Thứ Năm – Tuần 4 – Mùa Phục Sinh

Thứ Năm - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

KHIÊM NHƯỜNG TRONG PHỤC VỤ

Thật, Thầy bảo thật anh em: tôi tớ không lớn hơn chủ, kẻ được sai đi không lớn hơn người sai đi.” (Ga 13,16).

Cv 13,13-25; Ga 13,16-20

Lm. John Trần

Lời Chúa trong ngày Thứ Năm tuần IV Phục Sinh hôm nay dẫn chúng ta đi từ những bước chân truyền giáo đầu tiên của Thánh Phaolô đến những lời giáo huấn tâm huyết của Chúa Giêsu trong bữa Tiệc Ly. Cả hai bài đọc đều gặp nhau ở một điểm chung: căn tính của người được sai đi là sự khiêm nhường phục vụ.

Trong bài đọc I, tại Antiôkhia miền Pixiđia, Thánh Phaolô đã trình bày một bản tóm kết lịch sử cứu độ. Ngài nhấn mạnh rằng mọi biến cố từ thời Xuất Hành đến các vị Thẩm Phán và vua Đavít đều hướng về Đức Giêsu. Đặc biệt, Phaolô nhắc lại lời của Gioan Tẩy Giả: “Tôi không phải là Đấng anh em mong đợi, nhưng kìa Đấng ấy đang đến sau tôi, và tôi không đáng cởi dép cho Người.” (Cv 13,25).

Đây là thái độ mẫu mực của một người phục vụ Tin Mừng: không quy hướng về mình, nhưng xóa mình đi để Đấng là nguồn thật sự được hiện rõ. Gioan Tẩy Giả đã chấp nhận nhỏ lại để Chúa được lớn lên. Thánh Phaolô cũng thế, ngài không giảng về chính mình nhưng giảng về một Đức Kitô đã phục sinh.

Chân lý ấy được chính Chúa Giêsu xác quyết trong bài Tin Mừng: “Thật, Thầy bảo thật anh em: tôi tớ không lớn hơn chủ, kẻ được sai đi không lớn hơn người sai đi.” (Ga 13,16). Bối cảnh của lời này là ngay sau khi Chúa rửa chân cho các môn đệ. Vị Thầy Chí Thánh đã quỳ xuống, thì người môn đệ không có lý do gì để đứng kiêu ngạo.

Chúa Giêsu thiết lập một trật tự mới: quyền lực nằm ở sự phục vụ. Khi chúng ta được Chúa trao cho một chức vụ, một ơn gọi hay một công tác trong Giáo hội, đó không phải là để thống trị nhưng để “rửa chân” cho anh chị em mình.

Chúa Giêsu kết thúc đoạn Tin Mừng bằng một lời hứa đầy an ủi: “Ai đón tiếp kẻ Thầy sai đến là đón tiếp chính Thầy, và ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy.” (Ga 13,20). Điều này khẳng định phẩm giá của người tông đồ. Dù chúng ta chỉ là những khí cụ thấp hèn, nhưng khi chúng ta nhân danh Chúa mà hành động, chính Chúa đang hiện diện và hoạt động qua chúng ta.

Thách đố cho chúng ta hôm nay là: Liệu chúng ta có đủ khiêm nhường để nhận ra Chúa nơi những người thấp bé mà Ngài sai đến với cuộc đời mình không? Và ngược lại, khi thực thi sứ vụ, chúng ta có đủ tinh tuyền để người khác nhìn thấy Chúa chứ không phải thấy cái tôi của mình không?

Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con hiểu rằng hạnh phúc đích thực nằm ở việc thực hành Lời Chúa trong sự hạ mình. Xin cho chúng con luôn biết nhỏ bé lại để tình yêu và ánh sáng Phục Sinh của Chúa được tỏa rạng trên khuôn mặt chúng con. Amen.

Thứ Tư – Tuần 4 Phục Sinh, Thánh Catarina Siêna, 29/4.

Thánh Catarina Siêna -Trinh nữ

ÁNH SÁNG TIN MỪNG VÀ SỨ VỤ LÊN ĐƯỜNG

Tôi là ánh sáng đến thế gian, để bất cứ ai tin vào Tôi, thì không ở lại trong bóng tối.” (Ga 12,46).

Cv 12,24-13,5a; Ga 12,44-50

Lm. John Trần

Hôm nay, Giáo hội mừng kính Thánh Catarina Siêna, một phụ nữ bé nhỏ nhưng mang trong mình ngọn lửa rực cháy của Chúa Thánh Thần. Lời Chúa trong ngày Thứ Tư tuần IV Phục Sinh cũng mời gọi chúng ta chiêm ngắm sức mạnh lan tỏa của Tin Mừng và sứ mạng đem ánh sáng đến cho thế gian.

Mở đầu bài đọc I, sách Công vụ Tông đồ khẳng định một sự thật đầy hy vọng: “Lời Thiên Chúa vẫn cứ lan tràn và phát triển mạnh mẽ.” (Cv 12,24). Bối cảnh lúc bấy giờ là Giáo hội đang chịu sự bách hại, nhưng Lời Chúa không bao giờ bị cầm tù. Tại Antiôkhia, khi cộng đoàn đang ăn chay và cầu nguyện, Chúa Thánh Thần đã phán: “Hãy dành riêng Barnaba và Saolô cho Ta, để các ông làm công việc Ta đã kêu gọi các ông làm.” (Cv 13,2).

Đây chính là khởi điểm của những cuộc hành trình truyền giáo vĩ đại. Một Giáo hội sống động là một Giáo hội biết lắng nghe Thánh Thần và can đảm “đi ra”. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông huấn Evangelii Gaudium, đã nhắn nhủ: “Mỗi Kitô hữu và mỗi cộng đoàn phải nhận ra con đường mà Chúa chỉ cho mình, nhưng tất cả chúng ta đều được mời gọi vâng theo tiếng gọi của Người để đi ra khỏi vùng đất an toàn của mình.” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2013).

Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu công bố căn tính của Ngài như nguồn sáng: “Tôi là ánh sáng đến thế gian, để bất cứ ai tin vào Tôi, thì không ở lại trong bóng tối.” (Ga 12,46). Tin vào Chúa Giêsu không chỉ là chấp nhận một giáo thuyết, mà là để ánh sáng của Ngài xuyên thấu vào mọi ngóc ngách u tối của tâm hồn, của tội lỗi và sự thất vọng.

Ngài nhấn mạnh rằng Ngài đến không phải để kết án, nhưng để cứu chuộc. Tuy nhiên, Lời của Ngài cũng chính là thước đo: ai từ chối Lời Ngài là từ chối sự sống.

Hôm nay, chúng ta nhìn vào Thánh Catarina Siêna, một tiến sĩ Hội Thánh, người đã sống trọn vẹn sứ mạng mang ánh sáng Tin Mừng vào lòng đời. Dù là một phụ nữ không được học hành cao, nhưng nhờ sự kết hợp mật thiết với Chúa Giêsu, bà đã trở thành vị cố vấn cho các Đức Giáo Hoàng và là người hòa giải cho các quốc gia.

Thánh Catarina Siêna, (1347-1380), dòng Ba Catarina, được Đức Piô II tôn phong hiển thánh, và lòng sùng kính ngài mau chóng lan rộng khắp Âu Châu. Thánh nữ Têrêsa Avila nói rằng: “Sau Thiên Chúa, người mà ngài mang ơn nhiều nhất về sự tiến bộ trên đường thiêng liêng là thánh nữ Catarina Siena”, “Catarina Benincasa chào đời tại thành Siena vào năm 1347, và gia nhập dòng Ba Đaminh khi còn rất trẻ. Ngài nổi bật về tinh thần cầu nguyện và sám hối. Được thúc đẩy vì tình yêu nồng nàn đối với Thiên Chúa, Giáo Hội, và Giáo Hoàng Roma, thánh nữ đã hoạt động không biết mệt mỏi cho sự nghiệp bình an và hợp nhất của Giáo Hội, trong những năm tháng gian truân của thời kỳ di tản Avignon. Thánh nữ đã dành rất nhiều thời gian hoạt động tại phủ Giáo Hoàng để thuyết phục Đức Grêgôriô XI trở về giáo đô Roma, vì đó mới chính là nơi Đấng Đại Diện Chúa Kitô điều hành toàn thể Giáo Hội. Chỉ vài hôm trước khi qua đời, ngày 29 tháng 4 năm 1380, thánh nữ đã tâm sự rằng: “Nếu tôi qua đời, hãy cho người ta biết rằng tôi chết vì nhiệt tâm với Giáo Hội.” [*].

Câu nói nổi tiếng của bà: “Nếu bạn sống đúng với căn tính mà Chúa muốn, bạn sẽ đốt cháy cả thế gian” chính là tiếng vang của sứ điệp hôm nay. Bà không ở lại trong bóng tối của sự sợ hãi hay tự mãn, nhưng đã để Lời Chúa “lan tràn và phát triển” qua chính cuộc đời mình. Bà yêu mến Hội Thánh với một tình yêu nồng cháy, dám lên tiếng sửa lỗi nhưng luôn trong sự vâng phục đức tin.

Thánh nữ Catarina luôn thẳng thắn và can đảm lên tiếng mỗi khi có vấn đề nào ảnh hưởng đến Giáo Hội, Đức Giáo Hoàng, và lợi ích các linh hồn. Ngài cảm thấy mình có trách nhiệm phải bảo vệ chân lý. Ở điểm này, chúng ta có thể học được rất nhiều từ thánh nữ Catarina: ngài không bao giờ nhượng bộ trong những điều căn bản, bởi vì ngài đặt trót niềm tin nơi Chúa”[*].

Kính thưa cộng đoàn, mỗi chúng ta khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội cũng được trao ban ngọn nến sáng từ nến Phục Sinh. Lời Chúa hôm nay nhắc nhở chúng ta: đừng để ngọn nến ấy bị lụi tàn trong sự ích kỷ hay bị che khuất bởi bóng tối của tội lỗi.

Hãy học theo Thánh Catarina, biết dành thời gian lắng nghe tiếng Chúa Thánh Thần qua cầu nguyện và chay tịnh, để rồi từ đó, chúng ta có đủ can đảm trở thành “ánh sáng” cho gia đình, cho nơi làm việc và cho những người chưa nhận biết Chúa. Hãy nhớ rằng, mỗi hành động yêu thương, mỗi lời nói chân thành chính là lúc chúng ta thực thi lệnh truyền: “Tôi đã nói gì, thì Tôi nói đúng như Chúa Cha đã nói với Tôi.” (Ga 12,50).

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Catarina Siêna, xin cho chúng con luôn say mê Lời Chúa và sẵn sàng lên đường thực thi sứ vụ, để ánh sáng của Đấng Phục Sinh được chiếu tỏa đến tận cùng trái đất. Amen.

[*].https://tgpsaigon.net/bai-viet/ngay-29-04-thanh-catarina-thanh-siena-trinh-nutien-si-hoi-thanh-1347-1380-48731

Thứ Ba – Tuần 4 – Mùa Phục Sinh

Thứ Ba - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

THUỘC VỀ ĐOÀN CHIÊN CỦA ĐẤNG PHỤC SINH

“Tôi ban cho chúng sự sống đời đời; không bao giờ chúng phải diệt vong, và không ai cướp được chúng khỏi tay Tôi.” (Ga 10,28).

Cv 11,19-26; Ga 10,22-30

Lm. John Trần

Lời Chúa trong ngày Thứ Ba tuần IV Phục Sinh hôm nay cho chúng ta thấy: sự lan rộng của Tin Mừng đến dân ngoại và lời xác quyết mạnh mẽ của Chúa Giêsu về sự hiệp nhất giữa Ngài với những kẻ thuộc về Ngài.

Bài đọc I từ sách Công vụ Tông đồ thuật lại việc những tín hữu bị phân tán sau cuộc bách hại liên quan đến ông Têphanô. Thế nhưng, thay vì dập tắt đức tin, ngọn lửa bách hại lại vô tình thổi bùng Tin Mừng đi xa hơn, đến tận Phênixi, Sýp và Antiôkhia. Đặc biệt, tại Antiôkhia, lần đầu tiên các môn đệ được gọi là “Kitô hữu” (Cv 11,26).

Danh xưng này không chỉ là một cái tên để phân biệt, mà là một căn tính. Nó khẳng định rằng họ thuộc về Chúa Kitô, mang lấy lối sống và hơi thở của Đấng Phục Sinh. Như Barnaba đã khuyên nhủ các tín hữu mới: “Hãy bền lòng gắn bó cùng Chúa” (Cv 11,23).

Trong bài Tin Mừng, khi đứng dưới hành lang Salômôn, Chúa Giêsu một lần nữa đối diện với sự nghi ngờ của những người Do Thái. Ngài khẳng định: “Chiên của Tôi thì nghe tiếng Tôi; Tôi biết chúng và chúng theo Tôi.” (Ga 10,27). Căn tính của một con chiên thật không nằm ở môi miệng, mà ở khả năng lắng nghe và hành động đi theo tiếng gọi của chủ.

Điều an ủi nhất cho chúng ta chính là lời hứa bảo đảm của Ngài: “Tôi ban cho chúng sự sống đời đời; không bao giờ chúng phải diệt vong, và không ai cướp được chúng khỏi tay Tôi.” (Ga 10,28). Đây là niềm hy vọng Kitô giáo đích thực. Giữa một thế giới đầy biến động, nơi mà sự sống mong manh và những giá trị đạo đức dễ bị lung lay, chúng ta được đặt trong bàn tay quyền năng của Thiên Chúa. Chúa Giêsu xác quyết sự hiệp nhất tuyệt đối: “Tôi và Chúa Cha là một.” (Ga 10,30). Sự an toàn của chúng ta không dựa trên sức riêng, nhưng dựa trên quyền năng của Đấng đã chiến thắng cái chết.

Là những “Kitô hữu” của thế kỷ 21, chúng ta được mời gọi rập khuôn cuộc đời mình theo mẫu gương của các tín hữu Antiôkhia năm xưa. “Gắn bó với Chúa” có nghĩa là không để bất cứ “kẻ trộm” nào – dù là sự lười biếng, tính ích kỷ hay những đam mê trần tục – cướp mất chúng ta khỏi vòng tay của Mục Tử Giêsu. Chúng ta chỉ thực sự an toàn và tìm được đồng cỏ xanh tươi khi chúng ta chấp nhận để Ngài làm chủ cuộc đời mình.

Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, xin cho chúng con luôn biết lắng nghe tiếng Chúa giữa những ồn ào của cuộc sống, để chúng con xứng đáng với danh hiệu Kitô hữu và mãi mãi thuộc về Chúa. Amen.

Thứ Hai – Tuần 4 – Mùa Phục Sinh

Thứ Hai - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

CHỈ CÓ MỘT ĐOÀN CHIÊN VÀ MỘT MỤC TỬ

“Tôi còn có những chiên khác không thuộc rằn này; Tôi cũng phải đưa chúng về. Chúng sẽ nghe tiếng Tôi. Và sẽ chỉ có một đoàn chiên và một mục tử.” (Ga 10,16).

Cv 11,1-18; Ga 10,11-18

Lm. John Trần

Tiếp nối tâm tình của Chúa Nhật Chúa Chiên Lành, các bài đọc lời Chúa ngày hôm nay mở rộng tầm nhìn của chúng ta về một vị Mục Tử không chỉ nhân hậu mà còn sẵn lòng phá đổ mọi rào cản để tìm kiếm chiên lạc.

1. Sự hy sinh tự nguyện của Mục Tử Nhân Lành

Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu khẳng định một chân lý cốt lõi: “Tôi chính là Mục Tử nhân lành. Mục Tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho chiên.” (Ga 10,11). Sự khác biệt giữa người mục tử thật và kẻ chăn thuê nằm ở chữ “tình yêu”. Kẻ chăn thuê làm việc vì tiền công, nên khi thấy sói đến, họ tháo chạy để bảo toàn mạng sống. Ngược lại, Chúa Giêsu gắn bó với đoàn chiên bằng mối tương quan mật thiết như giữa Ngài và Chúa Cha.

Đáng chú ý nhất là cụm từ: “Mạng sống của Tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính Tôi tự ý hy sinh mạng sống mình.” (Ga 10,18). Đây là một tình yêu chủ động. Chúa không bị ép buộc phải chết, nhưng Ngài tự nguyện bước vào khổ hình vì Ngài quý trọng linh hồn mỗi chúng ta hơn cả mạng sống mình. Trong Sắc lệnh về Chức vụ và Đời sống Linh mục Presbyterorum Ordinis, Công đồng Vatican II đã nhắc nhở rằng các linh mục, khi rập khuôn theo hình ảnh Chúa Kitô, phải hiến dâng chính mình cho đoàn chiên qua việc cử hành các mầu nhiệm thánh và đời sống phục vụ (Vatican II, 1965).

2. Đoàn chiên không biên giới

Bài đọc I từ sách Công vụ Tông đồ cho thấy một bước ngoặt trong lịch sử Giáo hội sơ khai. Thánh Phêrô đã phải đối mặt với sự chỉ trích của những người Do Thái ưu tuyển vì Ngài đã đến nhà và ăn uống với những người ngoại bang. Tuy nhiên, qua thị kiến về tấm khăn đựng đủ loại động vật, Phêrô hiểu rằng: “Cái gì Thiên Chúa đã tuyên bố là sạch, thì anh đừng gọi là ô uế.” (Cv 11,9).

Chúa Giêsu trong bài Tin Mừng cũng đã tiên báo điều này: “Tôi còn có những chiên khác không thuộc rằn này; Tôi cũng phải đưa chúng về. Chúng sẽ nghe tiếng Tôi. Và sẽ chỉ có một đoàn chiên và một mục tử.” (Ga 10,16). Ơn cứu độ của Thiên Chúa là một vòng tay mở rộng, không phân biệt chủng tộc, màu da hay địa vị xã hội.

Theo gương Mục tử Nhân Lành, Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Số 24, Tông huấn Evangelii Gaudium, đã mạnh mẽ kêu gọi một “Giáo hội đi ra”, “Hội Thánh “đi ra” là cộng đoàn các môn đệ truyền giáo, những người đi bước đầu, tham gia, đồng hành, sinh hoa trái và ăn mừng. Cộng đoàn cảm nghiệm được rằng Chúa đã đi bước trước, Người đã đi trước vì yêu (x. 1 Ga 4, 10), và vì thế, cộng đoàn biết đi về phía trước, biết làm thế nào để đi bước trước mà không sợ hãi, đi ra gặp gỡ, tìm kiếm những người xa cách mình, và đến ngã ba đường để mởi những ngưởi bị ruồng bỏ. […] Cộng đoàn rao giảng Tin Mừng, qua việc tham gia vào cuộc sống hằng ngày của những người khác bằng việc làm và cử chỉ của mình, nó rút ngắn những khoảng cách, tự hạ mình xuống đến nỗi chịu sỉ nhục nếu cần, và chấp nhận đời sống con người, chạm đến thân xác đau khổ của Đức Kitô trong những người khác. Vì thế, các nhà truyền giáo có “mùi của con chiên” và chiên nghe tiếng họ. [….] Cộng đoàn đồng hành với nhân loại trong tất cả mọi tiến trình của nó, bất kể khó khăn và kéo dài đến đâu đi nữa.” Trung tâm của Giáo Hội lại ở bên ngoài Giáo Hội! Một chiều hướng quy Giáo Hội chẳng mang chất truyền giáo gì cả” (ĐTC. Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium , 2013).

3. Lời mời gọi cho mỗi chúng ta

Kính thưa cộng đoàn, là những con chiên trong đoàn chiên của Chúa, chúng ta được mời gọi sống theo hai thái độ:

Thứ nhất, Tin tưởng tuyệt đối vào sự dẫn dắt của Chúa, ngay cả khi đi qua thung lũng bóng đêm, vì Ngài là Mục Tử đã chiến thắng cái chết.

Thứ hai, Mở rộng tâm hồn để đón nhận anh chị em mình. Đừng để những định kiến hay sự hẹp hòi biến chúng ta thành những “hàng rào” ngăn cản người khác đến với Chúa.

Xin Chúa cho các mục tử trong Giáo hội hôm nay luôn mang trái tim của Chúa Giêsu, và cho mỗi người chúng ta biết lắng nghe tiếng Chúa để cùng nhau tiến về đồng cỏ nước trời. Amen.

Thứ Sáu  – Tuần III  – Mùa Phục Sinh

Thứ Sáu - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

THÁNH THỂ – NGUỒN SỐNG ĐÍCH THỰC

“Ai ăn thịt Ta và uống máu Ta thì sẽ được sống đời đời” (Ga 6,54).

Cv 9,1-20; Ga 6,53-60

Lm. John Trần

Trong hành trình đức tin, lời mời gọi của Chúa Giêsu hôm nay vang lên như một lời hứa chắc chắn về sự sống trường cửu: “Ai ăn thịt Ta và uống máu Ta thì sẽ được sống đời đời” (Ga 6,54). Đây không chỉ là một giáo huấn lý thuyết, mà là một thực tại thần linh mang lại sức sống cho mọi Kitô hữu.

Chúng ta hãy nhìn vào gương sáng của Mẹ Têrêsa Calcutta. Khi mở các chi nhánh của dòng tại những vùng đất khô cằn về đức tin hay đầy rẫy khổ đau, điều đầu tiên Mẹ xin không phải là ngân sách hay nhân lực, mà là xin cho bằng được một Linh mục để dâng Thánh lễ mỗi ngày. Mẹ xác tín rằng, nếu không được nuôi dưỡng bởi “Thịt thật là của ăn và Máu thật là của uống” (Ga 6,55), các nữ tu sẽ không bao giờ có đủ nghị lực để chạm vào những vết thương lở loét của người nghèo với tình yêu của Chúa.

Trái ngược với xác tín ấy, thế gian đôi khi vẫn vang lên những tư tưởng sai lầm như của triết gia Friedrich Nietzsche khi cho rằng Kitô giáo làm con người “vong thân”, rằng tin vào Thiên Chúa là đánh mất chính mình. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Bài giảng tại Quảng trường Thánh Gioan Lateran,ngày 18 tháng 6 năm 2017, đã khẳng định mạnh mẽ: “Việc tưởng nhớ Bí tích Thánh Thể mang lại cho chúng ta nhiều điều tốt lành: đó không phải là một ký ức trừu tượng, lạnh lùng và hời hợt, mà là một sự tưởng nhớ sống động an ủi chúng ta bằng tình yêu của Thiên Chúa. Một ký ức vừa là sự hồi tưởng vừa là sự noi theo. Bí tích Thánh Thể được thấm đẫm lời nói và việc làm của Chúa Giêsu, hương vị của Cuộc Khổ Nạn của Ngài, hương thơm của Thánh Linh Ngài. Khi chúng ta lãnh nhận Bí tích Thánh Thể, trái tim chúng ta tràn ngập sự chắc chắn về tình yêu của Chúa Giêsu”. Loại bỏ Thiên Chúa không giúp con người đứng thẳng lên, nhưng trái lại, khiến con người mất đi điểm tựa vững chắc nhất của phẩm giá mình và rơi vào bóng tối của sự tự hủy.

Trong Bài đọc I hôm nay, chúng ta thấy một cuộc biến đổi phi thường của Saolô trên đường Đama. Từ một kẻ bắt bớ, ông trở thành một tông đồ nhiệt thành sau khi gặp gỡ Đấng Phục Sinh. Sự biến đổi ấy chỉ có thể trọn vẹn khi ông được kết hợp với thân thể mầu nhiệm của Chúa. Cũng vậy, Bí tích Thánh Thể chính là cuộc gặp gỡ biến đổi chúng ta từ những người tội lỗi trở thành những chứng nhân của hy vọng.

Chúa Giêsu nói: “Ai ăn thịt và uống máu Tôi, thì ở lại trong Tôi, và Tôi ở lại trong người ấy” (Ga 6,56). Việc kết hợp mật thiết này không giống như việc tiêu hóa thức ăn thông thường. Khi ta ăn bánh vật chất, bánh biến thành máu thịt ta; nhưng khi ta rước Thánh Thể, chúng ta được biến đổi để trở nên giống Chúa Kitô hơn. Đây là hồng ân cao quý nhất mà Thiên Chúa ban tặng để con người không còn phải đói khát tâm linh.

Chúng ta hãy tự vấn lòng mình: Mỗi khi tiến lên rước lễ, chúng ta có thực sự ý thức mình đang đón nhận chính Đấng Sáng Tạo và Đấng Cứu Độ không? Hay chúng ta đang biến việc hiệp lễ thành một thói quen vô hồn?

Nếu không có Thánh Thể, đời sống đức tin của chúng ta sẽ héo úa như cành nho lìa khỏi thân cây.

Lạy Chúa Giêsu, chúng con tạ ơn Chúa đã ban chính Mình và Máu Người làm lương thực nuôi sống chúng con. Xin tha thứ cho những lần chúng con thờ ơ, bất xứng trước mầu nhiệm cực thánh này. Xin cho chúng con mỗi khi rước Chúa, được kín múc nguồn sức mạnh vô tận để yêu thương và phục vụ anh chị em mình như chính Chúa đã yêu chúng con.Amen.