Tài Liệu Hướng Dẫn Các Thánh Lễ Tết & Giờ Kinh Gia Đình Xuân Bính Ngọ 2026

Tài liệu Hướng dẫnCÁC THÁNH LỄ DỊP TẾT ÂM LỊCH & GIỜ KINH GIA ĐÌNH

Để giúp cộng đoàn chuẩn bị tâm hồn đón mừng Xuân Mới trong ơn nghĩa Chúa, chúng tôi xin chia sẻ hai tài liệu từ Ban Phụng vụ Giáo phận Xuân Lộc:

  • Hướng dẫn các Thánh lễ dịp Tết Âm lịch: Chi tiết về các bài đọc, lời nguyện và nghi thức đặc biệt cho những ngày đầu năm mới (Mồng 1, 2, 3 Tết).
  • Nghi thức Giờ kinh Gia đình: Bản hướng dẫn giúp các gia đình cùng sum vầy bên bàn thờ Chúa, dâng lời tạ ơn và cầu bình an cho năm mới Bính Ngọ.

Đây là nguồn tư liệu quý báu để các giáo xứ và gia đình tổ chức các buổi phụng vụ và cầu nguyện thêm phần trang nghiêm, sốt sắng.

Kính chúc quý cộng đoàn một năm mới Bính Ngọ tràn đầy hồng ân Thiên Chúa!

Chúa Nhật thứ V – TN A

Suy niệm Lời Chúa Chúa Nhật thứ V – TN A

LÀ MUỐI VÀ ÁNH SÁNG CHO TRN GIAN

“Chính anh em là ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,13.14).

Is 58,7-10; 1Cr 2,1-5; Mt 5,13-16

Lm.John Trần

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà ánh sáng nhân tạo có thể soi sáng mọi ngõ ngách của thành phố, nhưng bóng tối của sự cô đơn và tuyệt vọng lại dường như đậm đặc hơn trong tâm hồn con người. Giữa bối cảnh đó, lời Chúa Nhật thứ V Thường Niên vang lên như một lời định nghĩa lại căn tính của người Kitô hữu: Chính anh em là muối cho đời… Chính anh em là ánh sáng cho trần gian (Mt 5,13.14).

Đây không phải là một lời mời gọi mang tính tùy chọn, mà là một lời khẳng định mang tính bản thể. Chúa không nói “anh em hãy cố gắng trở thành”, nhưng Người nói “ANH EM “.

  1. Muối cho đời: Sự hy sinh thầm lặng

Hình ảnh “Muối” mà Chúa Giêsu sử dụng mang một ý nghĩa sâu sắc. Trong thế giới, muối là báu vật. Nó dùng để ướp thực phẩm khỏi hư nát và làm gia vị. Nhưng có một đặc tính của muối mà chúng ta thường quên: để làm cho thức ăn có vị, muối phải tan biến đi. Nếu muối cứ giữ nguyên hình dạng hạt cứng nhắc, nó vô dụng.

Tuy nhiên, Chúa cũng đưa ra một lời cảnh báo đáng sợ: “Nếu muối đã lạt đi, thì lấy gì muối cho mặn lại? Nó chẳng còn dùng việc gì nữa, ngoại trừ quăng ra ngoài cho người ta chà đạp dưới chân” (Mt 5,13).

Muối lạt là gì? Đó là một Kitô hữu chỉ có cái danh mà không có thực chất; một người đi lễ mỗi Chúa Nhật nhưng cuộc sống thường nhật lại đầy dẫy sự gian dối, hận thù và dửng dưng trước nỗi đau của đồng loại. Khi đức tin bị tách rời khỏi đời sống, chúng ta trở nên những hạt muối vô vị, bị thế gian chê cười và chà đạp.

2. Ánh sáng cho trần gian từ sự yếu hèn của con người

Nếu muối hoạt động thầm lặng bên trong, thì Ánh sáng lại có sức lan tỏa rạng ngời bên ngoài. “Một thành xây trên núi không thể bị che giấu được” (Mt 5,14). Chúa Giêsu muốn nhấn mạnh đến tính chất công khai của đức tin. Tin đạo không phải là chuyện riêng tư trong phòng kín, mà là một lối sống giữa lòng đời.

Nhưng ánh sáng ấy từ đâu mà có?

Thiên Chúa là ánh sáng” (1Ga 1,5), và chỉ có Chúa Giêsu mới dám nhận mình là ánh sáng. Nhưng hôm nay, Chúa Giêsu cũng muốn các môn đệ là Kitô hữu chúng ta trở thành ánh sáng cho thế gian.

Lời Chúa hôm nay đánh thức chúng ta khỏi cơn mê của sự dửng dưng. Thế giới không cần những lý thuyết suông, thế giới cần những chứng nhân như lời mời gọi:

Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời” (Mt 5,16).

Có lẽ khi nghe những lời này, nhiều người trong chúng ta cảm thấy run rẩy. Làm sao tôi có thể là ánh sáng khi tâm hồn tôi vẫn còn đầy rẫy bóng tối của tội lỗi? Làm sao tôi là muối khi tôi vẫn thấy mình yếu đuối và ích kỷ?

Thánh Phaolô trong Bài đọc II đã chia sẻ kinh nghiệm đó với chúng ta. Ngài đến với cộng đoàn Côrintô không bằng “lời lẽ hùng hồn hay triết lý cao siêu”, nhưng bằng sự “yếu hèn, sợ hãi và run rẩy” (1Cr 2,1-3). Phaolô không cậy dựa vào tài năng cá nhân, mà cậy dựa vào “quyền năng của Thánh Thần”.

Đây chính là niềm hy vọng của chúng ta! Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, nhắc nhở chúng ta rằng: “Đời sống mới trong Đức Kitô không phải là một nỗ lực tự thân, nhưng là hoa trái của Chúa Thánh Thần hoạt động trong chúng ta qua các bí tích.”

Chúng ta không tự thắp sáng mình; chúng ta chỉ là những cây nến nhỏ được châm lửa từ Cây Nến Phục Sinh của Đức Kitô. Nhiệm vụ của chúng ta là đừng để những cơn gió của lòng tham, sự kiêu ngạo thổi tắt ngọn lửa ấy.

3. Trở nên Muối và Ánh sáng cho trần gian

Để trở thành muối và ánh sáng trong bối cảnh hôm nay, chúng ta cần nhìn vào những “vết nứt” của xã hội xung quanh: những gia đình đang trên bờ vực đổ vỡ, những công nhân nghèo đang vật lộn với cơm áo, những người trẻ đang chao đảo trước các giá trị ảo trên mạng xã hội

Tiên tri Isaia trong Bài đọc I đã cho chúng ta một công thức thực hành đức tin rất cụ thể: “Ngươi hãy chia cơm cho người đói, rước vào nhà những người nghèo khổ không nơi trú ngụ; thấy ai mình trần thì cho áo mặc” (Is 58,7). Đây không phải là những gợi ý đạo đức hời hợt, mà là những tiêu chuẩn của lòng đạo đức đích thực.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong một bài giảng, đã cảnh báo về loại “Kitô hữu kiểu bảo tàng”, những người giữ ánh sáng cho riêng mình mà không mang ra cho thế giới. Ngài nói: “Một Kitô hữu mà không chiếu sáng là một Kitô hữu vô dụng. Anh ta không phải là Kitô hữu thật sự. Anh ta là một Kitô hữu ‘trên danh nghĩa’, người mà ánh sáng không chiếu tỏa, không cho đi.”

Ánh sáng không phải là những bài diễn thuyết hùng hồn, mà là bát cơm chia sẻ, là sự hiện diện bên giường bệnh, là tiếng nói bảo vệ công lý cho người thấp cổ bé họng. là khi chúng ta thực thi công bằng và bác ái,.. đó là lúc “ánh sáng của ngươi sẽ bừng lên như bình minh” (Is 58,8).

Mục đích cuối cùng của việc chúng ta sống tử tế, làm việc thiện không phải để chúng ta được ca tụng, mà để người ta nhìn thấy Chúa qua chúng ta, ánh sáng đích thực.

Ước gì mỗi chúng ta, khi rời khỏi thánh đường hôm nay, mang theo một quyết tâm cụ thể: Trở thành hạt muối làm dịu đi một nỗi đau, trở thành ngọn nến thắp lên một niềm hy vọng. Đừng sợ bóng tối, vì chỉ một ngọn nến nhỏ cũng đủ để đẩy lùi bóng đêm dày đặc nhất.

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, mẫu gương của tâm hồn đầy ánh sáng, giúp chúng con luôn trung thành với ơn gọi làm con cái sự sáng, để đời sống chúng con trở thành bài ca tôn vinh Thiên Chúa và là niềm an ủi cho anh chị em đồng loại. Amen.

Thứ  Bảy Tuần IV Thường Niên

Suy niệm Lời Chúa Thứ  Bảy Tuần IV TN

NHỊP ĐẬP CỦA TRÁI TIM MỤC TỬ

” Ngài chạnh lòng thương, vì họ như bầy chiên không người chăn dắt”

1V3,4-13; Mc 6,30-34

Lm.John Trần

Có một câu chuyện cảm động về một người lính già thời hoàng đế Cêsarê. Khi bị kiện ra tòa, ông đến xin hoàng đế can thiệp. Nhà vua từ chối vì bận việc và hứa sẽ cử người đại diện đi thay. Người lính già lẳng lặng cởi áo, chỉ vào những vết sẹo chằng chịt trên thân thể và nói: “Tâu bệ hạ, ngày xưa khi ngài lâm nguy nơi chiến trận, tôi đã không cử ai đi thay, nhưng chính thân xác tôi đã hứng chịu những vết thương này để bảo vệ ngài”. Cảm động trước tấm lòng ấy, hoàng đế đã gác lại việc riêng để đích thân đến tòa bảo vệ người lính của mình.

Hình ảnh vị hoàng đế xuống khỏi ngai vàng vì sự quan tâm chính là một hình ảnh phản chiếu mờ nhạt về Thiên Chúa mà chúng ta gặp gỡ trong Tin Mừng hôm nay.

Thánh Máccô thuật lại một khung cảnh đầy ắp tình người: Các môn đệ vừa trở về sau chuyến truyền giáo, mệt mỏi và đói khát đến mức “không có thời giờ để ăn phương chi là nghỉ” (x. Mc 6,31). Chúa Giêsu, với trái tim tinh tế của một người Thầy, đã bảo các ông: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút” (Mc 6,31). Chúa quan tâm đến nhu cầu thân xác và tâm linh của những người cộng sự. Ngài không xem họ là những “cỗ máy” truyền giáo, nhưng là những người con cần được vỗ về.

Cũng vậy, Chúa quan tâm đến nhu cầu của mọi người, khi con thuyền vừa cập bến, một biển người đã chờ sẵn. Thay vì bực bội vì sự riêng tư bị xâm phạm, Chúa Giêsu lại “chạnh lòng thương, vì họ như bầy chiên không người chăn dắt” (Mc 6,34). Hóa ra, mạc khải lớn nhất của Kitô giáo không nằm ở những triết lý cao siêu, mà nằm ở sự “chạnh lòng” của Thiên Chúa. Đó là một Thiên Chúa không đứng từ xa để điều khiển, nhưng là một Thiên Chúa bước xuống, chạm vào nỗi đau và lấp đầy cơn đói khát chân lý của con người bằng cách “dạy dỗ họ nhiều điều” (Mc 6,34).

Sự quan tâm của Chúa Giêsu chính là sự khôn ngoan đích thực mà vua Salomon đã xin trong bài đọc I. Salomon không xin trường thọ hay giàu sang, nhưng xin “một tâm hồn biết lắng nghe” (1V 3,9). Chính tâm hồn biết lắng nghe ấy đã giúp ông nhận ra lẽ công bình và sự thật.

Kính thưa cộng đoàn, chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự vô cảm đang trở thành một thứ “đại dịch”. Người ta có thể biết mọi tin tức trên thế giới nhưng lại chẳng biết người hàng xóm đang đau bệnh, hay người thân trong gia đình đang cô đơn. Chúng ta thường đeo chiếc mặt nạ của sự bận rộn để từ chối trách nhiệm quan tâm đến nhau.

Lạy Chúa, xin cho chúng con học được ánh mắt của Chúa để biết nhìn thấy những nỗi đau đang ẩn giấu, học được trái tim của Chúa để biết chạnh lòng trước những anh chị em lầm lạc, và học được sự khôn ngoan của Salomon để biết dùng cuộc đời mình phục vụ anh em.

Ước gì mỗi chúng con trở thành một cánh tay nối dài của vị Mục Tử nhân lành, mang hơi ấm của sự quan tâm đến cho một thế giới đang dần giá lạnh vì thiếu vắng tình thương. Amen.

Thứ  Sáu Tuần IV TN, Thánh Phaolô Miki và các bạn Tử đạo

Thứ  Sáu Tuần IV TN, Thánh Phaolô Miki và các bạn Tử đạo

LẼ SỐNG CỦA SỰ THẬT VÀ GIÁ MÁU CỦA CHỨNG NHÂN

“Các vị tử đạo là những người đã tin vào tình yêu của Thiên Chúa đến cùng”

Hc 47,2-11; Mc 6,14-29

Lm.John Trần

Cuộc đời là một chuỗi những chọn lựa. Có những chọn lựa mang lại vinh quang tạm bợ, nhưng cũng có những chọn lựa dẫn đến sự sống đời đời dù phải trả bằng giá máu. Phụng vụ lời Chúa hôm nay đặt ra trước mắt chúng ta hai thái cực của tự do con người: một Hêrôđê hèn nhát bị giam cầm trong tội lỗi và một Gioan Tẩy Giả hiên ngang trong sự thật.

Trong bài Tin Mừng, thánh Máccô đã vẽ nên một bức tranh tương phản đầy nhức nhối. Vua Hêrôđê, dù nắm trong tay quyền sinh quyền sát, lại là kẻ nô lệ cho dục vọng và dư luận. Chỉ vì một lời hứa bốc đồng trong cơn say và để giữ diện mạo trước quan khách, ông đã ra lệnh chém đầu người mà ông hằng kính nể là Gioan. Ngược lại, thánh Gioan Tẩy Giả dù bị xiềng xích trong ngục tối, lại là người tự do nhất. Ngài tự do vì ngài đã chọn lẽ sống là sự thật. Ngài không thỏa hiệp với cái xấu, không cúi đầu trước bạo quyền, vì ngài biết mình là tiếng kêu của Đấng Công Chính.

Sứ mạng ngôn sứ luôn đi kèm với thập giá. Như sách Huấn Ca ca ngợi vua Đavít đã dùng hết tâm hồn để tôn vinh Đấng Tối Cao (x. Hc 47,8), thì Gioan Tẩy Giả và các vị Tử đạo cũng đã dùng chính mạng sống mình để làm một bài ca tôn vinh Thiên Chúa.

Hôm nay, chúng ta mừng kính thánh Phaolô Miki và 25 bạn tử đạo tại Nhật Bản. Các ngài là hiện thân của thánh Gioan Tẩy Giả trên đất nước mặt trời mọc vào thế kỷ XVI. Khi bị treo trên thập giá tại Nagasaki, thánh Phaolô Miki đã không buông lời oán hận. Ngài dõng dạc tuyên xưng đức tin và tha thứ cho những kẻ hành hình mình. Ngài đã chọn một lẽ sống vượt lên trên nỗi sợ cái chết: đó là tình yêu dành cho Đức Kitô.

Trong bài giảng tại Nagasaki ngày 25 tháng 2 năm 1981, Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II đã khẳng định: “Các vị tử đạo là những người đã tin vào tình yêu của Thiên Chúa đến cùng. Họ là những người đã chọn lựa một cách dứt khoát giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự sống và sự chết.”

Kính thưa cộng đoàn, giữa một thế giới mà giá trị đạo đức đôi khi bị đánh đổi bởi lợi ích cá nhân, chúng ta được mời gọi trở thành những “ngôn sứ của sự thật”.

  • Chúng ta có dám nói “không” với gian dối trong công việc?
  • Chúng ta có dám bảo vệ người thấp cổ bé họng trước những bất công?
  • Chúng ta có dám sống thanh sạch giữa một xã hội đầy dẫy những “Hêrôđia” và “Salômê” của thời đại mới?

Thánh Phêrô nhắc nhở chúng ta: “Anh em là dòng giống được tuyển chọn, là tư tế vương giả, là dân thánh… để loan truyền những kỳ công của Người” (1Pr 2,9). Được chọn làm dân thánh không phải để hưởng thụ, mà để làm chứng. Đừng dùng tài năng Chúa ban để xây dựng “tháp Babel” cho cái tôi, nhưng hãy dùng chúng để gieo rắc hạt giống Tin Mừng.

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo, xin cho chúng con ơn can đảm để luôn chọn Chúa làm gia nghiệp duy nhất. Xin cho chúng con biết sống ngay thẳng, thật thà, để dù trong hoàn cảnh nào, cuộc đời chúng con cũng rạng ngời ánh sáng của sự thật. Amen.

Thứ  Năm Tuần IV TN, Thánh Agatha-Trinh nữ, Tử đạo

Thứ Năm Tuần IV TN, Thánh Agatha-Trinh nữ, Tử đạo

CHỨNG NHÂN CỦA MỘT TÌNH YÊU HIẾN TẾ

1V 2,1-4.10-12 (Dt 12, 18-19. 21-24); Mc 6,7-13

Lm.Jn.Trần

Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu sai mười hai môn đệ ra đi truyền giáo với một hành trang kỳ lạ: không bánh ăn, không bao bị, không tiền giắt lưng (x. Mc 6,8). Chúa muốn các ông hiểu rằng: Sức mạnh của người truyền giáo không nằm ở phương tiện vật chất, mà nằm ở sức mạnh nội tâm và quyền năng của Tin Mừng. Người tông đồ không ra đi để “quảng cáo” một mớ lý thuyết suông, nhưng là để trở thành những chứng nhân sống động.

Hôm nay, Giáo hội mừng kính Thánh Agatha, một trinh nữ tử đạo vào thế kỷ thứ III. Cuộc đời Ngài chính là lời giải đáp hùng hồn nhất cho lệnh truyền của Chúa Giêsu. Thánh Agatha không chỉ rao giảng bằng lời, nhưng bằng chính máu đào và sự vẹn tuyền của trái tim. Giữa một thế gian đầy rẫy những cám dỗ về quyền lực và dục vọng, ngài đã chọn thuộc trọn về Đức Kitô, chấp nhận đau đớn thể xác để giữ vững niềm tin.

Bàn về sứ mạng này, trong Tông huấn Loan báo Tin Mừng (Evangelii Nuntiandi), Đức Thánh Cha Phaolô VI đã khẳng định một chân lý bất hủ: “Con người thời nay tin vào các chứng nhân hơn là thầy dạy, và nếu họ có tin vào thầy dạy là vì các thầy dạy ấy đã là những chứng nhân” (Số 41).

Chứng nhân là gì?

  • Đó là khi người Kitô hữu sống giữa lòng đời mà vẫn chiếu tỏa được sự bao dung, khả năng đón tiếp và chia sẻ với mọi người, kể cả những ai không cùng niềm tin.
  • Đó là khi chúng ta sống thanh khiết giữa một thế giới buông thả, sống ngay thẳng giữa những quanh co, và sống quảng đại giữa những ích kỷ hẹp hòi.

Cũng như Thánh Agatha đã can trường đối diện với những cực hình mà không sờn lòng, người Kitô hữu hôm nay được mời gọi ra đi “không bao bị, không tiền bạc” – tức là gạt bỏ đi những tính toán cá nhân, những thành kiến che lấp sự thật. Chúng ta làm chứng cho Chúa không phải bằng những việc làm vang dội, mà bằng việc âm thầm xoa dịu những nỗi đau, an ủi những người neo đơn và đứng về phía những kẻ yếu thế.

Lời của vua Đavít với con là Salomon trong bài đọc I cũng nhắc nhở chúng ta: “Con hãy giữ các giới luật của Chúa, Thiên Chúa của con… để con làm gì và đi đâu cũng được thành công” (1V 2,3). Sự thành công của người Kitô hữu không đo bằng tiền tài, nhưng đo bằng sự trung tín với Thiên Chúa đến hơi thở cuối cùng, như chính Thánh Agatha đã thực hiện.

Máu của thánh nữ đã đổ ra, nhưng hương thơm của sự trinh khiết và lòng dũng cảm vẫn còn mãi. Xin cho mỗi chúng ta, khi trở về với cuộc sống thường nhật, biết thắp lên ngọn nến của niềm hy vọng, để thế giới này nhìn vào cách chúng ta sống mà nhận ra rằng: Thiên Chúa là tình yêu và Ngài đang hiện diện giữa họ.

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh nữ Agatha, xin cho chúng con luôn can đảm sống đúng danh hiệu Kitô hữu, để cuộc đời chúng con trở thành bài giảng sống động nhất về Tin Mừng cứu độ. Amen.