Thứ Tư Tuần IV – Mùa Chay

Thứ Tư Tuần V – Mùa Chay

TIN ĐỂ ĐƯỢC SỐNG MUÔN ĐỜI

“ Ai nghe Ta và tin vào Đấng đã sai Ta sẽ có sự sống đời đời”

Is 49,8-15 ; Ga 5,17-30

Lm.John Trần

Trong hành trình Mùa Chay, sứ điệp Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta một viễn tượng huy hoàng về niềm hy vọng: Thiên Chúa không bao giờ quên lãng con người. Qua ngôn sứ I-sai-a, Chúa khẳng định một tình yêu còn mãnh liệt hơn cả tình mẫu tử: “Cho dù người mẹ có quên con mình, Ta cũng chẳng quên ngươi bao giờ” (Is 49,15).

Chính trên nền tảng của tình yêu tín trung ấy, Chúa Giê-su trong bài Tin Mừng theo thánh Gio-an đã đưa ra một lời hứa chắc nịch: “Ai nghe lời Ta và tin vào Đấng đã sai Ta, thì có sự sống đời đời” (Ga 5,24).

Tuy nhiên, chúng ta cần dừng lại để tự vấn: “Sự sống đời đời” mà Chúa hứa ban thực sự là gì?

Nhiều khi chúng ta lầm tưởng đó chỉ là một phần thưởng ở tương lai xa xôi sau khi nhắm mắt lìa đời, hoặc là một sự tồn tại kéo dài vô tận về mặt thời gian. Nếu chỉ hiểu về “số lượng” năm tháng, thì sự sống ấy có thể trở nên nhàm chán. Thực tế, sự sống đời đời mà Chúa Giê-su nói tới thiên về “phẩm chất”. Đó là sự thông phần vào chính sự sống của Thiên Chúa – Đấng là tình yêu và là nguồn hạnh phúc tự tại. Nói cách khác, sống đời đời là sống trong mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa ngay từ bây giờ.

Thế gian thường hứa hẹn cho chúng ta một “tương lai” xây dựng trên tiền bạc, danh vọng hay quyền lực. Nhưng đó thường là những ảo tưởng chóng qua. Một tương lai thực sự vững bền phải được xây dựng trên một hiện tại tốt đẹp. Và hiện tại tốt đẹp nhất của một Kitô hữu chính là thái độ lắng nghe Lời Chúa và đặt trọn niềm tin nơi Ngài. Khi chúng ta tin, chúng ta không còn sợ hãi trước những biến động của cuộc đời, vì biết rằng tên mình đã được ghi vào lòng bàn tay Chúa.

Sứ điệp hôm nay cũng là một lời cảnh tỉnh: Đừng chần chừ trong tội lỗi, cũng đừng thất vọng trước những yếu đuối của bản thân. Nếu người mẹ trần gian còn không nỡ bỏ con mình, phương chi Thiên Chúa là nguồn mạch lòng thương xót? Ngài đang đợi chúng ta “nghe” tiếng Ngài gọi để quay về, để cảm nếm sự bình an mà thế gian không thể ban tặng.

Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng tin vào Chúa không phải là một gánh nặng, nhưng là chìa khóa mở cửa vào hạnh phúc vĩnh cửu. Xin cho chúng con biết trân trọng từng giây phút hiện tại để sống đẹp lòng Chúa, hầu mai sau được cùng Ngài hưởng trọn vẹn niềm vui trong nước trời. Amen.

Thứ Ba Tuần IV – Mùa Chay

Thứ Ba Tuần V - Mùa Chay

QUAN TÂM ĐẾN NHAU

“Thưa Ngài, không có ai đem tôi xuống hồ khi nước động” (Ga 5,7).

Ed 47,1-9.12 ; Ga 5,1-6

Lời Chúa trong ngày Thứ Ba tuần IV Mùa Chay hôm nay mở ra trước mắt chúng ta hai hình ảnh về nguồn nước: nguồn nước từ Đền Thờ mang lại sự sống dồi dào trong thị kiến của ngôn sứ Ê-dê-ki-ên và hồ nước Bết-da-tha, nơi sự chữa lành bị ngăn trở bởi sự vô cảm của lòng người.

Trong bài đọc I, ngôn sứ Ê-dê-ki-ên mô tả một dòng nước chảy ra từ phía dưới ngưỡng cửa Đền Thờ. Dòng nước ấy đi đến đâu, sự sống bừng tỉnh đến đó: “Sông chảy đến đâu, thì mọi sinh vật lúc nhúc ở đó đều được sống” (Ez 47,9). Thậm chí, dòng nước này làm cho nước Biển trở nên mặn mà và đầy tôm cá. Đây là hình ảnh tiên báo về ơn cứu độ tuôn trào từ cạnh sườn Chúa Giê-su – Đền Thờ mới – để chữa lành thế gian.

Tuy nhiên, Tin Mừng theo thánh Gio-an lại đưa chúng ta đến một thực tại đau lòng tại hồ Bết-da-tha. Giữa một đám đông “người đau ốm, mù lòa, què quặt, bất toại nằm la liệt” (Ga 5,3), có một người đàn ông đã nằm đó suốt 38 năm. Ba mươi tám năm không chỉ là con số của thời gian, mà là biểu tượng của sự cô độc tận cùng. Khi Chúa Giê-su hỏi: “Anh có muốn khỏi bệnh không?”, câu trả lời của anh không phải là “có” hay “không”, mà là một tiếng than thân trách phận: “Thưa Ngài, không có ai đem tôi xuống hồ khi nước động” (Ga 5,7).

“Không có ai!” – Lời nói ấy xoáy sâu vào trái tim chúng ta. Giữa một đám đông đi tìm sự chữa lành, người ta lại dẫm đạp lên nhau, ai đến trước hưởng trước, mặc kệ kẻ yếu thế. Sự vô cảm đã biến hồ nước ân phúc thành nơi của sự ích kỷ. Câu chuyện này làm tôi nhớ đến thảm kịch của bé Duyệt Duyệt tại Phật Sơn năm nào, khi 18 người đi qua một đứa trẻ đang hấp hối mà không ai dừng lại. Sự vô cảm chính là một loại “bệnh bất toại” của linh hồn, khiến con người có mắt mà không thấy, có chân mà không đến gần người đau khổ.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Thông điệp Fratelli Tutti, đã cảnh báo về nền văn hóa vứt bỏ này: “Chúng ta cần thừa nhận rằng mình luôn bị cám dỗ bỏ mặc người khác, đặc biệt là những người yếu thế. Hãy thừa nhận rằng, dù đã đạt được nhiều tiến bộ, chúng ta vẫn còn “mù chữ” khi nói đến việc đồng hành, chăm sóc và hỗ trợ những thành viên yếu đuối và dễ bị tổn thương nhất trong xã hội phát triển của chúng ta. Chúng ta đã quen với việc ngoảnh mặt làm ngơ, bỏ qua, phớt lờ các tình huống cho đến khi chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chúng ta.” (ĐTC. Phanxicô, 2020, Thông điệp Fratelli Tutti, số 64).

Nhưng tạ ơn Chúa, Chúa Giê-su đã không đi ngang qua. Ngài không đợi anh xuống hồ, Ngài chính là Nguồn Sống chủ động tìm đến anh. Ngài truyền lệnh: “Anh hãy trỗi dậy, vác chõng mà đi!” (Ga 5,8). Phép lạ xảy ra không phải nhờ nước hồ, mà nhờ quyền năng của Ngôi Lời Thiên Chúa. Chúa đã chữa anh khỏi bệnh thể xác, và quan trọng hơn, Ngài giải thoát anh khỏi sự cô độc “không có ai”.

Mùa Chay là cơ hội để chúng ta tự vấn: Tôi có đang là “người hàng xóm” của ai đó không? Hay tôi cũng đang góp phần tạo nên một xã hội “không có ai” cho những người nghèo khổ, những người già cô đơn ngay trong gia đình mình? Chúa mời gọi chúng ta không chỉ nhận lãnh nguồn sống từ Đền Thờ, mà còn phải trở thành những máng dẫn đưa dòng nước tình thương ấy đến với những vùng đất khô cằn của sự thù hận và dửng dưng.

Lạy Chúa Giê-su, xin chữa lành sự bất toại trong tâm hồn chúng con. Xin cho chúng con biết chạnh lòng thương trước nỗi đau của anh em, để qua sự quan tâm cụ thể, chúng con minh chứng rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người. Amen.

Thứ Hai Tuần IV – Mua Chay

Thứ Hai Tuần V - Mùa Chay

TIN VÀO LỜI CHÚA HỨA

“Ông hãy về đi, con ông sống.” (Ga 4, 50)

Is 65, 17-21; Ga 4, 43-54

Lm. John Trần

Trang Tin Mừng hôm nay mở ra một khung cảnh đầy kịch tính tại Cana. Một viên sĩ quan của nhà vua—người có địa vị, quyền lực và sự giàu sang—đang đứng trước một vực thẳm mà tiền bạc không thể khỏa lấp: đứa con trai duy nhất của ông đang hấp hối tại Capharnaum.

Nỗi đau của người cha đã chiến thắng sự tự tôn của một quan chức. Ông lặn lội đường xa, vượt qua đèo dốc để tìm gặp Chúa Giêsu. Lời van nài của ông: “Thưa Ngài, xin Ngài xuống cho, kẻo con tôi chết mất” không chỉ là một lời cầu xin, mà là tiếng kêu cứu từ tận cùng sự bất lực của con người trước cái chết.

Điều bất ngờ nhất trong câu chuyện không nằm ở phép lạ, mà nằm ở thái độ của cả hai bên:

Về phía Chúa Giêsu: Ngài không thực hiện một nghi thức rầm rộ, cũng không trực tiếp đặt tay hay đi cùng viên sĩ quan như ông mong đợi. Ngài chỉ trao cho ông một “lời hứa” khô khan nhưng đầy uy quyền: “Ông hãy về đi, con ông sống.”

Về phía viên sĩ quan: Ông đã thể hiện một đức tin phi thường. Ông không nài ép, không đòi hỏi Chúa phải đi cùng cho bằng được để “kiểm chứng”. Tin Mừng ghi lại một chi tiết đắt giá: “Ông tin vào lời Đức Giêsu nói với mình và ra về.” Giây phút ông quay lưng bước đi khi chưa thấy kết quả gì chính là giây phút đức tin đạt đến đỉnh cao. Khoảng cách  giữa Cana và Capharnaum lúc bấy giờ không còn là rào cản địa lý, mà là nhịp cầu nối kết giữa Lời hứa của Thiên Chúa và lòng tin của con người.

Sự thực nghiệm đã minh chứng cho niềm tin ấy. Trên đường về, các đầy tớ chạy ra báo tin mừng: “Con ông sống rồi!”. Và khi hỏi kỹ giờ giấc, ông bàng hoàng nhận ra đó chính là khoảnh khắc Chúa Giêsu phán: “Con ông sống”.

Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Đây là sự hiển trị của Lời Thiên Chúa trên không gian và thời gian. Qua đó, tiên tri I-sai-a trong bài đọc I (Is 65, 17-21) đã vang vọng lại niềm hy vọng về một “Trời mới Đất mới”, nơi tiếng khóc than biến mất và sự sống trỗi dậy. Phép lạ chữa lành đứa bé là tiền trưng cho một sự đổi mới toàn diện mà Thiên Chúa hứa ban cho những ai dám đặt trọn niềm tin nơi Ngài.

Nhìn vào viên sĩ quan, chúng ta giật mình nhìn lại chính mình. Chúng ta đã nhận được vô vàn lời hứa quý giá hơn cả sức khỏe thể lý:

“Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.”

“Ai ăn Thịt và uống Máu Ta, sẽ được sống muôn đời.”

“Đừng sợ, có Thầy đây!”

Thế nhưng, giữa những phong ba của cuộc đời, giữa những lo toan về cơm áo gạo tiền hay dịch bệnh, chúng ta thường để nỗi sợ lấn át. Chúng ta tin vào những gì mắt thấy, tai nghe, tay chạm, nhưng lại hoài nghi Lời Hằng Sống. Chúng ta muốn Chúa phải hành động theo cách chúng ta lập trình, thay vì phó thác vào thánh ý Ngài.

Mùa Chay là cơ hội để chúng ta thanh tẩy đức tin “thị giác” để tiến tới đức tin “lắng nghe”. Viên sĩ quan đã ra về khi đứa trẻ vẫn còn đang sốt mê man ở nhà, nhưng trong tâm hồn ông, đứa bé đã được chữa lành ngay khi ông đón nhận Lời Chúa.

Lạy Chúa Giêsu, Cảm tạ Chúa đã luôn đồng hành và ban tặng cho chúng con những lời hứa cứu độ thiết yếu nhất. Xin tha thứ cho những lúc chúng con yếu lòng tin, chỉ mải mê đi tìm những dấu lạ điềm thiêng mà quên mất rằng Lời Chúa chính là sức mạnh biến đổi thực tại. Xin tăng thêm niềm tin và lòng cậy trông, để giữa muôn vàn biến cố, chúng con vẫn bình an vững bước vì biết rằng: Chỉ cần một lời Chúa phán, linh hồn chúng con sẽ được chữa lành. Amen.

Thứ Bảy Tuần III – Mùa Chay

Thứ Bảy Tuần V – Mùa Chay

CẦU NGUYỆN TRONG KHIÊM NHƯỜNG

“Vì Ta muốn tình yêu chứ không cần hy lễ, thích được các ngươi nhận biết hơn là được của lễ toàn thiêu”

Hs 6,1-6 ; Lc 18,9-14

Lm. John Trần

Trong đời sống xã hội, chúng ta thường thấy những cách phô trương sự giàu sang hay lòng nhân đức nhằm tìm kiếm sự ngưỡng mộ của người đời. Có những người làm từ thiện nhưng mục đích chính lại là để quảng bá danh tiếng cá nhân. Thế nhưng, trong thế giới của ân sủng, giá trị của một hành động không nằm ở quy mô bên ngoài, mà ở nhịp đập của trái tim bên trong.

Lời Chúa hôm nay qua ngôn sứ Hôsê đã vang lên một lời xác quyết: “Vì Ta muốn tình yêu chứ không cần hy lễ, thích được các ngươi nhận biết hơn là được của lễ toàn thiêu” (Hs 6,6). Thiên Chúa không “cần” những vật chất chúng ta dâng tiến, bởi Ngài là chủ tể muôn loài. Điều Ngài khao khát chính là sự nhận biết và lòng mến chân thành của chúng ta.

Dụ ngôn về người Pharisêu và người thu thuế trong Tin Mừng Luca (Lc 18,9-14) là một bức tranh đối lập sâu sắc về thái độ này. Người Pharisêu đứng thẳng, liệt kê hàng loạt công trạng: ăn chay mỗi tuần hai lần, dâng một phần mười thu nhập… Ông coi những việc đạo đức ấy như một bản hợp đồng khiến Thiên Chúa phải “mắc nợ” mình. Sự tự mãn đã biến lời cầu nguyện của ông thành lời ca tụng chính mình, và vô tình đóng chặt cửa lòng trước ơn cứu độ. Ngược lại, người thu thuế “đứng xa xa, thậm chí chẳng dám ngước mắt lên trời, vừa đấm ngực vừa thưa rằng: ‘Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi‘” (Lc 18,13).

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong bài giảng ngày 1 tháng 6 năm 2016, đã nhấn mạnh: “Người Pha-ri-si cầu nguyện với Chúa, nhưng thực chất ông ta chỉ đang tự tán dương mình. Ông ta đang cầu nguyện với chính mình! Thay vì có Chúa ở trước mắt, ông ta lại có một tấm gương … Người Pha-ri-si bước về phía Đền thờ, tự tin vào bản thân, nhưng ông không nhận ra rằng trái tim mình đã lạc lối…. Nếu lời cầu nguyện của người kiêu ngạo không đến được trái tim Chúa, thì sự khiêm nhường của người nghèo sẽ mở rộng trái tim Ngài. Chúa có một điểm yếu dành cho những người khiêm nhường. Trước một trái tim khiêm nhường, Chúa mở rộng trái tim Ngài hoàn toàn. .. ” (ĐTC.Phanxicô, 1/6/2016).

Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo cũng dạy rằng: “Khiêm nhường là nền tảng của cầu nguyện. “Chúng ta không biết cầu nguyện thế nào cho đúng” (Rô-ma 8:26). Khiêm nhường là thái độ chấp nhận lời cầu nguyện, nhưng không chấp nhận ân điển của lời cầu nguyện: trước mặt Đức Chúa Trời, con người chỉ là kẻ ăn xin” (GLHTCG, số 2559).

Một việc thiện hay một giờ kinh lễ chỉ thực sự có giá trị cứu độ khi nó được thực hiện với động lực là tình yêu và sự lệ thuộc hoàn toàn vào Chúa. Nếu chúng ta đi lễ, dâng cúng hay làm tông đồ chỉ để tìm sự an tâm giả tạo hoặc sự kính trọng của người khác, chúng ta đang lầm lạc như người Pharisêu kia.

Mùa Chay mời gọi chúng ta “trở về” với chân lý về chính mình: Chúng ta là những tội nhân được yêu thương. Sự công chính không đến từ nỗ lực cá nhân để “mua” ơn Chúa, nhưng là hồng ân Thiên Chúa ban cho những tâm hồn biết tan nát khiêm cung. Như lời ngôn sứ Hôsê mời gọi: “Hãy cùng nhau trở về với Đức Chúa” (Hs 6,1), để Ngài chữa lành và ban sự sống.

Ước gì mỗi khi đến với Chúa, chúng ta biết cởi bỏ tấm áo giáp của sự kiêu ngạo, để chỉ còn lại một tâm hồn đơn sơ, phó thác. Chỉ khi ấy, chúng ta mới có thể ra về và được Thiên Chúa coi là người công chính.

Chúa Nhật IV Mùa Chay – Năm A

Chúa Nhật IV Mùa Chay – Năm A

TỪ BÓNG TỐI TỘI LỖI ĐẾN ÁNH SÁNG ĐỨC TIN

“Đức Giê-su nói : “Tôi đến thế gian này chính là để xét xử : cho người không xem thấy được thấy, và kẻ xem thấy lại nên đui mù !””(Ga 9,39)

1Sm 16,1b.6-7.10-13a; Ep 5,8-14; Ga 9,1-41

Lm.John Trần

Hôm nay, giữa lòng Mùa Chay thống hối, Giáo hội cho chúng ta hít thở một bầu khí tươi mới của niềm hy vọng. Màu Hồng của lễ phục hôm nay không phải là sự chối bỏ thập giá, nhưng là sắc bình minh đang ló rạng phía sau đồi Can-vê. Lời ca nhập lễ vang lên như một tiếng reo hò chiến thắng từ ngàn xưa: “Hãy hoan hỷ, hỡi Giê-ru-sa-lem! Hãy tụ họp lại, hỡi tất cả các bạn là những người yêu mến thành này!” (Is 66,10). Chúng ta vui, vì hôm nay Lời Chúa đưa chúng ta đi từ bóng tối dày đặc của tội lỗi đến ánh sáng huy hoàng của đức tin, từ cái nhìn hạn hẹp của xác thịt đến cái nhìn thấu suốt của Thần Khí.

1. Cái nhìn của Thiên Chúa và sự xức dầu cho kẻ bé mọn

Khởi đầu hành trình ánh sáng hôm nay, chúng ta cùng dừng chân tại căn nhà của Gie-sê ở Bê-lem. Ngôn sứ Sa-mu-en, một bậc thầy trong việc lắng nghe tiếng Chúa, cũng đã có lúc suýt lầm lỡ trước vẻ bề ngoài. Khi nhìn thấy Ê-li-áp cao lớn, oai vệ, ông đã thầm nghĩ: “Chắc chắn kẻ Đức Chúa xức dầu đang ở trước mặt Người đây!” (1 Sm 16,6). Nhưng Thiên Chúa đã uốn nắn ông bằng một định nghĩa bất hủ về nhân học Kitô giáo: “Đức Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thì nhìn tận lòng người” (1 Sm 16,7).

Anh chị em thân mến, chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của “hình ảnh”, nơi con người bị ám ảnh bởi vẻ hào nhoáng bên ngoài, bởi những chỉ số thành công hữu hình. Nhưng Mùa Chay nhắc nhở chúng ta rằng, Thiên Chúa là Đấng đi tìm kiếm những gì âm thầm nhất. Đa-vít, cậu bé đang mải mê chăn chiên ngoài đồng, không được mời dự tiệc, lại chính là người được Chúa chọn. Việc xức dầu cho Đa-vít không chỉ là một nghi thức chính trị, mà là biểu tượng của việc Thần Khí Chúa chiếm hữu tâm hồn con người.

Thánh Tôma Aquinô, trong luận giải về ơn gọi, đã nhấn mạnh rằng sự lựa chọn của Thiên Chúa không dựa trên công trạng có sẵn, mà dựa trên lòng thương xót để biến đổi kẻ yếu hèn thành khí cụ của Người. Sự xức dầu ấy báo trước một Đấng Kitô – Đấng được xức dầu bằng Thánh Thần – sẽ đến để cứu độ chúng ta không phải bằng gươm đao, nhưng bằng sự khiêm hạ thẳm sâu nhất.

2. Bi kịch của bóng tối và Hồng ân của Ánh sáng

Bước sang bài đọc II, Thánh Phaolô dùng một ngôn ngữ tương phản mạnh mẽ để thức tỉnh cộng đoàn Ê-phê-sô: “Xưa anh em là bóng tối, nhưng nay, trong Chúa, anh em là ánh sáng. Hãy ăn ở như con cái ánh sáng” (Ep 5,8). Thánh nhân không nói chúng ta “ở trong” bóng tối, mà nói chúng ta “là” bóng tối. Tội lỗi không chỉ là một vết bẩn bên ngoài, mà nó nhuộm đen cả căn tính của chúng ta.

Bóng tối ấy là gì? Đó là sự vô cảm trước nỗi đau của tha nhân, là sự gian dối trong kinh doanh, là những đam mê xác thịt kín ẩn, hay sự kiêu ngạo tự phụ. Nhưng trong Đức Kitô, chúng ta đã được tái sinh. Thánh Phaolô trích dẫn một bài thánh thi cổ: “Hỡi kẻ đang ngủ, hãy thức dậy, hãy trỗi dậy từ cõi chết, và Đức Kitô sẽ chiếu sáng ngươi” (Ep 5,14). Đây là một lời mời gọi vượt qua sự thụ động tâm linh.

Trong bài huấn dụ ngày 26 tháng 3 năm 2017, Đức Thánh Cha Phanxicô đã cắt nghĩa sâu sắc về phép lạ này: “Với phép lạ này, Chúa Giêsu tỏ mình ra, và Ngài tỏ mình cho chúng ta như là Ánh Sáng của Thế Gian. Người mù từ khi sinh ra tượng trưng cho mỗi người chúng ta, những người được tạo dựng để biết Thiên Chúa; nhưng vì tội lỗi mà trở nên mù lòa; chúng ta cần một ánh sáng mới; tất cả chúng ta đều cần một ánh sáng mới: đó là ánh sáng của đức tin, mà Chúa Giêsu đã ban cho chúng ta….   Ánh sáng của đức tin không phải là một món đồ trang trí, nhưng là một sức mạnh biến đổi cuộc sống. Nó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những ‘ánh sáng giả tạo’ của thế gian để bước đi trong sự thật của Tin Mừng” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2017).Sống như con cái sự sáng là chấp nhận để ánh sáng Chúa phơi bày những góc tối trong lòng mình, không phải để kết án, nhưng để chữa lành, chúng ta sẽ thấy tình trạng mù lòa của mình khi được Chúa đụng chạm và chữa lành.

3. Người mù thành Si-lô-ê: Một tiến trình mở mắt tâm linh

Cao điểm của phụng vụ hôm nay là phép lạ chữa người mù từ thuở mới sinh. Đây không chỉ là một câu chuyện y khoa, mà mang một ý nghĩa thần học về đức tin.

Hãy nhìn vào cách Chúa Giêsu hành động: “Người nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn và xức vào mắt người mù” (Ga 9,6). Tại sao lại dùng bùn đất? Các Giáo phụ, đặc biệt là Thánh Augustinô, giải thích rằng hành động này nhắc nhớ việc Thiên Chúa dùng bụi đất nặn ra con người trong sách Sáng Thế. Chúa Giêsu thực hiện một cuộc “tái tạo” lại con người chúng ta. Ngài bảo anh: “Anh hãy đến hồ Si-lô-ê mà rửa” (Ga 9,7). Si-lô-ê nghĩa là “người được sai đi“. Khi anh vâng lời và rửa mình, anh không chỉ nhận lại thị giác, mà anh nhận được Đấng đã sai anh đi.

Đức Thánh Cha Phanxicô đã cắt nghĩa tiếp “… Người mù bẩm sinh và được chữa lành tượng trưng cho chúng ta khi chúng ta không nhận ra rằng Chúa Giêsu là ánh sáng; Ngài là “Ánh sáng của thế gian”, khi chúng ta nhìn sang nơi khác, khi chúng ta thích phó thác mình cho những ánh sáng nhỏ bé, khi chúng ta mò mẫm trong bóng tối. Việc người mù không có tên giúp chúng ta nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình và tên của mình trong câu chuyện của ông…  (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2017). Người mù đó cũng là những người thời của anh ta.

Câu chuyện trở nên kịch tính khi những người Pha-ri-sêu xuất hiện. Họ có mắt nhưng lại mù lòa. Họ mù vì họ quá tin vào những kiến thức khô cứng của mình: “Chúng ta biết ông ấy là người có tội” (Ga 9,24). Trong khi đó, người mù lại tiến từng bước vững chắc trong ánh sáng. Anh bắt đầu bằng việc gọi Chúa Giêsu là “ông ấy”, rồi đến “vị ngôn sứ”, và cuối cùng là tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin” (Ga 9,38).

Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng: “Đức tin là một hồng ân của Thiên Chúa, một nhân đức siêu nhiên do Chúa ban cho” (GLHTCG 153).  Người mù đã đón nhận hồng ân ấy bằng sự đơn sơ, còn những người Pha-ri-sêu đã khước từ nó bằng sự kiêu ngạo. Bài học ở đây thật rõ ràng: Kẻ tự cho mình là sáng suốt thì lại rơi vào bóng tối, còn kẻ nhìn nhận mình mù lòa lại được Chúa chiếu soi.

4. Hãy là những chứng nhân của Ánh sáng

Mùa Chay không phải là mùa buồn thảm, mà là mùa của hy vọng. Như lời Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắn nhủ, chúng ta hãy tự hỏi: Tôi có một đức tin mở ra cho người khác, hay một đức tin khép kín trong những định kiến?

Kính thưa cộng đoàn, hôm nay chúng ta cũng được mời gọi đến bên hồ Si-lô-ê của Bí tích Hòa giải để rửa sạch đôi mắt linh hồn. Ước gì niềm vui của Chúa Nhật Laetare hôm nay không dừng lại ở môi miệng, nhưng thấm sâu vào tâm hồn, để mỗi chúng ta trở thành một “Si-lô-ê” – một người được sai đi để mang ánh sáng hy vọng đến cho mọi người.

Để sống trọn vẹn tinh thần của Chúa Nhật IV Mùa Chay này, tôi mời gọi anh chị em thực hành ba điều cụ thể:

  • Thanh tẩy cái nhìn: Đừng nhìn anh chị em mình qua những lầm lỗi quá khứ hay vẻ ngoài nghèo hèn. Hãy học cách nhìn của Chúa tại nhà Gie-sê, nhìn vào giá trị của một linh hồn được chuộc bằng máu Chúa Kitô.
  • Can đảm sống sự thật: Người mù đã bị trục xuất khỏi hội đường vì bảo vệ sự thật. Chúng ta có dám sống chân thật trong công việc, trong gia đình dù phải chịu thiệt thòi không? Ánh sáng chỉ có thể lan tỏa khi chúng ta không thỏa hiệp với bóng tối, ánh sáng sẽ rạng rỡ khi chúng ta tìm kiếm lợi ích của người khác và cộng đoàn, vì “nếu chúng ta đi theo con đường tìm kiếm lợi ích cá nhân này, chúng ta đang bước đi trong bóng tối” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2017)..
  • Niềm vui của lòng thương xót: Đức tinlà một quà tặng nhưng không của Thiên Chúa, tuy nhiên chúng ta cũng mang trách nhiệm, cũng như một khả năng chúng ta có, cần phải được sử dụng mới sinh ích lợi…. Hãy chia sẻ ánh sáng cho những người đang sống trong bóng tối của tuyệt vọng, cô đơn. Một lời an ủi, một sự giúp đỡ cụ thể chính là cách chúng ta thắp lên ngọn đèn của Chúa Kitô giữa thế gian.

Hành trình từ bóng tối đến ánh sáng là một hành trình dài của cả cuộc đời. Đừng sợ hãi nếu đôi khi chúng ta thấy mình vẫn còn những vùng tối. Chúa Giêsu vẫn đang đứng đó, Ngài vẫn đang chuẩn bị bùn đất của lòng thương xót để xức lên mắt chúng ta.

Nguyện xin Chúa giúp chúng ta rũ bỏ con người cũ đầy bóng tối, để cùng với người mù năm xưa, chúng ta được Chúa Kitô chiếu soi và trở nên những nhân chứng của niềm vui Phục Sinh.

Hỡi kẻ đang ngủ, hãy thức dậy, hãy trỗi dậy từ cõi chết, và Đức Kitô sẽ chiếu sáng ngươi” (Ep 5,14). Amen.