Thánh Maria Mađalêna, Lễ Kính ngày 22/7

Thánh Maria Mađalêna, Lễ Kính ngày 22/7

TÔNG ĐỒ CỦA NIỀM HY VỌNG

Tôi đã thấy Chúa” (Ga 20,18).

Dc 3,1-4a; 2Cr 5,14-17; Ga 20,1-2.11-18

Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo hội, chúng ta hân hoan mừng kính Lễ Thánh Maria Mađalêna, một vị thánh nữ vô cùng đặc biệt, Thánh nữ quê ở Magđala, gần biển hồ Galilêa. Thánh nữ bị quỷ ám cho tới khi Đức Chúa Giêsu đến trừ quỷ cho. Sau đó, Maria Mađalêna đi theo Đức Chúa Giêsu làm môn đệ và là một trong những phụ nữ thánh thiện đã giúp đỡ Chúa Giêsu và các tông đồ. Bà là người mà theo Phúc Âm, là người đầu tiên nhìn thấy Chúa Kitô Phục Sinh*. Cuộc đời của ngài là một bản tình ca tuyệt đẹp về lòng thương xót bao la của Thiên Chúa, về sự hoán cải tận căn và khát vọng mãnh liệt tìm kiếm tình yêu đích thực.

Các bài đọc Lời Chúa trong Thánh Lễ hôm nay dẫn dắt chúng ta đi từ bóng tối của sự mất mát, đau thương đến ánh sáng bừng vỡ của niềm vui Phục Sinh. Trong Bài đọc I, sách Diễm Ca đã khắc họa chân dung của một tâm hồn đang thao thức tìm kiếm Đấng mình yêu mến: “Trên giường ngủ, suốt đêm tôi đã tìm người lòng tôi yêu dấu; tôi đã tìm chàng mà không thấy.” (Dc 3,1). Hình ảnh đầy khắc khoải này chính là bức tranh nội tâm của Maria Mađalêna trong buổi sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần. Tâm hồn bà trống trải, hoang mang, mang nặng một nỗi đau xót tột cùng khi nghĩ rằng ngay cả thi hài của Thầy mình cũng bị người ta lấy mất. Bà đến mộ lúc trời còn tối, giữa đêm đen u buồn của sự tuyệt vọng vì mất đi người Thầy yêu quý.

Thế nhưng, chính trong điểm tận cùng của nỗi đau ấy, cuộc gặp gỡ cá vị và biến đổi đã diễn ra. Chúa Giêsu Phục Sinh không để cho người môn đệ thiết tha yêu mến mình phải chìm trong nước mắt vô vọng. Người hiện diện bên cạnh, dù ban đầu bà không nhận ra, và Người gọi tên bà bằng một âm sắc quen thuộc, chất chứa trọn vẹn tình yêu thương: “Maria!” (Ga 20,16). Chỉ một tiếng gọi tên ấy thôi đã xua tan hoàn toàn mọi bóng tối, phá vỡ mọi nghi ngờ và đau khổ. Bà bừng tỉnh và thốt lên: “Rápbuni!” (Ga 20,16) – Lạy Thầy! Chính cuộc gặp gỡ với Đấng Phục Sinh này đã biến bà thành một con người hoàn toàn khác. Giống như Thánh Phaolô đã xác tín mạnh mẽ trong Bài đọc II: “Tình yêu Đức Kitô thôi thúc chúng tôi” (2 Cr 5,14), và “Cho nên, phàm ai ở trong Đức Kitô đều là thọ tạo mới. Cái cũ đã qua, và cái mới đã có đây rồi.” (2 Cr 5,17). Từ một người phụ nữ đã từng bị cùm kẹp bởi bóng tối, từng được Chúa xót thương chữa lành, nay bà trở thành một thọ tạo mới rạng rỡ phản chiếu ánh sáng Phục Sinh.

Niềm vui vỡ òa ấy không thể bị kìm nén hay ích kỷ giữ lại cho riêng mình. Chúa Giêsu trao cho bà một sứ mạng vĩ đại của sự phục sinh: “Nhưng hãy đi gặp anh em Thầy…” (Ga 20,17). Ngay lập tức, bà chạy đi báo tin vui: “Tôi đã thấy Chúa” (Ga 20,18). Trong buổi Tiếp kiến chung ngày 17 tháng 5 năm 2017, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắn nhủ rằng: “Người phụ nữ ấy, trước khi gặp gỡ Chúa Giêsu, đã từng bị sự ác thống trị, nay trở thành Tông đồ của niềm hy vọng mới và lớn lao nhất. Xin lời chuyển cầu của ngài cũng giúp chúng ta sống kinh nghiệm này: trong những lúc buồn khổ và trong những lúc bị bỏ rơi, biết lắng nghe Chúa Giêsu Phục Sinh gọi tên chúng ta và, với một trái tim tràn đầy niềm vui, ra đi và loan báo: ‘Tôi đã thấy Chúa!’. Tôi đã thay đổi cuộc đời mình vì tôi đã thấy Chúa! Giờ đây tôi khác với trước kia. Tôi là một người khác. Tôi đã thay đổi vì tôi đã thấy Chúa. Đây là sức mạnh và đây là niềm hy vọng của chúng ta. Cảm ơn Chúa ”*.

Bài học từ Thánh Maria Mađalêna đang thực sự chạm đến cuộc đời của mỗi người chúng ta hôm nay. Giữa những mệt mỏi, thất vọng, hay cả những yếu đuối tội lỗi mà ta đang gánh vác, Chúa Giêsu vẫn đang đứng đó, dang rộng vòng tay và âu yếm gọi tên từng người chúng ta. Người thấu hiểu những giọt nước mắt, thấu hiểu những thao thức sâu thẳm của trái tim ta. Chúa mời gọi chúng ta hãy can đảm dứt khoát bước ra khỏi “ngôi mộ” của sự u sầu, của quá khứ lầm lỗi, để tình yêu của Người biến đổi chúng ta thành một “thọ tạo mới”.

Xin cho mỗi người chúng ta, khi đã được kín múc tình yêu và bình an từ Bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể hôm nay, cũng biết mau mắn lên đường như Thánh Maria Mađalêna, đem niềm hy vọng rạng ngời và tình yêu chữa lành của Đấng Phục Sinh đến cho gia đình, cho môi trường sống và cho tất cả những ai chúng ta gặp gỡ. Amen.


Tài liệu tham khảo:

* Đức Thánh Cha Phanxicô. (2017, 17 tháng 5). Huấn từ trong buổi Tiếp kiến chung. Truy xuất từ: https://www.vatican.va/content/francesco/en/audiences/2017/documents/papa-francesco_20170517_udienza-generale.html

THÁNH BÊNÊĐICTÔ, VIỆN PHỤ

Thứ Bảy - Tuần XV - Mùa Thường Niên

Thứ Bảy Tuần XIV TN

ĐỪNG SỢ

“Đừng sợ!”

Is 6,1-8; Mt 10,24-33

 Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta mừng kính Thánh Bênêđictô (Biển Đức) – vị Tổ phụ của đời sống đan tu Tây phương. Cuộc đời của ngài chính là một minh chứng sống động và rực rỡ nhất cho sứ điệp Tin Mừng mà Chúa Giêsu rao giảng hôm nay: “Đừng sợ!” (Mt 10,24-33).

Trong bài Tin Mừng, khi sai các Tông đồ đi vào giữa một thế gian đầy thù nghịch, Chúa Giêsu biết rõ các ông sẽ hoang mang. Vì thế, Ngài đã ban cho họ một điều quan trọng “Đừng sợ” với bốn lý do:

Thứ nhất, chịu bách hại là một vinh dự, bởi môn đệ được chia sẻ chung một thân phận với Thầy mình.

Thứ hai, kẻ thù cùng lắm chỉ giết được thân xác mỏng giòn, nhưng hoàn toàn bất lực trước linh hồn bất tử.

Thứ ba, người tông đồ luôn được bao bọc trong vòng tay Quan phòng của Thiên Chúa, đến nỗi “ngay cả tóc trên đầu anh em cũng được đếm cả rồi”.

Và cuối cùng, phần thưởng vinh quang đang chờ đợi họ: Ai can đảm tuyên xưng danh Chúa trước mặt người đời, sẽ được Ngài tuyên xưng trước mặt Chúa Cha.

Nhìn vào tiểu sử của Thánh Bênêđictô, chúng ta thấy ngài đã sống triệt để những lời căn dặn này. Sinh ra trong một gia đình quý tộc tại Rôma vào thế kỷ thứ 5, giữa một xã hội đầy nhiễu nhương và sa đọa, chàng thanh niên Bênêđictô đã không hề sợ hãi khi lội ngược dòng. Ngài không sợ thua thiệt ở đời này khi dứt khoát vứt bỏ mọi đặc quyền, đặc lợi, danh vọng và tiền tài để rút vào hang đá Subiaco sống đời ẩn tu. Ngài cũng chẳng sợ hãi trước những kẻ ghen ghét rắp tâm tước đoạt mạng sống mình bằng ly rượu độc, bởi ngài xác tín mạnh mẽ vào sự bảo vệ của Thiên Chúa. Nhờ việc không sợ hãi thế gian, ngài đã quy tụ được hàng ngàn môn đệ, xây dựng nên các tu viện trứ danh, và dùng phương châm “Ora et Labora” (Cầu nguyện và Lao động) để thánh hóa cả Châu Âu.

Các Tông đồ và Thánh Bênêđictô đã vượt thắng sợ hãi để chọn Chúa. Còn chúng ta thì sao? Dù đã được Chúa khuyến khích, bảo vệ và hứa ban phần thưởng, nhưng xét lại, đời sống đạo của chúng ta vẫn còn mang nặng những nỗi sợ hãi yếu hèn, chỉ vì chúng ta quá so đo và tính toán với Chúa.

Có ba nỗi sợ thường tình đang trói buộc kiếp người chúng ta:

Thứ nhất là sợ thua thiệt: Ai cũng muốn bằng chị bằng em, nên ta sợ thua quyền, thua chức, thua tiền bạc của cải. Ta sợ nếu sống thật thà, sống đúng đường lối Chúa, ta sẽ bị thiệt thòi trong việc làm ăn.

Thứ hai là sợ mất mát: Nhiều người theo Chúa nhưng lại sợ mất đi cái danh dự hão huyền; sợ mất đi những mối liên hệ gian trá, những cuộc tình bất chính đang mang lại lợi lộc và thỏa mãn cho nhục dục của họ.

Thứ ba là sợ uy danh của kẻ mạnh: Rất nhiều người chỉ biết khúm núm, nể phục và vâng lời những kẻ có tiền, có quyền. Họ thà chà đạp lên lương tâm, đụng chạm đến lề luật Chúa, chứ không dám đụng chạm đến chén cơm manh áo trần gian.

Nhưng Lời Chúa hôm nay là một tiếng chuông cảnh tỉnh: Người Kitô hữu chẳng nên bận tâm và sợ hãi những gì chỉ có khả năng làm chết phần thân xác. Điều chúng ta phải kinh sợ chính là những gì có thể làm cho cả hồn lẫn xác phải tiêu vong trong hỏa ngục.

Ước gì qua lời chuyển cầu của Thánh Bênêđictô, mỗi người chúng ta luôn được đầy tràn ơn Chúa Thánh Thần. Xin cho chúng ta can đảm, không sợ hãi trước những thế lực uy hiếp đời sống tạm bợ này, nhưng biết sợ và tránh xa tội lỗi – thứ duy nhất có thể giết chết linh hồn chúng ta đời đời.

Lạy Chúa, xin giúp con biết “đừng sợ” những gì “chỉ giết được thân xác”, nhưng xin giúp con “biết sợ” tội để con luôn vững vàng bước đi trong đường lối của Ngài. Amen.

THÁNH TÔMA TÔNG ĐỒ – LỄ KÍNH 3/7

THÁNH TÔMA TÔNG ĐỒ - LỄ KÍNH 3/7

TỪ HOÀI NGHI ĐẾN LỜI TUYÊN XƯNG VĨ ĐẠI

“Phúc thay những người không thấy mà tin”.

Ep 2,19-22 ; Ga 20,24-29

Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta hân hoan mừng kính Thánh Tôma, một vị Tông đồ mà cuộc đời và hành trình đức tin của ngài luôn mang lại cho chúng ta một sự an ủi vô bờ bến. Lịch sử thường gắn cho ngài biệt danh “Tôma hồ nghi”, nhưng qua các bài đọc Phụng vụ hôm nay (Ep 2,19-22;Ga 20,24-29), và qua chính cuộc đời của ngài, chúng ta sẽ khám phá ra một chân dung tuyệt đẹp: Một con người đã đi xuyên qua bóng tối của sự hoang mang để dâng lên Thiên Chúa lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ trong Tin Mừng.

Trước khi đi vào biến cố Phục Sinh, chúng ta hãy nhìn lại đôi nét về con người của Thánh Tôma qua lăng kính Tin Mừng Gioan. Tôma, còn gọi là Đi-đy-mô, không phải là một người hời hợt hay kém lòng mến. Ngài là một con người vô cùng thực tế, có phần bi quan, nhưng lại cực kỳ trung thành.

  • Khi Chúa Giêsu quyết định trở lại Giuđêa, giữa lúc các môn đệ khác đang sợ hãi vì người Do Thái tìm ném đá Thầy, chính Tôma đã khảng khái lên tiếng: “Cả chúng ta nữa, chúng ta cũng đi để cùng chết với Thầy” (Ga 11,16).
  • Trong Bữa Tiệc Ly, khi Chúa Giêsu nói về con đường Ngài sẽ đi, cũng chính cái tính thực tế ấy của Tôma đã thốt lên: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường đi?”(Ga 14,5).

Tôma là thế! Ngài yêu Chúa bằng một trái tim chân thành, nhưng trí óc ngài đòi hỏi những bằng chứng cụ thể. Sự vắng mặt của ngài trong lần đầu tiên Chúa Phục Sinh hiện ra với các Tông đồ đã đẩy ngài vào một cuộc khủng hoảng đức tin tột độ. Ngài từ chối lời chứng của tập thể: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người… thì tôi nhất định không tin.” Sự hoài nghi của Tôma, suy cho cùng, là vết thương lòng của một người đã hy vọng quá nhiều vào Thầy mình, để rồi chứng kiến Thầy chết tức tưởi trên thập giá. Ngài sợ phải thất vọng thêm một lần nữa.

Trong bài Tin Mừng hôm nay, khi Chúa Giêsu hiện ra lần thứ hai. Ngài không trách mắng sự cứng lòng của Tôma bằng những lời kết án nặng nề. Trái lại, Vị Mục Tử Nhân Lành đã hạ mình xuống để đáp ứng đòi hỏi của con chiên đang lạc lối trong sự hoài nghi. Chúa cho Tôma xỏ ngón tay vào lỗ đinh, thọc bàn tay vào cạnh sườn Ngài.

Hành động của Chúa Giêsu mặc khải rằng: Đức Kitô Phục Sinh vinh quang vẫn mang trên mình những vết thương của cuộc Khổ Nạn. Những vết thương ấy không còn rỉ máu, mà tỏa ra ánh sáng của lòng thương xót. Khi ngón tay của Tôma chạm vào vết thương của Chúa, thì ân sủng từ vết thương của Chúa đã chữa lành căn bệnh hoài nghi trong linh hồn Tôma.

Ngay lúc đó, mọi lý luận thực tế sụp đổ, nhường chỗ cho một sự khuất phục hoàn toàn của tình yêu. Tôma đã thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Tôma là người cuối cùng tin, nhưng lại là người đầu tiên tuyên xưng rõ ràng thần tính của Đức Giêsu Kitô.

Hành trình đức tin của Thánh Tôma đưa chúng ta trở về với bài đọc I trích thư gửi tín hữu Êphêsô (Ep 2,19-22). Thánh Phaolô khẳng định rằng, chúng ta “không còn là người xa lạ hay người tạm trú, nhưng là người đồng hương với các người thuộc thánh gia, được xây dựng trên nền tảng các Tông đồ và các Ngôn sứ, có chính Đức Kitô Giêsu làm đá tảng góc tường.”

Đức tin của Giáo Hội không rơi từ trên trời xuống, nhưng được truyền lại qua lời chứng của các Tông đồ – những con người bằng xương bằng thịt, có yếu đuối, có hoài nghi, nhưng đã được ơn Chúa Thánh Thần biến đổi. Theo truyền thống Giáo Hội, sau khi đón nhận ơn Thánh Thần, Thánh Tôma đã mang ngọn lửa đức tin ấy đi rao giảng Tin Mừng tận vùng Ba Tư và Ấn Độ xa xôi. Ngài đã dùng chính mạng sống mình, chịu tử đạo bằng giáo đâm, để làm chứng cho Đấng mà ngài đã từng thọc tay vào cạnh sườn. Nền móng đức tin của chúng ta được xây dựng trên chính sự vững chãi của những “tảng đá” đã từng nứt nẻ nhưng được ân sủng hàn gắn như thế.

Câu chuyện của Thánh Tôma là câu chuyện của mỗi người chúng ta. Trong hành trình dương thế, sẽ có những lúc chúng ta đối diện với đau khổ, mất mát, bất công, khiến chúng ta cũng hoang mang và muốn thốt lên như Tôma: “Tôi nhất định không tin nếu không thấy Chúa can thiệp”.

Nhưng Chúa Giêsu hôm nay để lại cho chúng ta một mối phúc tuyệt hảo, mối phúc thứ chín của Tin Mừng: “Phúc thay những người không thấy mà tin”. Chúng ta không được đặc ân chạm vào Chúa bằng xương bằng thịt, nhưng chúng ta chạm vào Ngài mỗi ngày qua Bí tích Thánh Thể, qua Lời Chúa, và qua những vết thương của những người nghèo khổ, bệnh tật xung quanh chúng ta.

Xin Thánh Tôma Tông Đồ cầu thay nguyện giúp cho mỗi người chúng ta. Xin cho những hoài nghi, yếu đuối của chúng ta không dẫn đến sự tuyệt vọng, mà trở thành bệ phóng đưa chúng ta đến một đức tin trưởng thành hơn. Để rồi trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời, chúng ta luôn có thể sấp mình xuống và tuyên xưng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Amen.