hồn được chuộc bằng máu Chúa Kitô.
  • Can đảm sống sự thật: Người mù đã bị trục xuất khỏi hội đường vì bảo vệ sự thật. Chúng ta có dám sống chân thật trong công việc, trong gia đình dù phải chịu thiệt thòi không? Ánh sáng chỉ có thể lan tỏa khi chúng ta không thỏa hiệp với bóng tối, ánh sáng sẽ rạng rỡ khi chúng ta tìm kiếm lợi ích của người khác và cộng đoàn, vì “nếu chúng ta đi theo con đường tìm kiếm lợi ích cá nhân này, chúng ta đang bước đi trong bóng tối” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2017)..
  • Niềm vui của lòng thương xót: Đức tinlà một quà tặng nhưng không của Thiên Chúa, tuy nhiên chúng ta cũng mang trách nhiệm, cũng như một khả năng chúng ta có, cần phải được sử dụng mới sinh ích lợi…. Hãy chia sẻ ánh sáng cho những người đang sống trong bóng tối của tuyệt vọng, cô đơn. Một lời an ủi, một sự giúp đỡ cụ thể chính là cách chúng ta thắp lên ngọn đèn của Chúa Kitô giữa thế gian.

Hành trình từ bóng tối đến ánh sáng là một hành trình dài của cả cuộc đời. Đừng sợ hãi nếu đôi khi chúng ta thấy mình vẫn còn những vùng tối. Chúa Giêsu vẫn đang đứng đó, Ngài vẫn đang chuẩn bị bùn đất của lòng thương xót để xức lên mắt chúng ta.

Nguyện xin Chúa giúp chúng ta rũ bỏ con người cũ đầy bóng tối, để cùng với người mù năm xưa, chúng ta được Chúa Kitô chiếu soi và trở nên những nhân chứng của niềm vui Phục Sinh.

Hỡi kẻ đang ngủ, hãy thức dậy, hãy trỗi dậy từ cõi chết, và Đức Kitô sẽ chiếu sáng ngươi” (Ep 5,14). Amen.

Chúa Nhật III Mùa Chay – Năm A

Chúa Nhật III Mùa Chay – Năm A

TỪ CƠN KHÁT BÊN BỜ GIẾNG ĐẾN MẠCH SUỐI TRƯỜNG SINH

“Ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa” (Ga 4,14).

Xh 17,3-7; Rm 5,1-2.5-8; Ga 4, 5-42

Lm.John Trần

Chúng ta đang sống trong một thế giới của những cơn khát. Cách đây một vài năm, thế giới từng kinh hoàng trước thảm họa kép tại Nhật Bản, khi chất phóng xạ đe dọa cả nguồn nước uống – thứ vốn là căn bản của sự sống. Tại Việt Nam, thị trường tràn ngập các loại nước giải khát đủ màu sắc, hương vị, được quảng cáo là sẽ làm dịu đi cơn nóng bức. Thế nhưng, có một sự thật hiển nhiên: không có loại nước khoáng hay nước ngọt nào uống xong mà chúng ta không bao giờ khát lại. Cơn khát thể lý là một lời nhắc nhở không ngừng về sự hữu hạn và mỏng giòn của thân phận con người.

Hôm nay, Chúa Nhật III Mùa Chay, Phụng vụ Lời Chúa đưa chúng ta đến bên hai “nguồn nước” để khám phá một cơn khát sâu thẳm hơn: cơn khát tâm linh của con người và cơn khát linh hồn của Thiên Chúa.

1. Nước từ tảng đá: Lòng nhân hậu trước sự bội phản

Trong bài đọc I (Xh 17,3-7), chúng ta thấy dân Israel trong hành trình sa mạc đã nổi loạn. Chỉ vì thiếu nước, họ quên mất những phép lạ kinh thiên động địa tại Ai Cập, họ càu nhàu và nghi ngờ: “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17,7). Thay vì trừng phạt kẻ vô ơn, Thiên Chúa đã truyền cho ông Mô-sê đập vào tảng đá tại Khô-rếp để nước vọt ra cho dân uống.

Thiên Chúa không làm phép lạ để “ra oai”, nhưng để mặc khải tình thương dành cho chính những kẻ đang phản nghịch Ngài. Ngài kiên nhẫn giáo dục dân mình rằng: Ngài mới là nguồn sống đích thực, chứ không phải đất Ai Cập hay củ hành củ tỏi của kiếp nô lệ. Như Tiên tri Mi-kha đã xác tín, Thiên Chúa “ưa thích lòng từ bi” và Người đáp lại sự phản nghịch bằng ân sủng tràn trề, vì Người là Thiên Chúa của kẻ sống, Người muốn họ được sống và sống dồi dào.

2. Cuộc đối thoại bên bờ giếng: Sự giao thoa của hai cơn khát

Điểm đỉnh của mặc khải hôm nay là cuộc đối thoại giữa Chúa Giêsu và người phụ nữ Sa-ma-ri bên bờ giếng Gia-cóp (Ga 4,5-42). Hãy hình dung một người phụ nữ mang trên mình nỗi đau của năm đời chồng, và người đang chung sống hiện tại cũng chẳng phải là chồng. Chị đi lấy nước vào giữa trưa – giờ nắng gắt nhất – có lẽ để tránh những ánh mắt khinh miệt và những lời xì xầm của dân làng. Chị khát nước, nhưng tâm hồn chị còn khát khao sự thấu cảm, khát khao một tình yêu chân thật mà chưa người đàn ông nào lấp đầy được.

Chúa Giêsu, một người Do Thái mệt lả và đói khát sau chặng đường dài, đã chủ động phá vỡ mọi rào cản tôn giáo và định kiến xã hội khi xin: “Chị cho tôi xin chút nước uống” (Ga 4,7). Ngài giả vờ xin nước thể lý để trao ban “Nước Hằng Sống”. Ngài khẳng định: “Ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa” (Ga 4,14).

Nước ấy chính là ân sủng, là sự sống thần linh trào dâng từ trái tim Chúa. Nước ấy không chỉ làm dịu cơn khát tạm thời, mà còn biến người uống trở thành một “mạch suối” (Ga 4,14). Khi nhận ra Ngài là Đấng Kitô, người phụ nữ đã làm một hành động mang tính biểu tượng cực kỳ mạnh mẽ: chị “bỏ lại vò nước” (Ga 4,28). Chị bỏ lại cái vò – biểu tượng của những bận tâm thế tục và những tìm kiếm vô vọng bấy lâu nay – để chạy đi loan báo về Đấng đã thấu suốt đời mình.

3. Thờ phượng trong Thần Khí và Sự Thật

Một chi tiết quan trọng trong cuộc đối thoại là địa điểm thờ phượng. Chúa Giêsu đã xóa bỏ ranh giới địa lý giữa núi Ga-ri-zim và Giê-ru-sa-lem để khai mở một kỷ nguyên mới. Thiên Chúa không bao giờ bị khoanh vùng, Ngài là Cha chung của mọi người. Thờ phượng trong Sự Thật nghĩa là không che giấu những vết thương, không giả hình trước mặt Chúa. Chúa Giêsu đã nói thẳng về đời tư của chị không phải để lên án, mà để chị đối diện với sự thật của chính mình và để Ngài chữa lành tận căn.

Chúa Giêsu khẳng định: “Đã đến giờ – và chính là lúc này đây – những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật” (Ga 4,23). Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, không phải chỉ những ngôi thánh đường nguy nga mới làm cho chúng ta trở thành kẻ thờ phượng đích thực, mà là một tâm hồn tràn đầy tình yêu thương và tinh thần phục vụ anh chị em mình.

4. Sứ điệp cho chúng ta hôm nay

Thưa cộng đoàn, chúng ta thường khát gì? Chúng ta khát tiền bạc, khát danh vọng, khát dục vọng và những vinh dự thế gian. Nhưng thực tế cho thấy, càng uống những thứ “nước” ấy, chúng ta lại càng thấy khô cháy và trống rỗng. Mùa Chay là cơ hội để chúng ta dừng lại bên “Giếng Gia-cóp” của đời mình – đó là bàn tiệc Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể.

Chúa Giêsu đang chờ đợi mỗi người. Dù cuộc đời anh chị em có xấu xa, bê bối hay tội lỗi nặng nề đến đâu, Chúa vẫn đang chờ đợi để tẩy xóa và ban cho chúng ta một khởi đầu mới. Tuy nhiên, muốn nhận được Nước Hằng Sống, chúng ta phải có sự cộng tác: phải dũng cảm “khai tử” con người tội lỗi cũ để sống cho Chúa. Chúng ta cần dứt bỏ những “vò nước” cũ kỹ của thói hư tật xấu bằng sự sám hối chân thành.

Lát nữa đây, khi kết thúc thánh lễ, chúng ta hãy như người phụ nữ Sa-ma-ri: vui mừng ra đi loan báo rằng: “Tôi đã gặp được Đấng cứu độ!”. Hãy để cho Nước Hằng Sống mà Chúa ban qua Lời Người và qua Thịt Máu Người biến đổi chúng ta, để chính cuộc sống của chúng ta trở thành mạch nước mát lành mang lại niềm hy vọng cho những người khô héo xung quanh. Amen.

Chúa Nhật Tuần II Mùa Chay – Năm A

Chúa Nhật Tuần II Mùa Chay – Năm A

HÀNH TRÌNH ĐỂ ĐƯỢC BIẾN ĐỔI

Dung nhan Người chói lọi như mặt trời, và y phục Người trở nên trắng tinh như ánh sáng” (Mt 17,2)

St 12,1-4a ; 2Tm 1,8b-10; Mt 17,1-9

Lm.John Trần

Phụng vụ Lời Chúa Chúa Nhật II Mùa Chay năm A hôm nay vẽ ra cho chúng ta một hành trình kép: cuộc lên đường của Tổ phụ Áp-ra-ham trong đức tin và cuộc lên núi của Chúa Giêsu trong vinh quang. Cả hai hành trình này đều dẫn đến một mục đích duy nhất: sự biến đổi.

1. Đức tin là một cuộc lên đường phiêu lưu

Mở đầu bài đọc I, chúng ta gặp gỡ Áp-ra-ham, một vị tộc trưởng giàu có, quyền thế, sở hữu hàng ngàn chiên bò, đang hưởng thụ sự an nhàn của tuổi già tại quê hương mình. Tâm lý con người khi về già thường ngại thay đổi, muốn bám rễ vào mảnh đất quen thuộc. Thế nhưng, Thiên Chúa đã đưa ra một mệnh lệnh quyết liệt: “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi, mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi” (St 12,1).

Tiếng gọi này đòi hỏi một sự hy sinh toàn diện. Áp-ra-ham phải từ bỏ quá khứ (xứ sở), từ bỏ hiện tại (họ hàng) để bước vào một tương lai vô định. Kinh Thánh ghi lại một câu ngắn gọn nhưng đầy sức nặng: “Ông Áp-ram ra đi, như Đức Chúa đã phán với ông” (St 12,4). Ông lên đường mà không biết mình đi đâu, chỉ biết rằng mình đang đi với Đấng trung tín.

Thưa cộng đoàn, đức tin là một cuộc lên đường. Nếu hôm nay Chúa gọi chúng ta: “Hãy ra khỏi sự an toàn của con“, chúng ta sẽ đáp lại thế nào?

  • Chúng ta có dám từ bỏ “cái tôi” ích kỷ, từ bỏ những tiện nghi xa hoa để dấn thân cho công việc chung của giáo xứ?
  • Các bạn trẻ có dám khước từ những cuộc vui chơi, những giờ chơi game hay lướt mạng xã hội để dành thời gian học giáo lý, làm tông đồ?
  • Các em thiếu nhi có dám hy sinh những thú vui nhỏ bé để đến với Chúa trong thánh lễ chiều mỗi ngày?

Nếu chúng ta cứ “rụt đầu” vào cái mai an toàn của mình như con rùa dưới bùn, chúng ta sẽ mãi mang trên mình những thương tích của tội lỗi và bệnh tật tâm hồn. Muốn được chữa lành, muốn được biến đổi, chúng ta buộc phải “thò đầu ra”, chấp nhận phiêu lưu với Thiên Chúa. Thực ra, phiêu lưu với Chúa là cuộc phiêu lưu an toàn nhất, vì như lời Thánh Phaolô nói: “Người đã cứu độ và kêu gọi chúng ta vào dân thánh của Người, không phải vì công kia việc nọ chúng ta đã làm, nhưng là do kế hoạch và ân sủng của Người” (2 Tm 1,9).

2. Vinh quang trên núi Tabor: Điểm tựa cho hành trình Thập giá

Trên hành trình đi theo Chúa, có những lúc chúng ta mệt mỏi và yếu lòng. Chính vì thế, Chúa Giêsu đã đem ba môn đệ thân tín là Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an lên một ngọn núi cao. Tại đó, Ngài biến hình: “Dung nhan Người chói lọi như mặt trời, và y phục Người trở nên trắng tinh như ánh sáng” (Mt 17,2).

Đây là khoảnh khắc Thiên tính của Đức Kitô được vén mở. Ba môn đệ, những người vốn chỉ thấy một Thầy Giêsu bụi bặm đường trường, nay ngỡ ngàng trước vẻ huy hoàng cực thánh. Sự hiện diện của Mô-sê và Ê-li-a minh chứng rằng Chúa Giêsu là trung tâm của Lịch sử Cứu độ. Hạnh phúc ấy lớn lao đến nỗi Phê-rô thốt lên: “Thưa Ngài, chúng con ở đây, thật là hay! Nếu Ngài muốn, con xin dựng tại đây ba cái lều” (Mt 17,4).

Tâm lý của Phê-rô cũng là tâm lý của chúng ta: Chúng ta thích dừng chân ở những nơi an toàn, thích hưởng thụ những an ủi thiêng liêng và muốn né tránh những chông gai dưới thung lũng. Nhưng Chúa Nhật hôm nay nhắc chúng ta rằng: Tabor không phải là điểm dừng, mà là điểm tựa. Ánh sáng Tabor nhằm chuẩn bị cho các môn đệ sức mạnh để đối diện với bóng tối của Núi Sọ.

Trong Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, Giáo hội dạy rằng: “Cuộc biến hình cho chúng ta nếm trước vinh quang của ngày phục sinh… để các môn đệ khỏi vấp ngã vì nhục hình thập giá” (GLHTCG, số 554-556). Nếu không có Tabor, các môn đệ sẽ gục ngã tại Gết-sê-ma-ni. Nếu không có những giây phút cảm nếm tình yêu Chúa, chúng ta sẽ buông tay khi gặp thử thách đời thường.

Linh mục Mark Link đã có một so sánh rất sâu sắc giữa núi Tabor (biến hình) và núi Cây Dầu (hấp hối). Cả hai đều có ba môn đệ chứng kiến, cả hai đều diễn ra khi Chúa Giêsu cầu nguyện. Trên núi Tabor, Ngài biến từ hình dáng phàm nhân thành vinh quang Thiên Chúa; trên núi Cây Dầu, Ngài “biến hình” từ sự uy nghi thành một con người đau khổ, mồ hôi máu chảy ra vì gánh tội nhân loại.

Điểm chung duy nhất nối kết hai trạng thái trái ngược ấy chính là Cầu nguyện. Chính sự hiệp thông với Chúa Cha đã giúp Chúa Giêsu giữ vững căn tính của mình dù trong vinh quang hay trong cực hình.

3. Lên đường và biến đổi thế giới

Thưa anh chị em, câu chuyện trước đây nói về “Cụ Rùa” bị bệnh ở Hồ Gươm là một bài học đắt giá. Người ta bủa lưới cứu nó, nhưng nó ngoan cố lao ra ngoài vì sợ đau, sợ thay đổi. Nó thà chịu lở loét trong vũng bùn còn hơn chịu đau để được chữa lành. Chúng ta đôi khi cũng giống như thế: Sợ xưng tội vì ngại ngùng, sợ sửa đổi tính hư nết xấu vì đau đớn, sợ dấn thân vì ngại mất thời gian.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta “thò đầu ra khỏi cái mai” của mình.

  • Biến đổi bản thân: Hãy nhìn lại những thói quen xấu, những lời nói gây chia rẽ, những sự lười biếng trong đời sống đạo để xin Chúa “biến hình” tâm hồn ta.
  • Biến đổi tương quan: Hãy làm hòa với người lân cận, đem sự bình an của Chúa Tabor xuống thung lũng của những cuộc tranh chấp gia đình và xã hội.
  • Đồng lao cộng khổ: Như lời thánh Phao-lô: “Anh hãy đồng lao cộng khổ với tôi để loan báo Tin Mừng, dựa vào sức mạnh của Thiên Chúa” (2 Tm 1,8b).

Kết thúc thánh lễ, chúng ta “xuống núi”. Đừng để ánh sáng Chúa chỉ rực rỡ trong nhà thờ, nhưng hãy mang ánh sáng ấy về nhà, vào công ty, ra ngoài phố chợ. Đừng hổ thẹn vì làm chứng cho Chúa. Hãy nhớ rằng, mỗi hành vi yêu thương, mỗi lời cầu nguyện chân thành, mỗi lần chiến thắng một cơn giận là một lần chúng ta đang “biến hình” để trở nên giống Chúa hơn.

Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con được nếm cảm vinh quang của Ngài để chúng con có sức mạnh bước đi trên con đường Thập giá mỗi ngày. Xin đừng để chúng con ngủ quên trong sự an tâm giả tạo, nhưng luôn biết can đảm lên đường, tin tưởng phó thác hành trình đời mình cho sự dẫn dắt của Chúa.Amen.

Chúa Nhật I Mùa Chay – Năm A

Suy niệm Lời Chúa Chúa Nhật I Mùa Chay – Năm A

CHIẾN THẮNG TRONG SA MẠC TÂM HỒN

“Ngươi chớ thử thách Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi.” (Mt 4,7).

St 2,7-9;3,1-7; Rm 5,12-19 (Rm 5,12.17-19) ; Mt 4,1-11

Lm.John Trần

Mùa Chay là thời gian chúng ta dấn thân vào một cuộc chiến đấu thiêng liêng đặc biệt. Đó là cuộc chiến chống lại sự dữ đang bủa vây thế giới và đang âm thầm gặm nhấm tâm hồn mỗi người qua những cơn cám dỗ của “ba thù”: thế gian, xác thịt và ma quỷ.

1. Sự thật về Ma quỷ và sự sa ngã của con người

Trước hết, chúng ta cần xác định rõ đối phương của mình. Ma quỷ không phải là một biểu tượng văn chương hay một khái niệm tâm lý trừu tượng. Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định rằng: “Phía sau sự lựa chọn không vâng phục của các nguyên tổ chúng ta, có một giọng nói quyến rũ, chống lại Thiên Chúa, giọng nói này vì ganh tị mà khiến họ rơi vào sự chết” (GLHTCG, số 391). Sa-tan và các quỷ dữ vốn là những Thiên Thần được Thiên Chúa tạo dựng tốt lành, nhưng họ đã tự ý khước từ Thiên Chúa và vương quốc của Ngài. Từ đó, chúng trở nên những kẻ thù nguy hiểm, chuyên môn dùng sự dối trá để kéo con người rời xa tình yêu của Đấng Tạo Hóa.

Bài đọc I trích sách Sáng Thế đã phác họa cho chúng ta kịch bản đầu tiên của sự sa ngã. Trong vườn địa đàng hạnh phúc, con rắn xảo quyệt đã gieo rắc sự nghi ngờ vào lòng Ê-va về lòng tốt của Thiên Chúa. Và kết quả thật đau đớn: A-đam và Ê-va đã bất tuân, họ muốn tự mình định đoạt điều thiện điều ác mà không cần Thiên Chúa. Hậu quả là sự chết và đau khổ xâm nhập vào trần gian. “Vì một người duy nhất đã không vâng lời, mà muôn người thành tội nhân.” (Rm 5,19).

2. Chúa Giêsu – Đấng Chiến Thắng trong Sa mạc

Nếu A-đam cũ đã thất bại trong vườn địa đàng đầy hoa trái, thì A-đam Mới là Đức Giêsu Kitô đã chiến thắng vẻ vang trong sa mạc khô cằn. Bài Tin Mừng hôm nay (Mt 4,1-11) tường thuật lại ba cơn cám dỗ điển hình mà Chúa Giêsu đã trải qua. Những cám dỗ này không xa lạ, nó chính là những thực tại mà chúng ta đối diện hằng ngày.

Thứ nhất là cám dỗ về vật chất và sự hưởng thụ: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì truyền cho những hòn đá này hoá bánh đi!” (Mt 4,3). Sau 40 đêm ngày ăn chay, cái đói cồn cào là một thực tế sinh lý. Ma quỷ muốn Chúa dùng quyền năng Thiên Chúa để phục vụ nhu cầu cá nhân, để biến tôn giáo thành công cụ thỏa mãn cái bụng. Nhưng Chúa Giêsu đã dùng Lời Chúa để đập tan: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra.” (Mt 4,4). Anh chị em thân mến, tiền bạc và của cải là cần thiết, nhưng nếu chúng ta đặt chúng lên trên lương tâm và đức tin, chúng ta đang biến mình thành nô lệ cho vật chất.

Thứ hai là cám dỗ về sự kiêu ngạo và thách thức Thiên Chúa: Quỷ đưa Người lên nóc Đền Thờ và bảo Người gieo mình xuống để chứng tỏ quyền năng. Đây là cám dỗ về cái “tôi” lừng lẫy, muốn Thiên Chúa phải phục vụ ý muốn của mình, muốn làm những điều ngoạn mục để được ca tụng. Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cũng đòi hỏi Chúa phải làmphép lạ theo ý mình, nếu không thì chúng ta oán trách, bỏ đạo. Chúa Giêsu dạy chúng ta thái độ của người con thảo: “Ngươi chớ thử thách Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi.” (Mt 4,7).

Thứ ba là cám dỗ về quyền lực và sự thỏa hiệp với sự dữ: Quỷ hứa ban cho Người mọi vinh hoa thế gian nếu Người chịu sấp mình bái lạy nó. Đây là đỉnh điểm của sự lừa dối. Biết bao lần chúng ta đã “bán linh hồn” cho danh vọng, quyền lực, hay những thú vui bất chính chỉ để đổi lấy một chút hư vinh chóng qua? Chúa Giêsu khẳng định dứt khoát: “Ngươi phải bái lạy Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi, và phải thờ phượng một mình Người mà thôi.” (Mt 4,10).

3. Sống Mùa Chay: Chiến đấu bằng Vũ khí Thiêng liêng

Thưa cộng đoàn, ma quỷ lợi dụng chính những nhu cầu, đam mê và vết thương lòng của chúng ta để lôi kéo chúng ta vào bóng tối. Vậy làm sao để chiến thắng?

Trong Sứ điệp Mùa Chay năm 2024, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhấn mạnh rằng: “Mùa Chay là thời gian hoán cải, thời gian tự do… Thiên Chúa không muốn những nô lệ, nhưng là những người con.” Để đạt được sự tự do ấy, chúng ta cần học nơi Chúa Giêsu ba vũ khí quan trọng:

Một là, Tĩnh lặng và Hồi tâm. Chúa Giêsu vào sa mạc để ở một mình với Chúa Cha. Giữa thế giới ồn ào này, nếu không biết dành thời gian thinh lặng để xét mình, chúng ta sẽ dễ dàng bị cuốn trôi theo những giá trị ảo. Hãy dành ít phút mỗi tối để nhìn lại những thiếu sót của mình đối với Thiên Chúa và tha nhân.

Hai là, Ăn chay và Hy sinh. Ăn chay không phải là hình thức hành xác, nhưng là cách tập làm chủ bản thân. Khi chúng ta biết từ chối một món ăn ngon hay một thú vui vô bổ, chúng ta đang rèn luyện ý chí để nói “không” với tội lỗi. Đức Thánh Cha Phanxicô trong Bài giảng ngày 22 tháng 2 năm 2023 đã nhắn nhủ: ” Ăn chay không phải là một lòng sùng kính kỳ lạ, mà là một cử chỉ mạnh mẽ để nhắc nhở bản thân về những gì thực sự quan trọng và những gì chỉ là phù du. Chúa Giê-su đưa ra “lời khuyên vẫn còn giá trị hữu ích cho chúng ta: những cử chỉ bên ngoài phải luôn đi kèm với một tấm lòng chân thành và hành vi nhất quán. Thật vậy, xé áo mà lòng xa cách Chúa, tức là xa cách sự tốt lành và công chính, thì có ích gì?”

Ba là, Lời Chúa và Cầu nguyện. Chúa Giêsu chiến thắng mọi cám dỗ bằng cách trích dẫn Kinh Thánh. Lời Chúa chính là ánh sáng soi đường và là sức mạnh bảo vệ chúng ta. Một Kitô hữu không đọc Kinh Thánh giống như một người lính ra trận mà không có vũ khí.

4. Niềm Hy vọng Kitô giáo

Cuối cùng, dù chúng ta có yếu đuối và đôi khi sa ngã, đừng bao giờ tuyệt vọng. Chúa Giêsu đã chịu cám dỗ để thông phần với sự yếu đuối của chúng ta, và Ngài đã chiến thắng để ban cho chúng ta niềm hy vọng. Nếu chẳng may sa ngã, hãy lập tức đứng dậy qua Bí tích Hòa giải. Thiên Chúa là người Cha nhân hậu luôn chờ đợi chúng ta trở về.

Như Đức Thánh Cha Phanxicô đã nói trong buổi đọc kinh Truyền Tin ngày 26 tháng 2 năm 2023: “Chúa Giêsu không tranh luận với ma quỷ. Người trả lời bằng Lời Chúa. Chúng ta cũng vậy, đừng bao giờ đối thoại với cám dỗ, nhưng hãy bám chặt vào Lời Chúa.”

Lạy Chúa, xin ban ơn sủng giúp chúng con bước vào Mùa Chay với lòng nhiệt thành. Xin cho chúng con biết dùng Lời Chúa làm kim chỉ nam, biết lấy việc cầu nguyện làm hơi thở, để sau cuộc chiến đấu trong sa mạc tâm hồn, chúng con được cùng Chúa chung hưởng vinh quang Phục Sinh. Amen.