Thứ Ba Tuần III Thường Niên – Năm A

Thứ Ba Tuần III Thường Niên - Năm A

GIA ĐÌNH ĐÍCH THỰC

Ai làm ý Cha Thầy, là anh em Thầy, chị em Thầy, và mẹ Thầy” (Mc 3,35).

2 Sm 6,12b-15.17-19; Mc 3,31-35

Lm.John Trần

Hôm nay, Lời Chúa vẽ lên trước mắt chúng ta hai bức tranh tuyệt đẹp về “Gia đình của Thiên Chúa”. Một bức tranh rộn ràng tiếng reo hò thời Cựu Ước, và một bức tranh sâu lắng, thân tình trong Tân Ước. Cả hai đều chỉ cho chúng ta bí quyết để trở nên người nhà của Chúa: đó là niềm vuisự vâng phục.

1. Niềm vui khi có Chúa ở cùng

Trong bài đọc một, chúng ta thấy vua Đavít không còn giữ vẻ uy nghiêm lạnh lùng của một bậc quân vương. Ngài “nhảy múa quay cuồng” trước Hòm Bia Thiên Chúa (x. 2 Sm 6,14). Tại sao vua lại làm thế? Vì Hòm Bia là biểu tượng cho sự hiện diện của Thiên Chúa. Đavít hiểu rằng, nơi nào có Thiên Chúa ngự trị, nơi đó là “nhà”, và con cái thì phải vui mừng trước mặt Cha mình.

Hành động của Đavít nhắc nhở chúng ta: Đạo Chúa không phải là một gánh nặng u buồn, mà là niềm vui vỡ òa khi được rước Chúa về nhà. Gia đình thiêng liêng bắt đầu từ niềm vui có Chúa ở giữa.

2. Gia đình đích thực: Làm theo ý Cha

Nếu Đavít vui mừng bên cạnh Hòm Bia, thì trong Tin Mừng, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta đi vào mối tương quan sâu sắc hơn. Khi người ta báo tin mẹ và anh em Ngài đang đứng ngoài tìm gặp, Chúa Giêsu đã đưa mắt nhìn những người đang ngồi chung quanh và tuyên bố một điều chấn động: “Ai làm ý Thiên Chúa, người đó là anh em, chị em là mẹ của tôi” (Mc 3,35).

Kính thưa anh chị em, Chúa Giêsu không hề chối bỏ Đức Mẹ hay gia đình huyết thống. Ngài đang nâng cấp khái niệm gia đình.

  • Huyết thống tự nhiên rất quý giá, nhưng nó có giới hạn bởi sự sống đời này.
  • Mối dây thiêng liêng do việc “thực hiện ý của Thiên Chúa” tạo nên thì tồn tại vĩnh cửu.

Đức Maria là Mẹ của Chúa không chỉ vì Mẹ đã cưu mang Ngài trong dạ, mà quan trọng hơn, vì Mẹ là người trọn hảo nhất đã thưa “Xin vâng” (x. Lc 1,38). Mẹ đã làm ý Cha trước khi Mẹ sinh hạ Con.

3. Chúng ta là người nhà của Chúa

Lời Chúa hôm nay là một tin vui lớn lao cho mỗi người chúng ta. Dù chúng ta không sinh ra trong dòng tộc Đavít, không cùng huyết thống Do Thái với Chúa Giêsu, nhưng chúng ta được Ngài nhận làm ruột thịt.

Điều kiện duy nhất là: “Thi hành ý muốn của Thiên Chúa”. Ý Chúa không ở đâu xa vời, nhưng trong việc giữ các giới răn Chúa hàng ngày, và vài việc đơn cử sau:

  • Ý Chúa là sự tha thứ khi vợ chồng bất hòa.
  • Ý Chúa là sự trung thực trong làm ăn buôn bán.
  • Ý Chúa là dành thời gian cầu nguyện chung thay vì chìm đắm trong điện thoại…

Khi chúng ta sống Lời Chúa, chúng ta đang để sự Thánh Thiện của Thiên Chúa chảy trong huyết quản mình.

Xin Chúa cho mỗi người chúng ta, khi rời nhà thờ này trở về gia đình nhỏ của mình, biết mang theo niềm vui của Đavít và tâm tình vâng phục của Đức Mẹ. Để mỗi ngày, chúng ta khẳng định lại căn cước cao quý nhất của mình: Chúng con là người nhà của Thiên Chúa. Amen.

Thứ Hai Tuần III TN-A – Lễ nhớ Thánh Timôthê và Titô (26/1)

Thứ Hai Tuần III TN-A - Lễ nhớ hai Thánh Giám mục Timôthê và Titô (26/1)

TIMÔTHÊ VÀ TITÔ: NHỮNG THỢ GẶT NHIỆT THÀNH

“Thầy để anh lại Crete để sửa chữa những gì còn khiếm khuyết” (Tt 1,5)

2 Tm 1,1-8; Tt 1,1-5; Lc 10,1-9; Mc 4,26-34

Hôm nay, trong bầu khí hân hoan của Lễ nhớ hai Thánh Giám mục Timôthê và Titô, chúng ta dừng lại nơi lời mời gọi khẩn thiết của Chúa Giêsu trên cánh đồng truyền giáo: “Lúa chín đầy đồng, mà thợ gặt lại ít” (Lc 10,2). Hình ảnh ấy không chỉ là một lời than thở, mà là một lời mời gọi dấn thân, và hai vị thánh mà chúng ta mừng kính hôm nay chính là những “thợ gặt” nhiệt thành, là những hoa trái đầu mùa tuyệt đẹp của thời đại các Tông đồ.

Thánh Phaolô, người thầy vĩ đại của dân ngoại, đã không đơn độc trong hành trình gieo hạt giống Tin Mừng. Ngài có những người con tinh thần, những người cộng sự đắc lực.

Trước hết, chúng ta hãy chiêm ngắm Thánh Timôthê. Ngài là kết tinh của một gia đình đạo đức tại Lycaonia, với người cha Hy Lạp và người mẹ Do Thái thánh thiện tên là Êunikê. Đức tin của Timôthê không tự nhiên mà có, nhưng được “rót vào hồn” từ bà ngoại Lois và mẹ ngài, như Thánh Phaolô đã xác nhận về “đức tin chân thành” nơi ngài (x. 2 Tm 1,5).

Cuộc đời Timôthê là một hành trình “khơi dậy ân sủng” (x. 2 Tm 1,6). Dù sức khỏe mong manh và bản tính có phần rụt rè, nhưng khi gặp Thánh Phaolô tại Lystra, ngài đã can đảm bước theo thầy. Chịu cắt bì để hòa nhập với người Do Thái, Timôthê đã cùng Phaolô bôn ba khắp Tiểu Á và Hy Lạp. Ngài đã nếm trải đòn vọt tại Philippi, chứng kiến mưa đá tại Lycaonia, và cuối cùng dừng chân tại Êphêsô để chống lại lạc giáo. Theo truyền thống, ngài là Giám mục tiên khởi của Êphêsô và đã tử đạo vào khoảng năm 97, hiện diện mãi mãi trong ký ức Giáo Hội qua thánh tích tại Termoli, nước Ý.

Bên cạnh nét dịu dàng của Timôthê là sự cương nghị của Thánh Titô, Như Phaolô nói, Titô là “đồng sự yêu quý” (2 Cr 8,23).. Ngài là người Hy Lạp, xuất thân ngoại giáo, là bằng chứng sống động cho thấy ơn cứu độ phổ quát. Titô là người kiến tạo hòa bình và trật tự. Chính ngài đã cùng Phaolô dự Công đồng Giêrusalem năm 49 để bảo vệ tự do cho người tín hữu gốc dân ngoại (x. Gl 2,1-3). Nếu Timôthê là người con an ủi, thì Titô là người chiến sĩ chấn chỉnh. Phaolô đã sai ngài đến đảo Cratê – nơi nổi tiếng với sự hỗn loạn đạo đức và dân chúng “chuyên dối trá, tham lam” (x. Tt 1,12) – với sứ mạng: “Sửa chữa những gì còn khiếm khuyết” (Tt 1,5). Titô đã tổ chức Giáo Hội tại đó vững mạnh và an nghỉ trong tuổi già bình an.

Hai vị thánh, hai tính cách, hai hoàn cảnh xuất thân khác biệt, nhưng cùng chung một nhịp đập trái tim với Tin Mừng. Trong buổi Tiếp kiến chung ngày 13 tháng 12 năm 2006, Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI đã suy niệm về hai vị thánh này và nhắn nhủ chúng ta rằng: “Timôthê và Titô dạy chúng ta phục vụ Tin Mừng với lòng quảng đại, biết rằng đây không phải là công việc của riêng ta mà là của Chúa.”

Ngày nay, cánh đồng lúa vẫn chín vàng và chờ đợi tay người gặt. Mỗi người chúng ta, dù là bậc cha mẹ đang dạy con đức tin như bà Lois và mẹ Êunikê, hay những người trẻ đang dấn thân giữa xã hội đầy thách đố như Titô tại Cratê, đều được mời gọi trở thành cộng sự của Thiên Chúa. Đừng sợ hãi sự nhỏ bé của mình, vì Nước Thiên Chúa như hạt giống, “đêm hay ngày, người ấy ngủ hay thức, hạt giống vẫn nảy mầm và mọc lên” (Mc 4,27) nhờ quyền năng của Chúa.

Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của hai Thánh Giám mục, ban cho chúng ta ơn can đảm để “không hổ thẹn vì lời làm chứng cho Chúa” (2 Tm 1,8), hầu đem niềm vui và bình an của Tin Mừng đến cho mọi người. Amen.

THÁNH PHAOLÔ TÔNG ĐỒ TRỞ LẠI (25/1) – LỄ KÍNH

LỄ KÍNH THÁNH PHAOLÔ TÔNG ĐỒ TRỞ LẠI (25/1

TỪ KẺ BẮT BỚ ĐẾN NGƯỜI ĐƯỢC CHINH PHỤC

“Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20).

Cv 22,3-16 hoặc Cv 9,1-22

Lm. John Trần

Hôm nay, Giáo Hội không mừng ngày sinh nhật hay ngày tử đạo của một vị thánh, mà lại nhớ đến một “cú ngã”. Đó là cú ngã ngựa lịch sử trên đường Đamát của Saolô. Một cú ngã đau điếng, nhưng lại là khởi đầu cho một cuộc đứng dậy vĩ đại nhất trong lịch sử truyền giáo của Giáo Hội: Saolô trở thành Phaolô.

1. Từ “ngựa cao” của sự kiêu ngạo đến “mặt đất” của sự khiêm nhu

Thánh Bài đọc 1 (Sách Công vụ Tông đồ) thuật lại rằng Saolô đang “thở ra những lời đe dọa” (Cv 9,1). Ông hừng hực khí thế, tự tin mình nắm giữ chân lý, và coi những người theo Giêsu là lạc giáo cần phải tiêu diệt. Ông đang ngồi trên “lưng ngựa” của sự tự mãn và nhiệt thành sai lạc.

Nhưng rồi, một ánh sáng chói lòa ập đến. Saolô ngã xuống. Trong bóng tối của sự mù lòa thể lý ấy, đôi mắt đức tin của ông bừng sáng. Ông nghe thấy tiếng nói thay đổi đời mình: “Saolô, Saolô, sao ngươi bắt bớ Ta?” (Cv 9,4).

Chúa Giêsu không nói “Sao ngươi bắt bớ các môn đệ của Ta”, mà là “bắt bớ Ta”. Ngay giây phút ấy, Phaolô nhận ra một chân lý thần học sâu sắc mà sau này ngài rao giảng suốt đời: Đức Kitô và Giáo Hội là một. Đụng đến người tín hữu nhỏ bé nhất là đụng đến chính con ngươi mắt Chúa.

2. Sự biến đổi sinh hoa trái

Thưa anh chị em, cú ngã ngựa lịch sử trên đường Đamát không biến Phaolô thành một người khác, nhưng biến đổi hướng đi của ngài. Từ một người nhiệt thành chống lại Chúa, ngài trở thành người nhiệt thành sống chết vì Chúa. Ngài đã thốt lên lời gan ruột: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20).

Sự trở lại ấy không dừng lại ở cá nhân Phaolô. Nếu hạt lúa mì không chết đi, nó không thể sinh hoa trái. “Cái tôi” của Saolô đã chết, để rồi từ đó nảy sinh những hoa trái tuyệt vời cho Giáo Hội, mà tiêu biểu ít là hai người con tinh thần: Thánh Timôthê và Thánh Titô.

Một người trở lại, muôn người được nhờ. Một ngọn nến bừng cháy đã thắp lên ngàn ngọn nến khác.

3. Bài học cho chúng ta: Hãy để Chúa “đánh ngã”

Nhìn vào Phaolô, chúng ta thấy chính mình. Có thể chúng ta không bắt bớ đạo Chúa bằng gươm giáo, nhưng chúng ta có đang “thở ra mối đe dọa” với người thân bằng những lời chỉ trích chua cay? Chúng ta có đang ngồi trên “lưng ngựa” của sự kiêu ngạo, cho rằng mình đạo đức hơn người khác, và khinh chê những anh chị em lầm lỗi?

Hôm nay, Chúa cũng muốn chặn chúng ta lại giữa đường đời tấp nập, để hỏi: “Tại sao con làm tổn thương Ta nơi chồng, vợ, con cái, và những người xung quanh con?”

Chúng ta cần một “Đamát” cho riêng mình. Chúng ta cần can đảm “ngã xuống” khỏi những định kiến, những thói hư tật xấu, để Chúa nâng chúng ta dậy. Đừng sợ sự mù lòa tạm thời – nghĩa là đừng sợ từ bỏ những cái nhìn trần tục – nhưng biết khiêm tốn từ bỏ để Chúa mở mắt cho chúng ta nhìn thấy ánh sáng thật.

Kính thưa anh chị em, Sự trở lại không phải là sự kiện một lần, mà là hành trình mỗi ngày. Xin Thánh Phaolô cầu thay nguyện giúp, để mỗi khi chúng ta vấp ngã hay sai lỗi, chúng ta không nằm lì trong thất vọng, nhưng biết bám vào ân sủng Chúa để đứng dậy, trở thành khí cụ bình an như ngài.

Amen.

Thứ Bảy Tuần II Thường Niên – Thánh Phanxicô Salêsiô, Giám mục, TSHT, Lễ nhớ

13. Thứ Bảy Tuần II Thường Niên - Thánh Phanxicô Salêsiô, Giám mục, TSHT, Lễ nhớ

MỘT TRÁI TIM THÁNH

Sm 1,1-4.11-12.19.23-27

Lm. John Trần

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay trình bày cho chúng ta những cách ứng xử “khác thường”, đi ngược lại lẽ tự nhiên của con người. Đó là những phản ứng chỉ có thể xuất phát từ một trái tim Thánh Thiện đã được ân sủng Chúa biến đổi.

Trong Bài Đọc I, phản ứng của Đavít trước cái chết của vua Saun thật đáng kinh ngạc. Saun là kẻ thù không đội trời chung, người đã săn đuổi Đavít nhiều năm trời. Tin Saun chết lẽ ra là một tin mừng giải thoát. Nhưng không, Đavít đã xé áo, than khóc thảm thiết và kiêng ăn. Ông thương tiếc Saun vì nhìn nhận Saun là “người đã được xức dầu của Đức Chúa” (2 Sm 1,14). Đây là một sự đại lượng phi thường, một trái tim không còn chỗ cho hận thù tư riêng, một trái tim luôn tôn thờ sự thánh thiêng của Thiên Chúa.

Tinh thần đại lượng và hiền lành này được họa lại sống động nơi Thánh Phanxicô Salêsiô mà chúng ta mừng kính. Thánh Phanxicô ra đời tại biệt thự Sales danh tiếng vùng Savoie nước Pháp ngày 21/8/1567. Thân phụ Ngài là ông Phanxicô Nouvelles, một lãnh chúa và thân mẫu ngài là bà Phanxicô Sion, miền Sales. Thánh Phanxicô Salêsiô đã lập Dòng Chị Em Con Ðức Mẹ, sau này được đổi thành Dòng Thăm Viếng. Ngài nổi tiếng với câu nói: “Lấy một giọt mật, thì bắt được cả bầy ruồi; chứ lấy cả thùng giấm, chẳng tóm được một con” Ít ai biết rằng, để có được sự hiền lành như “mật ong” đó, ngài đã phải chiến đấu gian khổ suốt hơn hai mươi năm để chế ngự tính tình nóng nảy tự nhiên của mình. Ngài đã chọn cách nhìn người khác, kể cả những người chống đối đức tin, bằng ánh mắt nhân từ của Chúa, giống như Đavít nhìn Saun vậy.

Trong bài Tin Mừng, chúng ta lại thấy một sự “khác thường” khác. Chúa Giêsu hăng say phục vụ dân chúng đến nỗi quên ăn quên ngủ, khiến thân nhân của Ngài nghĩ rằng Ngài “đã mất trí” (Mc 3,21). Thế gian thường cho sự dấn thân trọn vẹn vì Nước Trời là một sự “điên rồ”. Thánh Phanxicô Salêsiô cũng từng bị hiểu lầm khi ngài nhiệt thành rao giảng rằng mọi người, dù sống giữa thế gian bận rộn, đều có thể nên thánh.

Mừng lễ Thánh Phanxicô Salêsiô, xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim “khác thường” như các ngài: một trái tim đủ rộng lượng để tha thứ và thương xót kẻ lỗi lầm, và một trái tim đủ nhiệt thành để dám sống “điên rồ” vì tình yêu Đức Kitô. Amen.

Thứ Sáu Tuần II Thường Niên

Lời Chúa - Thứ Sáu Tuần II Thường Niên

    Ở VỚI THẦY TRƯỚC KHI ĐƯỢC SAI ĐI

    “Để các ông ở với Người”(Mc 3,14).

    1Sm 24,3-21; Mc 3,13-19

    Lm.John Trần

    Trong bài Tin Mừng hôm nay, thánh sử Marcô ghi lại khoảnh khắc: Chúa Giêsu lập Nhóm Mười Hai. Tuy nhiên, trước khi trao cho các ông những sứ vụ lớn lao là “được sai đi rao giảng” và “có quyền trừ quỷ“, Chúa Giêsu đã xác định mục đích đầu tiên và cốt lõi nhất: “để các ông ở với Người” (Mc 3,14).

    Đây là ưu tiên tuyệt đối trong kế hoạch đào tạo của Chúa Giêsu. “Ở với Người” không chỉ là đi bên cạnh về mặt địa lý, mà là một sự hiệp thông sự sống. Chỉ khi gần gũi thân tình với Thầy, các môn đệ mới “học” được Thầy, thấm nhuần cách Thầy suy nghĩ, cách Thầy chạnh lòng thương xót đám đông, và cách Thầy đối diện với thập giá. Sự hiện diện bên cạnh Chúa là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động tông đồ. Nếu không “ở với” Chúa, người môn đệ sẽ chẳng có gì của Chúa để trao tặng cho thế gian.

    Bài đọc I cho ta một minh chứng hùng hồn về kết quả của việc có Chúa ở cùng. Đavít, dù bị vua Saun truy sát gắt gao, đã có cơ hội ngàn vàng để trả thù trong hang đá. Nhưng ông đã không ra tay. Tại sao? Vì Đavít là người kính sợ Thiên Chúa và sống gắn bó với Ngài. Sự gần gũi với Thiên Chúa đã biến đổi con tim Đavít, giúp ông nhìn kẻ thù của mình bằng ánh mắt của lòng thương xót, chứ không phải bằng sự hận thù của người đời.

    Là Kitô hữu, chúng ta cũng được Chúa gọi để “ở với Người” trước khi làm bất cứ việc gì cho Người. Ngày nay, chúng ta ở với Chúa cách trọn vẹn nhất nơi Bí tích Thánh Thể, trong các giờ cầu nguyện và suy niệm Lời Chúa.

    Xin Chúa cho chúng ta ý thức rằng: mọi hoạt động tông đồ sẽ trở nên sáo rỗng nếu thiếu đi đời sống nội tâm gắn kết với Đức Kitô. Ước gì mỗi ngày, chúng ta biết dành thời gian quý báu để “lên núi”, để ở lại trong sự hiện diện của Thầy Giêsu, nhờ đó con tim ta được biến đổi nên giống Ngài hơn. Amen.