THÁNH BÊNÊĐICTÔ, VIỆN PHỤ

Thứ Bảy - Tuần XV - Mùa Thường Niên

Thứ Bảy Tuần XIV TN

ĐỪNG SỢ

“Đừng sợ!”

Is 6,1-8; Mt 10,24-33

 Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta mừng kính Thánh Bênêđictô (Biển Đức) – vị Tổ phụ của đời sống đan tu Tây phương. Cuộc đời của ngài chính là một minh chứng sống động và rực rỡ nhất cho sứ điệp Tin Mừng mà Chúa Giêsu rao giảng hôm nay: “Đừng sợ!” (Mt 10,24-33).

Trong bài Tin Mừng, khi sai các Tông đồ đi vào giữa một thế gian đầy thù nghịch, Chúa Giêsu biết rõ các ông sẽ hoang mang. Vì thế, Ngài đã ban cho họ một điều quan trọng “Đừng sợ” với bốn lý do:

Thứ nhất, chịu bách hại là một vinh dự, bởi môn đệ được chia sẻ chung một thân phận với Thầy mình.

Thứ hai, kẻ thù cùng lắm chỉ giết được thân xác mỏng giòn, nhưng hoàn toàn bất lực trước linh hồn bất tử.

Thứ ba, người tông đồ luôn được bao bọc trong vòng tay Quan phòng của Thiên Chúa, đến nỗi “ngay cả tóc trên đầu anh em cũng được đếm cả rồi”.

Và cuối cùng, phần thưởng vinh quang đang chờ đợi họ: Ai can đảm tuyên xưng danh Chúa trước mặt người đời, sẽ được Ngài tuyên xưng trước mặt Chúa Cha.

Nhìn vào tiểu sử của Thánh Bênêđictô, chúng ta thấy ngài đã sống triệt để những lời căn dặn này. Sinh ra trong một gia đình quý tộc tại Rôma vào thế kỷ thứ 5, giữa một xã hội đầy nhiễu nhương và sa đọa, chàng thanh niên Bênêđictô đã không hề sợ hãi khi lội ngược dòng. Ngài không sợ thua thiệt ở đời này khi dứt khoát vứt bỏ mọi đặc quyền, đặc lợi, danh vọng và tiền tài để rút vào hang đá Subiaco sống đời ẩn tu. Ngài cũng chẳng sợ hãi trước những kẻ ghen ghét rắp tâm tước đoạt mạng sống mình bằng ly rượu độc, bởi ngài xác tín mạnh mẽ vào sự bảo vệ của Thiên Chúa. Nhờ việc không sợ hãi thế gian, ngài đã quy tụ được hàng ngàn môn đệ, xây dựng nên các tu viện trứ danh, và dùng phương châm “Ora et Labora” (Cầu nguyện và Lao động) để thánh hóa cả Châu Âu.

Các Tông đồ và Thánh Bênêđictô đã vượt thắng sợ hãi để chọn Chúa. Còn chúng ta thì sao? Dù đã được Chúa khuyến khích, bảo vệ và hứa ban phần thưởng, nhưng xét lại, đời sống đạo của chúng ta vẫn còn mang nặng những nỗi sợ hãi yếu hèn, chỉ vì chúng ta quá so đo và tính toán với Chúa.

Có ba nỗi sợ thường tình đang trói buộc kiếp người chúng ta:

Thứ nhất là sợ thua thiệt: Ai cũng muốn bằng chị bằng em, nên ta sợ thua quyền, thua chức, thua tiền bạc của cải. Ta sợ nếu sống thật thà, sống đúng đường lối Chúa, ta sẽ bị thiệt thòi trong việc làm ăn.

Thứ hai là sợ mất mát: Nhiều người theo Chúa nhưng lại sợ mất đi cái danh dự hão huyền; sợ mất đi những mối liên hệ gian trá, những cuộc tình bất chính đang mang lại lợi lộc và thỏa mãn cho nhục dục của họ.

Thứ ba là sợ uy danh của kẻ mạnh: Rất nhiều người chỉ biết khúm núm, nể phục và vâng lời những kẻ có tiền, có quyền. Họ thà chà đạp lên lương tâm, đụng chạm đến lề luật Chúa, chứ không dám đụng chạm đến chén cơm manh áo trần gian.

Nhưng Lời Chúa hôm nay là một tiếng chuông cảnh tỉnh: Người Kitô hữu chẳng nên bận tâm và sợ hãi những gì chỉ có khả năng làm chết phần thân xác. Điều chúng ta phải kinh sợ chính là những gì có thể làm cho cả hồn lẫn xác phải tiêu vong trong hỏa ngục.

Ước gì qua lời chuyển cầu của Thánh Bênêđictô, mỗi người chúng ta luôn được đầy tràn ơn Chúa Thánh Thần. Xin cho chúng ta can đảm, không sợ hãi trước những thế lực uy hiếp đời sống tạm bợ này, nhưng biết sợ và tránh xa tội lỗi – thứ duy nhất có thể giết chết linh hồn chúng ta đời đời.

Lạy Chúa, xin giúp con biết “đừng sợ” những gì “chỉ giết được thân xác”, nhưng xin giúp con “biết sợ” tội để con luôn vững vàng bước đi trong đường lối của Ngài. Amen.

Thứ Sáu – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Sáu – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

KHÔN NGOAN NHƯ RẮN VÀ ĐƠN SƠ NHƯ BỒ CÂU

“Này Thầy sai các con đi như chiên vào giữa bầy sói”.

Hs 14,2-10; Mt 10,16-23

Lm. John Trần

Trong hành trình rao giảng Tin Mừng, Chúa Giêsu chưa bao giờ vẽ ra một viễn cảnh trải đầy hoa hồng cho các môn đệ. Ngài đã phác họa một thực tại khốc liệt: “Này Thầy sai các con đi như chiên vào giữa bầy sói”. Chiên thì hiền lành và yếu ớt, trong khi sói lại hung dữ và tàn bạo. Để có thể tồn tại và hoàn thành sứ mạng giữa một thế gian đầy rẫy cạm bẫy, Chúa Giêsu đã trao cho các môn đệ một phương châm hành động, kết hợp hai đặc tính tưởng chừng như trái ngược: Khôn ngoan như con rắn và đơn sơ như chim bồ câu (Mt 10,16).

1. Khôn ngoan như con rắn: Bài học của sự cẩn trọng

Xuyên suốt Kinh Thánh, rắn xuất hiện ở nhiều khoảnh khắc: là kẻ cám dỗ đầy mưu mô trong Vườn Địa Đàng; là cây gậy của Môsê biến thành rắn để thị uy trước mặt Pharaô; là những con rắn lửa trừng phạt dân Do Thái kiêu căng; và đặc biệt, là con rắn đồng được Môsê giương cao trong sa mạc để cứu sống những ai bị rắn cắn.

Trong thế giới tự nhiên, loài rắn có những bản năng sinh tồn vô cùng bén nhạy. Chúng di chuyển nhẹ nhàng không tiếng động, biết ngụy trang ẩn mình để săn mồi, biết lột xác để lớn lên, và đặc biệt rất nhạy bén để lẩn trốn, tháo lui ngay khi đánh hơi thấy nguy hiểm.

Mượn hình ảnh này, Chúa Giêsu không hề xúi giục chúng ta học lấy sự lươn lẹo, mánh mung, xỏ lá hay thâm độc của thế gian. Sự khôn ngoan mà Chúa đòi hỏi chính là sự cẩn trọng của Đức Tin. Người môn đệ phải nhạy bén để nhận diện những cạm bẫy của ma quỷ; biết “sợ tội” và biết bảo vệ linh hồn mình. Khi đối diện với những cám dỗ đe dọa đến tính mạng thiêng liêng hay ơn gọi làm con Chúa, sự khôn ngoan lớn nhất là biết dứt khoát tháo lui và tránh xa dịp tội.

2. Đơn sơ như chim bồ câu: Bài học của lòng thanh khiết

Trái ngược với loài rắn, chim bồ câu là một hình ảnh tràn ngập ánh sáng và ân sủng trong Kinh Thánh. Thần khí Thiên Chúa bay là là trên mặt nước lúc rạng đông của công trình sáng tạo; chim bồ câu ngậm cành ô-liu trở về báo hiệu cơn hồng thủy đã chấm dứt, mang lại niềm hy vọng cho nhân loại; và cũng chính dưới hình chim bồ câu, Chúa Thánh Thần đã ngự xuống trên Chúa Giêsu tại dòng sông Giođan.

Bồ câu là biểu tượng vĩnh cửu của hòa bình, của sự hiền lành, trong trắng và thủy chung. Hơn thế nữa, từ ngàn xưa, bồ câu đã được con người sử dụng như một sứ giả đưa thư, có thể sải cánh bay hàng chục cây số để mang những thông điệp quan trọng.

Người Kitô hữu được mời gọi sống đơn sơ, không có nghĩa là ngây ngô hay khờ dại, mà là giữ cho mình một tâm hồn trong sáng, không mưu mô hãm hại ai. Người đơn sơ là người luôn mang trên mình “bức thư” của Tin Mừng, sải cánh bay vào đời để gieo rắc bình an, tình thương và niềm vui đến bất cứ nơi nào họ hiện diện.

Khôn ngoan và đơn sơ là hai mặt cần của đời sống Đức Tin. Hai đặc tính này phải luôn đi đôi với nhau: Khôn ngoan để không bị thế gian lừa lọc lôi kéo, nhưng phải đơn sơ để không trở nên kẻ gian ác hãm hại người. Thánh Phaolô từng khuyên nhủ: “Về mặt điều ác, hãy sống như trẻ nhỏ; nhưng về mặt trí tuệ, hãy là người trưởng thành” (1 Cr 14,20). Chúng ta đang sống trong một xã hội đầy biến động và vô cảm, mỗi người chúng ta hãy sống sao cho hữu ích với tha nhân.

Xin Chúa ban Thánh Thần soi sáng, giúp mỗi người chúng ta luôn biết cẩn trọng, khôn khéo để giữ mình sạch tội giữa muôn vàn cám dỗ. Và đồng thời, ước gì mỗi người chúng ta đều trở thành một cánh chim câu trắng ngần, không ngừng đem lại sự bình an, tình yêu và niềm vui hy vọng cho mọi người xung quanh. Amen.

Thứ Năm – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Năm - Tuần XV  Mùa Thường Niên

SỨ MẠNG LOAN BÁO TIN MỪNG

“Dọc đường hãy rao giảng rằng: Nước Trời đã đến gần”.

Hs 11,1-4.8c-9; Mt 10,7-15

Lm. John Trần

Trong hành trình dương thế, sau một thời gian tuyển chọn và đích thân huấn luyện các môn đệ, Chúa Giêsu đã quyết định sai các ông đi thực tập sứ vụ tông đồ. Bài Tin Mừng hôm nay (Mt 10,7-15) không chỉ là một bản chỉ dẫn lịch sử dành riêng cho Nhóm Mười Hai, mà còn là “cẩm nang truyền giáo” cho mọi Kitô hữu qua mọi thời đại. Trước lúc lên đường, Thầy Chí Thánh đã căn dặn các môn đệ nhiều điều quan trọng.

Chỉ thị đầu tiên Chúa trao phó: “Dọc đường hãy rao giảng rằng: Nước Trời đã đến gần”. Nước Trời ở đây không phải là một cõi xa xăm ảo mộng, cũng không còn là một lời hứa hẹn thuộc về tương lai. Nước Trời đã thực sự hình thành và hiện diện ngay giữa trần gian qua chính con người và sứ vụ của Đức Giêsu Kitô. Nơi nào có Chúa Giêsu, nơi đó có Nước Trời.

Sứ điệp này mang một sức mạnh chữa lành vô giá. Ngôn sứ Hôsê trong bài đọc thứ nhất (Hs 11,1-4.8c-9) đã diễn tả Nước Trời ấy qua hình ảnh một vị Thiên Chúa yêu thương con người bằng tình phụ tử thiêng liêng: “Ta đã lấy dây nhân nghĩa, lấy bính tình yêu mà lôi kéo chúng, Ta đã đỡ nâng hàm chúng, và cúi xuống mớm mồi cho chúng”. Người tông đồ ra đi là để loan báo cho thế giới biết rằng: Thiên Chúa đang ở rất gần, Ngài đang cúi xuống để tuôn đổ muôn hồng ân xuống trên nhân loại.

Chỉ thị thứ hai xoay quanh hành trang lên đường. Chúa Giêsu đòi hỏi các môn đệ một thái độ từ bỏ triệt để: không mang theo vàng bạc, bao bị, không có cả hai áo hay giày dép. Tại sao Chúa lại đẩy các môn đệ vào một cuộc sống bấp bênh như thế?

Thưa, bởi vì Chúa muốn sự bảo đảm duy nhất của người tông đồ không phải là tiền tài hay quyền lực trần thế, mà là sự phó thác hoàn toàn vào sự Quan Phòng của Thiên Chúa. Sự thanh thoát, nghèo khó tự nguyện chính là bài giảng hùng hồn nhất. Người tông đồ chỉ mang trên mình thứ hành trang vô hình: đó là niềm tin, tình thương và Lời của Chúa. Những nhu cầu vật chất còn lại, Thiên Chúa sẽ ban cho họ qua lòng hiếu khách của những tâm hồn thiện chí.

Chỉ thị thứ ba chuẩn bị tâm lý cho các môn đệ trước những khó khăn của sứ vụ. Việc rao giảng không bao giờ là con đường trải hoa hồng. Sẽ có những người mở cửa đón nhận, nhưng cũng không thiếu những kẻ chối từ.

Chúa dạy các ông cách ứng xử vô cùng khôn ngoan: Nơi nào đón tiếp, hãy ở lại để bày tỏ lòng trân trọng, trung thành và biết ơn lòng hiếu khách của họ. Ngược lại, nếu bị khước từ và ngược đãi, hãy đi nơi khác và “giũ bụi chân lại”. Việc giũ bụi chân không phải là một hành động nguyền rủa hay hận thù, mà là một cử chỉ ngôn sứ để thức tỉnh sự lầm lỗi của những kẻ đã chối từ ân sủng. Người tông đồ phải giữ cho mình một tâm hồn bình an, không tự mãn kiêu ngạo khi thành công, cũng chẳng nản lòng thối chí khi thất bại.

Ngày lãnh nhận Bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, mỗi người chúng ta cũng đã lãnh nhận lệnh truyền sai đi của Chúa Giêsu. Sứ mạng rao giảng Nước Trời không phải là “độc quyền” của các linh mục hay tu sĩ, mà là bổn phận của tất cả mọi người. Có người rao giảng bằng lời nói, có người bằng hành động bác ái, nhưng cao trọng nhất vẫn là rao giảng bằng chính chứng từ của một đời sống đượm nồng tình yêu.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta tự vấn: Tôi đã làm gì để rao giảng Nước Trời trong gia đình và nơi xóm ngõ? Giữa một thế giới đang chạy theo chủ nghĩa vật chất, tôi có dám sống thanh thoát, từ bỏ những dính bén thế gian để phó thác trọn vẹn cuộc đời mình vào tay Thiên Chúa hay không?

Xin Chúa Thánh Thần đốt lên trong tim chúng ta ngọn lửa nhiệt thành, để mỗi ngày sống của chúng ta đều là một bước chân hân hoan đem bình an của Nước Trời đến cho mọi người. Amen.

Thứ Tư – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Tư  – Tuần XVII Mùa Thường Niên

TÂN PHÚC ÂM HÓA

“Đừng đi về phía các dân ngoại… Tốt hơn là hãy đến cùng các con chiên lạc nhà Ít-ra-en”.

Hs 10,1-3.7-8.12; Mt 10, 1-7

Lm. John Trần

Khi nói đến hai chữ “truyền giáo”, chúng ta thường nghĩ ngay đến những chuyến đi xa xôi, mang Tin Mừng đến cho những vùng đất ngoại giáo hay những người chưa từng nghe biết về Chúa Giêsu. Quả thực, theo Sắc lệnh Ad Gentes (Đến với muôn dân) của Công đồng Vaticanô II, đó là công tác tông đồ cốt lõi: dẫn dắt anh chị em lương dân nhận biết Chúa Kitô là Đấng Cứu Độ và Rửa tội cho họ “Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần”.

Tuy nhiên, trong Thông điệp Redemptoris Missio (Sứ mệnh Đấng Cứu Thế), Giáo Hội đã mở rộng và nhấn mạnh đến một chiều kích vô cùng khẩn thiết khác trong hoàn cảnh hiện tại: Đó là công cuộc Tân Phúc Âm hóa (hay Tái Phúc Âm hóa). Sứ mạng này không nhắm đến những người ở phương xa, mà hướng về chính những tín hữu Công giáo – những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội nhưng đang sống một đời sống đức tin hời hợt, nguội lạnh, hoặc tệ hơn là đang chối bỏ Thiên Chúa trong lối sống thực dụng hằng ngày của mình.

Chiều kích Phúc Âm hóa này đã được chính Chúa Giêsu khởi xướng trong bài Tin Mừng hôm nay (Mt 10,1-7). Khi sai mười hai Tông đồ đi rao giảng, Ngài đưa ra một chỉ thị thoạt nghe có vẻ kỳ lạ: “Đừng đi về phía các dân ngoại… Tốt hơn là hãy đến cùng các con chiên lạc nhà Ít-ra-en”. Tại sao Chúa lại ưu tiên cho Ít-ra-en?

Bài đọc thứ nhất trích sách ngôn sứ Hôsê (Hs 10,1-3.7-8.12) đã cho chúng ta phần nào câu trả lời. Ngôn sứ Hôsê ví Ít-ra-en như một cây nho xum xuê, được Thiên Chúa yêu quý và chăm sóc cách đặc biệt. Thế nhưng, khi được hưởng sự sung túc, lòng họ lại trở nên giả dối. Họ chạy theo ngẫu tượng, sa lầy vào nếp sống của dân ngoại và lạc xa khỏi những huấn lệnh của Giao Ước. Dù vậy, Thiên Chúa yêu thương không đành lòng để họ mãi mãi là những bầy chiên lạc. Ngài khao khát quy tụ họ lại. Vì thế, sứ vụ đầu tiên và cấp bách nhất của các môn đệ là phải đánh thức những tâm hồn đã ngủ mê ngay trong chính dân tộc mình, trước khi mở rộng sứ mạng ra đến mọi dân, mọi nước.

“Con chiên lạc nhà Ít-ra-en” ngày nay không ở đâu xa, mà có thể đang hiện diện ngay trong gia đình, trong cộng đoàn giáo xứ, và thậm chí là ngay trong chính tâm hồn của mỗi người chúng ta.

Lời Chúa hôm nay là một lời cật vấn sâu sắc: Trước khi hùng hồn loan báo Tin Mừng cho người lương dân xung quanh, chúng ta phải nghiêm túc xem lại cách sống đạo của chính mình. Hãy tự hỏi: Tôi đang sống đạo hay chỉ đang “giữ” đạo một cách hình thức? Tôi tham dự Thánh Lễ và các cử hành Phụng vụ với một trái tim bừng cháy tình yêu, hay chỉ rập khuôn, máy móc theo thói quen vô hồn? Giữa những bon chen của cuộc sống, có bao giờ tôi đã gián tiếp chối bỏ đức tin, chối bỏ Chúa khi chọn cho mình một lối sống bất công, gian dối, hoàn toàn bất xứng với tư cách là con cái sự sáng?

Không ai có thể trao cho người khác điều mà mình không có. Chúng ta không thể đem Chúa đến cho tha nhân nếu chính cõi lòng chúng ta đang vắng bóng Ngài.

Lạy Chúa Giêsu, xin Thánh Thần Chúa dọi ánh sáng vào tận những góc khuất trong tâm hồn chúng con. Xin cho chúng con nhận ra tình trạng “chiên lạc” của con người thật mình để can đảm hoán cải và sửa đổi. Ước gì qua việc không ngừng Tái Phúc Âm hóa bản thân mỗi ngày, cuộc đời chúng con sẽ trở thành một bài giảng sống động nhất, dẫn đưa mọi người chung quanh nhận biết và yêu mến Chúa. Amen.

Thứ Ba – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Ba – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

ĐỊNH KIẾN

“Ông ấy dựa thế quỷ vương mà trừ quỷ”.

Hs 8,4-7.11-13 ;  Mt 9,32-38

Lm. John Trần

Trong cuộc sống, cùng nhìn về một sự việc, nhưng mỗi người lại có một cách đánh giá hoàn toàn khác nhau. Điều đó phụ thuộc vào lăng kính của người quan sát. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay (Mt 9,32-38) đặt trước mắt chúng ta thái độ đối lập giữa những người dân quê chất phác và giới lãnh đạo tôn giáo Biệt phái trước cùng một phép lạ Chúa Giêsu chữa lành cho người câm bị quỷ ám.

Trước quyền năng giải thoát của Chúa Giêsu, đám đông dân chúng đã kinh ngạc thốt lên: “Chưa hề thấy thế bao giờ trong dân Ít-ra-en”. Những người dân bình thường, ít học ấy lại sở hữu một cái nhìn vô cùng trong sáng. Bằng trực giác của một đức tin đơn sơ, họ lập tức nhận ra bàn tay của Thiên Chúa đang hành động. Họ công nhận lịch sử dân tộc chưa từng chứng kiến vị ngôn sứ nào làm được như vậy, và từ đó, họ hân hoan đón nhận Đức Giêsu chính là Đấng Mêsia, Đấng Cứu Thế mà họ hằng mỏi mòn ngóng đợi.

Ngược lại hoàn toàn với đám đông, những người Pharisêu – những kẻ tự xưng là mẫu mực, là giới tinh hoa lãnh đạo tinh thần – lại có một cái nhìn méo mó và tăm tối. Trước một phép lạ quá đỗi nhãn tiền không thể chối cãi, họ không thể phủ nhận sự thật, nên đã chọn cách bóp méo sự thật. Họ buông lời xuyên tạc đầy ác ý: “Ông ấy dựa thế quỷ vương mà trừ quỷ”.

Tại sao họ lại có ác tâm như vậy? Thưa, vì họ mang trong mình một căn bệnh nan y: Định kiến. Ông bà ta vẫn thường châm biếm: “Yêu nhau củ ấu cũng tròn, ghét nhau bồ hòn cũng méo”, hay “Không ưa thì dưa có dòi”. Những người Pharisêu đã đóng sập cửa lòng mình lại trước Chúa Giêsu. Họ quá hãnh diện, tự mãn với mác “người công chính” luôn giữ trọn lề luật, nên họ không chấp nhận một vị Thầy từ Galilê nghèo khó lại dám lên mặt dạy dỗ và biến cải họ.

Sự hiện diện thánh thiện và những lời rao giảng chân lý của Chúa Giêsu như một tấm gương sáng, phản chiếu lại và bóc trần những thói hư tật xấu, sự giả hình của họ. Vì thế, nếu Chúa Giêsu đúng, nghĩa là họ sai. Để bảo vệ cái tôi kiêu ngạo và quyền lực của mình, họ đành phải bôi nhọ Ngài. Kẻ kiêu ngạo thì không bao giờ chịu phục thiện; và khi đã bị thành kiến làm cho mù quáng, họ sẵn sàng vu oan giá họa, ghen ghét và tìm mọi cách loại trừ những ai đi ngược lại lợi ích của mình.

Thái độ của những người Biệt phái năm xưa cũng chính là cạm bẫy chực chờ mỗi người chúng ta sa vào trong đời sống gia đình và cộng đoàn giáo xứ hôm nay. Đã bao lần vì không ưa một người, vì những xích mích nhỏ nhặt, mà chúng ta khoác lên mình lăng kính của sự định kiến? Khi đã ghét ai, chúng ta dễ dàng phủ nhận mọi nỗ lực tốt đẹp của họ, gán cho hành động của họ những động cơ xấu xa, và thậm chí còn vui mừng khi thấy họ gặp hoạn nạn. Định kiến chính là bức tường kiên cố nhất ngăn cách con người đến với tình yêu thương.

Nhưng mặc cho sự xuyên tạc của giới Biệt phái, Chúa Giêsu không hề nao núng hay dừng lại để tranh cãi. Ngài đáp lại sự thù ghét bằng một hành trình miệt mài gieo rắc tình yêu. Bài Tin Mừng khép lại bằng một hình ảnh tuyệt đẹp: “Đức Giêsu thấy đám đông thì chạnh lòng thương, vì họ lầm than vất vưởng, như bầy chiên không người chăn dắt”.

Đó mới là cái nhìn đích thực mà chúng ta cần phải học: Cái nhìn của lòng thương xót. Trái tim Chúa luôn rung lên những nhịp đập thổn thức trước nỗi đau của nhân loại. Ngài không nhìn con người để xét đoán, để bắt lỗi, mà nhìn để xót thương và thi ân giáng phúc không mệt mỏi.

Xin Chúa Thánh Thần soi sáng, giúp chúng ta nhận ra sự thật về sự yếu hèn của chính mình, biết phá bỏ đi những lăng kính của định kiến và thói phán xét hẹp hòi. Xin cho trái tim chúng ta được hòa nhịp với Trái Tim nhân hậu của Chúa, biết nhìn anh chị em mình bằng ánh mắt của sự bao dung. Và hơn hết, xin Chúa biến đổi mỗi người chúng ta trở thành những thợ gặt lành nghề, biết can đảm ra đi, gieo những hạt giống của sự thật, và gặt hái về cho Thiên Chúa một mùa lúa yêu thương chín vàng khắp mọi nẻo đường cuộc sống. Amen.