Thứ Hai – Tuần 4 – Mùa Phục Sinh

Thứ Hai - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

CHỈ CÓ MỘT ĐOÀN CHIÊN VÀ MỘT MỤC TỬ

“Tôi còn có những chiên khác không thuộc rằn này; Tôi cũng phải đưa chúng về. Chúng sẽ nghe tiếng Tôi. Và sẽ chỉ có một đoàn chiên và một mục tử.” (Ga 10,16).

Cv 11,1-18; Ga 10,11-18

Lm. John Trần

Tiếp nối tâm tình của Chúa Nhật Chúa Chiên Lành, các bài đọc lời Chúa ngày hôm nay mở rộng tầm nhìn của chúng ta về một vị Mục Tử không chỉ nhân hậu mà còn sẵn lòng phá đổ mọi rào cản để tìm kiếm chiên lạc.

1. Sự hy sinh tự nguyện của Mục Tử Nhân Lành

Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu khẳng định một chân lý cốt lõi: “Tôi chính là Mục Tử nhân lành. Mục Tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho chiên.” (Ga 10,11). Sự khác biệt giữa người mục tử thật và kẻ chăn thuê nằm ở chữ “tình yêu”. Kẻ chăn thuê làm việc vì tiền công, nên khi thấy sói đến, họ tháo chạy để bảo toàn mạng sống. Ngược lại, Chúa Giêsu gắn bó với đoàn chiên bằng mối tương quan mật thiết như giữa Ngài và Chúa Cha.

Đáng chú ý nhất là cụm từ: “Mạng sống của Tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính Tôi tự ý hy sinh mạng sống mình.” (Ga 10,18). Đây là một tình yêu chủ động. Chúa không bị ép buộc phải chết, nhưng Ngài tự nguyện bước vào khổ hình vì Ngài quý trọng linh hồn mỗi chúng ta hơn cả mạng sống mình. Trong Sắc lệnh về Chức vụ và Đời sống Linh mục Presbyterorum Ordinis, Công đồng Vatican II đã nhắc nhở rằng các linh mục, khi rập khuôn theo hình ảnh Chúa Kitô, phải hiến dâng chính mình cho đoàn chiên qua việc cử hành các mầu nhiệm thánh và đời sống phục vụ (Vatican II, 1965).

2. Đoàn chiên không biên giới

Bài đọc I từ sách Công vụ Tông đồ cho thấy một bước ngoặt trong lịch sử Giáo hội sơ khai. Thánh Phêrô đã phải đối mặt với sự chỉ trích của những người Do Thái ưu tuyển vì Ngài đã đến nhà và ăn uống với những người ngoại bang. Tuy nhiên, qua thị kiến về tấm khăn đựng đủ loại động vật, Phêrô hiểu rằng: “Cái gì Thiên Chúa đã tuyên bố là sạch, thì anh đừng gọi là ô uế.” (Cv 11,9).

Chúa Giêsu trong bài Tin Mừng cũng đã tiên báo điều này: “Tôi còn có những chiên khác không thuộc rằn này; Tôi cũng phải đưa chúng về. Chúng sẽ nghe tiếng Tôi. Và sẽ chỉ có một đoàn chiên và một mục tử.” (Ga 10,16). Ơn cứu độ của Thiên Chúa là một vòng tay mở rộng, không phân biệt chủng tộc, màu da hay địa vị xã hội.

Theo gương Mục tử Nhân Lành, Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Số 24, Tông huấn Evangelii Gaudium, đã mạnh mẽ kêu gọi một “Giáo hội đi ra”, “Hội Thánh “đi ra” là cộng đoàn các môn đệ truyền giáo, những người đi bước đầu, tham gia, đồng hành, sinh hoa trái và ăn mừng. Cộng đoàn cảm nghiệm được rằng Chúa đã đi bước trước, Người đã đi trước vì yêu (x. 1 Ga 4, 10), và vì thế, cộng đoàn biết đi về phía trước, biết làm thế nào để đi bước trước mà không sợ hãi, đi ra gặp gỡ, tìm kiếm những người xa cách mình, và đến ngã ba đường để mởi những ngưởi bị ruồng bỏ. […] Cộng đoàn rao giảng Tin Mừng, qua việc tham gia vào cuộc sống hằng ngày của những người khác bằng việc làm và cử chỉ của mình, nó rút ngắn những khoảng cách, tự hạ mình xuống đến nỗi chịu sỉ nhục nếu cần, và chấp nhận đời sống con người, chạm đến thân xác đau khổ của Đức Kitô trong những người khác. Vì thế, các nhà truyền giáo có “mùi của con chiên” và chiên nghe tiếng họ. [….] Cộng đoàn đồng hành với nhân loại trong tất cả mọi tiến trình của nó, bất kể khó khăn và kéo dài đến đâu đi nữa.” Trung tâm của Giáo Hội lại ở bên ngoài Giáo Hội! Một chiều hướng quy Giáo Hội chẳng mang chất truyền giáo gì cả” (ĐTC. Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium , 2013).

3. Lời mời gọi cho mỗi chúng ta

Kính thưa cộng đoàn, là những con chiên trong đoàn chiên của Chúa, chúng ta được mời gọi sống theo hai thái độ:

Thứ nhất, Tin tưởng tuyệt đối vào sự dẫn dắt của Chúa, ngay cả khi đi qua thung lũng bóng đêm, vì Ngài là Mục Tử đã chiến thắng cái chết.

Thứ hai, Mở rộng tâm hồn để đón nhận anh chị em mình. Đừng để những định kiến hay sự hẹp hòi biến chúng ta thành những “hàng rào” ngăn cản người khác đến với Chúa.

Xin Chúa cho các mục tử trong Giáo hội hôm nay luôn mang trái tim của Chúa Giêsu, và cho mỗi người chúng ta biết lắng nghe tiếng Chúa để cùng nhau tiến về đồng cỏ nước trời. Amen.

Chúa Nhật thứ IV-  Mùa Phục Sinh – Năm A

Chúa Nhật thứ IV-  Mùa Phục Sinh – Năm A

CHÚA GIÊSU – VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH

“Thật, Tôi bảo thật các ông: Tôi là cửa cho chiên ra vào.” (Ga 10,7).

Cv 2,14a.36-41 ; 1Pr 2,20b-25; Ga 10,1-10

Lm. John Trần

Trong bầu khí hân hoan của mùa Phục Sinh, Giáo hội dành riêng Chúa Nhật IV này để tôn vinh Chúa Giêsu là Mục Tử Nhân Lành, đồng thời thiết tha mời gọi chúng ta cầu nguyện cho ơn gọi linh mục và tu sĩ. Hình ảnh người chăn chiên và đàn chiên vốn dĩ rất gần gũi với dân Do Thái xưa, nhưng hôm nay, Chúa Giêsu đã đưa hình ảnh ấy lên một ý nghĩa mới.

1. Chúa Giêsu – Cửa dẫn vào đồng cỏ sự sống

Mở đầu bài Tin Mừng, Chúa Giêsu khẳng định: “Thật, Tôi bảo thật các ông: Tôi là cửa cho chiên ra vào.” (Ga 10,7).

Khẳng định này làm tôi nhớ câu chuyện kể về một du khách đến Palestine, thấy người mục tử nằm ngủ ngay lối ra vào duy nhất của trại chiên không có cánh cửa gỗ. Khi được hỏi cửa đâu, người mục tử trả lời: “Chính tôi là cửa. Không một con chiên nào ra hay sói nào vào mà không bước qua thân xác tôi.” Chúa Giêsu chính là cái “Cửa” sống động đó. Ngài không chỉ là người canh gác, mà Ngài là lối đi duy nhất dẫn đến ơn cứu độ. Ngài tuyên bố: “Ai qua Tôi mà vào thì sẽ được cứu. Người ấy sẽ ra vào và tìm được đồng cỏ.” (Ga 10,9). Trong thế giới hôm nay, có biết bao nhiêu “cánh cửa” hào nhoáng đang mời mọc chúng ta: cửa của sự giàu sang bất chính, cửa của hưởng thụ ích kỷ, hay những lối vào của các ý hệ sai lạc. Nhưng Chúa Giêsu cảnh báo rằng những kẻ không đi qua cửa mà leo rào vào đều là kẻ trộm và kẻ cướp. Chỉ có qua “Cửa Giêsu”, qua việc gắn bó với Người, chúng ta mới tìm thấy sự tự do đích thực và “được sống dồi dào” (Ga 10,10).

2.Lắng nghe tiếng gọi của Mục Tử Nhân Lành

Thách đố của chúng ta hôm nay là: Làm sao nhận ra tiếng Chúa giữa một thế giới quá nhiều tạp âm?

Không chỉ là cánh cửa, Chúa Giêsu còn là vị Mục Tử biết rõ từng con chiên một. Ngài “gọi tên từng con chiên một và dẫn chúng ra.” (Ga 10,3). Thiên Chúa không coi chúng ta là một đám đông vô danh. Ngài biết rõ nỗi đau, niềm hy vọng, và cả những vết sẹo trong tâm hồn mỗi người. Như Môsê xưa dẫn dân ra khỏi kiếp nô lệ, Chúa Giêsu đi trước chúng ta, đối đầu với hiểm nguy để bảo vệ đàn chiên.

Thánh Phêrô trong bài đọc II đã nhắc nhở chúng ta về cái giá của sự bảo vệ đó: “Tội lỗi của chúng ta, chính Người đã mang vào thân thể mà đưa lên cây gỗ… vì anh em đã được chữa lành nhờ những vết thương của Người.” (1 Pr 2,24). Vị Mục Tử này không đứng từ xa để điều khiển, nhưng Ngài dùng chính mạng sống mình để làm rào chắn bảo vệ chúng ta khỏi sói dữ là ma quỷ và sự chết.

Cộng đoàn thân mến, Tin Mừng ghi lại: “Chiên nghe tiếng của người chăn… và chiên theo người ấy vì chúng nhận biết tiếng của người.” (Ga 10,3-4).

Qua việc Tử nạn và Phục sinh, Ngài chứng tỏ mình là Mục tử thật, vì đối với Ngài mỗi người đều quí giá vô ngần. Ngài sẵn sàng hy sinh mạng sống vì chiên. Ngài chính là Vị Cứu thế đến cứu dân khỏi tội và đưa dân vào hạnh phúc trường sinh. Vậy tại sao chúng ta còn chần chờ gì không bước theo Ngài?

Một gia đình Khỉ nọ sống giữa một khu rừng già rậm rạp. Mùa đông đến, cả gia đình Khỉ rét run vì lạnh. Một đêm nọ, nhìn từ xa thấy một con Đóm Đóm đang bay lượn tưởng đó là cục than hồng. Dòng họ khỉ may mắn bắt lấy đem về cho thêm củi rơm và ngồi bu quanh mà sưởi. Có một con Khỉ Đột kề miệng sát vào Đom Đóm mà thổi phì phò hy vọng lửa mau bùng cháy. Một con chim bay qua thấy vậy cất tiếng nói :

– Các bạn ơi, không phải lửa đâu, chú Đom Đóm đó. Nhưng bọn Khỉ không tin cứ chúi đầu vào thổi. Con chim lại bay đến nói đó là Đom Đóm. Tức giận vì lời dạy khôn của con Chim, bầy Khỉ tóm được con Chim vặn cổ chết toi. Thế là bọn Khỉ yên trí không bị ai quấy rầy cứ phỏng cổ mà thổi vào con Đom Đóm. Sáng ngày hôm sau, người ta thấy cả gia đình Khỉ chết cóng ngay bên cạnh con Đom Đóm !

Như con chim trong câu chuyện trên, Chúa Giêsu, vị Mục tử nhân lành, vì không muốn chúng ta phải hư mất và bị cắn xé bởi Sói dữ luôn rình rập, Ngài luôn ở cạnh ta để chiến đấu và bảo vệ chúng ta. Ngài luôn gọi con người quay về con đường của Ngài, tuy nhiên, rừng xanh bao la, hoa cỏ cám dỗ, nước suối mát mẻ quyến luyến, gió thổi vi vu và vách đá êm ái… tất cả níu kéo chiên của Chúa, chiên của Chúa không muốn nghe tiếng Ngài, chiên của Chúa đôi lúc có nghe cũng không quay lại theo Ngài, bởi nó đang say mê ngủ vùi trong sự yên tĩnh giả tạo, hay cũng có khi nó mải mê nghe tiếng của kẻ trộm, để rồi bị chúng dẫn tới những cánh đồng hoang, những khu rừng rậm đầy thú dữ, đó chính là cuộc sống bất công gian ác, những ý hệ lệch lạc, những kiểu thời trang dị hợm, thích hưởng thụ, gian dối và chỉ muốn thỏa mãn con người xác thịt v.v.

Quả thực, đôi khi chúng ta giống như gia đình khỉ trong câu chuyện ngụ ngôn, vì quá lạnh giá và u tối nên đã lầm tưởng con đom đóm là cục than hồng. Chúng ta mải mê thổi vào những niềm hy vọng giả tạo – tiền bạc, danh vọng, thú vui nhất thời – để rồi tâm hồn vẫn giá lạnh và chết dần mòn. Khi có những “con chim” (là lời Giáo hội, là lương tâm) cảnh báo, chúng ta lại khó chịu và gạt đi.

Chúa Giêsu vẫn kiên trì gọi chúng ta. Ngài gọi chúng ta quay về từ những cánh đồng hoang của tội lỗi để đến với dòng suối Lời Chúa và lương thực Thánh Thể. Thánh Phêrô tha thiết kêu mời: “Anh em đã một thời lạc bước như những con chiên, nhưng nay đã quay về với vị Mục Tử và Đấng canh giữ linh hồn anh em.” (1 Pr 2,25).

3. Cầu nguyện cho những mục tử theo lòng Chúa mong ước

Hôm nay là ngày cầu nguyện cho ơn gọi. Giáo hội cần những mục tử biết “mang vào mình mùi chiên” như lời Đức Thánh Cha Phanxicô thường nói. Chúng ta cần những linh mục, tu sĩ không phải là những kẻ chăn thuê chỉ lo cho bản thân, nhưng là những người sẵn sàng hiến tế cuộc đời để phục vụ đoàn chiên.

Trong Tông huấn Pastores Dabo Vobis, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã khẳng định: “Nếu không có mục tử, Giáo hội sẽ không thể thực hiện lệnh truyền của Chúa là loan báo Tin Mừng và cử hành các mầu nhiệm thánh.” (x.ĐTC.Gioan Phaolô II, 1992, số 1).

Chúng ta hãy cầu nguyện cho các vị mục tử hiện tại luôn kiên trung, và xin Chúa khơi dậy trong lòng các bạn trẻ khát vọng dấn thân. Đừng sợ hãi khi nghe tiếng Chúa gọi, vì đi theo Ngài là đi vào con đường của sự sống dồi dào.

Lạy Chúa Giêsu, Mục Tử Nhân Lành và là Cửa chuồng chiên, xin cho chúng con nhạy bén để nhận ra tiếng Chúa. Xin cho chúng con can đảm bước qua cánh cửa là chính Ngài để được ơn cứu độ. Và xin Chúa ban cho Giáo hội nhiều mục tử thánh thiện, những người biết yêu thương và dẫn dắt đoàn chiên bằng cả trái tim mình. Amen.

Thứ Sáu  – Tuần III  – Mùa Phục Sinh

Thứ Sáu - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

THÁNH THỂ – NGUỒN SỐNG ĐÍCH THỰC

“Ai ăn thịt Ta và uống máu Ta thì sẽ được sống đời đời” (Ga 6,54).

Cv 9,1-20; Ga 6,53-60

Lm. John Trần

Trong hành trình đức tin, lời mời gọi của Chúa Giêsu hôm nay vang lên như một lời hứa chắc chắn về sự sống trường cửu: “Ai ăn thịt Ta và uống máu Ta thì sẽ được sống đời đời” (Ga 6,54). Đây không chỉ là một giáo huấn lý thuyết, mà là một thực tại thần linh mang lại sức sống cho mọi Kitô hữu.

Chúng ta hãy nhìn vào gương sáng của Mẹ Têrêsa Calcutta. Khi mở các chi nhánh của dòng tại những vùng đất khô cằn về đức tin hay đầy rẫy khổ đau, điều đầu tiên Mẹ xin không phải là ngân sách hay nhân lực, mà là xin cho bằng được một Linh mục để dâng Thánh lễ mỗi ngày. Mẹ xác tín rằng, nếu không được nuôi dưỡng bởi “Thịt thật là của ăn và Máu thật là của uống” (Ga 6,55), các nữ tu sẽ không bao giờ có đủ nghị lực để chạm vào những vết thương lở loét của người nghèo với tình yêu của Chúa.

Trái ngược với xác tín ấy, thế gian đôi khi vẫn vang lên những tư tưởng sai lầm như của triết gia Friedrich Nietzsche khi cho rằng Kitô giáo làm con người “vong thân”, rằng tin vào Thiên Chúa là đánh mất chính mình. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Bài giảng tại Quảng trường Thánh Gioan Lateran,ngày 18 tháng 6 năm 2017, đã khẳng định mạnh mẽ: “Việc tưởng nhớ Bí tích Thánh Thể mang lại cho chúng ta nhiều điều tốt lành: đó không phải là một ký ức trừu tượng, lạnh lùng và hời hợt, mà là một sự tưởng nhớ sống động an ủi chúng ta bằng tình yêu của Thiên Chúa. Một ký ức vừa là sự hồi tưởng vừa là sự noi theo. Bí tích Thánh Thể được thấm đẫm lời nói và việc làm của Chúa Giêsu, hương vị của Cuộc Khổ Nạn của Ngài, hương thơm của Thánh Linh Ngài. Khi chúng ta lãnh nhận Bí tích Thánh Thể, trái tim chúng ta tràn ngập sự chắc chắn về tình yêu của Chúa Giêsu”. Loại bỏ Thiên Chúa không giúp con người đứng thẳng lên, nhưng trái lại, khiến con người mất đi điểm tựa vững chắc nhất của phẩm giá mình và rơi vào bóng tối của sự tự hủy.

Trong Bài đọc I hôm nay, chúng ta thấy một cuộc biến đổi phi thường của Saolô trên đường Đama. Từ một kẻ bắt bớ, ông trở thành một tông đồ nhiệt thành sau khi gặp gỡ Đấng Phục Sinh. Sự biến đổi ấy chỉ có thể trọn vẹn khi ông được kết hợp với thân thể mầu nhiệm của Chúa. Cũng vậy, Bí tích Thánh Thể chính là cuộc gặp gỡ biến đổi chúng ta từ những người tội lỗi trở thành những chứng nhân của hy vọng.

Chúa Giêsu nói: “Ai ăn thịt và uống máu Tôi, thì ở lại trong Tôi, và Tôi ở lại trong người ấy” (Ga 6,56). Việc kết hợp mật thiết này không giống như việc tiêu hóa thức ăn thông thường. Khi ta ăn bánh vật chất, bánh biến thành máu thịt ta; nhưng khi ta rước Thánh Thể, chúng ta được biến đổi để trở nên giống Chúa Kitô hơn. Đây là hồng ân cao quý nhất mà Thiên Chúa ban tặng để con người không còn phải đói khát tâm linh.

Chúng ta hãy tự vấn lòng mình: Mỗi khi tiến lên rước lễ, chúng ta có thực sự ý thức mình đang đón nhận chính Đấng Sáng Tạo và Đấng Cứu Độ không? Hay chúng ta đang biến việc hiệp lễ thành một thói quen vô hồn?

Nếu không có Thánh Thể, đời sống đức tin của chúng ta sẽ héo úa như cành nho lìa khỏi thân cây.

Lạy Chúa Giêsu, chúng con tạ ơn Chúa đã ban chính Mình và Máu Người làm lương thực nuôi sống chúng con. Xin tha thứ cho những lần chúng con thờ ơ, bất xứng trước mầu nhiệm cực thánh này. Xin cho chúng con mỗi khi rước Chúa, được kín múc nguồn sức mạnh vô tận để yêu thương và phục vụ anh chị em mình như chính Chúa đã yêu chúng con.Amen.

Thứ Năm  – Tuần III  – Mùa Phục Sinh

Thứ Năm - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

HỒNG ÂN ĐỨC TIN

“Chẳng ai đến với tôi được, nếu Chúa Cha là Đấng đã sai tôi, không lôi kéo người ấy” (Ga 6,44).

Cv 8,26-40; Ga 6,44-51

Lm. John Trần

Trong bầu khí hân hoan của Mùa Phục Sinh, lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta một thị kiến sâu sắc về bản chất của đức tin. Đức tin không đơn thuần là nỗ lực tìm kiếm của con người, mà trước hết là một hồng ân, một sự “lôi kéo” đầy yêu thương từ phía Thiên Chúa. Chúa Giêsu đã khẳng định cách dứt khoát: “Chẳng ai đến với tôi được, nếu Chúa Cha là Đấng đã sai tôi, không lôi kéo người ấy” (Ga 6,44).

Sự “lôi kéo” này không phải là một sự cưỡng bách, mà là một sức hút nội tâm của tình yêu. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông huấn Niềm vui của Tin Mừng (Evangelii Gaudium), đã nhắc nhở chúng ta rằng: “Các Kitô hữu có bổn phận phải loan báo Tin Mừng mà không loại trừ bất cứ ai. Thay vì có vẻ như áp đặt những nghĩa vụ mới, họ nên xuất hiện như những người muốn chia sẻ niềm vui của mình, những người chỉ ra một chân trời tươi đẹp và mời gọi những người khác đến một bữa tiệc thịnh soạn. Giáo hội không phát triển bằng cách cải đạo, mà là “bằng sự thu hút” (Evangelii Gaudium, số 14). Thiên Chúa thu hút chúng ta qua Lời Ngài, qua các Bí tích, và đặc biệt qua trái tim thao thức của mỗi người.

Cái nhìn này được minh họa sống động qua trình thuật về quan thái giám xứ Êthiốp trong bài đọc I. Hãy nhìn vào hành trình của ông: một người quyền quý, đang mải miết đọc Kinh Thánh nhưng không hiểu. Thiên Chúa đã chủ động “lôi kéo” ông bằng cách sai ông Philiphê đến đúng lúc, đúng chỗ. Khi ông quan hỏi: “Thưa ngài, ngài có hiểu điều ngài đọc không?”, và ông đáp: “Làm sao tôi hiểu được, nếu không có người hướng dẫn?” (Cv 8,30-31), đó chính là khoảnh khắc đức tin được thắp sáng.

Đức tin là một ơn ban, nhưng Thiên Chúa thường dùng những “trung gian hữu hình” để thực hiện sự lôi kéo ấy. Ông Philiphê đã trở thành nhịp cầu để đưa một tâm hồn về với Chúa. Điều này đặt ra cho chúng ta một câu hỏi lớn: Chúng ta có đang là những “Philiphê” của thời đại hôm nay không?

Khi chúng ta rước Thánh Thể – “Bánh hằng sống từ trời xuống” (Ga 6,51) – chúng ta không chỉ nhận lấy sự sống đời đời cho riêng mình, mà còn nhận lấy một sứ vụ. Sức sống của Đấng Phục Sinh trong ta phải được tỏa lan, để qua đời sống bác ái, sự tử tế và lòng đạo đức của chúng ta, Chúa Cha lại tiếp tục “lôi kéo” những người anh em khác đến với Con Ngài.

Đôi khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi hoặc khô khan trong đời sống đạo. Đó là lúc chúng ta cần dừng lại để tự vấn: Tôi có đang để Thiên Chúa lôi kéo mình không? Hay tôi đang cố chạy theo những dự tính cá nhân mà quên mất việc lắng nghe tiếng Chúa? “Ai nghe Chúa Cha và đón nhận giáo huấn của Ngài, thì đến với tôi” (Ga 6,45). Đón nhận giáo huấn không chỉ là học thuộc lòng kinh bổn, mà là để Lời Chúa thấm vào từng quyết định, từng lời nói hàng ngày.

Xin Chúa, qua lời bầu cử của các tông đồ, ban cho chúng ta một tâm hồn nhạy bén để nhận ra sự thúc giục của Thánh Thần, để hân hoan tiếp tục hành trình cuộc đời mình, trở thành những cánh tay nối dài để Thiên Chúa lôi kéo thế gian về với tình yêu của Ngài.

Amen.

Thứ Tư – Tuần III  – Mùa Phục Sinh

Thứ Tư - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

THÁNH THỂ: NGUỒN SỐNG TRONG NGHỊCH CẢNH

“Thật vậy, ý của Cha tôi là tất cả những ai thấy người Con và tin vào người Con, thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.” (Ga 6,40).

Cv 8,1-8 và Ga 6,35-40

Lm. John Trần

Các bài đọc Lời Chúa Thứ Tư tuần 3 mùa Phục sinh hôm nay nối kết lại giúp ta thấy được Sức mạnh của Thánh Thể.

1. Thánh Thể: Sức mạnh biến nỗi đau thành hành động

Trong bài đọc sách Công vụ Tông đồ, chúng ta thấy một Giáo hội đang rớm máu. Sau cái chết của Tê-pha-nô, một cuộc bách hại tàn khốc nổ ra khiến các tín hữu phải tan tác. Thế nhưng, một điều kỳ lạ đã xảy ra: thay vì sợ hãi rút lui, họ lại “đi khắp nơi loan báo Tin Mừng“.

Tại sao họ có thể can trường đến thế? Đó là vì họ mang trong mình sức mạnh của Đấng Phục Sinh. Đối với người Kitô hữu sơ khai, việc “bẻ bánh” không chỉ là một nghi lễ, mà là sự tiếp nhận chính sự sống của Chúa Giêsu. Khi chúng ta rước lấy Thánh Thể, chúng ta không chỉ nhận lấy một mẩu bánh, mà nhận lấy “thần lực” để chuyển hóa những biến cố bi kịch thành cơ hội làm chứng cho Chúa. Chính sức mạnh này đã giúp phó tế Phi-líp-phê đem niềm vui đến cho thành Sa-ma-ri, biến nơi vốn bị khinh miệt thành mảnh đất đầy tràn phép lạ và sự an ủi.

2. Thánh Thể: Lương thực thỏa mãn mọi cơn đói khát

Trong bài Tin Mừng theo thánh Gioan, Chúa Giêsu tuyên bố: “Chính tôi là bánh trường sinh. Ai đến với tôi, không hề phải đói; ai tin vào tôi, chẳng khát bao giờ.” Giữa một thế giới đang đói khát hòa bình, đói khát tình thương và ý nghĩa cuộc đời, con người thường tìm đến những “thứ bánh” tạm bợ của vật chất hay hư danh. Tuy nhiên, những thứ đó chỉ làm chúng ta thêm trống rỗng. Sức mạnh của Thánh Thể nằm ở chỗ Ngài lấp đầy hố thẳm trong linh hồn con người. Khi Chúa Giêsu nói Ngài là “Bánh từ trời xuống”, Ngài mời gọi chúng ta một sự kết hợp thâm sâu. Ai “đến” và “tin” vào Bí tích này sẽ tìm thấy một điểm tựa không bao giờ lay chuyển, bởi ý muốn của Chúa Cha là “không để mất một ai trong những kẻ Người đã ban cho tôi”.

3. Sống sức mạnh Thánh Thể giữa đời thường

Sức mạnh của Thánh Thể không dừng lại sau lời chúc “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an”. Nó phải được cụ thể hóa trong cuộc sống:

Sự can trường: Khi đối mặt với thử thách, bệnh tật hay sự phản bội, thay vì gục ngã, sức mạnh Thánh Thể giúp chúng ta đứng vững và tiếp tục yêu thương như các tín hữu năm xưa.

Sự hiệp nhất: Thánh Thể biến chúng ta từ những cá nhân tản mác thành một thân thể duy nhất. Sức mạnh ấy thúc đẩy chúng ta đến với những “vùng Sa-ma-ri” của thời đại hôm nay – những người bị bỏ rơi, những người đang cần một lời an ủi.

Xin cho mỗi lần rước lễ, chúng ta ý thức rằng mình đang nhận lấy chính sức mạnh từ Thiên Chúa, để dù giữa cuộc đời đầy bão tố hay bách hại, chúng ta vẫn có thể loan báo niềm vui và hy vọng, vì biết rằng chúng ta đã được liên kết với Đấng là nguồn mạch sự sống đời đời. Amen.