THÁNH TÔMA TÔNG ĐỒ – LỄ KÍNH 3/7

THÁNH TÔMA TÔNG ĐỒ - LỄ KÍNH 3/7

TỪ HOÀI NGHI ĐẾN LỜI TUYÊN XƯNG VĨ ĐẠI

“Phúc thay những người không thấy mà tin”.

Ep 2,19-22 ; Ga 20,24-29

Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta hân hoan mừng kính Thánh Tôma, một vị Tông đồ mà cuộc đời và hành trình đức tin của ngài luôn mang lại cho chúng ta một sự an ủi vô bờ bến. Lịch sử thường gắn cho ngài biệt danh “Tôma hồ nghi”, nhưng qua các bài đọc Phụng vụ hôm nay (Ep 2,19-22;Ga 20,24-29), và qua chính cuộc đời của ngài, chúng ta sẽ khám phá ra một chân dung tuyệt đẹp: Một con người đã đi xuyên qua bóng tối của sự hoang mang để dâng lên Thiên Chúa lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ trong Tin Mừng.

Trước khi đi vào biến cố Phục Sinh, chúng ta hãy nhìn lại đôi nét về con người của Thánh Tôma qua lăng kính Tin Mừng Gioan. Tôma, còn gọi là Đi-đy-mô, không phải là một người hời hợt hay kém lòng mến. Ngài là một con người vô cùng thực tế, có phần bi quan, nhưng lại cực kỳ trung thành.

  • Khi Chúa Giêsu quyết định trở lại Giuđêa, giữa lúc các môn đệ khác đang sợ hãi vì người Do Thái tìm ném đá Thầy, chính Tôma đã khảng khái lên tiếng: “Cả chúng ta nữa, chúng ta cũng đi để cùng chết với Thầy” (Ga 11,16).
  • Trong Bữa Tiệc Ly, khi Chúa Giêsu nói về con đường Ngài sẽ đi, cũng chính cái tính thực tế ấy của Tôma đã thốt lên: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường đi?”(Ga 14,5).

Tôma là thế! Ngài yêu Chúa bằng một trái tim chân thành, nhưng trí óc ngài đòi hỏi những bằng chứng cụ thể. Sự vắng mặt của ngài trong lần đầu tiên Chúa Phục Sinh hiện ra với các Tông đồ đã đẩy ngài vào một cuộc khủng hoảng đức tin tột độ. Ngài từ chối lời chứng của tập thể: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người… thì tôi nhất định không tin.” Sự hoài nghi của Tôma, suy cho cùng, là vết thương lòng của một người đã hy vọng quá nhiều vào Thầy mình, để rồi chứng kiến Thầy chết tức tưởi trên thập giá. Ngài sợ phải thất vọng thêm một lần nữa.

Trong bài Tin Mừng hôm nay, khi Chúa Giêsu hiện ra lần thứ hai. Ngài không trách mắng sự cứng lòng của Tôma bằng những lời kết án nặng nề. Trái lại, Vị Mục Tử Nhân Lành đã hạ mình xuống để đáp ứng đòi hỏi của con chiên đang lạc lối trong sự hoài nghi. Chúa cho Tôma xỏ ngón tay vào lỗ đinh, thọc bàn tay vào cạnh sườn Ngài.

Hành động của Chúa Giêsu mặc khải rằng: Đức Kitô Phục Sinh vinh quang vẫn mang trên mình những vết thương của cuộc Khổ Nạn. Những vết thương ấy không còn rỉ máu, mà tỏa ra ánh sáng của lòng thương xót. Khi ngón tay của Tôma chạm vào vết thương của Chúa, thì ân sủng từ vết thương của Chúa đã chữa lành căn bệnh hoài nghi trong linh hồn Tôma.

Ngay lúc đó, mọi lý luận thực tế sụp đổ, nhường chỗ cho một sự khuất phục hoàn toàn của tình yêu. Tôma đã thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Tôma là người cuối cùng tin, nhưng lại là người đầu tiên tuyên xưng rõ ràng thần tính của Đức Giêsu Kitô.

Hành trình đức tin của Thánh Tôma đưa chúng ta trở về với bài đọc I trích thư gửi tín hữu Êphêsô (Ep 2,19-22). Thánh Phaolô khẳng định rằng, chúng ta “không còn là người xa lạ hay người tạm trú, nhưng là người đồng hương với các người thuộc thánh gia, được xây dựng trên nền tảng các Tông đồ và các Ngôn sứ, có chính Đức Kitô Giêsu làm đá tảng góc tường.”

Đức tin của Giáo Hội không rơi từ trên trời xuống, nhưng được truyền lại qua lời chứng của các Tông đồ – những con người bằng xương bằng thịt, có yếu đuối, có hoài nghi, nhưng đã được ơn Chúa Thánh Thần biến đổi. Theo truyền thống Giáo Hội, sau khi đón nhận ơn Thánh Thần, Thánh Tôma đã mang ngọn lửa đức tin ấy đi rao giảng Tin Mừng tận vùng Ba Tư và Ấn Độ xa xôi. Ngài đã dùng chính mạng sống mình, chịu tử đạo bằng giáo đâm, để làm chứng cho Đấng mà ngài đã từng thọc tay vào cạnh sườn. Nền móng đức tin của chúng ta được xây dựng trên chính sự vững chãi của những “tảng đá” đã từng nứt nẻ nhưng được ân sủng hàn gắn như thế.

Câu chuyện của Thánh Tôma là câu chuyện của mỗi người chúng ta. Trong hành trình dương thế, sẽ có những lúc chúng ta đối diện với đau khổ, mất mát, bất công, khiến chúng ta cũng hoang mang và muốn thốt lên như Tôma: “Tôi nhất định không tin nếu không thấy Chúa can thiệp”.

Nhưng Chúa Giêsu hôm nay để lại cho chúng ta một mối phúc tuyệt hảo, mối phúc thứ chín của Tin Mừng: “Phúc thay những người không thấy mà tin”. Chúng ta không được đặc ân chạm vào Chúa bằng xương bằng thịt, nhưng chúng ta chạm vào Ngài mỗi ngày qua Bí tích Thánh Thể, qua Lời Chúa, và qua những vết thương của những người nghèo khổ, bệnh tật xung quanh chúng ta.

Xin Thánh Tôma Tông Đồ cầu thay nguyện giúp cho mỗi người chúng ta. Xin cho những hoài nghi, yếu đuối của chúng ta không dẫn đến sự tuyệt vọng, mà trở thành bệ phóng đưa chúng ta đến một đức tin trưởng thành hơn. Để rồi trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời, chúng ta luôn có thể sấp mình xuống và tuyên xưng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Amen.

Thứ Sáu – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Sáu – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

LÒNG THƯƠNG XÓT

“Người lành mạnh không cần đến thầy thuốc: Ta muốn lòng nhân từ, chớ không phải là hy lễ”.

Am 8, 4-6. 9-12; Mt 9, 9-13

Lm. Gioan Trần

Nếu có một hình ảnh nào gây sốc nhất đối với giới lãnh đạo tôn giáo thời Chúa Giêsu, thì đó chính là cảnh Ngài đang ngồi ăn uống vui vẻ cùng với những người thu thuế và những kẻ tội lỗi. Bữa tiệc tại nhà ông Mátthêu trong bài Tin Mừng hôm nay không chỉ là một sự kiện, mà còn là một bản tuyên ngôn của Thiên Chúa về Lòng Thương Xót: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần.”

Đi sâu vào Lời Chúa hôm nay, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm những điều tuyệt đẹp trong cách hành xử của vị “Lương Y” Giêsu.

Bàn thu thuế đối với người Do Thái là biểu tượng của sự gian lận, bóc lột và ô uế. Một khi đã làm nghề này, con người ta bị xã hội khinh bỉ và coi như đã chết về mặt tôn giáo, không còn đường quay lại. Thế nhưng, Chúa Giêsu không nhìn Lêvi bằng ánh mắt kết án của thế gian. Ánh mắt của Ngài đã xuyên thấu qua lớp vỏ bọc tội lỗi để chạm đến tận cùng khao khát sâu thẳm của một tâm hồn đang tìm kiếm sự bình an.

Chúa Giêsu không bao giờ dồn kẻ có tội đến bước đường cùng. Ngài đến không phải để tiêu diệt, nhưng để cứu vớt. Chính tình yêu bao dung ấy đã biến đổi Lêvi – một kẻ thu thuế bị khinh miệt – trở thành Mátthêu, vị Tông đồ nhiệt thành và là thánh sử viết nên cuốn Tin Mừng đầu tiên. Sự biến đổi ấy chứng minh rằng: Trong bàn tay của Thiên Chúa, mọi quá khứ tội lỗi đều có thể trở thành chất liệu để thêu dệt nên một vị Thánh.

Lời khẳng định của Chúa Giêsu: “Ta muốn lòng nhân từ, chớ không phải là hy lễ” có một sự vang vọng mạnh mẽ với bài đọc I trích sách ngôn sứ Amốt. Thiên Chúa cảnh cáo sự giả hình của những kẻ vừa dâng hương tế lễ trong Đền thờ, lại vừa mưu toan cân điêu bán thiếu, bóc lột người nghèo khổ.

Đạo Thánh Chúa không phải là một tập hợp những nghi lễ khô khan, thờ ơ với nỗi đau của con người. Việc đạo đức thiêng liêng nhất chính là thực thi bác ái. Chúa muốn chúng ta dâng lên Ngài một trái tim biết rung cảm, biết chấp nhận những yếu đuối và lầm lỡ của tha nhân, thay vì khoác lên mình chiếc áo đạo mạo để xét đoán và kết án anh em một cách hẹp hòi.

Bài học Tin Mừng hôm nay còn cật vấn cách hành xử của mỗi người chúng ta. Đức tin Công Giáo dạy chúng ta 14 mối thương người, trong đó có một lời khuyên vô cùng tế nhị: “Thứ bốn: Răn bảo kẻ có tội”.

Làm thế nào để răn bảo anh em mà không rơi vào thói kiêu ngạo phán xét? Thưa, đó là phải xuất phát từ Tình Yêu. Ta hãy dạy bảo chứ đừng la mắng; hãy sửa dạy bằng tình thương yêu chứ đừng quở phạt nặng nề. Nếu ta không sửa dạy người dưới, không góp ý cho anh em bằng một tấm lòng chân thành và thao thức muốn họ tốt hơn, thì chúng ta đang thiếu vắng tình yêu và chưa chu toàn bổn phận của một người Kitô hữu. Hãy đối xử với những khuyết điểm của người bên cạnh như cách Chúa đã kiên nhẫn và bao dung với chính chúng ta.

Cuối cùng, để có thể bao dung với người khác, chúng ta phải bắt đầu bằng sự khiêm tốn nhìn nhận sự thật về chính mình. Đừng bao giờ coi mình là kẻ công chính để rồi xa lánh người khác. Tất cả chúng ta đều là những bệnh nhân đang mang trong mình những căn bệnh thiêng liêng, rất cần đến ân sủng và sự chữa lành của Chúa.

Trong Thánh Lễ hôm nay, cùng với lời cầu nguyện, những việc lành và những hy sinh âm thầm hàng ngày, chúng ta hãy dâng trọn vào trong Chén Thánh cuộc đời mình mọi giới hạn của bản thân và của tha nhân.

Xin cho mỗi chúng ta biết can đảm đứng dậy, bỏ lại đằng sau tình trạng tội lỗi, thói quen xấu của mình để bước theo chân Chúa như thánh Mátthêu năm xưa, và luôn ghi khắc nằm lòng tiếng gọi chan chứa yêu thương của Ngài: “Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi.” Amen.

Thứ Năm – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Năm - Tuần XV  Mùa Thường Niên

QUYỀN THA TỘI VÀ ƠN CHỮA LÀNH

Này con, cứ yên tâm, tội con đã được tha rồi

Am 7,10-17; Mt 9,1-8

Lm. Gioan Trần

Trong bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta chứng kiến một cuộc gặp gỡ đầy bất ngờ. Khi người ta khiêng đến cho Chúa Giêsu một người bất toại, ai nấy đều mong mỏi một phép lạ chữa lành đôi chân để anh ta có thể tự mình bước đi. Thế nhưng, trước sự chờ đợi đó, Chúa Giêsu lại cất tiếng phán một câu dường như “lạc đề”: “Này con, cứ yên tâm, tội con đã được tha rồi“. Tại sao trước một căn bệnh thể xác rành rành ra đó, Chúa Giêsu lại ưu tiên chữa lành căn bệnh của linh hồn?

Để hiểu được điều này, chúng ta cần đặt mình vào quan niệm thông thường của người Do Thái đương thời. Họ cho rằng bệnh tật phần xác là hậu quả trực tiếp của tội lỗi. Kẻ có tội, hay cha mẹ họ có tội, thì mới bị Thiên Chúa trừng phạt bằng một thứ bệnh tật hay tai ương nào đó.

Tuy nhiên, chúng ta phải hiểu rõ rằng: Chúa Giêsu không hề chấp nhận một nhãn quan khắt khe và rập khuôn như thế. Trong một dịp khác, khi chữa lành người mù từ lúc mới sinh, Chúa Giêsu đã thẳng thắn phủ nhận mối liên hệ trực tiếp giữa tội lỗi cá nhân và sự mù lòa. Khi tuyên bố: “Tội con đã được tha“, Chúa Giêsu muốn đưa chúng ta về một nhãn quan thần học sâu xa hơn. Ngài muốn khẳng định rằng: sự hiện diện của bệnh tật và những khổ đau mà con người phải gánh chịu trên trần gian này, suy cho cùng, là hệ lụy xa xôi của tội lỗi nguyên thủy đã làm xáo trộn trật tự thụ tạo. Vì thế, sứ mạng cốt lõi của Ngài khi nhập thể chính là đến để tha tội, để giải quyết tận gốc rễ của mọi nỗi đau, và bày tỏ tình yêu thương vô biên của Thiên Chúa đối với nhân loại. Thái độ của Chúa Giêsu trước tội nhân không bao giờ là loại bỏ hay kết án, mà là dâng hiến tình yêu tha thứ.

Chính lời tuyên bố “Tội con đã được tha” đã châm ngòi cho một làn sóng phản đối ngầm. Những kẻ chống đối cho rằng Ngài đang nói lộng ngôn, phạm thượng. Xét theo logic nhân loại, suy nghĩ của họ cũng có phần đúng, bởi họ hiểu rõ quyền tha tội chỉ dành duy nhất cho Thiên Chúa. Bất cứ tội lỗi nào cũng là sự xúc phạm làm tổn thương đến tình yêu của Đấng Tối Cao. Giống như vị ngôn sứ Amốt trong bài đọc thứ nhất đã bị tư tế A-mát-gia xua đuổi, quyền năng của Chúa Giêsu cũng vấp phải sự khước từ của lòng người. Tuy nhiên, sự sai lầm của các kinh sư là họ đã mù quáng không nhận ra Thần Tính của Đức Kitô. Bằng phép lạ chữa lành người bại liệt ngay sau đó, Chúa Giêsu đã chứng tỏ một cách hùng hồn: Ngài là Thiên Chúa quyền năng, Đấng có thể mang lại sức khỏe cho thân xác và ban tặng sự tha thứ tuyệt đối cho linh hồn.

Người bại liệt hôm ấy đã đứng lên, vác chõng ra về với một thân thể tráng kiện và một tấm lòng tràn ngập bình an. Như lời Thiên Chúa từng gửi thông điệp qua ngôn sứ Isaia: “Những kẻ gian ác không hưởng được sự bình an“. Không có sự bình an đích thực nào khi tâm hồn còn gông cùm trong tội lỗi. Tất cả chúng ta là những tội nhân cần phải thống hối, cần phải nhận ra thân phận yếu hèn của mình. Đồng thời, khi đã lãnh nhận ơn Chúa, chúng ta cũng phải để cho lòng tha thứ vô biên của Thiên Chúa được chiếu tỏa qua những hành động cảm thông, bao dung của chúng ta đối với tha nhân. Có như thế, sự bình an mới thực sự ngự trị nơi tâm hồn và thân xác chúng ta.

Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta tự vấn một cách nghiêm túc. Khi mắc bệnh thể xác, tôi lo lắng chạy đôn chạy đáo tìm thầy, kiếm thuốc để chữa trị. Vậy khi linh hồn tôi mắc bệnh nan y là tội lỗi, tôi có mau mắn tìm đến Vị Lương Y Tối Cao để được chữa trị không? Tôi đang lãnh nhận Bí tích Giải tội như thế nào: như một thói quen vô hồn, hay với một đức tin sống động? Hay là với một lòng chân thành sám hối ăn năn?

Xin Chúa ban Thánh Thần soi sáng, giúp chúng ta luôn biết khao khát ơn tha thứ của Chúa, để đời sống chúng ta luôn được chữa lành và tràn đầy ân sủng bình an. Amen.

Thứ Tư – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Tư  – Tuần XVII Mùa Thường Niên

CHUYỆN CHÚNG TÔI LIÊN CAN GÌ ĐẾN CHÚA?

Chuyện chúng tôi liên can gì đến Chúa? Xin Ngài hãy đi đi!”.

Am 5,14-15.21-24; Mt 8,28-34

Lm. Gioan Trần

Giữa những lo toan bề bộn của cuộc sống mưu sinh, đã bao giờ chúng ta tự hỏi: Sự hiện diện của Thiên Chúa mang lại cho tôi sự bình an, hay đang làm tôi cảm thấy bị xáo trộn và phiền toái? Để bắt đầu cho phần suy niệm Lời Chúa hôm nay, tôi xin gửi đến cộng đoàn một câu chuyện ngụ ngôn vô cùng sâu sắc:

Một lão bà nọ qua đời và linh hồn bà được đưa đến trước tòa phán xét. Khi duyệt xét lại toàn bộ cuộc đời bà, vị Thẩm phán Tối cao đã không tìm thấy bất cứ một hành động bác ái nào, ngoại trừ một lần duy nhất: Bà đã bố thí cho một người ăn mày một củ cà rốt. Tuy nhiên, Thiên Chúa đầy lòng xót thương vẫn xem hành động nhỏ bé ấy là đủ để cứu rỗi bà. Củ cà rốt ấy lập tức biến thành một chiếc thang mầu nhiệm, một sợi dây vững chắc để bà bám vào và kéo mình lên Thiên Đàng.

Thế nhưng, người ăn mày năm xưa cũng vừa qua đời. Thấy ân nhân của mình đang bay lên, anh ta vội vàng bám lấy gấu áo bà để cùng được đưa lên Trời. Rồi một người khác lại níu lấy chân người ăn mày. Chẳng mấy chốc, một chuỗi người dài dằng dặc nối đuôi nhau bám vào sợi dây bện bằng củ cà rốt ấy, tất cả đều mong được lên Thiên Đàng.

Nhưng từ trên cao nhìn xuống, lão bà bỗng hoảng hốt và chau mày khó chịu. Bà sợ sức nặng của đám đông sẽ làm đứt sợi dây của mình. Trong cơn bực tức và ích kỷ tột độ, bà giãy giụa và la hét: “Các người giăng ra! Đây là củ cà rốt của tôi!”.

Ngay khi bà cố gắng chiếm giữ ơn cứu độ cho riêng mình, củ cà rốt bỗng đứt phựt. Bà nhào lộn cổ xuống vực thẳm sâu, và kéo theo tất cả những người đang bám víu vào bà rơi xuống sự diệt vong.

Câu chuyện trên để lại cho chúng ta một bài học xót xa: Khi con người muốn chiếm giữ một thứ gì đó làm của riêng bất chấp sự sống còn của tha nhân, đó cũng là lúc họ tự chối bỏ người khác và đánh mất đi chính linh hồn mình. Hạnh phúc của đời người Kitô hữu không nằm ở việc vơ vét của cải hay đặc quyền ơn thánh cho riêng mình, mà là biết dùng những gì mình có để trở thành nhịp cầu đưa người khác cùng tiến về bến bờ hạnh phúc.

Thái độ của bà lão ích kỷ kia chính là sự phản chiếu hoàn hảo thái độ của những người dân thành Ga-đa-ra trong bài Tin Mừng theo thánh Matthêu (Mt 8,28-34) hôm nay.

Tại vùng đất này, Chúa Giêsu đã làm một phép lạ vĩ đại: Ngài xua đuổi ma quỷ, giải thoát hai người đàn ông bị ám thê thảm, trả lại cho họ sự tự do và phẩm giá làm người. Thế nhưng, cái giá của phép lạ ấy là một bầy heo lớn đã lao từ sườn núi xuống biển mà chết.

Thay vì vui mừng tạ ơn Thiên Chúa vì hai người anh em đồng loại vừa được cứu sống khỏi cõi chết, những người dân thành Ga-đa-ra đã làm gì? Họ kéo nhau ra gặp Chúa Giêsu, và xin Ngài hãy rời khỏi vùng đất của họ. Thái độ của họ như muốn nói lên rằng: “Chuyện chúng tôi liên can gì đến Chúa? Xin Ngài hãy đi đi!”.

Họ sợ hãi! Họ sợ quyền năng của Chúa, và hơn hết, họ sợ mất mát. Họ sợ rằng nếu Chúa tiếp tục ở lại, tiếp tục thi ân giáng phúc, thì những “bầy heo” khác – biểu tượng cho tài sản, lợi nhuận, cho nền kinh tế của họ – sẽ tiếp tục bị thiệt hại. Đối với họ, một bầy heo vô tri vô giác lại quý giá hơn sinh mạng của hai con người. Họ thà sống chung với ma quỷ và sự tăm tối, còn hơn là để cho ánh sáng của Chúa Kitô chiếu rọi làm sứt mẻ túi tiền của mình.

Sự đảo lộn các giá trị đạo đức này đã từng bị ngôn sứ Amốt trong bài đọc thứ nhất (Am 5,14-15.21-24) lên án một cách gay gắt. Ngôn sứ tuyên sấm: “Ta ghét, Ta chê tởm các ngày lễ của các ngươi… Hãy để cho lẽ công bình như nước cuồn cuộn chảy ra“. Thiên Chúa không màng đến những nghi lễ thờ phượng trống rỗng, nếu như bàn tay của những kẻ dâng lễ lại đang bóp nghẹt sự sống và quyền lợi của anh em mình.

Hình như nhiều lúc, chúng ta cũng cư xử y như dân thành Ga-đa-ra đó thôi!

Chúng ta coi trọng vật chất hơn con người: Sẵn sàng quay lưng, từ mặt anh em ruột thịt chỉ vì một tấc đất, một chút tài sản thừa kế.

Chúng ta đặt quyền lợi của bản thân lên trên sự sống của người khác: Nhắm mắt làm ngơ trước nỗi đau của tha nhân chỉ để bảo vệ sự an toàn và lợi ích mau qua của mình.

Và đau đớn thay, chúng ta đôi khi cũng “mời Chúa ra khỏi” gia đình, công sở, hay các mối quan hệ làm ăn, vì Lời Chúa đòi hỏi sự công bình, đòi hỏi ta phải dẹp bỏ đi những “đàn heo” của sự gian dối, lọc lừa và đam mê tội lỗi.

Sự sống đời đời không thể được mua bằng những đàn heo béo tốt, cũng không thể đạt được bằng cách bám giữ lấy củ cà rốt ích kỷ. Ước gì qua Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, mỗi người chúng ta được ơn hoán cải sâu xa. Xin cho chúng ta luôn biết coi trọng con người hơn vật chất, coi trọng sự sống vĩnh cửu hơn những danh giá và quyền lợi mau qua ở trần gian này.

Xin Chúa giải thoát chúng ta khỏi sự mù quáng của lòng tham, để chúng ta luôn can đảm thốt lên: “Lạy Chúa, xin hãy đến và ở lại mãi trong nhà linh hồn con.” Amen.

Thứ Ba – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Ba - Tuần XVI - Mùa Thường Niên

BÌNH AN CỦA THIÊN CHÚA

“Sao nhát thế, hỡi những người kém lòng tin?”

Am 3,1-8; 4,11-12; Mt 8,23-27

Lm. Gioan Trần

Phụng vụ Lời Chúa của ngày thứ Ba tuần XIII Mùa Thường Niên đặt trước mắt chúng ta hai bức tranh: tiếng sư tử gầm thét trong sách ngôn sứ Amốt và trận cuồng phong bão táp trên biển hồ Galilê trong Tin Mừng Matthêu. Cả hai bài đọc đều đưa chúng ta đối diện với những khoảnh khắc xáo trộn và sợ hãi của kiếp nhân sinh, để rồi từ đó, vạch ra cho chúng ta một bài học về niềm tín thác.

Trong bài đọc thứ nhất (Am 3,1-8; 4,11-12), mượn hình ảnh sư tử gầm trong rừng thẳm không thể không khiến muông thú kinh hãi, ngôn sứ Amốt đã gióng lên một lời cảnh báo đanh thép về những tai họa sắp ập xuống vương quốc Ít-ra-en vì sự bội tín của họ. Đỉnh điểm của lời tiên tri ấy là một mệnh lệnh mang tính thức tỉnh mạnh mẽ: “Hỡi Ít-ra-en, hãy chuẩn bị nghênh đón Thiên Chúa của ngươi!” Đôi khi, Thiên Chúa phải dùng đến những “tiếng gầm” của biến cố, của thử thách cay đắng để đánh thức sự ngủ quên trong tội lỗi và thói mãn nguyện của con người, kêu gọi chúng ta khẩn thiết quay về với Ngài.

Cuộc “nghênh đón Thiên Chúa” ấy lại được diễn tả trong bài Tin Mừng (Mt 8,23-27). Các môn đệ đang ở trên một chiếc thuyền chòng chành, đối mặt với trận cuồng phong tột độ khiến sóng ập cả vào mạn thuyền. Ở giữa sự hoảng loạn ấy, Chúa Giêsu lại đang… ngủ. Sự thinh lặng và giấc ngủ của Chúa thường làm chúng ta đau đớn và hoang mang. Đã bao lần trong những giông bão của cuộc đời – khi gia đình rạn nứt, khi án tử của bệnh tật ập đến, khi công việc đổ vỡ tan tành – chúng ta cũng hốt hoảng kêu gào như các Tông đồ năm xưa: “Lạy Chúa, xin cứu chúng con, chúng con chết mất!”

Kính thưa cộng đoàn, giấc ngủ của Chúa Giêsu trên khoang thuyền không phải là sự thờ ơ của một vị Thiên Chúa xa cách, mà là biểu hiện của một sự bình an tuyệt đối, sự phó thác trọn vẹn vào sự quan phòng của Chúa Cha. Khi bị đánh thức, Chúa không vội trách cơn bão, mà Ngài trách sự yếu lòng của các môn đệ: “Sao nhát thế, hỡi những người kém lòng tin?” Ngài đứng lên, ra lệnh cho cuồng phong và biển cả, và một “sự bình lặng lớn lao” đã bao trùm tất cả. Sự tĩnh lặng này uy nghi và kỳ vĩ hơn mọi tiếng sư tử gầm thét hay sóng cuộn dâng.

Chúa Giêsu không hứa rằng nếu chúng ta bước theo Ngài, cuộc đời chúng ta sẽ luôn là một mặt hồ phẳng lặng. Biển đời vẫn luôn có những cơn bão chực chờ ập tới. Nhưng Ngài hứa sẽ luôn hiện diện trên cùng một chiếc thuyền với chúng ta. Cơn bão xảy ra không phải để dìm chết chúng ta, mà chính là cơ hội để chúng ta “nghênh đón Thiên Chúa của mình”, để khám phá ra quyền năng tĩnh tại và tình yêu vô bờ bến của Đấng đang ngự giữa chúng ta.

Xin Chúa củng cố đức tin nhỏ bé của mỗi người chúng ta. Xin cho chúng ta, dù bị bủa vây giữa muôn vàn phong ba bão táp của cuộc đời, vẫn luôn giữ được sự bình an sâu thẳm trong tâm hồn. Bởi vì chúng ta xác tín rằng: Có Chúa Giêsu cùng đồng hành trên chiếc thuyền đời, chúng ta sẽ không bao giờ đơn độc chìm đắm, và mọi giông bão thế gian cuối cùng đều phải cúi đầu nhường bước cho sự bình an vĩnh cửu của Ngài. Amen.