Thứ Bảy – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Bảy – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

RƯỢU MỚI PHẢI ĐỰNG NƠI BẦU MỚI

“Rượu mới thì phải đổ vào bầu mới, thế là giữ được cả hai” (Mt 9,17)

Am 9,11-15; Mt 9,14-17

Lm. Gioan Trần

Trong bộ sưu tập Hạnh các đan sĩ sa mạc, có một giai thoại vô cùng sâu sắc về nghệ thuật sám hối như sau: Có hai tội nhân nọ quyết tâm vào sa mạc để ăn chay đền tội. Suốt một năm ròng rã, mỗi người tự giam mình trong một túp lều, ngày đêm hãm mình và cầu nguyện. Khi thời gian thử thách kết thúc, cả hai đến trình diện vị bề trên. Mọi người đều ngạc nhiên vì sự khác biệt: một người thì ốm o, tiều tụy và sầu não; người kia lại khỏe mạnh, bình an và toát lên niềm vui rạng rỡ.

Khi bề trên hỏi họ đã suy niệm điều gì trong suốt năm qua, người ốm o buồn phiền đáp: “Từng giây từng phút tôi nhớ lại những tội lỗi nhơ nhớp của mình. Tôi ám ảnh bởi hình phạt hỏa ngục sắp gánh chịu, sợ hãi đến mất ăn mất ngủ.” Đến lượt người vui tươi, anh bình an trả lời: “Suốt một năm qua, từng giây từng phút tôi hằng suy chiêm về tình yêu vô biên và những ơn lành Thiên Chúa đã ban. Lòng thương xót của Ngài làm tim tôi tràn ngập niềm tri ân.” Cả hai đều được nhận vào đan viện, nhưng chứng từ của người tu sĩ vui tươi đã để lại một bài học lớn: Lòng sám hối đích thực không dừng lại ở sự sợ hãi, mà phải nở hoa thành lời ca chúc tụng Tình Yêu.

 Thái độ của hai vị ẩn tu ấy chính là chìa khóa để chúng ta hiểu được sứ điệp của Chúa Giêsu trong bài Tin Mừng hôm nay (Mt 9,14-17).

Trước thắc mắc của các môn đệ Gioan Tẩy Giả về việc tại sao các môn đệ của Chúa không ăn chay, Chúa Giêsu đã dùng hình ảnh chiếc áo và bầu da đựng rượu để đưa ra một chân lý mới mẻ: “Rượu mới thì phải đổ vào bầu mới, thế là giữ được cả hai” (Mt 9,17).

“Áo cũ” và “bầu da cũ” tượng trưng cho lối sống đạo vị luật, bi quan, luôn chìm ngập trong mặc cảm tội lụy và chỉ chú trọng đến hình thức bề ngoài. Lối sống rập khuôn, gò bó ấy không còn thích hợp với “Rượu mới” là chính ân sủng của thời Tân Ước mà Chúa Giêsu mang đến. Ngài đến không phải để kết án, mà để kiện toàn; không phải để trừng phạt, mà để tha thứ và chữa lành.

Chính ngôn sứ Amốt trong bài đọc thứ nhất (Am 9,11-15) đã loan báo về kỷ nguyên “rượu mới” trào tràn này: “Ngày đó, Ta sẽ khôi phục lều Đa-vít đã sụp đổ… Núi non sẽ tiết ra rượu ngọt, và mọi đồi trọc sẽ chảy tuôn” (Am 9,11.13). Thiên Chúa không muốn con người tàn lụi trong tội lỗi, nhưng luôn khao khát khôi phục, tái tạo chúng ta trong bình an và niềm vui.

Do đó, thái độ cần có của người môn đệ Chúa Giêsu hôm nay là sự dung hòa tuyệt vời giữa hai vị ẩn sĩ sa mạc. Một mặt, chúng ta cần biết đau đớn, xót xa vì tội lỗi mình đã xúc phạm đến Chúa, biết sám hối và dứt khoát chừa cải. Nhưng mặt khác, và quan trọng hơn, chúng ta không được phép tuyệt vọng. Phải biết vui mừng và xác tín rằng: Thiên Chúa vĩ đại hơn tội lỗi của chúng ta, và Ngài có thể thanh tẩy mọi vết nhơ nhờ Lòng Thương Xót vô biên.

Xin cho mỗi người chúng ta biết can đảm cởi bỏ “bầu da cũ” của sự bi quan và ích kỷ, để đón nhận “rượu mới” của Thánh Thần.

Nguyện xin ơn Chúa giúp chúng ta biết chết đi cho tội lỗi mỗi ngày, để sống lại cùng Đức Kitô và phục vụ Ngài bằng một trái tim tự do, vui tươi và phó thác trọn vẹn. Amen.

Thứ Sáu – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Sáu – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

LÒNG THƯƠNG XÓT

“Người lành mạnh không cần đến thầy thuốc: Ta muốn lòng nhân từ, chớ không phải là hy lễ”.

Am 8, 4-6. 9-12; Mt 9, 9-13

Lm. Gioan Trần

Nếu có một hình ảnh nào gây sốc nhất đối với giới lãnh đạo tôn giáo thời Chúa Giêsu, thì đó chính là cảnh Ngài đang ngồi ăn uống vui vẻ cùng với những người thu thuế và những kẻ tội lỗi. Bữa tiệc tại nhà ông Mátthêu trong bài Tin Mừng hôm nay không chỉ là một sự kiện, mà còn là một bản tuyên ngôn của Thiên Chúa về Lòng Thương Xót: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần.”

Đi sâu vào Lời Chúa hôm nay, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm những điều tuyệt đẹp trong cách hành xử của vị “Lương Y” Giêsu.

Bàn thu thuế đối với người Do Thái là biểu tượng của sự gian lận, bóc lột và ô uế. Một khi đã làm nghề này, con người ta bị xã hội khinh bỉ và coi như đã chết về mặt tôn giáo, không còn đường quay lại. Thế nhưng, Chúa Giêsu không nhìn Lêvi bằng ánh mắt kết án của thế gian. Ánh mắt của Ngài đã xuyên thấu qua lớp vỏ bọc tội lỗi để chạm đến tận cùng khao khát sâu thẳm của một tâm hồn đang tìm kiếm sự bình an.

Chúa Giêsu không bao giờ dồn kẻ có tội đến bước đường cùng. Ngài đến không phải để tiêu diệt, nhưng để cứu vớt. Chính tình yêu bao dung ấy đã biến đổi Lêvi – một kẻ thu thuế bị khinh miệt – trở thành Mátthêu, vị Tông đồ nhiệt thành và là thánh sử viết nên cuốn Tin Mừng đầu tiên. Sự biến đổi ấy chứng minh rằng: Trong bàn tay của Thiên Chúa, mọi quá khứ tội lỗi đều có thể trở thành chất liệu để thêu dệt nên một vị Thánh.

Lời khẳng định của Chúa Giêsu: “Ta muốn lòng nhân từ, chớ không phải là hy lễ” có một sự vang vọng mạnh mẽ với bài đọc I trích sách ngôn sứ Amốt. Thiên Chúa cảnh cáo sự giả hình của những kẻ vừa dâng hương tế lễ trong Đền thờ, lại vừa mưu toan cân điêu bán thiếu, bóc lột người nghèo khổ.

Đạo Thánh Chúa không phải là một tập hợp những nghi lễ khô khan, thờ ơ với nỗi đau của con người. Việc đạo đức thiêng liêng nhất chính là thực thi bác ái. Chúa muốn chúng ta dâng lên Ngài một trái tim biết rung cảm, biết chấp nhận những yếu đuối và lầm lỡ của tha nhân, thay vì khoác lên mình chiếc áo đạo mạo để xét đoán và kết án anh em một cách hẹp hòi.

Bài học Tin Mừng hôm nay còn cật vấn cách hành xử của mỗi người chúng ta. Đức tin Công Giáo dạy chúng ta 14 mối thương người, trong đó có một lời khuyên vô cùng tế nhị: “Thứ bốn: Răn bảo kẻ có tội”.

Làm thế nào để răn bảo anh em mà không rơi vào thói kiêu ngạo phán xét? Thưa, đó là phải xuất phát từ Tình Yêu. Ta hãy dạy bảo chứ đừng la mắng; hãy sửa dạy bằng tình thương yêu chứ đừng quở phạt nặng nề. Nếu ta không sửa dạy người dưới, không góp ý cho anh em bằng một tấm lòng chân thành và thao thức muốn họ tốt hơn, thì chúng ta đang thiếu vắng tình yêu và chưa chu toàn bổn phận của một người Kitô hữu. Hãy đối xử với những khuyết điểm của người bên cạnh như cách Chúa đã kiên nhẫn và bao dung với chính chúng ta.

Cuối cùng, để có thể bao dung với người khác, chúng ta phải bắt đầu bằng sự khiêm tốn nhìn nhận sự thật về chính mình. Đừng bao giờ coi mình là kẻ công chính để rồi xa lánh người khác. Tất cả chúng ta đều là những bệnh nhân đang mang trong mình những căn bệnh thiêng liêng, rất cần đến ân sủng và sự chữa lành của Chúa.

Trong Thánh Lễ hôm nay, cùng với lời cầu nguyện, những việc lành và những hy sinh âm thầm hàng ngày, chúng ta hãy dâng trọn vào trong Chén Thánh cuộc đời mình mọi giới hạn của bản thân và của tha nhân.

Xin cho mỗi chúng ta biết can đảm đứng dậy, bỏ lại đằng sau tình trạng tội lỗi, thói quen xấu của mình để bước theo chân Chúa như thánh Mátthêu năm xưa, và luôn ghi khắc nằm lòng tiếng gọi chan chứa yêu thương của Ngài: “Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi.” Amen.

Thứ Năm – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Năm - Tuần XV  Mùa Thường Niên

QUYỀN THA TỘI VÀ ƠN CHỮA LÀNH

Này con, cứ yên tâm, tội con đã được tha rồi

Am 7,10-17; Mt 9,1-8

Lm. Gioan Trần

Trong bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta chứng kiến một cuộc gặp gỡ đầy bất ngờ. Khi người ta khiêng đến cho Chúa Giêsu một người bất toại, ai nấy đều mong mỏi một phép lạ chữa lành đôi chân để anh ta có thể tự mình bước đi. Thế nhưng, trước sự chờ đợi đó, Chúa Giêsu lại cất tiếng phán một câu dường như “lạc đề”: “Này con, cứ yên tâm, tội con đã được tha rồi“. Tại sao trước một căn bệnh thể xác rành rành ra đó, Chúa Giêsu lại ưu tiên chữa lành căn bệnh của linh hồn?

Để hiểu được điều này, chúng ta cần đặt mình vào quan niệm thông thường của người Do Thái đương thời. Họ cho rằng bệnh tật phần xác là hậu quả trực tiếp của tội lỗi. Kẻ có tội, hay cha mẹ họ có tội, thì mới bị Thiên Chúa trừng phạt bằng một thứ bệnh tật hay tai ương nào đó.

Tuy nhiên, chúng ta phải hiểu rõ rằng: Chúa Giêsu không hề chấp nhận một nhãn quan khắt khe và rập khuôn như thế. Trong một dịp khác, khi chữa lành người mù từ lúc mới sinh, Chúa Giêsu đã thẳng thắn phủ nhận mối liên hệ trực tiếp giữa tội lỗi cá nhân và sự mù lòa. Khi tuyên bố: “Tội con đã được tha“, Chúa Giêsu muốn đưa chúng ta về một nhãn quan thần học sâu xa hơn. Ngài muốn khẳng định rằng: sự hiện diện của bệnh tật và những khổ đau mà con người phải gánh chịu trên trần gian này, suy cho cùng, là hệ lụy xa xôi của tội lỗi nguyên thủy đã làm xáo trộn trật tự thụ tạo. Vì thế, sứ mạng cốt lõi của Ngài khi nhập thể chính là đến để tha tội, để giải quyết tận gốc rễ của mọi nỗi đau, và bày tỏ tình yêu thương vô biên của Thiên Chúa đối với nhân loại. Thái độ của Chúa Giêsu trước tội nhân không bao giờ là loại bỏ hay kết án, mà là dâng hiến tình yêu tha thứ.

Chính lời tuyên bố “Tội con đã được tha” đã châm ngòi cho một làn sóng phản đối ngầm. Những kẻ chống đối cho rằng Ngài đang nói lộng ngôn, phạm thượng. Xét theo logic nhân loại, suy nghĩ của họ cũng có phần đúng, bởi họ hiểu rõ quyền tha tội chỉ dành duy nhất cho Thiên Chúa. Bất cứ tội lỗi nào cũng là sự xúc phạm làm tổn thương đến tình yêu của Đấng Tối Cao. Giống như vị ngôn sứ Amốt trong bài đọc thứ nhất đã bị tư tế A-mát-gia xua đuổi, quyền năng của Chúa Giêsu cũng vấp phải sự khước từ của lòng người. Tuy nhiên, sự sai lầm của các kinh sư là họ đã mù quáng không nhận ra Thần Tính của Đức Kitô. Bằng phép lạ chữa lành người bại liệt ngay sau đó, Chúa Giêsu đã chứng tỏ một cách hùng hồn: Ngài là Thiên Chúa quyền năng, Đấng có thể mang lại sức khỏe cho thân xác và ban tặng sự tha thứ tuyệt đối cho linh hồn.

Người bại liệt hôm ấy đã đứng lên, vác chõng ra về với một thân thể tráng kiện và một tấm lòng tràn ngập bình an. Như lời Thiên Chúa từng gửi thông điệp qua ngôn sứ Isaia: “Những kẻ gian ác không hưởng được sự bình an“. Không có sự bình an đích thực nào khi tâm hồn còn gông cùm trong tội lỗi. Tất cả chúng ta là những tội nhân cần phải thống hối, cần phải nhận ra thân phận yếu hèn của mình. Đồng thời, khi đã lãnh nhận ơn Chúa, chúng ta cũng phải để cho lòng tha thứ vô biên của Thiên Chúa được chiếu tỏa qua những hành động cảm thông, bao dung của chúng ta đối với tha nhân. Có như thế, sự bình an mới thực sự ngự trị nơi tâm hồn và thân xác chúng ta.

Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta tự vấn một cách nghiêm túc. Khi mắc bệnh thể xác, tôi lo lắng chạy đôn chạy đáo tìm thầy, kiếm thuốc để chữa trị. Vậy khi linh hồn tôi mắc bệnh nan y là tội lỗi, tôi có mau mắn tìm đến Vị Lương Y Tối Cao để được chữa trị không? Tôi đang lãnh nhận Bí tích Giải tội như thế nào: như một thói quen vô hồn, hay với một đức tin sống động? Hay là với một lòng chân thành sám hối ăn năn?

Xin Chúa ban Thánh Thần soi sáng, giúp chúng ta luôn biết khao khát ơn tha thứ của Chúa, để đời sống chúng ta luôn được chữa lành và tràn đầy ân sủng bình an. Amen.

Thứ Tư – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Tư  – Tuần XVII Mùa Thường Niên

CHUYỆN CHÚNG TÔI LIÊN CAN GÌ ĐẾN CHÚA?

Chuyện chúng tôi liên can gì đến Chúa? Xin Ngài hãy đi đi!”.

Am 5,14-15.21-24; Mt 8,28-34

Lm. Gioan Trần

Giữa những lo toan bề bộn của cuộc sống mưu sinh, đã bao giờ chúng ta tự hỏi: Sự hiện diện của Thiên Chúa mang lại cho tôi sự bình an, hay đang làm tôi cảm thấy bị xáo trộn và phiền toái? Để bắt đầu cho phần suy niệm Lời Chúa hôm nay, tôi xin gửi đến cộng đoàn một câu chuyện ngụ ngôn vô cùng sâu sắc:

Một lão bà nọ qua đời và linh hồn bà được đưa đến trước tòa phán xét. Khi duyệt xét lại toàn bộ cuộc đời bà, vị Thẩm phán Tối cao đã không tìm thấy bất cứ một hành động bác ái nào, ngoại trừ một lần duy nhất: Bà đã bố thí cho một người ăn mày một củ cà rốt. Tuy nhiên, Thiên Chúa đầy lòng xót thương vẫn xem hành động nhỏ bé ấy là đủ để cứu rỗi bà. Củ cà rốt ấy lập tức biến thành một chiếc thang mầu nhiệm, một sợi dây vững chắc để bà bám vào và kéo mình lên Thiên Đàng.

Thế nhưng, người ăn mày năm xưa cũng vừa qua đời. Thấy ân nhân của mình đang bay lên, anh ta vội vàng bám lấy gấu áo bà để cùng được đưa lên Trời. Rồi một người khác lại níu lấy chân người ăn mày. Chẳng mấy chốc, một chuỗi người dài dằng dặc nối đuôi nhau bám vào sợi dây bện bằng củ cà rốt ấy, tất cả đều mong được lên Thiên Đàng.

Nhưng từ trên cao nhìn xuống, lão bà bỗng hoảng hốt và chau mày khó chịu. Bà sợ sức nặng của đám đông sẽ làm đứt sợi dây của mình. Trong cơn bực tức và ích kỷ tột độ, bà giãy giụa và la hét: “Các người giăng ra! Đây là củ cà rốt của tôi!”.

Ngay khi bà cố gắng chiếm giữ ơn cứu độ cho riêng mình, củ cà rốt bỗng đứt phựt. Bà nhào lộn cổ xuống vực thẳm sâu, và kéo theo tất cả những người đang bám víu vào bà rơi xuống sự diệt vong.

Câu chuyện trên để lại cho chúng ta một bài học xót xa: Khi con người muốn chiếm giữ một thứ gì đó làm của riêng bất chấp sự sống còn của tha nhân, đó cũng là lúc họ tự chối bỏ người khác và đánh mất đi chính linh hồn mình. Hạnh phúc của đời người Kitô hữu không nằm ở việc vơ vét của cải hay đặc quyền ơn thánh cho riêng mình, mà là biết dùng những gì mình có để trở thành nhịp cầu đưa người khác cùng tiến về bến bờ hạnh phúc.

Thái độ của bà lão ích kỷ kia chính là sự phản chiếu hoàn hảo thái độ của những người dân thành Ga-đa-ra trong bài Tin Mừng theo thánh Matthêu (Mt 8,28-34) hôm nay.

Tại vùng đất này, Chúa Giêsu đã làm một phép lạ vĩ đại: Ngài xua đuổi ma quỷ, giải thoát hai người đàn ông bị ám thê thảm, trả lại cho họ sự tự do và phẩm giá làm người. Thế nhưng, cái giá của phép lạ ấy là một bầy heo lớn đã lao từ sườn núi xuống biển mà chết.

Thay vì vui mừng tạ ơn Thiên Chúa vì hai người anh em đồng loại vừa được cứu sống khỏi cõi chết, những người dân thành Ga-đa-ra đã làm gì? Họ kéo nhau ra gặp Chúa Giêsu, và xin Ngài hãy rời khỏi vùng đất của họ. Thái độ của họ như muốn nói lên rằng: “Chuyện chúng tôi liên can gì đến Chúa? Xin Ngài hãy đi đi!”.

Họ sợ hãi! Họ sợ quyền năng của Chúa, và hơn hết, họ sợ mất mát. Họ sợ rằng nếu Chúa tiếp tục ở lại, tiếp tục thi ân giáng phúc, thì những “bầy heo” khác – biểu tượng cho tài sản, lợi nhuận, cho nền kinh tế của họ – sẽ tiếp tục bị thiệt hại. Đối với họ, một bầy heo vô tri vô giác lại quý giá hơn sinh mạng của hai con người. Họ thà sống chung với ma quỷ và sự tăm tối, còn hơn là để cho ánh sáng của Chúa Kitô chiếu rọi làm sứt mẻ túi tiền của mình.

Sự đảo lộn các giá trị đạo đức này đã từng bị ngôn sứ Amốt trong bài đọc thứ nhất (Am 5,14-15.21-24) lên án một cách gay gắt. Ngôn sứ tuyên sấm: “Ta ghét, Ta chê tởm các ngày lễ của các ngươi… Hãy để cho lẽ công bình như nước cuồn cuộn chảy ra“. Thiên Chúa không màng đến những nghi lễ thờ phượng trống rỗng, nếu như bàn tay của những kẻ dâng lễ lại đang bóp nghẹt sự sống và quyền lợi của anh em mình.

Hình như nhiều lúc, chúng ta cũng cư xử y như dân thành Ga-đa-ra đó thôi!

Chúng ta coi trọng vật chất hơn con người: Sẵn sàng quay lưng, từ mặt anh em ruột thịt chỉ vì một tấc đất, một chút tài sản thừa kế.

Chúng ta đặt quyền lợi của bản thân lên trên sự sống của người khác: Nhắm mắt làm ngơ trước nỗi đau của tha nhân chỉ để bảo vệ sự an toàn và lợi ích mau qua của mình.

Và đau đớn thay, chúng ta đôi khi cũng “mời Chúa ra khỏi” gia đình, công sở, hay các mối quan hệ làm ăn, vì Lời Chúa đòi hỏi sự công bình, đòi hỏi ta phải dẹp bỏ đi những “đàn heo” của sự gian dối, lọc lừa và đam mê tội lỗi.

Sự sống đời đời không thể được mua bằng những đàn heo béo tốt, cũng không thể đạt được bằng cách bám giữ lấy củ cà rốt ích kỷ. Ước gì qua Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, mỗi người chúng ta được ơn hoán cải sâu xa. Xin cho chúng ta luôn biết coi trọng con người hơn vật chất, coi trọng sự sống vĩnh cửu hơn những danh giá và quyền lợi mau qua ở trần gian này.

Xin Chúa giải thoát chúng ta khỏi sự mù quáng của lòng tham, để chúng ta luôn can đảm thốt lên: “Lạy Chúa, xin hãy đến và ở lại mãi trong nhà linh hồn con.” Amen.

CHÚA NHẬT XIII MÙA THƯỜNG NIÊN – NĂM A

CHÚA NHẬT XIII MÙA THƯỜNG NIÊN - NĂM A

TỪ BỎ – NGHỊCH LÝ CỦA TIN MỪNG

“Ai vác thập giá mình mà theo Thầy, thì mới xứng đáng với Thầy”

2V 4,8-11.14-16a; Rm 6,3-4.8-11; Mt 10,37-42

Lm. John Trần

Tôn giáo thường được thế gian coi thường như một chốn nương tựa, một liều thuốc an thần để vỗ về những âu lo của kiếp nhân sinh. Thế nhưng, nếu chúng ta lắng nghe Lời Chúa qua các bài đọc Chúa Nhật XIII Mùa Thường Niên hôm nay, chúng ta sẽ nhận ra: Tin Mừng của Chúa Giêsu Kitô không phải là một bài ca êm ái ru ngủ, mà là một sự đòi hỏi triệt để, và một nghịch lý làm đảo lộn mọi thước đo của thế gian.

Mở đầu bài Tin Mừng, Chúa Giêsu đưa ra một lời tuyên bố thoạt nghe như muốn cắt đứt mọi mối dây tình cảm tự nhiên: “Ai yêu cha yêu mẹ hơn Thầy, thì không xứng đáng với Thầy. Ai yêu con trai con gái hơn Thầy, thì không xứng đáng với Thầy.”

Phải chăng Đấng đã ban giới răn thứ tư “Thảo kính cha mẹ”, Đấng đã rơi lệ trước nấm mồ của người bạn Ladarô, nay lại trở nên một vị Thiên Chúa độc tài và ghen tuông? Không! Thiên Chúa không hủy diệt tình yêu gia đình. Trái lại, Ngài muốn tái lập một “Trật tự của tình yêu” (virtus est ordo amoris  – theo cách nói của Thánh Augustinô – Đó là trật tự của những hành vi nhân đức dẫn đến Thiên Chúa, trật tự đem lại bình an đích thực. Nó cũng nằm trong câu nói nổi tiếng của ngài: “Tâm hồn con khắc khoải không ngừng cho tới khi được nghỉ yên trong Chúa” (cor nostrum inquietum est donc requiescat in Te).

Con người chúng ta rất dễ biến những thụ tạo tốt đẹp – dù đó là cha mẹ, vợ chồng hay con cái – trở thành những “ngẫu tượng” thay thế vị trí của Thiên Chúa, ngẫu tượng đem lại chút bình an mau qua. Khi chúng ta yêu một thụ tạo bằng tình yêu tuyệt đối vốn chỉ dành cho Đấng Tạo Hóa, chúng ta sẽ rơi vào bi kịch của sự chiếm đoạt, kiểm soát và mù quáng. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta trao cho Ngài vị trí độc tôn. Bởi vì, nghịch lý thay, chỉ khi chúng ta yêu Chúa trên hết mọi sự, chúng ta mới biết cách yêu thương người thân của mình một cách đúng đắn nhất. Một tình yêu được cắm rễ trong Thiên Chúa sẽ được thanh luyện khỏi sự ích kỷ, được thăng hoa thành tình yêu tự hiến, và có sức mạnh để tha thứ cho nhau khi đối phương bộc lộ những yếu đuối, bất toàn.

Đòi hỏi thứ hai của Chúa Giêsu chạm đến tận cùng sự mỏng giòn của nhân loại: “Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy, thì không xứng đáng với Thầy.” Và rồi Ngài khẳng định: “Ai giữ lấy mạng sống mình, thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy, thì sẽ tìm thấy được.”

Chúng ta thường lo sợ khi nghe đến chữ “Thập giá”. Nhưng anh chị em hãy để ý: Chúa Giêsu không bảo chúng ta vác Thập giá của Ngài, mà là vác “thập giá của chính mình”. Thập giá của thời đại chúng ta hiếm khi là những ngọn giáo hay giàn thiêu của thời cấm đạo. Thập giá ngày nay được đẽo gọt bằng những lo toan bề bộn của cuộc mưu sinh; bằng những cơn đau đớn thể xác của tuổi già hay bệnh tật; bằng sự chung thủy kiên cường trong một cuộc hôn nhân đang gặp sóng gió; bằng sự nhẫn nại nuôi dạy những đứa con đang chìm trong sự nổi loạn của tuổi trẻ. Thập giá còn là nỗ lực mỗi ngày để khước từ sự gian dối trong làm ăn, để giữ lòng trong sạch giữa một thế giới đầy rẫy cám dỗ.

Thánh Phaolô trong bài đọc thứ hai (Rm 6) đã soi sáng ý nghĩa của việc vác Thập giá rằng: “Chúng ta đã cùng được mai táng với Người… để như Đức Kitô đã sống lại từ cõi chết, thì chúng ta cũng được sống một đời sống mới.” Vác thập giá không phải là thái độ cắn răng chịu đựng của một người theo chủ nghĩa khắc kỷ. Vác thập giá là bước vào cuộc Tử Đạo âm thầm mỗi ngày, là tự nguyện chết đi cho cái tôi kiêu ngạo, để sự sống viên mãn của Đức Kitô được trổ sinh trong linh hồn chúng ta. Đừng quên rằng, chúng ta không vác thập giá một mình, mà là vác “mà theo Thầy” – bước theo dấu chân của Đấng đã đi qua cái chết để đến Phục Sinh.

Bài đọc I đem đến cho chúng ta một tấm gương tuyệt đẹp về sự tiếp đón. Người phụ nữ miền Sunem không giàu có quyền thế, bà chỉ có một sự nhạy bén thiêng liêng tuyệt vời. Bà nhận ra Êlisê là “người của Thiên Chúa”, nên đã tự nguyện dọn dẹp, xây một căn phòng nhỏ, đặt giường, bàn ghế và chân đèn để ông nghỉ ngơi. Căn phòng trống ấy là biểu tượng của một trái tim rộng mở. Và Thiên Chúa không bao giờ thua kém chúng ta trong sự quảng đại: Ngài đã ban cho bà một đứa con trai, một phép lạ hồi sinh cho một gia đình đang héo mòn vì hiếm muộn.

Chúa Giêsu nâng lòng hiếu khách lên một tầm mức cao trọng : “Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy.” Kính thưa anh chị em, nếu Bánh và Rượu là Bí tích Thánh Thể nơi bàn thờ, thì những người nghèo khổ, những kẻ bé mọn, những người đang cần đến chúng ta chính là “Bánh của người anh em”. Thiên Chúa cao cả đang ẩn mình dưới lớp áo tơi tả của một người hành khất, dưới ánh mắt rụt rè của một người di dân, hay ngay trong nỗi cô đơn của người bạn đời đang ngồi cùng mâm cơm với chúng ta.

Chỉ một “chén nước lã” thôi! Chúa không đòi hỏi chúng ta phải xây những bảo tháp nguy nga. Một cái nắm tay động viên lúc khốn cùng, một sự im lặng lắng nghe người đang mang nặng tâm sự, một ánh mắt không phán xét dành cho người trót sa ngã… Đó chính là những chén nước lã mát lành đang làm nguôi cơn khát của Chúa Kitô trên Thập giá ngày nay.

Lúa không thể thành Bánh nếu không chịu nghiền nát; nho không thể thành Rượu nếu không chịu ép vỡ ra. Sự từ bỏ mạng sống và vác Thập giá chính là quá trình chúng ta chịu “nghiền nát” cái tôi ích kỷ của mình.

Xin cho mỗi chúng ta khi tiến lên rước lấy Mình và Máu Thánh Chúa trong Thánh Lễ hôm nay, cũng lãnh nhận được sức mạnh ân sủng của Ngài. Để rồi khi bước ra khỏi ngôi thánh đường này, chúng ta dám can đảm đặt Chúa lên trên hết mọi tình yêu, dám mỉm cười vác lấy thập giá đời mình, và luôn có sẵn những “chén nước” của tình huynh đệ để trao tặng cho những người đang bước qua cuộc đời chúng ta.

Nguyện xin Tình yêu và Bình an của Chúa Giêsu Kitô – Đấng đã đến để phục vụ và hiến mạng sống vì chúng ta – hằng tuôn đổ dạt dào trên mọi gia đình trong giáo xứ. Amen.