Thứ Bảy  – Tuần V – Mùa Phục Sinh

Thứ Bảy - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

GIỮA THẾ GIAN NHƯNG KHÔNG THUỘC VỀ THẾ GIAN

Vì anh em không thuộc về thế gian và Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian, nên thế gian ghét anh em.” (Ga 15,19).

Cv 16,1-10; Ga15,18-21

Lm. John Trần

Trong hành trình theo Chúa, có bao giờ anh chị em cảm thấy mình trở nên “lạc lõng” hay thậm chí bị người đời chê cười vì sống lương thiện không? Có bao giờ việc giữ đạo, đi lễ, hay sống ngay thẳng khiến anh chị em chịu thiệt thòi trong công việc và các mối quan hệ xã hội?

Nếu câu trả lời là “có”, thì hôm nay lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng vang lên như một sự xác nhận và an ủi lớn lao: “Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước.” (Ga 15,18). Lý do mà Chúa Giêsu đưa ra rất rõ ràng và cũng đầy thách đố: “Vì anh em không thuộc về thế gian và Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian, nên thế gian ghét anh em.” (Ga 15,19).

“Thế gian” mà Chúa nói ở đây không phải là vũ trụ tốt đẹp Thiên Chúa dựng nên hay là nhân loại cách chung – mà: “Thiên Chúa đã yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con Một của mình cho thế gian”, … nhưng “Thế gian”  có ý là hệ thống những giá trị nghịch với Tin Mừng, là những người không chấp nhận Đức Giêsu và thù ghét Ngài. Đó là một lối sống coi tiền bạc trọng hơn đạo đức, dùng lọc lừa để thay thế chân thật, và lấy ích kỷ làm thước đo cho hạnh phúc.

Khi người Kitô hữu chọn sống yêu thương, bác ái và vị tha, họ trở thành một “dấu hỏi” lớn, thậm chí là một sự “cản trở” đối với những toan tính bất chính của thế gian. Như bông sen giữa bùn lầy, càng thanh khiết, nó càng làm cho bùn đen trở nên tương phản. Chính sự tương phản ấy làm thế gian khó chịu và nảy sinh sự thù ghét.

Trong bài đọc I, chúng ta thấy mẫu gương của Thánh Phaolô và Timôthê. Dù biết rằng đi đến đâu cũng có thể gặp bắt bớ, nhưng các ngài vẫn hăng say lên đường qua các miền Phrygia và Galatia. Các ngài nhạy bén với Thánh Thần đến mức sẵn sàng thay đổi lộ trình khi Chúa muốn, chỉ để Tin Mừng được loan báo (Cv 16,1-10).

Ngay từ buổi sơ khai, Giáo hội đã lớn mạnh trong bão táp. Những cuộc bắt bớ không dập tắt được ngọn lửa đức tin, mà chỉ làm cho nhựa sống của Tin Mừng lan rộng khắp bờ biển Địa Trung Hải. Các tông đồ đã khắc ghi lời Thầy: “Tôi tớ không lớn hơn chủ. Nếu họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” (Ga 15,20). Các ngài coi những vết thương vì danh Đức Kitô là một vinh dự, là dấu chỉ xác thực rằng mình đã thực sự thuộc về Chúa.

Hôm nay, đứng trước lời Chúa, mỗi người chúng ta cần can đảm tự vấn lòng mình: Tôi có thực sự là một Kitô hữu đúng nghĩa? Nếu cuộc sống của chúng ta quá thuận chiều với những thói hư tật xấu của thế gian; nếu chúng ta cũng lọc lừa, cũng vô cảm, cũng bon chen bằng mọi giá… thì có lẽ thế gian không ghét chúng ta đâu, vì khi đó chúng ta đã “thuộc về nó” mất rồi.

Anh chị em thân mến, đừng buồn nản hay thất vọng khi gặp thua thiệt vì lẽ công chính. Trái lại, hãy vui mừng vì đó là bằng chứng cho thấy anh chị em đang mang danh Đức Kitô một cách sống động.

Ước gì giữa những xô bồ của cơm áo gạo tiền, chúng ta vẫn giữ được “mùi hương” của lòng nhân hậu, để dù sống “trong” thế gian, chúng ta vẫn không bao giờ “thuộc về” thế gian.

Xin Chúa cho chúng con luôn can đảm chọn Chúa, chọn sống thật và yêu thật, để niềm vui của Đấng Phục Sinh luôn hiển hiện trên khuôn mặt của chúng con. Amen

Thứ Sáu  – Tuần V – Mùa Phục Sinh

Thứ Sáu - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

HÃY YÊU NHƯ THẦY ĐÃ YÊU

“Đây là điều răn của Thầy: anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” (Ga 15,12).

Cv 15,22-31; Ga 15,12-17

Lm. John Trần

Lời dặn dò của Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay vang lên vừa tha thiết vừa mang tính mệnh lệnh: “Đây là điều răn của Thầy: anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” (Ga 15,12).

Để hiểu phần nào lời truyền dạy này, chúng ta hãy nhìn vào thực tế phũ phàng của nhân loại khi thiếu vắng tình thương.

Văn hào Lỗ Tấn từng kể về cuộc đời nghiệt ngã của thím Tường Lâm – một người phụ nữ nông dân cần cù nhưng bị vùi dập bởi số phận: chồng chết, con bị sói vồ. Đau đớn hơn cả cái nghèo chính là sự ghẻ lạnh của người đời. Họ coi thím là đồ “ô uế”, là điềm gở. Ngay cả trong ngày lễ cầu phúc, thím cũng không được phép chạm vào chân đèn. Thím chết gục trong cô độc giữa đêm giao thừa giá rét, trong tiếng pháo huyên náo của những kẻ đang mải mê cầu phúc cho riêng mình.

Câu chuyện ấy không chỉ là văn chương, nó là tấm gương phản chiếu xã hội hôm nay. Vẫn còn đó những người bị gạt ra bên lề, những người nghèo khổ bị coi là gánh nặng, những tâm hồn bị tổn thương bởi những lời phán xét cay độc. Khi con người cầu chúc bình an cho mình mà lại dửng dưng trước nỗi đau của anh em, thì lời cầu nguyện ấy chỉ là sự ích kỷ được nhân danh tôn giáo. Tất cả những bi kịch đó đều bắt nguồn từ việc thế gian đã quên mất mệnh lệnh: “Hãy yêu thương nhau.”

Chúa Giêsu không chỉ bảo chúng ta “hãy yêu”, mà Ngài đưa ra một tiêu chuẩn tối thượng: “như Thầy đã yêu”.

  • Đó là một tình yêu hiến mạng: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu của mình.” (Ga 15,13).
  • Đó là một tình yêu không loại trừ: Chúa Giêsu đã chạm vào người phong hủi, ngồi ăn với người thu thuế và tha thứ cho kẻ đóng đinh mình. Ngài phá đổ mọi rào cản về sự “ô uế” hay “tội lỗi” mà con người tự dựng lên để ngăn cách nhau.

Trong bài đọc I, chúng ta thấy Giáo hội sơ khai đã thực thi tình yêu này một cách tuyệt vời. Đứng trước những khác biệt giữa người Do Thái và dân ngoại, các tông đồ đã không dùng luật lệ áp đặt trên anh em, nhưng đã gửi những sứ giả như Bar-na-ba và Phaolô đến với sứ điệp của sự tự do và an ủi. Họ đã viết: “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định không đặt lên vai anh em một gánh nặng nào khác.” (Cv 15,28). Đó chính là tình yêu: biết cảm thông và làm nhẹ bớt gánh nặng cho nhau thay vì chất thêm những định kiến nặng nề.

Chúa Giêsu gọi chúng ta là “bạn hữu” chứ không phải “tôi tớ” (Ga 15,15). Ngài tin tưởng chia sẻ với chúng ta tất cả những gì Ngài đã nghe nơi Chúa Cha. Đáp lại tình bạn ấy, Ngài mời gọi chúng ta hãy đi và sinh hoa trái. Hoa trái đó không gì khác hơn là một lối sống vị tha, không chờ đáp trả, một tình yêu dám chịu thua thiệt để anh em được hạnh phúc.

Quanh chúng ta vẫn còn nhiều “thím Tường Lâm” đang âm thầm đau khổ, có thể ngay trong gia đình hay giáo xứ này. Họ đau vì một cái nhìn khinh miệt, vì một lời nói thiếu cảm thông của chúng ta.

Lạy Chúa Giêsu, xin uốn nắn trái tim con nên giống trái tim Chúa. Xin giúp con hiểu rằng con không thể yêu Chúa nếu con vẫn đang khép lòng trước anh chị em. Xin cho con biết yêu bằng hành động, để ánh sáng Phục Sinh của Chúa được lan tỏa qua chính sự nhân hậu và bao dung của chúng con.

Amen.

Thứ Năm  – Tuần V – Mùa Phục Sinh

Thứ Năm - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

Ở LẠI TRONG TÌNH YÊU CHÚA

“Anh em hãy ở lại trong tình thương của Thầy.” (Ga 15,9).

Cv 15,7-21; Ga 15,9-11

Lm. John Trần

Trong đoạn Tin Mừng ngắn ngủi hôm nay, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta hãy: “Ở lại”. Ngài nói: “Chúa Cha đã yêu mến Thầy thế nào, Thầy cũng yêu mến anh em như vậy. Anh em hãy ở lại trong tình thương của Thầy.” (Ga 15,9). Nhưng làm thế nào để “ở lại”? Chúa chỉ cho chúng ta bí quyết: đó là sự vâng phục trong tình yêu.

Thế gian thường coi vâng phục là sự mất tự do, là sự lệ thuộc gò bó. Nhưng trong vương quốc của Thiên Chúa, vâng phục là đỉnh cao của tình yêu. Chúa Giêsu đã vâng phục Chúa Cha không phải vì bị ép buộc, mà vì Ngài yêu mến Chúa Cha tuyệt đối. Ngài mời gọi chúng ta: “Nếu anh em giữ các điều răn của Thầy, anh em sẽ ở lại trong tình thương của Thầy, như Thầy đã giữ các điều răn của Cha Thầy và ở lại trong tình thương của Người.” (Ga 15,10).

Giữ điều răn không phải là tích góp những con số về việc lành, mà là để trái tim mình đập cùng một nhịp với trái tim Chúa. Khi chúng ta yêu ai đó thật lòng, chúng ta luôn muốn làm hài lòng họ. Sự vâng phục của Kitô hữu chính là lời đáp trả ngọt ngào nhất dành cho tình yêu vô biên mà Thiên Chúa đã đổ xuống trên cuộc đời mình.

Bài đọc I hôm nay đưa chúng ta đến Công đồng Giê-ru-sa-lem (Cv 15,7-21). Đây là một minh chứng hùng hồn cho việc “vâng nghe” tiếng nói của Thánh Thần trong cộng đoàn. Đứng trước những tranh luận gay gắt về luật lệ cũ, Thánh Phêrô và Thánh Giacôbê đã khẳng định một chân lý: Thiên Chúa không phân biệt dân ngoại hay dân Do Thái, Ngài thanh luyện lòng họ bằng đức tin.

Các tông đồ đã không dùng quyền lực để áp đặt những gánh nặng không cần thiết lên vai anh em mình. Đó là sự vâng phục cao cả đối với kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Họ đã chọn con đường yêu mến và bao dung thay vì những hình thức luật lệ khô khan. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng: trung thành với truyền thống không phải là bám lấy những hủ tục, mà là vâng nghe Thánh Thần để Tin Mừng luôn sống động và mở ra cho mọi người.

Niềm vui trọn vẹn chỉ có được khi chúng ta không còn sống cho riêng mình, nhưng sống trong sự kết hiệp mật thiết với Thầy Chí Thánh. Chúa Giêsu nói rõ: “Các điều ấy, Thầy đã nói với anh em để niềm vui của Thầy ở trong anh em, và niềm vui của anh em được nên trọn vẹn.” (Ga 15,11).

Giữ điều răn của Chúa có thể làm chúng ta phải hy sinh cái tôi ích kỷ, phải chịu “cắt tỉa” những đam mê lệch lạc. Nhưng phần thưởng nhận lại thật vô giá: đó là sự cư ngụ của Thiên Chúa trong tâm hồn và một niềm vui không ai có thể tước đoạt.

Xin cho chúng ta luôn biết “ở lại” trong tình thương của Chúa bằng cách thực thi bác ái hằng ngày, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca hy vọng, lan tỏa niềm vui Phục Sinh đến cho mọi người chúng ta gặp gỡ.

Amen.

Thứ Tư  – Tuần V – Mùa Phục Sinh

Thứ Tư - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

KẾT HIỆP VỚI CHÚA VÀ THA NHÂN

Cv 15,1-6; Ga 15,1-8

Lm. John Trần

Hình ảnh cây Nho và cành Nho mà Chúa Giêsu dùng trong Tin Mừng hôm nay không chỉ là một ví dụ văn chương đẹp đẽ, mà là một mặc khải về bản chất sự sống của người Kitô hữu. Chúa đã khẳng định: “Thầy là cây Nho, anh em là cành. Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy, thì người ấy sinh nhiều hoa trái, vì không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.” (Ga 15,5).

1. Ở lại để sống, cắt tỉa để lớn

Cành Nho không thể tự mình có nhựa sống; nó chỉ xanh tươi và trổ sinh hoa trái khi dòng nhựa từ thân cây tuôn chảy vào từng thớ thịt của nó. Cũng vậy, chúng ta không thể sống đời Kitô hữu nếu tách rời khỏi Đức Kitô. Chúng ta “ở lại” trong Ngài qua đời sống cầu nguyện, qua việc lắng nghe Lời Chúa và đặc biệt là qua bí tích Thánh Thể – nơi dòng nhựa sống thần linh tuôn đổ trực tiếp vào linh hồn ta.

Tuy nhiên, để cành Nho ra nhiều trái hơn, người trồng Nho phải cắt tỉa. Chúa Cha là người trồng Nho, Ngài sẽ dùng Tin Mừng để cắt tỉa những gì là thói hư tật xấu, những ích kỷ và tham vọng trong ta. Tuy nhiên, chúng ta luôn nhớ rằng, sự cắt tỉa nào cũng đau đớn, sự từ bỏ nào cũng gây tiếc xót.

2. Kết hiệp với Thân nho và liên đới với các cành khác

Một điểm quan trọng mà chúng ta thường quên: Trên cây nho không chỉ có một cành duy nhất. Có hàng trăm, hàng ngàn cành Nho cùng bám vào một thân cây. Nhựa sống chảy từ thân Nho không phải để cho một cành “độc chiếm”, nhưng để nuôi dưỡng cả một hệ thống cành lá của nó.

Trong bài đọc I, chúng ta thấy một sự kiện quan trọng tại cộng đoàn sơ khai: những tranh luận về việc cắt bì cho người ngoại giáo (Cv 15,1-6). Các tông đồ và kỳ mục đã họp lại tại Giê-ru-sa-lem để giải quyết xung đột. Họ đã không hành động đơn lẻ, nhưng cùng nhau tìm kiếm ý Chúa. Đó chính là sự kết hiệp giữa các “cành nho” trong Giáo hội.

Nếu chúng ta nói mình kết hiệp với Chúa Giêsu mà lại sống tách biệt, thờ ơ hay ghen ghét anh chị em bên cạnh, thì dòng nhựa sống trong ta đang bị nghẽn lại. Người Kitô hữu không sống cho riêng mình. Chúng ta nương tựa vào nhau, thông cảm cho nhau và cầu nguyện cho nhau. Giá trị của một người không đo bằng những gì họ tích trữ cho bản thân, nhưng đo bằng những gì họ đã hy sinh và quảng đại san sẻ cho người khác.

Anh chị em thân mến, ước gì mỗi ngày chúng ta biết tự hỏi lòng mình: Tôi có đang thực sự “ở lại” trong Chúa không? Tôi có sẵn lòng để Ngài cắt tỉa những ích kỷ nhỏ nhen để sinh hoa trái là sự bình an và bác ái không?

Xin Chúa giúp chúng con đừng bao giờ tự tách mình ra khỏi Thân Nho Giêsu. Xin cho dòng nhựa sống tình yêu của Chúa lưu chuyển từ trái tim Ngài, thấm đẫm vào linh hồn chúng con, và qua chúng con, tuôn chảy đến với mọi anh chị em xung quanh.

Amen.

Thứ Ba – Tuần V – Mùa Phục Sinh

Thứ Ba - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

BÌNH AN CỦA CHÚA

“Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy ban cho anh em không như thế gian ban tặng.” (Ga 14,27).

Cv 14,18-27; Ga 14,27-31a

Lm. John Trần

Hôm nay, Chúa Giêsu đã để lại cho các môn đệ một món quà vô giá, một thứ gia tài thiêng liêng mà không một thế lực nào trên thế gian này có thể ban tặng hay cướp mất. Ngài nói: “Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy ban cho anh em không như thế gian ban tặng.” (Ga 14,27).

1. Bình an không phải là vắng bóng khổ đau

Chúng ta thường lầm tưởng bình an là khi cuộc sống thuận buồm xuôi gió, không bệnh tật, không nợ nần và không có xung đột. Nhưng sự bình an mà Chúa Giêsu ban tặng lại mang một chiều kích hoàn toàn khác. Đó là sự bình an ngay giữa lòng bão tố.

Hãy nhìn vào hành trình của Thánh Phaolô trong bài đọc I để thấy rõ điều đó. Tại Lý-tra, chỉ mới hôm trước người ta còn muốn tôn thờ ngài như một vị thần, thì hôm sau, họ đã bị xúi giục để ném đá ngài đến chết đi sống lại. Họ kéo ngài ra ngoài thành vì tưởng ngài đã chết. Nhưng lạ lùng thay, Phaolô đã chỗi dậy, tiếp tục đi vào các thành khác để củng cố lòng tin cho các môn đệ và nhắn nhủ một chân lý đầy thách đố: “Chúng ta phải chịu nhiều gian truân mới được vào Nước Thiên Chúa.” (Cv 14,22).

Bình an của Phaolô không đến từ hoàn cảnh bên ngoài, mà đến từ niềm tin xác tín rằng Ngài đang thuộc về Đức Kitô. Đó là sự bình an của một người biết mình đang đi đúng đường, dù con đường đó có đầy gai nhọn. Chính Đức Kitô đã đi trước như vậy.

2. Bình an là sự kết hiệp với Thiên Chúa

Tại sao Chúa Giêsu có thể bình thản đối diện với cái chết đang cận kề? Ngài nói: “Thầy không còn nói nhiều với anh em nữa, vì thủ lãnh thế gian đang đến… nhưng để thế gian biết rằng Thầy yêu mến Chúa Cha và làm đúng như Chúa Cha đã truyền cho Thầy.” (Ga 14,30-31a).

Sự bình an của Chúa Giêsu bắt nguồn từ tình yêu và sự vâng phục tuyệt đối vào Chúa Cha. Thế gian ban tặng sự bình an dựa trên sự thỏa mãn vật chất hoặc sự yên ổn giả tạo, vốn rất dễ vỡ vụn khi nghịch cảnh ập tới. Còn sự bình an của Chúa là sự vững chãi của tâm hồn khi biết mình được yêu thương, được bảo vệ trong bàn tay Thiên Chúa.

3. Trở nên những khí cụ bình an

Sau mỗi hành trình truyền giáo đầy gian khổ, các tông đồ trở về Antiaokia, họp mặt cộng đoàn và thuật lại “mọi việc Thiên Chúa đã cùng làm với các ngài, và Ngài đã mở cửa đức tin cho các dân ngoại như thế nào.” (Cv 14,27). Các ngài tràn đầy niềm vui vì thấy Tin Mừng được loan báo.

Anh chị em thân mến, thế giới hôm nay đang rất thiếu bình an. Xung đột trong gia đình, căng thẳng nơi công sở và những xáo trộn trong xã hội, chiến tranh, sa sút kinh tế.. dễ làm chúng ta xao xuyến. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta: “Lòng anh em đừng xao xuyến và cũng đừng sợ hãi.” (Ga 14,27).

Khi chúng ta đón nhận bình an của Chúa qua lời cầu nguyện và các Bí tích, chúng ta không giữ nó cho riêng mình. Chúng ta được sai đi để trở thành những người kiến tạo hòa bình, đem sự dịu dàng của Chúa vào những nơi đang đầy rẫy hận thù và lo âu. Xin cho mỗi người chúng ta, khi đối diện với những thử thách và gian truân trong đời sống, vẫn giữ được nụ cười của niềm hy vọng, vì biết rằng Chúa Phục Sinh đang ở cùng chúng ta, và bình an của Ngài là sức mạnh giúp chúng ta chiến thắng thế gian.Amen