HIỀN MẪU SỐNG BÍ TÍCH THÁNH THỂ

HIỀN MẪU SỐNG BÍ TÍCH THÁNH THỂ

LỄ MÌNH VÀ MÁU THÁNH ĐỨC KITÔ – Năm A

“Bánh tôi ban tặng, chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống” (Ga 6,51).

Đnl  8, 2-3. 14b-16a; 1 Cr 10, 16-17; Ga 6, 51-59

Lm.John Trần

Hôm nay, trong tâm tình của ngày tĩnh tâm đầu tháng của giới Hiền Mẫu, giáo xứ chúng ta cùng với toàn thể Giáo hội long trọng mừng kính Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô – Năm A. Trong bài Tin Mừng theo thánh Gioan, Chúa Giêsu đã tuyên bố một chân lý vĩ đại: “Bánh tôi ban tặng, chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống” (Ga 6,51).

Bài trích sách Đệ Nhị Luật nhắc nhớ chúng ta về hành trình bốn mươi năm gian khổ của dân Do Thái băng qua sa mạc. Trên chặng đường ấy, Thiên Chúa đã dùng Bánh Manna từ trời rơi xuống để nuôi sống họ. Đối với quý bà, những người đang gánh vác thiên chức làm vợ, làm mẹ, cuộc đời gia đình nhiều khi cũng giống như một hành trình sa mạc đầy nắng gió và thử thách. Trong bối cảnh đó, mầu nhiệm Thánh Thể không phải là một giáo lý xa vời, mà là chính nhịp đập, là nguồn sức mạnh và là khuôn mẫu tuyệt vời nhất cho ơn gọi Hiền Mẫu của quý vị. Dưới ánh sáng của Lời Chúa hôm nay, chúng ta cùng nhìn lại thiên chức làm mẹ ngang qua ba chiều kích của Bí tích Thánh Thể.

1. Hy sinh như hình ảnh chim Bồ Nông nuôi con

Trong truyền thống nghệ thuật Công giáo từ xa xưa, có một biểu tượng rất đẹp và sâu sắc về Bí tích Thánh Thể: Hình ảnh con chim Bồ Nông. Tương truyền rằng, khi gặp thời buổi đói kém, sa mạc khô cằn không tìm được thức ăn, chim bồ nông mẹ đã tự mổ vào ngực mình, lấy những giọt máu trào ra để nuôi các con thơ khỏi chết khát đói. Đức Kitô có thể ví như là vị “Bồ Nông Thần Linh” đã tự hiến ban chính Thịt và Máu Ngài trên Thập giá đồi Canvê, chịu nghiền nát để phát sinh nguồn sống mới cho nhân loại, và Ngài tiếp tục hiện tại hóa hy tế ấy mỗi ngày trên bàn thờ.

Kính thưa quý Hiền mẫu, hình ảnh chim bồ nông hiến máu ấy cũng chính là bức chân dung chân thực và cảm động nhất về cuộc đời của các bà. Để bảo vệ và nuôi nấng gia đình, quý vị đã không ngừng “mổ” vào chính cuộc đời mình: vắt kiệt sức lực, hy sinh tuổi thanh xuân, âm thầm chịu đựng những đêm thức trắng chăm con ốm đau, hay đổ những giọt mồ hôi mặn chát vì mưu sinh vất vả. Các mẹ đã lấy “máu và thịt” của chính mình – qua tình yêu thương vô bờ, sự nhẫn nại, những bữa cơm lo toan sớm tối và những hy sinh không tên – để trao ban sự sống, sự bình an cho chồng và cho những đứa con. Tình mẫu tử ấy là một sự thông phần tuyệt hảo vào cuộc khổ nạn của Chúa. Khi sự hy sinh của các mẹ được kết hợp với hy tế của Chúa Giêsu Thánh Thể, nó sẽ trở thành một lễ vật thánh thiện và có sức mạnh cứu độ to lớn cho cả gia đình.

2. Nguồn Sức mạnh từ bàn thờ: gương sáng đi lễ và rước lễ

Tuy nhiên, chúng ta mang trong mình thân xác mỏng giòn và yếu đuối. Sức lực của các mẹ rồi cũng có lúc cạn kiệt, tâm hồn cũng có lúc tổn thương, mỏi mệt trước những giông bão của đời sống hôn nhân, sự ngỗ nghịch của con cái hay những lo toan vật chất. Để tiếp tục hành trình hy sinh ấy mà không rơi vào sự cay đắng hay tuyệt vọng, các bà vô cùng cần đến một nguồn lương thực thần thiêng: Bí tích Thánh Thể.

Chúng ta hãy nhìn lên tấm gương của Thánh nữ Mônica – vị thánh quan thầy đầy mẫu mực của các bà mẹ. Sống trong một gia đình nhiều nước mắt với người chồng ngoại giáo hay nóng nảy và người con trai Augustinô mải mê chạy theo những lạc thú sa ngã, Thánh Mônica đã không dựa vào sức riêng mình. Lịch sử Giáo hội ghi nhận rằng, ngài thường xuyên đến với Bàn Thờ, sốt sắng rước Mình và Máu Thánh Chúa. Chính Thánh Thể đã nuôi dưỡng tâm hồn ngài, ban cho ngài sức mạnh của sự hiền hòa, lòng nhẫn nhục phi thường và niềm hy vọng không bao giờ lay chuyển. Để rồi, bằng dòng sữa thiêng liêng múc lấy từ Thánh Thể, ngài đã cảm hóa được chồng và hoán cải người con trai trở thành một vị Thánh vĩ đại.

Noi gương Thánh nữ Mônica, quý bà cũng được mời gọi trở thành suối nguồn ân sủng cho gia đình mình bằng những hành động cụ thể:

Siêng năng tham dự Thánh lễ: Hãy xem Thánh lễ không phải là một nghĩa vụ hay một thói quen máy móc, mà là khoảnh khắc người mẹ được ngả đầu vào lòng Chúa để được ủi an và tiếp thêm sức mạnh.

Rước lễ cách xứng hợp: Trong Sách Giáo lý, Hội Thánh nhắc nhở chúng ta phải dọn mình thanh sạch. Hãy siêng năng lãnh nhận Bí tích Hòa Giải, gột rửa tâm hồn khỏi những hờn giận, ghen ghét hay gian dối, để rước Chúa với lòng mến yêu sâu thẳm. Như Thánh Phaolô cảnh báo, chúng ta không thể rước Chúa cách bất xứng (1Cr 11,27-29).

Trở thành tấm gương cho con cái: Những lời dạy dỗ bằng ngôn từ không bao giờ hiệu quả bằng hình ảnh người mẹ quỳ gối sốt sắng rước Chúa. Đó là bài giáo lý sống động và in sâu nhất để gieo vào lòng con trẻ đức tin kiên trung giữa một xã hội đầy cám dỗ.

3. Sống Mầu Nhiệm Thánh Thể: Tấm Bánh bác ái bẻ ra cho mọi người

Khi chúng ta đón nhận Mình và Máu Thánh Chúa vào lòng, chúng ta không chỉ giữ Chúa cho riêng mình. Thánh Phaolô khẳng định trong thư gửi tín hữu Côrintô: “Bởi vì chỉ có một tấm bánh, và tất cả chúng ta chia sẻ cùng một tấm bánh ấy, nên tuy nhiều người, chúng ta cũng chỉ là một thân thể” (1 Cr 10,17). Bí tích Thánh Thể là bí tích của sự hiệp thông.

Chúa đã bẻ cuộc đời Ngài ra để nuôi chúng ta, thì người mẹ hiền mẫu khi bước ra khỏi thánh đường, mang trong mình Chúa Giêsu Thánh Thể, cũng phải trở thành “tấm bánh” bẻ ra cho người khác qua đời sống bác ái:

Bác ái trong gia đình: Là lời nói nhẫn nại, dịu dàng với chồng; là sự thấu hiểu, vị tha với những nàng dâu, chàng rể; là vòng tay bao dung không phán xét đối với những đứa con lầm lỡ.

Bác ái với tha nhân: Là sẵn sàng chia sẻ thời gian, vật chất để nâng đỡ những anh chị em nghèo khổ, những gia đình đang lục đục, hay những người già cả ốm đau trong giáo khu, xóm đạo. Khi quý bà vui vẻ mở rộng đôi tay giúp đỡ tha nhân, chính là lúc dòng Máu Thánh của Đức Kitô đang tiếp tục lưu thông và mang lại sự sống cho thế giới hôm nay.

Lời Nguyện Kết

Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, chúng con thờ lạy và chúc tụng tình yêu bao la của Chúa đã hiến ban mạng sống để nuôi dưỡng linh hồn chúng con. Xin ban cho các bà mẹ trong giáo xứ chúng con luôn mang trong mình trái tim dũng cảm và đầy hy sinh của chim Bồ Nông, biết dùng tình yêu trọn vẹn để vun đắp mái ấm gia đình. Xin cho quý bà luôn tìm thấy nguồn an ủi và sức mạnh nơi Bàn tiệc Thánh Thể như Thánh nữ Mônica thuở xưa. Để từ đó, mỗi người mẹ không chỉ là tấm gương sáng ngời về lòng đạo đức cho con cái, mà còn trở thành tấm bánh thơm ngon của lòng bác ái, mang tình yêu và sự bình an của Chúa đến cho mọi người chung quanh. Amen.

LỄ MÌNH VÀ MÁU THÁNH ĐỨC KITÔ – Năm A

LỄ MÌNH VÀ MÁU THÁNH ĐỨC KITÔ – Năm A

BÍ TÍCH THÁNH THỂ – NGUỒN MẠCH SỰ SỐNG VÀ HIỆP THÔNG

“Bánh tôi ban tặng, chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống” (Ga 6,51).

Đnl  8, 2-3. 14b-16a; 1 Cr 10, 16-17; Ga 6, 51-59

Lm.John Trần

Trong dòng lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, có một giai thoại về vua Duy Tân khi ngài còn là một hoàng tử nhỏ tuổi. Một hôm, sau khi ra bãi biển nghịch cát, nhìn bàn tay hoàng tử vấy bẩn, vua cha liền hỏi các cận thần: “Tay bẩn thì lấy gì mà rửa?”. Các quan đồng thanh thưa: “Tâu bệ hạ, lấy nước ạ”. Vua lại hỏi tiếp: “Thế nếu nước bẩn thì lấy gì mà rửa?”. Câu hỏi hóc búa khiến các vị đại thần lúng túng, cúi đầu suy nghĩ. Lúc bấy giờ, nhà vua mới thong thả trả lời: “Nước bẩn thì phải lấy máu mà rửa”.

Lời giải đáp của bậc quân vương đã vượt ra khỏi nghĩa đen của dòng nước sinh hoạt để hướng về vận mệnh của giang sơn. Khi đất nước lâm nguy, khi xã hội bị vấy bẩn bởi giặc ngoại xâm hay những tệ nạn tham ô, hối lộ, thì không một thứ nước tầm thường nào có thể tẩy sạch, mà phải cần đến sự hy sinh, cần đến những giọt máu đào của những người con yêu nước đổ ra để cứu quốc.

Ngang qua hình ảnh lịch sử ấy, chúng ta được dẫn lối vào chiều sâu của mầu nhiệm Phụng vụ mà Giáo hội long trọng mừng kính hôm nay: Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô. Nhân loại chúng ta, do tội lỗi nguyên tổ và những sa ngã cá nhân, đã bị vấy bẩn một cách sâu sắc. Tội lỗi ấy dẫn đưa con người đến sự chết đời đời, và không một thứ lễ vật, không một thứ nước trần gian nào có thể thanh tẩy được tâm hồn chúng ta.

Chính vì thế, Đức Kitô – Đấng là Thượng Tế của giao ước mới – đã dùng chính Máu Thánh vẹn toàn của Ngài để rửa sạch tội lỗi trần gian. Như thánh Phaolô đã xác quyết trong thư gửi tín hữu Do Thái: “Máu của Người thanh tẩy lương tâm chúng ta khỏi những việc đưa tới sự chết, để chúng ta xứng đáng phụng thờ Thiên Chúa hằng sống” (Dt 9,14).

  • Từ Manna Cựu Ước đến tấm Bánh Trường Sinh

Lùi về dòng lịch sử cứu độ trong Cựu Ước, bài trích sách Đệ Nhị Luật nhắc nhớ chúng ta về hành trình bốn mươi năm gian khổ của dân Do Thái băng qua sa mạc để tiến về Đất Hứa. Trên chặng đường đầy thử thách ấy, Thiên Chúa đã không bỏ rơi dân Người. Ngài đã cho chim cút sa xuống, cho nước mát chảy ra từ tảng đá và đặc biệt là nuôi dưỡng họ bằng thứ lương thực lạ lùng từ trời cao: Bánh Manna.

Tuy nhiên, ông Môsê đã lưu ý dân chúng rằng: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn sống nhờ mọi lời do miệng Đức Chúa phán ra” (Đnl 8,3). Bánh manna dù linh thiêng nhưng cũng chỉ là thứ lương thực vật chất tạm thời nhằm nuôi sống thân xác, những ai ăn bánh ấy rồi cũng phải chết theo định luật tự nhiên.

Trong bài Tin Mừng theo thánh Gioan, Chúa Giêsu đã mượn chính hình bóng Manna cổ xưa để mạc khải về một thực tại vĩ đại hơn gấp bội. Ngài tuyên bố một chân lý đảo lộn mọi suy nghĩ đương thời: “Bánh tôi ban tặng, chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống” (Ga 6,51). Chúa Giêsu không chỉ ban cho chúng ta một thứ vật chất nuôi thân, mà Ngài trao ban chính Bản Thể, chính Thịt và Máu Ngài làm của ăn thức uống dưỡng nuôi linh hồn. Ngài khẳng định: “Thịt tôi thật là của ăn, và máu tôi thật là của uống. Ai ăn thịt và uống máu tôi, thì ở lại trong tôi, và tôi ở lại trong người ấy” (Ga 6,55-56).

Đức Giêsu Kitô đã trở thành Tấm Bánh Sự Sống, một tấm bánh không nguyên vẹn ở trên cao để chiêm ngắm, nhưng là tấm bánh được bẻ ra từ hy tế đẫm máu trên Thập giá nơi đồi Canvê. Tấm bánh ấy đã chịu nghiền nát, chịu đau đớn và hủy hoại để phát sinh nguồn sống mới cho nhân loại.

Và để lường trước được cơn đói khát tâm linh của con người trên vạn nẻo đường lữ thứ trần gian, trong bữa tiệc Vượt Qua cuối cùng với các môn đệ, Chúa Giêsu đã làm một việc độc nhất vô nhị: Ngài thiết lập Bí tích Thánh Thể. Cầm lấy bánh và rượu, Ngài truyền phép và phán: “Đây là Mình Thầy, đây là Máu Thầy”. Lời truyền phép ấy vẫn vang vọng trong mỗi Thánh lễ Misa hằng ngày cho đến tận thế. Trên bàn thờ hôm nay, Chúa Giêsu tiếp tục đền tội và hiện tại hóa hy tế năm xưa, chịu chết thay cho những tội nhân để chúng ta được ơn tha thứ và thoát khỏi án phạt đời đời.

  • Thái độ nào của chúng ta đối với Bí tích cực thánh ?

Kính thưa cộng đoàn, con người chúng ta là một hợp thể gồm cả xác lẫn hồn. Thân xác cần cơm bánh hằng ngày để tồn tại, nhưng linh hồn cũng có những cơn đói khát thiêng liêng mà không một thứ vật chất, tiền tài hay danh vọng nào có thể khỏa lấp được. Chúng ta đói khát sự bình an khi cuộc đời gặp giông bão; chúng ta khát khao niềm ủi an khi đối diện với đau khổ, cô đơn; chúng ta cần nguồn sức mạnh thần thiêng khi yếu đuối chơi vơi trước các cơn cám dỗ của ma quỷ. Thánh Thể chính là linh dược quý giá nhất đáp ứng trọn vẹn những nhu cầu ấy.

Chúa Giêsu yêu thương và hiến mình cho chúng ta dường ấy, nhưng hãy nhìn lại thái độ của chúng ta đối với Bí tích cực thánh này. Nhiều khi chúng ta quanh năm suốt tháng chỉ lo lắng, tích trữ của cải để nuôi dưỡng thân xác hay tìm kiếm những thứ danh lợi chóng qua, mà lại bỏ mặc cho linh hồn mình chịu đói khát, gầy gò. Chúng ta thờ ơ với Thánh Thể, lười biếng tham dự Thánh lễ, hoặc nếu có đi thì cũng chỉ như một hình thức đối phó, máy móc.

Nghiêm trọng hơn, có những lúc chúng ta đến rước Chúa với một tâm hồn hoen ố, bất xứng. Thánh Phaolô trong bài đọc hai đã cảnh báo một cách vô cùng nghiêm túc: “Chén chúc tụng mà chúng ta chúc tụng, há không phải là thông phần vào Máu Đức Ki-tô sao? Tấm Bánh mà chúng ta bẻ ra, há không phải là thông phần vào Thân Thể Đức Ki-tô sao?” (1Cr 10,16). Và ở một đoạn khác, ngài nhấn mạnh: “Ai ăn Bánh hoặc uống Chén của Chúa cách bất xứng, thì phạm đến Mình và Máu Chúa… là ăn và uống án phạt vào mình” (1Cr 11,27.29). Chúng ta không thể vừa muốn kết hiệp với Chúa, lại vừa ôm ấp những gian dối, hận thù hay tội lỗi trong lòng. Chúng ta không thể uống chén của Chúa mà đồng thời lại uống chén của ma quỷ.

Trong Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, điều số 1385 đã nhắc nhở về chiều sâu của việc chuẩn bị tâm hồn khi Rước Chúa: “Thánh Phao-lô mời gọi mọi người phải tự xét mình: ‘Ai ăn Bánh hoặc uống Chén của Chúa cách bất xứng, thì phạm đến Mình và Máu Chúa’. Ai biết mình đang phạm một tội trọng, thì phải lãnh nhận Bí tích Hòa Giải trước khi lên rước lễ.” Sự thanh sạch khi đón nhận Quà Tặng Thần Linh không phải là một điều kiện khắt khe để loại trừ, mà là thái độ tôn kính tối thiểu của một thụ tạo trước tình yêu tự hạ của Đấng Tạo Hóa, nhất là chúng ta phải luôn nhớ lời dạy quan trọng của Thánh Phaolô: “Thật vậy, ai ăn và uống mà không phân biệt được Thân Thể Chúa, là ăn và uống án phạt mình” (1 Cr 11,27-29).

  • Sống Mầu Nhiệm Thánh Thể: bẻ ra và trao ban

Khi chúng ta đón nhận Mình và Máu Thánh Chúa vào lòng, chúng ta không chỉ được cứu độ cho riêng mình, mà còn được biến đổi để trở nên “Bánh” cho tha nhân. Thánh Phaolô khẳng định: “Bởi vì chỉ có một tấm bánh, và tất cả chúng ta chia sẻ cùng một tấm bánh ấy, nên tuy nhiều người, chúng ta cũng chỉ là một thân thể” (1Cr 10,17). Bí tích Thánh Thể là bí tích của sự hiệp thông.

Chúa đã bẻ ra cuộc đời Ngài để nuôi sống chúng ta, thì đến lượt mình, chúng ta cũng được mời gọi biết mở lòng ra để cầu nguyện, chia sẻ và nâng đỡ những anh chị em đang gặp cảnh thiếu thốn, khổ sở cả về tinh thần lẫn vật chất xung quanh. Một đời sống siêng năng rước lễ phải được minh chứng bằng một đời sống thấm đượm lòng bác ái, công chính và vị tha. Khi chúng ta vui vẻ trao hiến thời gian, tài năng và tình yêu thương cho tha nhân, chúng ta đang làm cho dòng Máu Thánh của Đức Kitô tiếp tục lưu thông và mang lại sự sống cho thế giới hôm nay, bởi vì “ai vui vẻ dâng hiến thì được Thiên Chúa yêu thương” (2Cr 9,7).

Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, chúng con thờ lạy và chúc tụng tình yêu bao la của Ngài. Xin ban cho chúng con một trái tim khát khao Chúa, biết dọn mình sạch sẽ để sốt sắng đón nhận Ngài hằng ngày. Và xin biến đổi cuộc đời chúng con, để chúng con cũng biết hy sinh, trao hiến thân mình và phục vụ tha nhân, như chính Ngài đã dưỡng nuôi chúng con. Amen.

CHÚA NHẬT CHÚA BA NGÔI – NĂM A

CHÚA NHẬT CHÚA BA NGÔI – NĂM A

MẦU NHIỆM BA NGÔI LÀ MẦU NHIỆM CỦA TÌNH YÊU CỨU ĐỘ

 “Ai tin Ngài, thì không bị luận phạt, không phải hư mất, nhưng được sống đời đời”.

Xh 34, 4b-6. 8-9; 2 Cr 13, 11-13; Ga 3, 16-18

Lm.John Trần

Giai thoại về thánh Augustinô, một vị đại tiến sĩ của Hội Thánh, luôn là một hình ảnh sống động mỗi khi chúng ta mừng lễ Chúa Ba Ngôi. Chuyện kể rằng, khi đang dạo bước trên bãi biển và vắt óc suy nghĩ để viết một cuốn sách giải thích cho tường tận về mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi, ngài bắt gặp một em bé. Em dùng một chiếc vỏ sò, múc nước biển đổ vào một cái lỗ nhỏ xíu trên cát. Thấy lạ, ngài hỏi: “Con đang làm gì vậy?”. Đứa bé hồn nhiên đáp: “Con muốn múc hết nước đại dương để đổ vào cái lỗ này!”. Thánh nhân bật cười: “Ồ, con ơi! Sao chiếc lỗ nhỏ xíu kia có thể chứa nổi cả đại dương mênh mông?”. Đứa bé nhìn ngài và mỉm cười: “Thưa ngài, việc con làm xem ra còn dễ hơn việc ngài đang muốn dùng trí khôn giới hạn của con người để thấu hiểu mầu nhiệm cao cả của Thiên Chúa”.

Nghe những lời ấy, thánh nhân bừng tỉnh. Ngài nhận ra rằng, đối diện với Thiên Chúa, trí khôn nhân loại chỉ là một chiếc lỗ cát bé nhỏ trước đại dương bao la. Mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi không phải là một bài toán hóc búa để giải mã kiểu như: làm sao 3 lại là 1, hay 1 lại là 3. Đó là mầu nhiệm của đức tin, mà như thánh Augustinô đã thốt lên: “Tôi tin để hiểu và hiểu để tin“.

Quả thực, mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi là nền tảng cốt lõi của đạo chúng ta. Giáo lý Hội Thánh Công Giáo đã khẳng định một cách rõ ràng: “Mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi là mầu nhiệm trung tâm của đức tin và đời sống Kitô giáo. Đó là mầu nhiệm của bản thể Thiên Chúa.” Mầu nhiệm ấy vĩ đại không phải vì nó xa xôi, nhưng vì đó là mầu nhiệm của một tình yêu trao ban tột cùng.

Trong Cựu Ước, Thiên Chúa mạc khải Người là Đấng Tạo Hóa duy nhất, nhưng Người không xa cách. Sách Xuất Hành hôm nay diễn tả một Thiên Chúa đầy lòng trắc ẩn khi Người đi ngang qua Môsê và xưng danh: “Đức Chúa! Đức Chúa! Thiên Chúa nhân hậu và từ bi, hay nén giận, giàu nhân nghĩa và thành tín” (Xh 34,6). Sự “nhân hậu và từ bi” ấy đã được tỏ bày trọn vẹn và hoàn hảo nhất qua Đức Giêsu Kitô. Chính Chúa Giêsu đã từ từ vén bức màn mầu nhiệm, cho chúng ta biết Ngài là Con Một của Chúa Cha, và xin Chúa Cha sai Thánh Thần là Đấng Bảo Trợ đến với Giáo Hội.

Thiên Chúa của chúng ta không phải là một vị thần cô độc trên chín tầng trời lạnh lẽo. Người là một Gia đình Tình Yêu: Chúa Cha yêu thương tạo dựng, Chúa Con yêu thương cứu chuộc, và Chúa Thánh Thần yêu thương thánh hóa. Trình thuật Tin Mừng thánh Gioan hôm nay công bố một chân lý ngọt ngào mang lại niềm hy vọng tuyệt đối cho nhân loại: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” (Ga 3,16). Sự sống đời đời đó chính là được ngụp lặn trong đại dương tình yêu của Ba Ngôi Thiên Chúa. Ngài đến không phải để lên án, không phải để luận phạt những yếu đuối của chúng ta, nhưng để băng bó, để nâng đỡ và để cứu độ.

Trong buổi đọc kinh Truyền Tin ngày 7 tháng 6 năm 2020, Đức Thánh Cha Phanxicô đã dạy rằng:

Trong cuộc đối thoại ngắn với Nicôđêm, Chúa Giêsu tự giới thiệu mình là Đấng hoàn thành kế hoạch cứu độ của Chúa Cha dành cho thế gian. Ngài khẳng định: “Vì Thiên Chúa yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con Một của Ngài” (câu 16). Những lời này nhằm chỉ ra rằng hành động của ba Ngôi Thiên Chúa — Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần — đều nằm trong một kế hoạch yêu thương duy nhất, cứu rỗi nhân loại và thế giới; đó là kế hoạch cứu rỗi dành cho chúng ta.

Thế giới mà Thiên Chúa tạo dựng vốn tốt đẹp, nhưng sau tội lỗi, thế giới bị vấy bẩn bởi sự xấu xa và suy đồi. Chúng ta, cả nam lẫn nữ, đều là tội nhân; vì vậy, Thiên Chúa có thể can thiệp để phán xét thế giới, tiêu diệt điều ác và trừng phạt tội nhân. Thay vào đó, Ngài yêu thương thế giới, bất chấp tội lỗi của nó; Thiên Chúa yêu thương mỗi người chúng ta ngay cả khi chúng ta phạm sai lầm và xa cách Ngài. Chúa Cha yêu thương thế giới đến nỗi, để cứu rỗi nó, Ngài đã ban cho điều quý giá nhất đối với Ngài: Con Một của Ngài, Đấng hi sinh mạng sống mình vì nhân loại, sống lại, trở về với Chúa Cha và cùng với Ngài phái Chúa Thánh Thần đến. Do đó, Ba Ngôi là Tình Yêu, hoàn toàn phục vụ thế giới, mà Ngài muốn cứu rỗi và tái tạo. Và hôm nay, khi nghĩ về Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, chúng ta nghĩ về tình yêu của Thiên Chúa! Và sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta cảm nhận được tình yêu thương: “Chúa yêu thương tôi!”*

Khi chiêm ngắm Thiên Chúa Ba Ngôi, chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống của chính mình. Chúng ta được tạo dựng theo hình ảnh của một Thiên Chúa Hiệp Thông, do đó, chúng ta không thể sống hạnh phúc nếu tự nhốt mình trong sự ích kỷ, kiêu ngạo hay hận thù.

Lời cầu chúc của thánh Phaolô trong bài đọc hai chính là kim chỉ nam cho đời sống cộng đoàn giáo xứ và gia đình chúng ta: “Nguyện xin ân sủng Đức Giê-su Ki-tô Chúa chúng ta, tình yêu của Chúa Cha và ơn thông hiệp của Chúa Thánh Thần ở cùng tất cả anh chị em.” (2Cr 13,13). Sống mầu nhiệm Ba Ngôi chính là sống yêu thương. Chỉ những ai biết sống vị tha, biết trao ban nụ cười, biết mở lòng ra để tha thứ và nâng đỡ anh chị em mình, người đó mới đang thực sự sống trong cung lòng của Thiên Chúa Ba Ngôi.

Kính thưa anh chị em, xin cho mỗi lần chúng ta làm dấu Thánh Giá: “Nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần“, chúng ta không làm như một thói quen vô hồn, nhưng ý thức sâu xa rằng mình đang được bao bọc bởi một Tình Yêu vĩ đại. Nguyện xin tình yêu của Ba Ngôi Thiên Chúa tuôn đổ bình an, niềm vui và ân sủng trên mọi gia đình chúng ta, hôm nay và mãi mãi. Amen.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

* Đức Thánh Cha Phanxicô ,Huấn từ trong buổi đọc kinh Truyền Tin ngày 7 tháng 6 năm 2020. Vatican. Truy cập từ https://www.vatican.va/content/francesco/en/angelus/2020/documents/papa-francesco_angelus_20200607.html

Đại Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống

Đại Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống

SỐNG VỚI VỊ THIÊN CHÚA BỊ LÃNG QUÊN

“Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần”.

Cv 2,1-11; 1Cr 12,3b-7.12-13; Ga 20,19-23

Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo hội hoàn vũ, chúng ta hân hoan hò reo mừng Đại lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống. Đây không chỉ là ngày kỷ niệm kết thúc trọn vẹn Mùa Phục Sinh kéo dài 50 ngày, mà còn là ngày khai sinh ra Hội Thánh. Chúa Thánh Thần chính là “Món Quà Vô Giá” mà Đức Kitô Phục Sinh đã ân cần trao tặng cho nhân loại. Ngài là Đấng Bảo Trợ thiêng liêng, đem đến cho con người những ân sủng cần thiết nhất, để giữa hành trình trần thế đầy giông bão, chúng ta mạnh bước theo dấu chân Chúa Giêsu tiến về quê trời mà không bao giờ cảm thấy bơ vơ hay lạc lối.

Tuy nhiên, có một thực tế đáng buồn trong đời sống đức tin của chúng ta: Chúa Thánh Thần thường là vị Thiên Chúa bị lãng quên.

Mỗi khi làm dấu Thánh Giá, chúng ta tuyên xưng mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Thế nhưng, trong kinh nguyện và suy tư thường ngày, tâm trí chúng ta dường như chỉ hướng về Đức Chúa Cha – Đấng Tạo Thành muôn vật, và Đức Chúa Giêsu Kitô – Đấng Cứu Chuộc nhân loại. Rất ít khi chúng ta nhớ đến, tâm sự hay cầu xin cùng Đức Chúa Thánh Thần. Phải chăng vì Ngài quá âm thầm? Phải chăng vì Ngài hoạt động nhẹ nhàng như làn gió, sâu thẳm như hơi thở, nên chúng ta dễ dàng vô tình bỏ quên sự hiện diện sống động của Ngài?

Trang Tin Mừng theo thánh Gioan hôm nay nhắc nhớ chúng ta rằng, Chúa Thánh Thần không phải là một nhân vật xa lạ đến vào phút chót. Ngay từ buổi chiều ngày Phục Sinh, khi hiện ra với các môn đệ, Chúa Giêsu đã cho các ông xem tay và cạnh sườn, rồi Người thổi hơi vào các ông và phán: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần”. Như vậy, ơn Thánh Thần đã được ban xuống ngay từ giây phút Chúa sống lại. Nhưng phải đợi đến 50 ngày sau, trong Lễ Ngũ Tuần, sức mạnh của Thánh Thần mới thực sự tỏ hiện cách sung mãn trên các Tông đồ.

Thực ra, Chúa Thánh Thần đã luôn đồng hành trong suốt dòng lịch sử cứu độ, từ lúc khởi nguyên cho đến tận cùng thời gian. Ba Ngôi luôn đồng hành cùng nhau: Chúa Cha tạo dựng, Chúa Con cứu chuộc và Chúa Thánh Thần thánh hóa. Xuyên suốt Kinh Thánh, Ngài hiện diện qua nhiều danh xưng trân quý: Thần Khí, Thần Chân Lý, Đấng An Ủi, Đấng Bảo Trợ; và được biểu đạt qua những dấu chỉ hùng vĩ như Dầu, Nước, Lửa và Gió.

Ngay từ thủa tạo thiên lập địa, khi trái đất còn là một khối hỗn mang tối tăm, sách Sáng Thế đã ghi lại: “Thần khí Thiên Chúa bay lượn trên mặt nước” (St 1,2). Và khi nặn hình con người từ bụi đất, Thiên Chúa đã “thổi sinh khí vào lỗ mũi, và con người trở nên một sinh vật” (St 2,7). Hơi thở ban sự sống ấy chính là Chúa Thánh Thần. Bước sang thời Cựu Ước, Thánh Thần cũng không ngừng tác động qua các Ngôn sứ, Tư tế và các Vị Vua. Ngài là dầu thánh hóa, là sức mạnh xức dầu trợ lực để họ chu toàn sứ mạng dẫn dắt dân Chúa.

Kính thưa cộng đoàn, Chúa Thánh Thần là Đấng vô hình, nhưng nơi nào Ngài hiện diện, nơi đó phát sinh những phép lạ kỳ diệu của sự biến đổi. Bài đọc I trích sách Công Vụ Tông Đồ là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh ấy.

Hãy nhìn lại hình ảnh các Tông đồ trước khi nhận được ơn Chúa Thánh Thần. Các ông là ai? Đó là những con người yếu đuối, thích tranh giành quyền lực, và trên hết là những con người sợ hãi. Sự kiện Thập Giá đã đánh gục niềm tin của họ, khiến họ phải đóng kín cửa ngai ngái lo sợ sự bắt bớ của người Do Thái. Thế nhưng, khi cơn gió dũng mãnh và những lưỡi lửa Thánh Thần ngự xuống, một cuộc biến đổi tận căn đã diễn ra. Lớp vỏ bọc sợ hãi bị đập tan. Những cánh cửa đóng kín bị xô tung. Ông Phêrô – người đánh cá ít học, kẻ từng run rẩy chối Thầy ba lần trước mặt một đứa tớ gái – giờ đây lại hiên ngang đứng trước hàng ngàn người, dõng dạc rao giảng về Đức Kitô Phục Sinh. Lời giảng hùng hồn ấy, nhờ quyền năng Thánh Thần, đã đánh động trái tim của ba ngàn người xin chịu phép Rửa ngay trong ngày hôm đó.

Hơn thế nữa, Chúa Thánh Thần còn mang lại phép lạ của sự hiệp nhất. Nếu như thủa xưa, tại tháp Babel, vì sự kiêu ngạo muốn bằng Thiên Chúa mà con người bị phân tán, bất đồng ngôn ngữ, chẳng ai hiểu ai, dẫn đến chia rẽ và hận thù; thì nay, trong ngày Lễ Ngũ Tuần, Thánh Thần đã quy tụ tất cả. Các Tông đồ nói những ngôn ngữ khác nhau, nhưng mọi người từ mọi quốc gia đều nghe và thấu hiểu. Ở đâu có Thần Khí, ở đó không còn sự lầm lạc hay thù ghét. Thánh Thần tạo nên sự hiệp nhất tuyệt vời trong cộng đoàn, làm bừng lên niềm vui và sự bình an đích thực.

Thánh Phaolô trong Bài đọc II đã đúc kết chân lý này một cách sắc bén: “Chẳng ai có thể nói rằng: ‘Đức Giêsu là Chúa’, nếu người ấy không ở trong Thần Khí”. Chúa Thánh Thần chính là Thần Chân Lý, Đấng duy nhất có thể mở mắt đức tin, soi sáng lý trí và dẫn dắt chúng ta tiến tới “sự thật toàn vẹn” (Ga 16,13).

Nhắc lại những kỳ công vĩ đại của Chúa Thánh Thần, Giáo hội tha thiết mời gọi mỗi người chúng ta hãy nhìn lại đời sống thiêng liêng của chính mình. Từ ngày lãnh nhận bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, Chúa Thánh Thần đã được ban cho chúng ta. Ngài ngự trị trong tâm hồn ta. Cơ thể chúng ta được thánh hiến để trở thành Đền thờ của Ngôi Ba Thiên Chúa.

Thế nhưng, giữa nhịp sống hối hả, trước bao bộn bề lo toan của kiếp người, đã bao lần chúng ta tự khóa chặt lòng mình trong cánh cửa của sự ích kỷ, âu lo và sợ hãi? Đã bao lần chúng ta chiều theo những dục vọng thấp hèn, những thói hư tật xấu, làm hoen ố Đền thờ thiêng liêng mà Thánh Thần đang ngự trị? Đã bao lần chúng ta sống gian dối, lọc lừa theo thói thế gian, gạt bỏ sự soi sáng của Thần Chân Lý?

Trong Thánh Lễ trọng thể này, trước hết, chúng ta hãy cúi đầu xin Chúa thứ tha vì những lần lãng quên và xúc phạm đến ơn Chúa Thánh Thần. Đừng để Ngài mãi là “Vị Thiên Chúa bị lãng quên” trong cuộc đời mỗi chúng ta.

Xin cho chúng ta biết quý trọng bảy nguồn ơn thánh mà Ngài tuôn đổ. Trước mọi quyết định quan trọng, trước mọi khó khăn thử thách, xin đừng cậy dựa vào sức riêng, mà hãy biết khiêm tốn nài xin sự khôn ngoan và soi sáng của Chúa Thánh Thần. Hãy để Thần Khí xua tan bóng tối của sự sợ hãi, đốt lên ngọn lửa nhiệt thành, và thúc đẩy chúng ta mạnh dạn bước ra khỏi cánh cửa an toàn để sống chứng nhân Tin Mừng giữa thế giới hôm nay.

Lạy Chúa Thánh Thần, xin ngự đến. Xin thổi luồng sinh khí mới vào trái tim khô cằn của chúng con. Xin thanh tẩy, biến đổi và canh tân tâm hồn mỗi người chúng con, để chúng con luôn sống xứng đáng là con cái tự do và yêu thương của Thiên Chúa. Amen.

CHÚA NHẬT VII PHỤC SINH – NĂM A

LỄ CHÚA THĂNG THIÊN

LỄ CHÚA THĂNG THIÊN

“Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28,20)

                                     Cv 1,1-11, Ep 1,17-23, Mt 28,16-20

Lm.Jn. Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo hội, chúng ta hân hoan mừng lễ Chúa Giêsu Thăng Thiên. Lời Chúa trong Tin Mừng Mát-thêu lại vang lên một lời hứa đầy an ủi: “Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Làm sao Chúa có thể vừa “lên trời” lại vừa “ở cùng” chúng ta? Phải chăng Ngài bỏ mặc chúng ta mồ côi giữa chốn trần ai này? Để hiểu được mầu nhiệm này, chúng ta cần bước vào chiều sâu của Lời Chúa, cũng như giáo huấn của Hội Thánh.

1. Thăng Thiên

Thăng Thiên không phải là một chuyến bay vào vũ trụ của một phi hành gia vượt qua các tầng mây. Đúng hơn, “Trời” ở đây là một tình trạng, một cõi vinh quang của Thiên Chúa. Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (số 659) dạy rằng: “Thân thể Đấng Phục Sinh bước vào tình trạng vinh quang của Thiên Chúa.” Khi Đức Giêsu hoàn tất sứ mạng cứu chuộc – Ngài đã rao giảng, chịu chết và phục sinh – Ngài được Chúa Cha tôn vinh. Bài đọc hai trích thư gửi tín hữu Êphêsô diễn tả điều này một cách tuyệt đẹp: “Thiên Chúa đã tôn phong Người lên ngự bên hữu Chúa Cha trên trời… và đặt tất cả dưới chân Đức Kitô” (Ep 1,20.22).

Chính vì Đức Giêsu không còn bị giới hạn bởi không gian và thời gian vật lý của một thân xác trần gian, Ngài mới có thể hiện diện một cách thiêng liêng, trọn vẹn và quyền năng ở bất cứ nơi đâu. Ngài không đi vắng, Ngài chỉ thay đổi cách thức hiện diện. Ngài rời khỏi tầm nhìn của đôi mắt xác thịt để bước vào tầm nhìn của đôi mắt đức tin.

2. Thiên Đàng

Mầu nhiệm Thăng Thiên mời gọi chúng ta hướng lòng về Quê Trời. Nhưng Thiên Đàng thực sự là gì và ở đâu? Nhiều người vẫn ngây thơ nghĩ rằng Thiên Đàng là một nơi chốn xa xăm nào đó lơ lửng trên các dải ngân hà. Thực ra, Thiên Đàng không phải là một nơi chốn, mà là một tình trạng hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Ở đâu có Thiên Chúa, ở đó có Thiên Đàng.

Có một câu chuyện thiền rất sâu sắc kể về một chàng hiệp sĩ hung bạo. Một hôm, anh mang gươm đến gặp một vị thiền sư và lớn tiếng hỏi: “Xin ngài chỉ cho tôi biết thiên đàng và hỏa ngục là gì?” Vị thiền sư nhìn anh ta từ đầu đến chân bằng ánh mắt khinh miệt và đáp: “Ta không thể dạy cho anh bất cứ điều gì. Anh là một kẻ thô lỗ, là nỗi tủi nhục cho hàng ngũ hiệp sĩ. Hãy cút đi!” Cảm thấy bị xúc phạm tột độ, chàng hiệp sĩ bừng bừng sát khí, rút gươm ra định chém rơi đầu vị thiền sư. Ngay lúc lưỡi gươm vung lên, vị thiền sư mỉm cười, giơ tay cản lại và nhẹ nhàng nói: “Hỏa ngục là thế đó.” Sững sờ trước sự thâm thúy của vị thiền sư, chàng hiệp sĩ nhận ra sự nóng giận và ác tâm đang thiêu đốt chính mình. Anh vội vã xỏ gươm vào bao, quỳ gối xuống, cúi đầu thành tâm sám hối. Vị thiền sư đỡ anh dậy, nhìn thẳng vào đôi mắt đã dịu lại của anh và nói: “Thiên đàng là thế đó.”

Kính thưa cộng đoàn, nơi nào có hận thù, ghen ghét, bạo lực và ích kỷ, nơi đó vắng bóng Thiên Chúa, và đó chính là hỏa ngục. Ngược lại, nơi nào có tình yêu thương, sự tha thứ, lòng bao dung và sự bình an, nơi đó Thiên Chúa ngự trị, và đó chính là Thiên Đàng. Thiên Đàng là điều chúng ta phải xây dựng và có thể nếm thử ngay từ đời này, trước khi được hưởng trọn vẹn ở đời sau.

3. Sứ mạng mang thiên đàng vào thực tại

Sách Tông Đồ Công Vụ thuật lại rằng, sau khi Chúa được cất lên, các môn đệ cứ mải mê đứng nhìn trời. Lúc đó, hai người mặc áo trắng đã hiện ra và bảo: “Hỡi những người Galilê, sao còn đứng nhìn lên trời?” (Cv 1,11). Lời quở trách nhẹ nhàng này là một lời nhắc nhở cho tất cả chúng ta: Lễ Thăng Thiên không phải là dịp để chúng ta mơ mộng viễn vông, chối bỏ trần thế hay trốn tránh trách nhiệm. Trái lại, mầu nhiệm này sai chúng ta bước vào thế giới.

Trước khi về trời, Chúa Giêsu đã trao phó một mệnh lệnh quan trọng: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ… dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28,19-20). Chúng ta được mời gọi làm cho Thiên Đàng hiện diện giữa trần gian, bằng cách nhận ra và đem Chúa đến cho anh chị em mình.

  • Chúa đang hiện diện trong Bí tích Thánh Thể, suối nguồn của sự sống.
  • Chúa hiện diện khi Cộng đoàn tụ họp cầu nguyện (Mt 18,20).
  • Chúa hiện diện trong những người bé mọn, những người nghèo khổ, bệnh tật và bị gạt ra bên lề xã hội (Mt 25).

Nhưng làm thế nào để rao giảng Nước Trời một cách hiệu quả nhất? Thánh Phanxicô Assisi từng nói với một thầy dòng: “Nào, chúng ta cùng đi xuống phố giảng đạo.” Hai ngài đi một vòng qua các con phố, mỉm cười chào hỏi mọi người, rồi quay trở về tu viện mà không nói một lời giáo lý nào. Thầy dòng ngạc nhiên hỏi: “Thưa cha, chẳng phải cha bảo chúng ta đi giảng đạo sao?” Thánh nhân mỉm cười đáp: “Chúng ta đã giảng đạo rồi đó! Khi chúng ta đi đường với sự khiêm nhường, bình an và niềm vui, người ta nhìn vào phong cách sống của chúng ta, họ sẽ tự thắc mắc về nguồn sống bên trong linh hồn chúng ta. Chẳng phải như thế là chúng ta đã rao giảng rồi sao?”

Đức Thánh Cha Phaolô VI trong Thông điệp Evangelii Nuntiandi (Rao giảng Tin Mừng) đã viết: “Người đương thời sẵn sàng lắng nghe những nhân chứng hơn là những thầy dạy, và nếu họ có nghe những thầy dạy, thì bởi vì những thầy dạy đó là những nhân chứng.”

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, Chúa Giêsu đã lên trời, nhưng Ngài vẫn đang đồng hành cùng chúng ta trên vạn nẻo đường đời. Xin cho mỗi người chúng ta, khi rời khỏi ngôi thánh đường này, biết tự vấn lương tâm:

Cuộc sống của tôi, gia đình của tôi đang phản chiếu hình ảnh của Thiên Đàng hay hỏa ngục?

Tôi có đang mang tình yêu của Đấng Phục Sinh đến cho những người xung quanh hay không?

Ước gì qua đời sống chứng tá đầy yêu thương và phục vụ của mỗi người Kitô hữu, thế giới này nhận ra rằng: Thiên Chúa vẫn đang ở đây, “mọi ngày cho đến tận thế”. Amen.