Thánh Giuse Thợ – ngày Quốc tế Lao động 1-5

Thánh Giuse Thợ - ngày Quốc tế Lao động 1-5

THÁNH HÓA LAO ĐỘNG THEO GƯƠNG THÁNH GIUSE

Ông này không phải là con bác thợ sao?” (Mt 13,55).

St 1,26–2,3 ; Cl 3,14-15.17.23-24 ; Mt 13,54-58

Lm. Gioan Trần

Hôm nay, hòa chung niềm vui với toàn thế giới trong ngày Quốc tế Lao động, Giáo hội mời gọi chúng ta chiêm ngưỡng gương lao động của Thánh Giuse Thợ. Đây không chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên, nhưng là một lời khẳng định mạnh mẽ về giá trị linh thánh của lao động trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa.

1. Lao động: Cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa

Ngay từ những trang đầu của sách Sáng Thế, chúng ta thấy một Thiên Chúa làm việc. Ngài sáng tạo vũ trụ, muôn vật và cuối cùng là con người. Lời Chúa khẳng định: “Thiên Chúa phán: ‘Chúng ta hãy làm ra con người theo hình ảnh Chúng ta’” (St 1,26). Sau khi hoàn tất, Ngài nghỉ ngơi và thánh hóa ngày thứ bảy.

Khi làm việc, con người không chỉ đơn thuần là tìm kế sinh nhai, mà đang thực thi mệnh lệnh của Đấng Tạo Hóa: làm chủ trái đất và cộng tác vào việc hoàn thiện công trình sáng tạo.

Thánh Giuse tại xưởng mộc Nazaret đã cụ thể hóa chân lý này. Những nhát rìu, những đường bào của Ngài không chỉ tạo ra vật dụng, mà là lời kinh dâng lên Thiên Chúa. Lao động, vì thế, là một ơngọi cao cả chứ không phải là một hình phạt.

2. Phẩm giá của người lao động

Bài Tin Mừng theo thánh Matthêu đưa chúng ta về quê hương Nazaret, nơi dân chúng sửng sốt hỏi nhau: “Ông này không phải là con bác thợ sao?” (Mt 13,55). Trong mắt người đời, danh xưng “con bác thợ” có vẻ tầm thường, nhưng đối với Thiên Chúa, đó là một tước hiệu cao quý.

Chúa Giêsu – Ngôi Lời nhập thể – đã dành phần lớn cuộc đời mình để làm việc bên cạnh Thánh Giuse. Ngài đã thánh hóa đôi bàn tay chai sần và những giọt mồ hôi của người lao động. Sự hiện diện của Chúa tại xưởng mộc cho thấy rằng: giá trị của con người không đo bằng địa vị hay thu nhập, nhưng đo bằng tình yêu và sự trung tín họ đặt vào công việc.

Trong Sắc lệnh Laborem Exercens, Số 27, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã nhấn mạnh Lao động là một thiện ích cho con người… vì nhờ lao động, con người không những biến đổi thiên nhiên, thích nghi nó với những nhu cầu của mình, mà còn tự hoàn mình với tư cách là con người, là đang vác thập tự giá mỗi ngày theo chân Đức Kitô trong sự vất vả của lao động:

Mồ hôi và lao nhọc, công việc tất yếu gắn liền với tình trạng hiện tại của nhân loại, mang đến cho người Kitô hữu và tất cả những ai được kêu gọi theo Chúa Kitô khả năng chia sẻ một cách yêu thương trong công việc mà Chúa Kitô đã đến để thực hiện. Công việc cứu rỗi này đã được thực hiện thông qua sự đau khổ và cái chết trên Thập tự giá. Bằng cách chịu đựng sự lao nhọc trong sự hiệp nhất với Chúa Kitô chịu đóng đinh vì chúng ta, con người theo một cách nào đó cộng tác với Con Thiên Chúa để cứu chuộc nhân loại. Anh ta tỏ ra là một môn đệ đích thực của Chúa Kitô bằng cách vác thập tự giá mỗi ngày trong hoạt động mà anh ta được kêu gọi thực hiện”[1].

3. Làm việc vì lòng mến Chúa

Thánh Phaolô trong bài đọc II đã đưa ra một nguyên tắc vàng cho mọi Kitô hữu lao động: “Anh em làm bất cứ việc gì, hãy làm tận tâm như làm cho Chúa, chứ không phải cho người đời” (Cl 3,23).

Thánh Giuse chính là mẫu gương của sự “tận tâm” đó. Ngài làm việc trong thầm lặng, không phô trương, nhưng đầy trách nhiệm để nuôi dưỡng Thánh Gia. Lao động của Ngài thấm đượm đức ái và sự bình an của Chúa Kitô. Khi chúng ta làm việc với ý lực dâng hiến, thì văn phòng, nhà máy, đồng ruộng hay gian bếp đều trở thành cung thánh.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông thư Patris Corde, Ngày 8/12/2020, đã nhắc nhở chúng ta về lao động và gương sáng của Thánh Giuse:

 “Thánh Giuse là một người thợ mộc làm việc lương thiện để nuối sống gia đình. Nơi Thánh Giuse, Chúa Giêsu đã học được giá trị, phẩm giá và niềm vui của việc ăn miếng bánh là thành quả lao động của chính mình. … Lao động trở thành cơ hội để con người nhận ra chính mình và trên hết là gia đình mình… Một gia đình thiếu việc làm sẽ phải đối mặt với những khó khăn, căng thẳng và chia rẽ” [2]. Vì vậy, ngày hôm nay cũng là dịp để chúng ta cầu nguyện cho những người thất nghiệp, những người đang phải lao động trong môi trường bất công hay cực nhọc.

Đức Thánh Cha Phanxicô còn viết tiếp: “Thánh Phaolô VI đã chỉ ra rằng Thánh Giuse đã thể hiện một cách cụ thể vai trò làm cha của mình “bằng cách biến cuộc đời mình trở thành của lễ hy sinh phục vụ mầu nhiệm nhập thể cùng với sứ vụ cứu thế. Thánh Giuse dùng quyền hạn hợp pháp của mình đối với Thánh Gia để cống hiến hết mình cho các ngài trong cuộc sống và công việc của mình. Ngài đã biến ơn gọi sống tình yêu gia đình của phàm nhân thành sự dâng hiến siêu phàm chính mình, trái tim và tất cả khả năng của mình, một tình yêu được dành để phục vụ Đấng Mêsia đang lớn lên trong mái ấm của ngài” [2].

Thưa cộng đoàn, nhìn vào gương Thánh Giuse Thợ, chúng ta được mời gọi tìm thấy niềm vui trong lao động hằng ngày. Đừng bao giờ coi công việc là gánh nặng, nhưng hãy biến nó thành con đường nên thánh.

Lạy Thánh Giuse Thợ, xin cầu bầu cho chúng con biết yêu mến công việc mình làm, biết dùng lao động để phục vụ anh chị em và làm sáng danh Chúa. Xin Chúa chúc lành cho bàn tay và khối óc của tất cả những người lao động trên toàn thế giới.

“Lạy Thánh Giuse diễm phúc,

xin cũng hãy tỏ ra ngài là cha của chúng con

và hướng dẫn chúng con đi trên đường đời.

Xin ban cho chúng con ân sủng, lòng thương xót và lòng can đảm,

và xin bảo vệ chúng con khỏi mọi sự dữ. Amen” [2].


Tham khảo tài liệu:

 [1]. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II. Sắc lệnh Laborem Exercens, 1981, Số 27, https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/encyclicals/documents/hf_jp-ii_enc_14091981_laborem-exercens.html

[2]. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông thư Patris Corde, Ngày 8/12/2020; https://www.vaticannews.va/vi/pope/news/2020-12/tong-thu-patris-corde.html

Thứ Tư – Tuần 4 Phục Sinh, Thánh Catarina Siêna, 29/4.

Thánh Catarina Siêna -Trinh nữ

ÁNH SÁNG TIN MỪNG VÀ SỨ VỤ LÊN ĐƯỜNG

Tôi là ánh sáng đến thế gian, để bất cứ ai tin vào Tôi, thì không ở lại trong bóng tối.” (Ga 12,46).

Cv 12,24-13,5a; Ga 12,44-50

Lm. John Trần

Hôm nay, Giáo hội mừng kính Thánh Catarina Siêna, một phụ nữ bé nhỏ nhưng mang trong mình ngọn lửa rực cháy của Chúa Thánh Thần. Lời Chúa trong ngày Thứ Tư tuần IV Phục Sinh cũng mời gọi chúng ta chiêm ngắm sức mạnh lan tỏa của Tin Mừng và sứ mạng đem ánh sáng đến cho thế gian.

Mở đầu bài đọc I, sách Công vụ Tông đồ khẳng định một sự thật đầy hy vọng: “Lời Thiên Chúa vẫn cứ lan tràn và phát triển mạnh mẽ.” (Cv 12,24). Bối cảnh lúc bấy giờ là Giáo hội đang chịu sự bách hại, nhưng Lời Chúa không bao giờ bị cầm tù. Tại Antiôkhia, khi cộng đoàn đang ăn chay và cầu nguyện, Chúa Thánh Thần đã phán: “Hãy dành riêng Barnaba và Saolô cho Ta, để các ông làm công việc Ta đã kêu gọi các ông làm.” (Cv 13,2).

Đây chính là khởi điểm của những cuộc hành trình truyền giáo vĩ đại. Một Giáo hội sống động là một Giáo hội biết lắng nghe Thánh Thần và can đảm “đi ra”. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông huấn Evangelii Gaudium, đã nhắn nhủ: “Mỗi Kitô hữu và mỗi cộng đoàn phải nhận ra con đường mà Chúa chỉ cho mình, nhưng tất cả chúng ta đều được mời gọi vâng theo tiếng gọi của Người để đi ra khỏi vùng đất an toàn của mình.” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2013).

Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu công bố căn tính của Ngài như nguồn sáng: “Tôi là ánh sáng đến thế gian, để bất cứ ai tin vào Tôi, thì không ở lại trong bóng tối.” (Ga 12,46). Tin vào Chúa Giêsu không chỉ là chấp nhận một giáo thuyết, mà là để ánh sáng của Ngài xuyên thấu vào mọi ngóc ngách u tối của tâm hồn, của tội lỗi và sự thất vọng.

Ngài nhấn mạnh rằng Ngài đến không phải để kết án, nhưng để cứu chuộc. Tuy nhiên, Lời của Ngài cũng chính là thước đo: ai từ chối Lời Ngài là từ chối sự sống.

Hôm nay, chúng ta nhìn vào Thánh Catarina Siêna, một tiến sĩ Hội Thánh, người đã sống trọn vẹn sứ mạng mang ánh sáng Tin Mừng vào lòng đời. Dù là một phụ nữ không được học hành cao, nhưng nhờ sự kết hợp mật thiết với Chúa Giêsu, bà đã trở thành vị cố vấn cho các Đức Giáo Hoàng và là người hòa giải cho các quốc gia.

Thánh Catarina Siêna, (1347-1380), dòng Ba Catarina, được Đức Piô II tôn phong hiển thánh, và lòng sùng kính ngài mau chóng lan rộng khắp Âu Châu. Thánh nữ Têrêsa Avila nói rằng: “Sau Thiên Chúa, người mà ngài mang ơn nhiều nhất về sự tiến bộ trên đường thiêng liêng là thánh nữ Catarina Siena”, “Catarina Benincasa chào đời tại thành Siena vào năm 1347, và gia nhập dòng Ba Đaminh khi còn rất trẻ. Ngài nổi bật về tinh thần cầu nguyện và sám hối. Được thúc đẩy vì tình yêu nồng nàn đối với Thiên Chúa, Giáo Hội, và Giáo Hoàng Roma, thánh nữ đã hoạt động không biết mệt mỏi cho sự nghiệp bình an và hợp nhất của Giáo Hội, trong những năm tháng gian truân của thời kỳ di tản Avignon. Thánh nữ đã dành rất nhiều thời gian hoạt động tại phủ Giáo Hoàng để thuyết phục Đức Grêgôriô XI trở về giáo đô Roma, vì đó mới chính là nơi Đấng Đại Diện Chúa Kitô điều hành toàn thể Giáo Hội. Chỉ vài hôm trước khi qua đời, ngày 29 tháng 4 năm 1380, thánh nữ đã tâm sự rằng: “Nếu tôi qua đời, hãy cho người ta biết rằng tôi chết vì nhiệt tâm với Giáo Hội.” [*].

Câu nói nổi tiếng của bà: “Nếu bạn sống đúng với căn tính mà Chúa muốn, bạn sẽ đốt cháy cả thế gian” chính là tiếng vang của sứ điệp hôm nay. Bà không ở lại trong bóng tối của sự sợ hãi hay tự mãn, nhưng đã để Lời Chúa “lan tràn và phát triển” qua chính cuộc đời mình. Bà yêu mến Hội Thánh với một tình yêu nồng cháy, dám lên tiếng sửa lỗi nhưng luôn trong sự vâng phục đức tin.

Thánh nữ Catarina luôn thẳng thắn và can đảm lên tiếng mỗi khi có vấn đề nào ảnh hưởng đến Giáo Hội, Đức Giáo Hoàng, và lợi ích các linh hồn. Ngài cảm thấy mình có trách nhiệm phải bảo vệ chân lý. Ở điểm này, chúng ta có thể học được rất nhiều từ thánh nữ Catarina: ngài không bao giờ nhượng bộ trong những điều căn bản, bởi vì ngài đặt trót niềm tin nơi Chúa”[*].

Kính thưa cộng đoàn, mỗi chúng ta khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội cũng được trao ban ngọn nến sáng từ nến Phục Sinh. Lời Chúa hôm nay nhắc nhở chúng ta: đừng để ngọn nến ấy bị lụi tàn trong sự ích kỷ hay bị che khuất bởi bóng tối của tội lỗi.

Hãy học theo Thánh Catarina, biết dành thời gian lắng nghe tiếng Chúa Thánh Thần qua cầu nguyện và chay tịnh, để rồi từ đó, chúng ta có đủ can đảm trở thành “ánh sáng” cho gia đình, cho nơi làm việc và cho những người chưa nhận biết Chúa. Hãy nhớ rằng, mỗi hành động yêu thương, mỗi lời nói chân thành chính là lúc chúng ta thực thi lệnh truyền: “Tôi đã nói gì, thì Tôi nói đúng như Chúa Cha đã nói với Tôi.” (Ga 12,50).

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Catarina Siêna, xin cho chúng con luôn say mê Lời Chúa và sẵn sàng lên đường thực thi sứ vụ, để ánh sáng của Đấng Phục Sinh được chiếu tỏa đến tận cùng trái đất. Amen.

[*].https://tgpsaigon.net/bai-viet/ngay-29-04-thanh-catarina-thanh-siena-trinh-nutien-si-hoi-thanh-1347-1380-48731

Lễ Thánh Marcô, tác giả sách Tin Mừng – Ngày 25/4

Lễ Thánh Marcô, tác giả sách Tin Mừng – Ngày 25/4

THÁNH MARCÔ – NGƯỜI CHỨNG NHÂN TRUYỀN RAO TIN MỪNG CỨU ĐỘ

“Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo.” (Mc 16,15).

1Pr 5,5b-14Mc 16,15-20

Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Hội Thánh, chúng ta hân hoan mừng lễ Thánh Marcô, tác giả sách Tin Mừng. Ngài không thuộc nhóm Mười Hai Tông đồ trực tiếp đi theo Chúa Giêsu trong suốt hành trình công khai, nhưng ngài lại là người môn đệ thân tín của Thánh Phêrô và là người bạn đồng hành nhiệt thành của Thánh Phaolô.

Qua cuộc đời và ngòi bút của ngài, chúng ta nhận ra một sứ điệp mạnh mẽ: Tin Mừng của Chúa Kitô cần được loan báo cho mọi loài thụ tạo bằng lòng khiêm nhường và sự can trường.

1. Sự khiêm nhường – Nền tảng của ơn gọi

Trong bài đọc I, Thánh Phêrô đã nhắn nhủ: “Anh em hãy mặc lấy đức khiêm nhường để đối xử với nhau, vì Thiên Chúa chống lại kẻ kiêu ngạo, nhưng ban ơn cho kẻ khiêm nhường.” (1Pr 5,5b). Lời nhắn nhủ này dường như đúc kết chính hành trình đức tin của Thánh Marcô. Truyền thống Giáo hội cho thấy Marcô chính là người môn đệ trẻ tuổi đã từng tháo chạy trong đêm Chúa bị bắt (Mc 14,51-52), và sau này cũng là người đã gây ra sự tranh luận giữa Phaolô và Barnaba vì sự rút lui sớm trong chuyến hành trình truyền giáo thứ nhất.

Thế nhưng, Thiên Chúa không bỏ rơi kẻ yếu đuối. Chính sự khiêm nhường nhìn nhận những vấp ngã đã giúp Marcô trỗi dậy. Ngài đã để cho mình được “nhào nặn” bởi những cột trụ của Hội Thánh. Thánh Phêrô yêu mến gọi ngài là “Marcô, con tôi” (1Pr 5,13). Sự khiêm nhường giúp Marcô không tìm vinh danh cho bản thân, nhưng dành trọn tâm huyết để ghi lại cuộc đời Chúa Giêsu – một Đấng Thiên Chúa làm người, Đấng phục vụ và hiến dâng mạng sống.

2. Sứ vụ loan báo Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo

Trang Tin Mừng hôm nay ghi lại mệnh lệnh tối hậu của Chúa Phục Sinh trước khi về trời: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo.” (Mc 16,15). Thánh Marcô đã thực hiện mệnh lệnh này không chỉ bằng bước chân truyền giáo đến Alexandria (Ai Cập) mà còn bằng ngòi bút sắc sảo của mình.

Sách Tin Mừng theo thánh Marcô là bản văn khắc họa một Chúa Giêsu hành động, đầy quyền năng nhưng cũng rất gần gũi. Ngài muốn chứng minh cho thế giới thấy rằng: Đức Giêsu chính là Con Thiên Chúa. Việc loan báo Tin Mừng không chỉ là nói về Chúa, mà là làm cho quyền năng của Ngài hiện diện trong thế giới. Như lời Chúa hứa: “Những kẻ tin sẽ nhân danh Thầy mà trừ quỷ, nói được những tiếng mới lạ, cầm được rắn trong tay, và dẫu có uống thuốc độc cũng chẳng sao.” (Mc 16,17-18). Những dấu lạ này không phải để phô trương, nhưng là bằng chứng cho thấy Thiên Chúa đang đồng hành và củng cố lời rao giảng của các môn đệ.

3. Sức mạnh từ sự đồng hành của Chúa

Thánh Marcô kết thúc sách Tin Mừng bằng một xác tín đầy an ủi: “Các Tông Đồ ra đi rao giảng khắp nơi, có Chúa cùng hoạt động với các ông, và dùng những dấu lạ kèm theo mà xác nhận lời các ông rao giảng.” (Mc 16,20). Đây cũng chính là niềm hy vọng cho mỗi người chúng ta hôm nay.

Mỗi Kitô hữu đều có một “cuốn Tin Mừng” để viết bằng chính cuộc đời mình. Chúng ta được gọi để trở thành những Marcô của thời đại mới: rao giảng bằng sự phục vụ, bằng lòng thương cảm đối với những người bị gạt ra bên lề, và bằng sự kiên định trong đức tin giữa một thế giới đầy biến động. Khi chúng ta can đảm sống đạo, Chúa Phục Sinh sẽ tiếp tục thực hiện những dấu lạ của sự hòa giải, niềm vui và bình an qua chính bàn tay và trái tim của chúng ta.

Mừng lễ Thánh Marcô hôm nay, chúng ta hãy xin Chúa ban cho mỗi người lòng yêu mến Lời Chúa thiết tha.

Xin cho chúng ta biết học nơi Thánh Marcô sự khiêm tốn để Chúa sử dụng cuộc đời mình như những khí cụ bình an.

 Ước gì cuộc sống của mỗi người là một bản Tin Mừng sống động, mời gọi người khác đến gặp gỡ và tin vào Đức Giêsu Kitô – Đấng là nguồn sống và là ơn cứu độ của chúng ta. Amen.

Lễ Truyền Tin – Ngày 25/3

Lễ Truyền Tin – Ngày 25/3

XIN VÂNG – CÁNH CỬA MỞ VÀO KỶ NGUYÊN HY VỌNG

“Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38).

Is 7,10-14;8,10; Dt 10, 4-10; Lc 1, 26-38

Lm.John Trần

Hôm nay, Giáo hội hân hoan cử hành Lễ Truyền Tin. Trung tâm của ngày lễ này không chỉ là sứ điệp vinh quang từ trời, mà còn là hai lời “Xin Vâng”: lời “Xin Vâng” của Ngôi Hai Thiên Chúa và lời “Xin Vâng” của Đức Trinh Nữ Maria. Sự gặp gỡ của hai lời vâng phục này đã mở ra cánh cửa hy vọng cho toàn thế giới.

1. Lời Xin Vâng của Đức Kitô

Trong bài đọc II hôm nay, tác giả Thư gửi tín hữu Do Thái đã diễn tả tâm tình sâu xa của Chúa Giêsu khi bước vào trần gian. Ngài thưa với Chúa Cha: “Hy lễ và hiến tế, lễ toàn thiêu và lễ xá tội, Chúa đã chẳng ưa, chẳng thích… Này con đây, con đến để thực thi ý Ngài” (Dt 10,6.9).

Lời thưa này là một lời “Xin Vâng” tuyệt đối. Nó bộc lộ mục đích sống duy nhất của Con Một Thiên Chúa nơi trần thế: không phải để được phụng sự, mà là để hiến dâng. Ngài biết rằng những hy lễ chiên bò của Giao ước cũ (x. Dt 10,4) không thể xóa bỏ tội lỗi một cách triệt để. Chỉ có của lễ là chính mạng sống của Đấng vô tội, dâng tiến với trọn vẹn tình yêu và sự vâng phục, mới có thể giao hòa nhân loại với Thiên Chúa.

Tâm nguyện “Con đến để thực thi ý Ngài” chính là tâm điểm của chương trình cứu chuộc, nhằm tái lập tất cả những gì đã hư mất vì sự bất tuân của Adam và Eva (x. Is 7,14). Đức Kitô chính là A-đam Mới, Đấng dùng sự vâng phục của mình để chiến thắng sự kiêu ngạo và tội lỗi, mang lại sự sống đích thực cho con người. Trong Tông huấn Verbum Domini, Đức cố Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã nhấn mạnh: “Đức Kitô là Lời Vâng phục vĩnh cửu của Chúa Cha, Đấng đã mặc lấy bản tính nhân loại của chúng ta… để dẫn đưa nó trở về với Thiên Chúa” (ĐTC.Bênêđictô XVI, 2010).

2. Lời Xin Vâng của Maria: Sự cộng tác tự do và khiêm tốn

Tuy nhiên, chương trình cứu độ ấy, dù mạnh mẽ và huy hoàng đến đâu, vẫn cần một sự cộng tác nơi người. “Ngôi Lời, Đấng từ ban đầu ở cùng Thiên Chúa và là Thiên Chúa, tỏ mình ra trong cuộc đối thoại yêu thương giữa các Ngôi vị thần thánh, và mời gọi chúng ta chia sẻ tình yêu đó” (ĐTC.Bênêđictô XVI, Verbum Domini, 2010, số 6).

Vâng, Thiên Chúa, Đấng vô cùng tôn trọng tự do của con người, không muốn thực hiện ơn cứu độ một mình. Ngài tìm kiếm một sự cộng tác. Và Ngài đã tìm thấy ở Nazareth, nơi một Trinh Nữ khiêm hạ tên là Maria –  “Mẹ của Lời Thiên Chúa” và “Mẹ của Đức Tin”.

ĐTC.Bênêđictô XVI trong Tông huấn Verbum Domini viết: “Đức Trinh Nữ Maria, “người mà nhờ lời ‘vâng’ của mình đối với lời giao ước và sứ mệnh của mình, đã hoàn thành trọn vẹn ơn gọi thiêng liêng của nhân loại”. Thực tại con người được tạo dựng qua lời Chúa tìm thấy hình ảnh hoàn hảo nhất của mình trong đức tin vâng phục của Đức Maria. Từ Lễ Truyền Tin đến Lễ Ngũ Tuần, Mẹ hiện ra như một người phụ nữ hoàn toàn mở lòng với ý muốn của Chúa. Mẹ là Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội, Đấng mà Chúa đã làm cho “đầy ân sủng” (xem Lc 1:28) và vâng phục vô điều kiện lời Chúa (xem Lc 1:38). Đức tin vâng phục của Mẹ định hình cuộc sống của Mẹ trong từng khoảnh khắc trước kế hoạch của Chúa. Là một Trinh Nữ luôn chú tâm đến lời Chúa, Mẹ sống hoàn toàn hòa hợp với lời đó; Bà trân trọng trong lòng những sự kiện của Con trai mình, ghép chúng lại với nhau như thể thành một bức tranh khảm duy nhất (xem Lc 2:19,51). ” (x.ĐTC.Bênêđictô XVI, Verbum Domini, 2010, số27-28).

Nhớ lại Vườn Địa Đàng năm xưa vang lên lời loan báo về “người nữ” sẽ đạp nát đầu Con Rắn (x. Is 7,14). Maria chính là Eva Mới, người nữ được đầy ơn phúc, Đấng đã được tuyển chọn để cưu mang Đấng Mêsia.

Trong ngày Sứ thần truyền tin, sau giây phút bối rối trước sứ điệp lạ lùng (Lc 1,29), Đức Maria đã mau mắn đáp trả: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38). Đây là lời “Xin Vâng” của sự tự do đích thực. Đức Mẹ không bị ép buộc, nhưng Ngài đã ý thức chấp nhận cộng tác với Chúa Con trong chương trình cứu độ. Sự vâng phục của Mẹ là sự vâng phục của đức tin, của sự phó thác hoàn toàn vào quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa, Đấng mà “đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được” (Lc 1,37). Sự cộng tác của Mẹ không cản trở, không đòi Thiên Chúa phải làm theo ý riêng, mà là một sự ngoan ngoãn hoàn hảo.

3. Lời chất vấn cho thế hệ hôm nay

Lời “Xin Vâng” của Đức Mẹ Maria trở thành một mẫu mực tuân phục cho mỗi chúng ta. Tuy nhiên, nó cũng là một lời chất vấn mạnh mẽ trước thảm kịch bất tuân Thiên Chúa trong thời đại của chúng ta. Đôi khi, chúng ta sử dụng tự do không phải để thi hành ý Chúa, mà để phục vụ cho cái tôi ích kỷ, cho những đam mê tội lỗi.

Thế giới hôm nay vẫn còn đó những tiếng kêu than của những thai nhi vô tội bị giết hại (x. Is 8,10), những gia đình bị rạn nứt vì ngoại tình và ly dị, những tâm hồn bị tổn thương vì lời nói và hành động thiếu bác ái. Có những lúc chúng ta đã khước từ lời Thiên Chúa mời gọi cứu lấy bản thân mình khi lao vào con đường tội lụy. Lời Xin Vâng của Mẹ gọi chúng ta trở về với phẩm giá con người, phẩm giá là con cái Thiên Chúa.

Phụng vụ hôm nay mời gọi chúng ta bắt chước gương của Mẹ Maria: sống một lời “Xin Vâng” hàng ngày.

  • Xin Vâng trước những thử thách và biến cố đời thường, nhận ra ý Chúa qua Hội Thánh, qua những người phụ trách và qua tha nhân.
  • Xin Vâng sống đức tin kiên vững, biết “ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19).
  • Xin Vâng sống khiêm tốn, nhân từ, trong sạch, để ánh sáng Tin Mừng của Chúa Giêsu có thể chiếu tỏa qua đời sống của chúng ta, mang lại niềm vui, bình an và hy vọng cho những người xung quanh.

Ước gì mầu nhiệm Truyền Tin hôm nay đánh thức niềm vui, bình an và hy vọng Kitô giáo sâu xa nơi tâm hồn mỗi người. Lạy Mẹ Maria, xin cầu thay nguyện giúp cho chúng con luôn biết sống sao cho đẹp lòng Thiên Chúa. Để rồi, như Mẹ, chúng con cũng sẵn sàng thưa lên với Chúa mỗi ngày rằng: “Này con đây, con đến để thực thi ý Ngài”. Amen.

Thánh Giuse Bạn Trăm Năm Đức Trinh Nữ Maria (19/3)

Thánh Giuse Bạn Trăm Năm Đức Trinh Nữ Maria (19/3)

Thánh Giuse – Người canh giữ mầm sống và đức tin của Gia đình Chúa

“Ông Gia-cóp sinh ông Giu-se, chồng của bà Ma-ri-a, bà là mẹ Đức Giê-su cũng gọi là Đấng Ki-tô”( Mt 1,16)

2Sm 7,4-5a.12-14a.16; Rm 4,13.16-18.22; Mt 1,16.18-21.24a; (Lc 2,41-51a)

Lm.Gioan Trần

Hôm nay, toàn thể Giáo hội hân hoan mừng kính trọng thể lễ Thánh Giuse, Bạn Trăm Năm Đức Trinh Nữ Maria. Trong bầu khí linh thiêng của ngày Lễ Trọng, và đặc biệt trong Thánh lễ cầu cho giáo dân (Lễ Họ) này, chúng ta cùng chiêm ngắm chân dung một người đàn ông thầm lặng nhưng vĩ đại, một người tôi tớ trung tín mà Thiên Chúa đã tin tưởng trao phó kho tàng quý giá nhất của Ngài: Chúa Giê-su Kitô và Đức Maria.

1. Thánh Giuse trong lịch sử cứu độ

Lịch sử cứu độ là một dòng chảy của những lời hứa. Trong bài đọc I, chúng ta nghe lời sấm của ngôn sứ Na-than nói với vua Đa-vít: “Ta sẽ cho dòng dõi ngươi đứng lên kế vị ngươi -một người do chính ngươi sinh ra-, và Ta sẽ làm cho vương quyền của nó được vững bền. Chính nó sẽ xây một nhà để tôn kính danh Ta, và Ta sẽ làm cho ngai vàng của nó vững bền mãi mãi” (2Sm 7,12-13). Lời hứa ấy tưởng chừng như bị đứt đoạn qua những thăng trầm của lịch sử Do Thái, nhưng thực ra, nó đang âm thầm thực hiện ngang qua sự cộng tác của một bác thợ mộc tại làng Na-da-rét, đó là Thánh Giuse

Tin Mừng thánh Mát-thêu mở đầu bằng gia phả, khẳng định Giuse thuộc dòng dõi vua Đa-vít. Tuy nhiên, kèm theo đó là trách nhiệm bảo vệ Đấng là “Vua các vua”. Thiên Chúa gọi Giuse không phải để cai trị, mà để làm cha – “người cha trong bóng tối”, để che chở cho mầm sống cứu độ đang thành hình, đúng như: “là người quản gia trung tín và khôn ngoan, Chúa đã đặt lên coi sóc gia đình Chúa”. Và “trong mối quan hệ với Chúa Giêsu, Giuse là cái bóng trần gian của Cha trên trời: ông trông nom và bảo vệ Ngài, không bao giờ bỏ mặc Ngài đi theo con đường riêng của mình” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2020, Patris Corde).

Thánh Phaolô VI cũng đã chỉ ra rằng Giuse đã thể hiện cụ thể vai trò làm cha của mình “bằng cách biến cuộc đời mình thành một sự phục vụ hy sinh cho mầu nhiệm nhập thể và mục đích cứu chuộc của nó. Ngài đã sử dụng quyền lực pháp lý của mình đối với Thánh Gia để cống hiến trọn vẹn cho họ trong cuộc sống và công việc của mình. Ngài đã biến ơn gọi con người của mình đối với tình yêu gia đình thành một sự hiến dâng siêu phàm của chính mình, trái tim và tất cả khả năng của mình, một tình yêu được đặt vào phục vụ Đấng Mê-si-a, người đang trưởng thành trong gia đình Ngài”(Thánh Phaolô VI , Bài giảng (19-03-1966): Insegnamenti di Paolo VI , IV (1966), 110).

2. Người Công chính sống niềm tin

Thánh Kinh gọi Giuse là “người công chính”. Sự công chính của ngài không chỉ dừng lại ở việc tuân giữ lề luật, mà cao siêu hơn, đó là sự công chính của đức tin – một đức tin giống như tổ phụ Á-bra-ham mà bài đọc II đã nhắc tới: “Mặc dầu không còn hy vọng, ông vẫn tin và hy vọng, vì thế ông đã trở thành tổ phụ nhiều dân tộc” (Rm 4,18).

Hãy đặt mình vào vị trí của thánh Giuse trong đêm được báo mộng ấy. Những ngày mà Ngài đứng trước một mầu nhiệm vượt quá trí hiểu: Bạn mình mang thai mà không do mình. Trong sự bàng hoàng, Giuse không chọn cách tố cáo hay sỉ nhục, ngài chọn cách “định tâm lìa bỏ cách kín đáo” (Mt 1,19). Đó là sự tế nhị của một tâm hồn đầy yêu thương, bác ái. Nhưng chính lúc đó, Thiên Chúa đã can thiệp qua giấc mơ.

Tiếng mời gọi “Này ông Giu-se, con cháu Đa-vít, đừng ngại đón bà Ma-ri-a vợ ông về” (Mt 1,20) là một lời mời gọi bước vào bóng tối của đức tin. Giuse đã tin vào lời thiên sứ hơn là tin vào sự suy luận của giác quan mình. Sự công chính của Giuse là sự vâng phục tuyệt đối: Ngài không hỏi một lời, không đòi một dấu lạ, ngài chỉ “chỗi dậy và làm như sứ thần Chúa truyền” (Mt 1,24).

Trong Tông huấn Redemptoris Custos (Người Gìn Giữ Đấng Cứu Thế), Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã khẳng định sự vâng phục của đức tin nơi Giuse cũng tương tự như sự vâng phục của Maria, Giuse đã đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa bằng một lời ‘xin vâng’ thầm lặng nhưng quyết liệt : “đức tin của Đức Mẹ Maria gặp gỡ đức tin của Thánh Giuse. Nếu bà Elizabeth đã nói về Mẹ của Đấng Cứu Thế rằng: “Phúc thay người đã tin”, thì theo một nghĩa nào đó, sự phúc lành này cũng có thể áp dụng cho Thánh Giuse, vì ngài đã đáp lại lời Chúa một cách tích cực khi lời ấy được truyền đạt cho ngài vào thời điểm quyết định. Mặc dù đúng là Thánh Giuse đã không đáp lại “lời loan báo” của thiên thần theo cách giống như Đức Mẹ Maria, nhưng ngài “đã làm theo lời thiên thần của Chúa truyền dạy và cưới vợ mình”. Điều ngài đã làm chính là sự “vâng phục đức tin” rõ ràng nhất (xem Rôma 1:5; 16:26; 2 Cô-rinh-tô 10:5-6)” (ĐTC.Gioan Phaolô II, 1989, RC số 4).

3. Sự hiện diện âm thầm – Bài học cho các gia đình Công giáo

Thánh Giuse không để lại một lời nói nào trong Kinh Thánh. Ngài là “vị thánh của sự thầm lặng”. Nhưng sự thầm lặng của ngài đầy ắp sự hiện diện và hành động. Ngài hiện diện khi hài nhi Giê-su sinh ra nơi máng cỏ nghèo hèn; ngài hiện diện khi phải đưa gia đình trốn sang Ai Cập trong đêm tối; ngài hiện diện trong những năm tháng lao động vất vả tại xưởng mộc để nuôi sống Thánh Gia…

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông thư Patris Corde (Với trái tim của người Cha), đã mô tả Thánh Giuse như một “người cha trong bóng tối”. Ngài viết:

“Thánh Giuse biết rằng mình không phải là chủ sở hữu của đứa trẻ, nhưng là người bảo hộ được ủy thác…

 Cha không phải sinh ra đã là cha, mà là do rèn luyện mà thành. Một người đàn ông không trở thành cha chỉ đơn giản bằng việc sinh con, mà bằng việc gánh vác trách nhiệm chăm sóc đứa con đó. Bất cứ khi nào một người đàn ông chấp nhận trách nhiệm về cuộc sống của người khác, bằng cách nào đó anh ta trở thành cha của người đó

Ngài viết tiếp rằng: “Giuse tìm thấy hạnh phúc không chỉ ở sự hy sinh bản thân mà còn ở sự hiến dâng chính mình. Ở ông, chúng ta không bao giờ thấy sự thất vọng mà chỉ thấy lòng tin. Sự im lặng kiên nhẫn của ông là khúc dạo đầu cho những biểu hiện cụ thể của lòng tin. Thế giới ngày nay cần những người cha. Nó không cần những bạo chúa muốn thống trị người khác để bù đắp cho nhu cầu của chính mình. Nó bác bỏ những kẻ nhầm lẫn quyền uy với chủ nghĩa độc đoán, phục vụ với sự nô lệ, thảo luận với sự áp bức, bác ái với tư duy phúc lợi, quyền lực với sự hủy diệt”. (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2020, Patris Corde, số 7).

Đây là bài học vô giá cho các bậc làm cha mẹ trong giáo xứ chúng ta hôm nay. Giữa một thế giới ồn ào, nơi người ta thích phô trương cái tôi, Thánh Giuse dạy chúng ta giá trị của sự hy sinh thầm lặng. Làm cha, làm mẹ không phải là áp đặt ý muốn của mình lên con cái, mà là giúp chúng nhận ra và thực hiện ý muốn của Thiên Chúa trên cuộc đời chúng.

Cạnh đó, trong bài Tin Mừng Lc 2,41-51, chúng ta thấy hình ảnh Giuse và Maria hốt hoảng đi tìm con. Nỗi lo lắng của các ngài cho thấy tính nhân bản sâu sắc của tình phụ tử và mẫu tử. Khi tìm thấy Chúa Giê-su trong đền thờ, dù không hiểu hết lời Người nói, Giuse vẫn tiếp tục đồng hành, làm bóng mát cho Con Thiên Chúa lớn lên về cả “thể xác, trí tuệ và ân sủng”.

Mùa Chay là thời gian thuận tiện để mỗi người chúng ta cũng đi tìm Chúa như Thánh Giuse. Có lẽ nhiều lúc chúng ta đã để lạc mất Chúa trong bộn bề lo toan, trong những đam mê trần tục. Hãy chạy đến với Thánh Giuse, vì như lời khấn cầu: “Chưa bao giờ có ai chạy đến cùng Thánh Cả Giuse mà bị từ chối”.

Trong bài giảng ngày 19 tháng 3 năm 2013, tại Lễ Khai mạc Sứ vụ Mục tử của mình, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhấn mạnh: “Gìn giữ Chúa Giêsu và Đức Maria, gìn giữ toàn thể tạo hóa, gìn giữ mọi người, nhất là những người nghèo nhất… Đó chính là sứ vụ mà Thánh Giuse mời gọi chúng ta thực thi

Tôi muốn bổ sung thêm một điều nữa: sự quan tâm, bảo vệ đòi hỏi lòng tốt, cần có sự dịu dàng nhất định. Trong các sách Phúc Âm, Thánh Giuse hiện lên như một người đàn ông mạnh mẽ và can đảm, một người lao động, nhưng trong trái tim ngài, chúng ta thấy sự dịu dàng lớn lao, đó không phải là đức tính của kẻ yếu đuối mà là dấu hiệu của sức mạnh tinh thần và khả năng quan tâm, thương xót, cởi mở chân thành với người khác, và yêu thương. Chúng ta không nên sợ lòng tốt, sợ sự dịu dàng!” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 19/3/2013).

Kính thưa cộng đoàn, hôm nay là lễ cầu cho giáo dân. Thánh Giuse là quan thầy của giáo xứ, Giáo Phận, Giáo hội toàn cầu, và ngài cũng là mẫu gương cho mỗi Gia trưởng, mỗi gia đình trong giáo xứ chúng ta.

  • Các người cha hãy học nơi Giuse sự dịu dàng chung thủy, bảo vệ vợ con trước những “cơn giông bão” của đời sống kinh tế và đạo đức.
  • Các bạn trẻ hãy học nơi Giuse sự kiên trì trong lao động và sự nhạy bén lắng nghe tiếng Chúa trong lương tâm.

Nguyện chúc cho mỗi người dân trong giáo xứ, nhờ lời bầu cử của Thánh Cả, luôn được bình an, mạnh khỏe và tràn đầy hy vọng trong tình yêu của Thiên Chúa.

Lạy Thánh Cả Giuse, xin gìn giữ mỗi gia đình trong giáo xứ chúng con. Xin cho các bậc làm cha mẹ biết yêu thương nhau bằng một tình yêu khiết tịnh và tận hiến. Xin cho chúng con biết lắng nghe tiếng Chúa giữa những ồn ào của cuộc sống, và luôn sẵn sàng thưa “xin vâng” trước mọi thánh ý Ngài. Amen.


Tài liệu tham khảo

  1. ĐTC. Gioan Phaolô II (1989). Tông huấn Redemptoris Custos (Người Gìn Giữ Đấng Cứu Thế). Truy cập tại: Vatican.va – Redemptoris Custos. (Trích dẫn số 4 về sự vâng phục của đức tin).
  2. ĐTC. Phanxicô (2020). Tông thư Patris Corde (Với trái tim của người Cha). Truy cập tại: Vatican.va – Patris Corde. (Trích dẫn số 7 về vai trò người cha trong bóng tối).
  3. ĐTC. Phanxicô (2013). Bài giảng Lễ Khai mạc Sứ vụ Phêrô (19/03/2013). Truy cập tại: Vatican.va – Homily 19 March 2013.