Thứ Năm – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Năm - Tuần XV  Mùa Thường Niên

SỨ MẠNG LOAN BÁO TIN MỪNG

“Dọc đường hãy rao giảng rằng: Nước Trời đã đến gần”.

Hs 11,1-4.8c-9; Mt 10,7-15

Lm. John Trần

Trong hành trình dương thế, sau một thời gian tuyển chọn và đích thân huấn luyện các môn đệ, Chúa Giêsu đã quyết định sai các ông đi thực tập sứ vụ tông đồ. Bài Tin Mừng hôm nay (Mt 10,7-15) không chỉ là một bản chỉ dẫn lịch sử dành riêng cho Nhóm Mười Hai, mà còn là “cẩm nang truyền giáo” cho mọi Kitô hữu qua mọi thời đại. Trước lúc lên đường, Thầy Chí Thánh đã căn dặn các môn đệ nhiều điều quan trọng.

Chỉ thị đầu tiên Chúa trao phó: “Dọc đường hãy rao giảng rằng: Nước Trời đã đến gần”. Nước Trời ở đây không phải là một cõi xa xăm ảo mộng, cũng không còn là một lời hứa hẹn thuộc về tương lai. Nước Trời đã thực sự hình thành và hiện diện ngay giữa trần gian qua chính con người và sứ vụ của Đức Giêsu Kitô. Nơi nào có Chúa Giêsu, nơi đó có Nước Trời.

Sứ điệp này mang một sức mạnh chữa lành vô giá. Ngôn sứ Hôsê trong bài đọc thứ nhất (Hs 11,1-4.8c-9) đã diễn tả Nước Trời ấy qua hình ảnh một vị Thiên Chúa yêu thương con người bằng tình phụ tử thiêng liêng: “Ta đã lấy dây nhân nghĩa, lấy bính tình yêu mà lôi kéo chúng, Ta đã đỡ nâng hàm chúng, và cúi xuống mớm mồi cho chúng”. Người tông đồ ra đi là để loan báo cho thế giới biết rằng: Thiên Chúa đang ở rất gần, Ngài đang cúi xuống để tuôn đổ muôn hồng ân xuống trên nhân loại.

Chỉ thị thứ hai xoay quanh hành trang lên đường. Chúa Giêsu đòi hỏi các môn đệ một thái độ từ bỏ triệt để: không mang theo vàng bạc, bao bị, không có cả hai áo hay giày dép. Tại sao Chúa lại đẩy các môn đệ vào một cuộc sống bấp bênh như thế?

Thưa, bởi vì Chúa muốn sự bảo đảm duy nhất của người tông đồ không phải là tiền tài hay quyền lực trần thế, mà là sự phó thác hoàn toàn vào sự Quan Phòng của Thiên Chúa. Sự thanh thoát, nghèo khó tự nguyện chính là bài giảng hùng hồn nhất. Người tông đồ chỉ mang trên mình thứ hành trang vô hình: đó là niềm tin, tình thương và Lời của Chúa. Những nhu cầu vật chất còn lại, Thiên Chúa sẽ ban cho họ qua lòng hiếu khách của những tâm hồn thiện chí.

Chỉ thị thứ ba chuẩn bị tâm lý cho các môn đệ trước những khó khăn của sứ vụ. Việc rao giảng không bao giờ là con đường trải hoa hồng. Sẽ có những người mở cửa đón nhận, nhưng cũng không thiếu những kẻ chối từ.

Chúa dạy các ông cách ứng xử vô cùng khôn ngoan: Nơi nào đón tiếp, hãy ở lại để bày tỏ lòng trân trọng, trung thành và biết ơn lòng hiếu khách của họ. Ngược lại, nếu bị khước từ và ngược đãi, hãy đi nơi khác và “giũ bụi chân lại”. Việc giũ bụi chân không phải là một hành động nguyền rủa hay hận thù, mà là một cử chỉ ngôn sứ để thức tỉnh sự lầm lỗi của những kẻ đã chối từ ân sủng. Người tông đồ phải giữ cho mình một tâm hồn bình an, không tự mãn kiêu ngạo khi thành công, cũng chẳng nản lòng thối chí khi thất bại.

Ngày lãnh nhận Bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, mỗi người chúng ta cũng đã lãnh nhận lệnh truyền sai đi của Chúa Giêsu. Sứ mạng rao giảng Nước Trời không phải là “độc quyền” của các linh mục hay tu sĩ, mà là bổn phận của tất cả mọi người. Có người rao giảng bằng lời nói, có người bằng hành động bác ái, nhưng cao trọng nhất vẫn là rao giảng bằng chính chứng từ của một đời sống đượm nồng tình yêu.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta tự vấn: Tôi đã làm gì để rao giảng Nước Trời trong gia đình và nơi xóm ngõ? Giữa một thế giới đang chạy theo chủ nghĩa vật chất, tôi có dám sống thanh thoát, từ bỏ những dính bén thế gian để phó thác trọn vẹn cuộc đời mình vào tay Thiên Chúa hay không?

Xin Chúa Thánh Thần đốt lên trong tim chúng ta ngọn lửa nhiệt thành, để mỗi ngày sống của chúng ta đều là một bước chân hân hoan đem bình an của Nước Trời đến cho mọi người. Amen.

Thứ Tư – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Tư  – Tuần XVII Mùa Thường Niên

TÂN PHÚC ÂM HÓA

“Đừng đi về phía các dân ngoại… Tốt hơn là hãy đến cùng các con chiên lạc nhà Ít-ra-en”.

Hs 10,1-3.7-8.12; Mt 10, 1-7

Lm. John Trần

Khi nói đến hai chữ “truyền giáo”, chúng ta thường nghĩ ngay đến những chuyến đi xa xôi, mang Tin Mừng đến cho những vùng đất ngoại giáo hay những người chưa từng nghe biết về Chúa Giêsu. Quả thực, theo Sắc lệnh Ad Gentes (Đến với muôn dân) của Công đồng Vaticanô II, đó là công tác tông đồ cốt lõi: dẫn dắt anh chị em lương dân nhận biết Chúa Kitô là Đấng Cứu Độ và Rửa tội cho họ “Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần”.

Tuy nhiên, trong Thông điệp Redemptoris Missio (Sứ mệnh Đấng Cứu Thế), Giáo Hội đã mở rộng và nhấn mạnh đến một chiều kích vô cùng khẩn thiết khác trong hoàn cảnh hiện tại: Đó là công cuộc Tân Phúc Âm hóa (hay Tái Phúc Âm hóa). Sứ mạng này không nhắm đến những người ở phương xa, mà hướng về chính những tín hữu Công giáo – những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội nhưng đang sống một đời sống đức tin hời hợt, nguội lạnh, hoặc tệ hơn là đang chối bỏ Thiên Chúa trong lối sống thực dụng hằng ngày của mình.

Chiều kích Phúc Âm hóa này đã được chính Chúa Giêsu khởi xướng trong bài Tin Mừng hôm nay (Mt 10,1-7). Khi sai mười hai Tông đồ đi rao giảng, Ngài đưa ra một chỉ thị thoạt nghe có vẻ kỳ lạ: “Đừng đi về phía các dân ngoại… Tốt hơn là hãy đến cùng các con chiên lạc nhà Ít-ra-en”. Tại sao Chúa lại ưu tiên cho Ít-ra-en?

Bài đọc thứ nhất trích sách ngôn sứ Hôsê (Hs 10,1-3.7-8.12) đã cho chúng ta phần nào câu trả lời. Ngôn sứ Hôsê ví Ít-ra-en như một cây nho xum xuê, được Thiên Chúa yêu quý và chăm sóc cách đặc biệt. Thế nhưng, khi được hưởng sự sung túc, lòng họ lại trở nên giả dối. Họ chạy theo ngẫu tượng, sa lầy vào nếp sống của dân ngoại và lạc xa khỏi những huấn lệnh của Giao Ước. Dù vậy, Thiên Chúa yêu thương không đành lòng để họ mãi mãi là những bầy chiên lạc. Ngài khao khát quy tụ họ lại. Vì thế, sứ vụ đầu tiên và cấp bách nhất của các môn đệ là phải đánh thức những tâm hồn đã ngủ mê ngay trong chính dân tộc mình, trước khi mở rộng sứ mạng ra đến mọi dân, mọi nước.

“Con chiên lạc nhà Ít-ra-en” ngày nay không ở đâu xa, mà có thể đang hiện diện ngay trong gia đình, trong cộng đoàn giáo xứ, và thậm chí là ngay trong chính tâm hồn của mỗi người chúng ta.

Lời Chúa hôm nay là một lời cật vấn sâu sắc: Trước khi hùng hồn loan báo Tin Mừng cho người lương dân xung quanh, chúng ta phải nghiêm túc xem lại cách sống đạo của chính mình. Hãy tự hỏi: Tôi đang sống đạo hay chỉ đang “giữ” đạo một cách hình thức? Tôi tham dự Thánh Lễ và các cử hành Phụng vụ với một trái tim bừng cháy tình yêu, hay chỉ rập khuôn, máy móc theo thói quen vô hồn? Giữa những bon chen của cuộc sống, có bao giờ tôi đã gián tiếp chối bỏ đức tin, chối bỏ Chúa khi chọn cho mình một lối sống bất công, gian dối, hoàn toàn bất xứng với tư cách là con cái sự sáng?

Không ai có thể trao cho người khác điều mà mình không có. Chúng ta không thể đem Chúa đến cho tha nhân nếu chính cõi lòng chúng ta đang vắng bóng Ngài.

Lạy Chúa Giêsu, xin Thánh Thần Chúa dọi ánh sáng vào tận những góc khuất trong tâm hồn chúng con. Xin cho chúng con nhận ra tình trạng “chiên lạc” của con người thật mình để can đảm hoán cải và sửa đổi. Ước gì qua việc không ngừng Tái Phúc Âm hóa bản thân mỗi ngày, cuộc đời chúng con sẽ trở thành một bài giảng sống động nhất, dẫn đưa mọi người chung quanh nhận biết và yêu mến Chúa. Amen.

Thứ Ba – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Ba – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

ĐỊNH KIẾN

“Ông ấy dựa thế quỷ vương mà trừ quỷ”.

Hs 8,4-7.11-13 ;  Mt 9,32-38

Lm. John Trần

Trong cuộc sống, cùng nhìn về một sự việc, nhưng mỗi người lại có một cách đánh giá hoàn toàn khác nhau. Điều đó phụ thuộc vào lăng kính của người quan sát. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay (Mt 9,32-38) đặt trước mắt chúng ta thái độ đối lập giữa những người dân quê chất phác và giới lãnh đạo tôn giáo Biệt phái trước cùng một phép lạ Chúa Giêsu chữa lành cho người câm bị quỷ ám.

Trước quyền năng giải thoát của Chúa Giêsu, đám đông dân chúng đã kinh ngạc thốt lên: “Chưa hề thấy thế bao giờ trong dân Ít-ra-en”. Những người dân bình thường, ít học ấy lại sở hữu một cái nhìn vô cùng trong sáng. Bằng trực giác của một đức tin đơn sơ, họ lập tức nhận ra bàn tay của Thiên Chúa đang hành động. Họ công nhận lịch sử dân tộc chưa từng chứng kiến vị ngôn sứ nào làm được như vậy, và từ đó, họ hân hoan đón nhận Đức Giêsu chính là Đấng Mêsia, Đấng Cứu Thế mà họ hằng mỏi mòn ngóng đợi.

Ngược lại hoàn toàn với đám đông, những người Pharisêu – những kẻ tự xưng là mẫu mực, là giới tinh hoa lãnh đạo tinh thần – lại có một cái nhìn méo mó và tăm tối. Trước một phép lạ quá đỗi nhãn tiền không thể chối cãi, họ không thể phủ nhận sự thật, nên đã chọn cách bóp méo sự thật. Họ buông lời xuyên tạc đầy ác ý: “Ông ấy dựa thế quỷ vương mà trừ quỷ”.

Tại sao họ lại có ác tâm như vậy? Thưa, vì họ mang trong mình một căn bệnh nan y: Định kiến. Ông bà ta vẫn thường châm biếm: “Yêu nhau củ ấu cũng tròn, ghét nhau bồ hòn cũng méo”, hay “Không ưa thì dưa có dòi”. Những người Pharisêu đã đóng sập cửa lòng mình lại trước Chúa Giêsu. Họ quá hãnh diện, tự mãn với mác “người công chính” luôn giữ trọn lề luật, nên họ không chấp nhận một vị Thầy từ Galilê nghèo khó lại dám lên mặt dạy dỗ và biến cải họ.

Sự hiện diện thánh thiện và những lời rao giảng chân lý của Chúa Giêsu như một tấm gương sáng, phản chiếu lại và bóc trần những thói hư tật xấu, sự giả hình của họ. Vì thế, nếu Chúa Giêsu đúng, nghĩa là họ sai. Để bảo vệ cái tôi kiêu ngạo và quyền lực của mình, họ đành phải bôi nhọ Ngài. Kẻ kiêu ngạo thì không bao giờ chịu phục thiện; và khi đã bị thành kiến làm cho mù quáng, họ sẵn sàng vu oan giá họa, ghen ghét và tìm mọi cách loại trừ những ai đi ngược lại lợi ích của mình.

Thái độ của những người Biệt phái năm xưa cũng chính là cạm bẫy chực chờ mỗi người chúng ta sa vào trong đời sống gia đình và cộng đoàn giáo xứ hôm nay. Đã bao lần vì không ưa một người, vì những xích mích nhỏ nhặt, mà chúng ta khoác lên mình lăng kính của sự định kiến? Khi đã ghét ai, chúng ta dễ dàng phủ nhận mọi nỗ lực tốt đẹp của họ, gán cho hành động của họ những động cơ xấu xa, và thậm chí còn vui mừng khi thấy họ gặp hoạn nạn. Định kiến chính là bức tường kiên cố nhất ngăn cách con người đến với tình yêu thương.

Nhưng mặc cho sự xuyên tạc của giới Biệt phái, Chúa Giêsu không hề nao núng hay dừng lại để tranh cãi. Ngài đáp lại sự thù ghét bằng một hành trình miệt mài gieo rắc tình yêu. Bài Tin Mừng khép lại bằng một hình ảnh tuyệt đẹp: “Đức Giêsu thấy đám đông thì chạnh lòng thương, vì họ lầm than vất vưởng, như bầy chiên không người chăn dắt”.

Đó mới là cái nhìn đích thực mà chúng ta cần phải học: Cái nhìn của lòng thương xót. Trái tim Chúa luôn rung lên những nhịp đập thổn thức trước nỗi đau của nhân loại. Ngài không nhìn con người để xét đoán, để bắt lỗi, mà nhìn để xót thương và thi ân giáng phúc không mệt mỏi.

Xin Chúa Thánh Thần soi sáng, giúp chúng ta nhận ra sự thật về sự yếu hèn của chính mình, biết phá bỏ đi những lăng kính của định kiến và thói phán xét hẹp hòi. Xin cho trái tim chúng ta được hòa nhịp với Trái Tim nhân hậu của Chúa, biết nhìn anh chị em mình bằng ánh mắt của sự bao dung. Và hơn hết, xin Chúa biến đổi mỗi người chúng ta trở thành những thợ gặt lành nghề, biết can đảm ra đi, gieo những hạt giống của sự thật, và gặt hái về cho Thiên Chúa một mùa lúa yêu thương chín vàng khắp mọi nẻo đường cuộc sống. Amen.

Thứ Hai – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Hai – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ QUYỀN NĂNG CỦA THIÊN CHÚA

“Nếu tôi chỉ sờ được vào áo Người thôi, là tôi sẽ được cứu”.

Hs 2,14.15-16.19-20; Mt 9,18-26

Lm. John Trần

Phụng vụ Lời Chúa ngày thứ Hai tuần XIV Mùa Thường Niên vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về lòng thương xót và quyền năng của Thiên Chúa. Cả hai bài đọc hôm nay cho chúng ta thấy rằng: Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người trong sự chết và sự ô uế, nhưng luôn chủ động tìm kiếm, đụng chạm và khôi phục chúng ta.

Trong bài đọc thứ nhất, mượn lời ngôn sứ Hôsê (Hs 2,14.15-16.19-20), Thiên Chúa tỏ mình ra như một người tình chung thủy và si tình, đang tìm cách hoán cải người vợ ngoại tình là dân Israel – biểu tượng cho nhân loại tội lỗi chúng ta. Ngài không dùng hình phạt để răn đe, mà dùng tình yêu để hoán cải: “Ta sẽ quyến rũ nó, đưa nó vào sa mạc, để nói lên lời tâm giao cùng nó”. Sa mạc vốn là nơi khô cằn, chết chóc, nhưng dưới cái nhìn của Thiên Chúa, sa mạc lại trở thành không gian tĩnh lặng của ân sủng, nơi những ồn ào của đam mê thế gian bị tước bỏ, để linh hồn chỉ còn biết đối diện và lắng nghe tiếng gọi yêu thương của Ngài. Thiên Chúa hứa sẽ “lập hôn ước” với chúng ta bằng đức công minh, lòng nhân nghĩa và sự tín thành. Đó là một sự phục hồi phẩm giá làm con Thiên Chúa từ tận căn.

Nếu ngôn sứ Hôsê nói về sự chữa lành thiêng liêng, thì bài Tin Mừng theo thánh Matthêu (Mt 9,18-26) lại minh chứng quyền năng phục hồi ấy qua hai phép lạ song song: chữa lành người phụ nữ bị băng huyết và cho con gái vị thủ lãnh sống lại.

Người phụ nữ bị băng huyết mười hai năm mang trong mình không chỉ nỗi đau thể xác, mà còn là nỗi tủi nhục tột cùng. Theo luật Do Thái, bà bị coi là ô uế, bị cách ly khỏi cộng đồng và không được tham dự các nghi lễ tôn giáo. Nhưng với một đức tin mãnh liệt, bà đã lách qua đám đông để lén chạm vào gấu áo Chúa Giêsu: “Nếu tôi chỉ sờ được vào áo Người thôi, là tôi sẽ được cứu”. Cái chạm của bà qua sự thánh thiện từ Chúa đã tuôn trào, chữa lành căn bệnh nan y và phục hồi hoàn toàn phẩm giá của bà.

Ngay sau đó, Chúa Giêsu bước vào nhà vị thủ lãnh Jairô, cầm lấy tay đứa bé đã chết và làm cho nó chỗi dậy. Ngài gọi cái chết chỉ là một “giấc ngủ”. Trước quyền năng của Đấng là Sự Sống, mọi quyền lực của cái chết đều phải lùi bước.

Mỗi người chúng ta hôm nay, bằng cách này hay cách khác, cũng đang mang trong mình những căn bệnh “băng huyết” thiêng liêng: đó là những tội lỗi, đam mê xấu xa đang làm hao mòn sức sống linh hồn, khiến chúng ta cảm thấy xa cách Chúa và tha nhân. Hay có những lúc, linh hồn chúng ta chìm vào “giấc ngủ” của sự nguội lạnh, vô cảm và chết về mặt ân sủng.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy mạnh dạn bước vào “sa mạc” của sự thinh lặng nội tâm, để nghe Chúa nói lời tâm giao. Hãy bắt chước người phụ nữ bệnh tật, khao khát được chạm vào Chúa qua các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Giải Tội và Thánh Thể. Xin Chúa cầm lấy tay chúng ta, kéo chúng ta chỗi dậy khỏi vũng lầy tội lỗi, để chúng ta lại được sống và bước đi trong ân sủng tình yêu phục sinh của Ngài. Amen.

Chúa Nhật Tuần XIV – Mùa Thường Niên – Năm A

Chúa Nhật Tuần XIV - Mùa Thường Niên - Năm A

HIỀN LÀNH VÀ KHIÊM NHƯỜNG

“Hãy học cùng Ta vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng”. 

Dcr 9,9-10 ; Rm 8,9.11-13; Mt 11,25-30

Lm. John Trần

Giữa một thế giới luôn đề cao sức mạnh, quyền lực và sự thành đạt, người ta thường dạy nhau phải vươn lên bằng mọi giá, phải tỏ ra mạnh mẽ để không bị kẻ khác chà đạp. Thế nhưng, Lời Chúa hôm nay lại vang lên đi ngược lại hoàn toàn với sự khôn ngoan của thế gian. Đức Giêsu Kitô, Vị Vua của vũ trụ, lại tha thiết ngỏ lời với từng người chúng ta: “Hãy học cùng Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng” (Mt 11,29).

Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau bước vào ngôi trường của Chúa Giêsu, để suy chiêm và học lấy hai bài học mà chính Ngài đã từng sống: Bài học Khiêm nhường và Hiền lành.

Bài học khiêm nhường.

Chúng ta thường tuyên xưng Thiên Chúa là Đấng Toàn Năng, phép tắc vô cùng. Khi nghĩ đến sự toàn năng, tâm trí ta thường vẽ ra một vị thần linh oai nghi, cao sang và xa cách. Thế nhưng, Tin Mừng hôm nay cho thấy Thiên Chúa của chúng ta vô cùng khiêm nhường.

Vì khiêm nhường, Thiên Chúa vĩ đại đã chấp nhận ẩn mình trong sự vô hình. Ở đời, người quyền thế đi đến đâu cũng muốn phô trương, chiếm lấy không gian và bắt người khác phải khép nép. Nhưng Thiên Chúa lại tự thu mình lại, Ngài nhường không gian sống và ban cho con người món quà tự do trọn vẹn.

Vì khiêm nhường, Thiên Chúa im lặng. Người uy quyền thường nói nhiều và bắt kẻ yếu phải nghe; nhưng Thiên Chúa lại nhường lời cho thụ tạo, Ngài kiên nhẫn lắng nghe tiếng khóc than và cả những lời trách móc, lên án của con người.

Và vì khiêm nhường, Thiên Chúa đã cúi xuống. Khi ta cúi xuống trước một người cao trọng, đó có thể là sự quy lụy; nhưng khi Đấng Tạo Hóa cao cả lại cúi xuống trước một thân phận tội lỗi và nghèo hèn để nâng họ lên, thì đó chính là đỉnh cao của một tình yêu tự hủy.

Sự khiêm nhường ấy được tỏ hiện cách trọn vẹn nơi Đức Giêsu. Cuộc đời Ngài là một hành trình không ngừng đi xuống. Từ trời cao, Ngài hạ mình xuống thế làm người. Là Thiên Chúa cao sang, Ngài sinh ra nơi máng cỏ tồi tàn. Là Đấng Thánh thiện vô cùng, Ngài lại làm bạn với những người thu thuế và tội lỗi. Suốt cuộc đời, Ngài không ngừng cúi xuống những phận người tăm tối nhất. Và trong Bữa Tiệc Ly, Ngài đã quỳ xuống rửa những bàn chân lấm lem bụi đất của các môn đệ. Ngài đã hạ mình xuống tận cùng, đến nỗi không còn nấc thang nào thấp hơn để có thể xuống được nữa.

Chúa chán ghét những kẻ kiêu căng, bởi sự kiêu ngạo đóng sập cánh cửa tâm hồn, khiến ta không còn chỗ để đón nhận ơn Chúa. Ngài yêu thương người khiêm nhường, vì chỉ những ai biết nhận ra thân phận yếu hèn, bất toàn của mình mới thực sự cần đến ơn cứu độ. Vì Thiên Chúa luôn tìm đường đi xuống, nên chỉ những ai biết khiêm nhường, nhỏ bé mới có thể bắt gặp được Ngài.

Bài học hiền lành.

Thông thường ở đời, quyền lực là để chiến thắng, để đè bẹp và nghiền nát kẻ thù. Nhưng nơi Thiên Chúa, quyền năng là để yêu thương, để tha thứ và để chịu thua.

Hiền lành không phải là sự nhu nhược hay yếu đuối. Một người không kềm chế được cơn giận, đụng chút là bùng nổ la mắng, đó mới là người yếu đuối vì làm nô lệ cho cảm xúc của mình. Trái lại, hiền lành là chế ngự được sức mạnh của bản thân. Đó là thứ sức mạnh có bản lĩnh nhất. Tiên tri Isaia đã từng nói về sự hiền lành của Chúa Giêsu: “Người không la hét, không to tiếng… Người không bẻ gãy cây sậy đã giập, không thổi tắt ngọn đèn còn leo lét”. Khi đối diện với người phụ nữ ngoại tình đang bị đám đông đòi ném đá, Chúa không quát mắng, Ngài chỉ lặng lẽ cúi xuống viết trên cát, dùng sự ôn hòa để đánh thức lương tri của những kẻ muốn kết án, và dùng sự dịu dàng để ban ơn tái sinh cho người phụ nữ.

Chúng ta hãy nhớ lại câu chuyện của Chân phước Clément Hofbauer. Khi ngài bước vào quán ăn để xin tiền nuôi các trẻ mồ côi, một gã đàn ông đang đánh bạc đã tàn nhẫn nhổ nước bọt thẳng vào mặt ngài. Nếu phản ứng theo kiểu thế gian, đó sẽ là một cuộc cãi vã hay xô xát. Nhưng vị linh mục thánh thiện chỉ bình thản rút khăn lau mặt và nhẹ nhàng nói: “Thưa ông, phần đó ông dành cho tôi; còn bây giờ, xin ông cho các em mồ côi một chút gì đi.” Sự hiền lành tột độ ấy đã như một gáo nước lạnh tát vào sự kiêu ngạo của gã đàn ông, khiến ông ta bàng hoàng, dốc hết tiền bạc trao cho ngài và sau đó đã tìm đến Tòa Giải Tội để xin ơn giao hòa.

Hóa ra, sự hiền lành có sức mạnh vô song. Nó có thể bẻ gãy gông cùm của hận thù, hóa giải những cõi lòng chai đá nhất và biến kẻ thù thành anh em. Sống hiền lành là biết kềm chế cơn giận, là không “giận cá chém thớt”, là sẵn sàng tha thứ cho kẻ xúc phạm đến mình, và giải quyết những bất đồng bằng sự độ lượng, cảm thông.

Thánh Augustinô từng đúc kết: “Ở đâu có khiêm nhường, ở đó có bác ái”. Không thể có sự hiền lành thực sự nếu trong lòng còn chất chứa sự kiêu ngạo. Khiêm nhường giúp ta nhận ra mình cũng đầy dẫy những lỗi lầm cần được Chúa tha thứ, từ đó, ta mới có thể hiền lành và bao dung với những lỗi lầm của tha nhân.

Hôm nay, Chúa Giêsu đang tha thiết gọi đích danh từng người chúng ta: “Hãy học cùng Ta”. Ước gì mỗi người chúng ta, sau khi rước lấy Mình và Máu Thánh Chúa trong Thánh lễ này, sẽ được biến đổi tâm hồn. Xin Chúa cất đi cõi lòng kiêu căng, nóng nảy và đầy oán hờn của chúng ta, để ban lại một trái tim mới – một trái tim hiền hậu và khiêm cung như chính Thánh Tâm Ngài. Để rồi giữa một cuộc đời đầy gai góc và bon chen, sự hiện diện của mỗi người Kitô hữu chúng ta sẽ mang lại bình an, lan tỏa tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa đến cho mọi người.

Nguyện xin ân sủng của Chúa Giêsu Hiền lành và Khiêm nhường luôn ở cùng quý ông bà và anh chị em. Amen.