Chúa nhật Thứ V, Mùa Phục Sinh – Năm A

Chúa nhật Thứ V, Mùa Phục Sinh - Năm A

CHÚA GIÊSU – ĐIỂM TỰA BÌNH AN

Lòng các con đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.” (Ga 14,1).

Cv 6,1-7 ; 1Pr 2,4-9 ; Ga 14,1-12

Lm. John Trần

Có một thực tế mà chẳng ai trong chúng ta có thể chối cãi: Cuộc đời này chưa bao giờ là một mặt hồ yên ả. Đôi khi, chúng ta vừa mới thở phào vì vượt qua được một khó khăn này, thì nỗi lo khác đã vội vàng ập đến. Có người đang xao xuyến vì hóa đơn tiền điện, tiền học của con cái; có người lại đang thao thức vì một căn bệnh hiểm nghèo vừa được chẩn đoán; hay đơn giản là nỗi bất an về một tương lai mờ mịt.

Trong bầu khí của bữa Tiệc Ly, các tông đồ cũng đang rơi vào một trạng thái khủng hoảng. Thầy mình sắp ra đi, kẻ phản bội đang rình rập, và bầu trời Giê-ru-sa-lem bỗng trở nên nặng nề hơn bao giờ hết. Chính trong giây phút tâm hồn họ rệu rã nhất, Chúa Giêsu đã thốt lên lời an ủi trìu mến: “Lòng các con đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.” (Ga 14,1).

“Xao xuyến” không chỉ là một cảm xúc, mà nó đụng đến phần sâu thẳm nhất của trái tim. Chúng ta xao xuyến vì chúng ta thấy mình mong manh. Chúng ta sợ mất đi những gì yên ổn đang có: tiền bạc, danh vọng, sức khỏe và cả mạng sống…

Nhưng hãy nhìn xem, Chúa Giêsu không phải là một vị Thiên Chúa “lạnh lùng” đứng từ xa để giảng đạo lý. Ngài đã từng xao xuyến đến đổ mồ hôi máu trong vườn Cây Dầu. Ngài thấu hiểu cái yếu đuối sợ hãi của chúng ta. Tuy nhiên, Ngài đưa ra một giải pháp không phải là “trốn chạy” thực tế, mà là đặt niềm tin đúng chỗ.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong bài giảng ngày 10 tháng 5 năm 2020 tại Thư viện Phủ Tông tòa, đã dạy rằng:

“Chúa chỉ ra hai phương thuốc chữa trị khi gặp phiền não. Phương thuốc thứ nhất là: “Hãy tin vào Ta”. Lời khuyên này nghe có vẻ lý thuyết và trừu tượng. Nhưng thực ra, Chúa Giê-su muốn nói với chúng ta điều gì đó cụ thể hơn. Ngài biết rằng, trong cuộc sống, nỗi lo lắng, đau khổ tột cùng xuất phát từ cảm giác không thể đối phó, cảm thấy cô đơn và không có điểm tựa khi đối mặt với các sự kiện. Chúng ta không thể tự mình vượt qua nỗi đau khổ này, khi khó khăn này chồng chất khó khăn khác. Chúng ta cần sự giúp đỡ của Chúa Giê-su, và đó là lý do tại sao Chúa Giê-su yêu cầu chúng ta có đức tin nơi Ngài, nghĩa là không dựa vào chính mình mà dựa vào Ngài. Bởi vì sự giải thoát khỏi phiền não phụ thuộc vào việc phó thác bản thân…

.. Phương thuốc thứ hai cho sự phiền muộn, mà Chúa Giê-su đã diễn tả bằng những lời này: “Nhà Cha ta có nhiều chỗ ở… Ta đi chuẩn bị chỗ cho các ngươi” ). Đây là điều Chúa Giê-su đã làm cho chúng ta: Ngài đã dành sẵn một chỗ trên Thiên đàng cho chúng ta. Ngài đã gánh lấy thân phận con người của chúng ta để mang nó vượt qua cái chết, đến một nơi mới, đến Thiên đàng, để chúng ta cũng được ở nơi Ngài đang ở. Chính sự chắc chắn đó an ủi chúng ta: có một chỗ đã được dành sẵn cho mỗi người trong chúng ta” [*].

Khi chúng ta lạc lối trong những toan tính trần gian, câu hỏi của ông Tôma vẫn còn đó: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường?” (Ga 14,5). Câu trả lời của Chúa Giêsu chính là niềm hy vọng: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống.” (Ga 14,6), Chúa không để chúng ta lạc lối bơ vơ, Chúa dẫn đường cho chúng ta đến nơi mà Ngài chuẩn bị sẵn cho chúng ta!

Anh chị em hãy tưởng tượng, thế gian này như một mê cung với đủ mọi ngõ ngách cám dỗ. Có những con đường thoạt nhìn rất đẹp, trải đầy danh lợi nhưng lại dẫn đến sự hủy hoại lương tâm. Còn “Con Đường Giêsu” có thể gồ ghề dấu chân thập giá, nhưng nó lại là con đường duy nhất dẫn về Nhà Cha – nơi có hạnh phúc đích thực.

Chúa Giêsu là Đường: Ngài không chỉ là người chỉ lối, mà Ngài là lộ trình. Đi trên đường Giêsu là sống theo phong cách của Ngài: yêu thương kẻ thù, phục vụ người nghèo và bao dung với người lầm lỗi.

Chúa Giêsu là Sự Thật: Trong một thế giới “vàng thau lẫn lộn”, lời của Ngài là kim chỉ nam giúp chúng ta phân định đâu là giá trị vĩnh cửu, đâu là phù hoa mau tàn.

Chúa Giêsu là Sự Sống: Ngài biến cái chết trở thành một giấc ngủ, biến đau khổ trở thành lễ vật. Khi bám lấy Ngài, chúng ta không còn sợ hãi sự hư nát của thân xác, vì Ngài đã hứa: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em… để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” (Ga 14,3).

Bài đọc II nhắc nhở chúng ta về một phẩm giá cao quý: “Anh em là dòng giống được tuyển chọn, là hàng tư tế vương giả, là dân thánh.” (1Pr 2,9). Nếu chúng ta đã là dân thánh, là người của Nhà Cha, thì tại sao chúng ta còn phải hốt hoảng như những người không có đức tin?

Trong bài đọc I, các tín hữu sơ khai đã đối diện với sự xao xuyến bằng cách tổ chức lại cộng đoàn, chọn ra các phó tế để phục vụ bàn ăn, giúp các tông đồ tập trung vào cầu nguyện (Cv 6,1-7). Họ đã hóa giải sự bất ổn bằng tình bác ái và sự hiệp nhất. Đó chính là cách chúng ta đi trên “Con Đường Giêsu” hôm nay: đừng để nỗi lo riêng tư làm chúng ta đóng cửa lòng, nhưng hãy mở ra để phục vụ lẫn nhau.

Thưa anh chị em, mỗi khi chúng ta cảm thấy con thuyền cuộc đời mình bị sóng gió vùi dập, hãy nhớ đến câu chuyện với hình ảnh đứa trẻ bình tĩnh chơi đùa giữa cơn bão vì biết cha mình đang cầm lái. Thiên Chúa không hứa một cuộc đời không có bão tố, nhưng Ngài hứa sẽ cùng chúng ta đi qua bão tố.

Đừng để trái tim mình bị bóp nghẹt bởi những lo âu trần thế. Hãy tin tưởng vào lời của Chúa Giêsu. Khi chúng ta có Chúa trong lòng, mọi xao xuyến sẽ lùi xa, nhường chỗ cho một sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng và cũng chẳng thể cướp mất.

Lạy Chúa Giêsu, Ngài là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống của chúng con. Xin cho chúng con luôn biết tin cậy vào Ngài, để giữa trăm chiều thử thách, chúng con vẫn vững bước về Nhà Cha.

Amen.


[*].Đức Thánh Cha Phanxicô, bài giảng ngày 10 tháng 5 năm 2020 tại Thư viện Phủ Tông tòa, https://www.vatican.va/content/francesco/en/angelus/2020/documents/papa-francesco_regina-coeli_20200510.html.

Thứ Bảy Tuần 4 – Phục Sinh – Thánh Athanasiô, ngày 02/05

Thánh Athanasiô, 02/05

THẤY CHÚA CHA QUA CHÚA CON

“Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha.” (Ga 14,9).

Cv 13,44-52 ; Ga 14,7-14

Lm. John Trần

Lời Chúa trong ngày Thứ Bảy tuần IV Phục Sinh hôm nay đưa chúng ta vào trọng tâm của mầu nhiệm đức tin: sự hiệp nhất giữa Chúa Cha và Chúa Con. Đồng thời, qua gương sáng của Thánh Athanasiô mà Giáo hội mừng kính hôm nay, chúng ta được mời gọi bảo vệ chân lý ấy với lòng can trường không lay chuyển.

Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu khẳng định: “Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha.” (Ga 14,9). Trước mong ước của Philipphê là được xem thấy Chúa Cha, Chúa Giêsu chỉ cho ông thấy rằng Ngài không phải là một vị ngôn sứ xa lạ, mà là hiện thân trọn vẹn của Thiên Chúa. Ngài ở trong Chúa Cha và Chúa Cha ở trong Ngài.

Đây không phải là một kiến thức lý thuyết, mà là nền tảng của ơn cứu độ. Nếu Chúa Giêsu không phải là Thiên Chúa thật, thì cái chết của Ngài không thể cứu chuộc nhân loại.

Chân lý về thiên tính của Chúa Kitô mà chúng ta vừa nghe chính là điều mà Thánh Athanasiô đã dành trọn cuộc đời để bảo vệ.

Thánh Athanasiô (Athanasius) sinh vào khoảng năm 297 tại Alêxanđria, nước Ai Cập. Thánh Athanasiô qua đời trong an bình vào ngày mùng 2 tháng Năm năm 373… Thánh nhân đã trung thành tận hiến đời mình để minh chứng Đức Chúa Giêsu là Thiên Chúa chân thật. Điều này quan trọng bởi vì một số người theo bè rối Ariô đã chối bỏ chân lý này. Ngay trước khi làm linh mục, Thánh Athanasiô đã đọc nhiều sách dạy về đức tin. Đó là lý do tại sao Thánh nhân có thể dễ dàng vạch ra những giáo huấn sai lầm của bè rối Ariô, Thánh Athanasiô làm Tổng Giám mục thành Alêxanđria khi chưa đầy ba mươi tuổi. Suốt bốn mươi sáu năm, Athanasiô là một mục tử hết sức anh dũng. Cả bốn vị hoàng đế Rôma đã không thể nào bắt ép Athanasiô thôi viết những bài giải thích rất hay và rất rõ ràng về đức tin thánh thiện của Kitô giáo. Các kẻ thù của Athanasiô thì tìm mọi cách để khủng bố ngài [*].

Vào thế kỷ IV, bè rối Ariô trỗi dậy, cho rằng Chúa Giêsu chỉ là một thụ tạo cao cấp chứ không phải Thiên Chúa: “Theo Arius, Chúa Kitô không phải là Thiên Chúa, không ngang hàng không đồng bản tính với Ngôi Cha. Ngài chỉ là một tạo vật hoàn hảo nhất, có trước thời gian, nhưng không phải vô thủy vô chung. Ngài được chọn làm Con Thiên Chúa, được tham dự Thiên tính, được đặt làm trung gian giữa Thiên Chúa và loài người. Arius mượn lời trong Phúc âm thánh Gioan: ”Cha Ta cao trọng hơn Ta” (XIV, 28), để minh chứng sự xa cách giữa Chúa Cha và Chúa Con” [*].

 Thánh Athanasiô, khi đó là Giám mục Alexandria, đã đứng lên chống lại luồng gió độc này. Cuộc đời Ngài bị lưu đày tới năm lần, chịu trăm bề khổ cực, nhưng vẫn kiên cường xác tín: Chúa Giêsu đồng bản thể với Chúa Cha.

Ngài hiểu rằng nếu phủ nhận thần tính của Chúa Kitô, đức tin Kitô giáo sẽ sụp đổ. Gương sáng của Ngài nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc học hỏi và giữ vững giáo lý chính thống giữa một thế gian đầy rẫy những quan niệm lệch lạc về tôn giáo.

Bài đọc I từ sách Công vụ Tông đồ cho thấy một bức tranh tương tự: Các tông đồ rao giảng Lời Chúa và bị chống đối kịch liệt. Người Do Thái ganh tị và trục xuất các ông. Tuy nhiên, thay vì ngã lòng, các môn đệ “được tràn đầy niềm vui và Thánh Thần” (Cv 13,52).

Thánh Athanasiô cũng thế, ngài tìm thấy niềm vui trong đau khổ vì biết mình đang bảo vệ sự thật. Lời hứa của Chúa Giêsu: “Ai tin vào Thầy, thì người đó cũng sẽ làm được những việc Thầy làm… vì Thầy đến cùng Chúa Cha” (Ga 14,12) đã trở thành sức mạnh cho Ngài. Khi chúng ta bám chặt vào Chúa Kitô, chúng ta sẽ có sức mạnh để vượt qua mọi sự bách hại và hiểu lầm.

Mừng lễ Thánh Athanasiô hôm nay, chúng ta hãy xin Chúa ban cho mỗi người một đức tin vững vàng. Xin cho chúng con không chỉ “thấy” Chúa qua môi miệng, nhưng thấy Ngài hiện diện trong Bí tích Thánh Thể, trong Lời Chúa và nơi những anh chị em đau khổ.

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Athanasiô, xin giúp chúng con luôn can đảm tuyên xưng Chúa là Thiên Chúa thật, để chúng con được chung hưởng niềm vui dồi dào của Đấng Phục Sinh. Amen.


[*].https://tgpsaigon.net/bai-viet/ngay-02-05-thanh-athanasiogiam-muc-tien-si-hoi-thanh-295-373-48720

Thứ Năm – Tuần 4 – Mùa Phục Sinh

Thứ Năm - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

KHIÊM NHƯỜNG TRONG PHỤC VỤ

Thật, Thầy bảo thật anh em: tôi tớ không lớn hơn chủ, kẻ được sai đi không lớn hơn người sai đi.” (Ga 13,16).

Cv 13,13-25; Ga 13,16-20

Lm. John Trần

Lời Chúa trong ngày Thứ Năm tuần IV Phục Sinh hôm nay dẫn chúng ta đi từ những bước chân truyền giáo đầu tiên của Thánh Phaolô đến những lời giáo huấn tâm huyết của Chúa Giêsu trong bữa Tiệc Ly. Cả hai bài đọc đều gặp nhau ở một điểm chung: căn tính của người được sai đi là sự khiêm nhường phục vụ.

Trong bài đọc I, tại Antiôkhia miền Pixiđia, Thánh Phaolô đã trình bày một bản tóm kết lịch sử cứu độ. Ngài nhấn mạnh rằng mọi biến cố từ thời Xuất Hành đến các vị Thẩm Phán và vua Đavít đều hướng về Đức Giêsu. Đặc biệt, Phaolô nhắc lại lời của Gioan Tẩy Giả: “Tôi không phải là Đấng anh em mong đợi, nhưng kìa Đấng ấy đang đến sau tôi, và tôi không đáng cởi dép cho Người.” (Cv 13,25).

Đây là thái độ mẫu mực của một người phục vụ Tin Mừng: không quy hướng về mình, nhưng xóa mình đi để Đấng là nguồn thật sự được hiện rõ. Gioan Tẩy Giả đã chấp nhận nhỏ lại để Chúa được lớn lên. Thánh Phaolô cũng thế, ngài không giảng về chính mình nhưng giảng về một Đức Kitô đã phục sinh.

Chân lý ấy được chính Chúa Giêsu xác quyết trong bài Tin Mừng: “Thật, Thầy bảo thật anh em: tôi tớ không lớn hơn chủ, kẻ được sai đi không lớn hơn người sai đi.” (Ga 13,16). Bối cảnh của lời này là ngay sau khi Chúa rửa chân cho các môn đệ. Vị Thầy Chí Thánh đã quỳ xuống, thì người môn đệ không có lý do gì để đứng kiêu ngạo.

Chúa Giêsu thiết lập một trật tự mới: quyền lực nằm ở sự phục vụ. Khi chúng ta được Chúa trao cho một chức vụ, một ơn gọi hay một công tác trong Giáo hội, đó không phải là để thống trị nhưng để “rửa chân” cho anh chị em mình.

Chúa Giêsu kết thúc đoạn Tin Mừng bằng một lời hứa đầy an ủi: “Ai đón tiếp kẻ Thầy sai đến là đón tiếp chính Thầy, và ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy.” (Ga 13,20). Điều này khẳng định phẩm giá của người tông đồ. Dù chúng ta chỉ là những khí cụ thấp hèn, nhưng khi chúng ta nhân danh Chúa mà hành động, chính Chúa đang hiện diện và hoạt động qua chúng ta.

Thách đố cho chúng ta hôm nay là: Liệu chúng ta có đủ khiêm nhường để nhận ra Chúa nơi những người thấp bé mà Ngài sai đến với cuộc đời mình không? Và ngược lại, khi thực thi sứ vụ, chúng ta có đủ tinh tuyền để người khác nhìn thấy Chúa chứ không phải thấy cái tôi của mình không?

Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con hiểu rằng hạnh phúc đích thực nằm ở việc thực hành Lời Chúa trong sự hạ mình. Xin cho chúng con luôn biết nhỏ bé lại để tình yêu và ánh sáng Phục Sinh của Chúa được tỏa rạng trên khuôn mặt chúng con. Amen.

Thứ Tư – Tuần 4 Phục Sinh, Thánh Catarina Siêna, 29/4.

Thánh Catarina Siêna -Trinh nữ

ÁNH SÁNG TIN MỪNG VÀ SỨ VỤ LÊN ĐƯỜNG

Tôi là ánh sáng đến thế gian, để bất cứ ai tin vào Tôi, thì không ở lại trong bóng tối.” (Ga 12,46).

Cv 12,24-13,5a; Ga 12,44-50

Lm. John Trần

Hôm nay, Giáo hội mừng kính Thánh Catarina Siêna, một phụ nữ bé nhỏ nhưng mang trong mình ngọn lửa rực cháy của Chúa Thánh Thần. Lời Chúa trong ngày Thứ Tư tuần IV Phục Sinh cũng mời gọi chúng ta chiêm ngắm sức mạnh lan tỏa của Tin Mừng và sứ mạng đem ánh sáng đến cho thế gian.

Mở đầu bài đọc I, sách Công vụ Tông đồ khẳng định một sự thật đầy hy vọng: “Lời Thiên Chúa vẫn cứ lan tràn và phát triển mạnh mẽ.” (Cv 12,24). Bối cảnh lúc bấy giờ là Giáo hội đang chịu sự bách hại, nhưng Lời Chúa không bao giờ bị cầm tù. Tại Antiôkhia, khi cộng đoàn đang ăn chay và cầu nguyện, Chúa Thánh Thần đã phán: “Hãy dành riêng Barnaba và Saolô cho Ta, để các ông làm công việc Ta đã kêu gọi các ông làm.” (Cv 13,2).

Đây chính là khởi điểm của những cuộc hành trình truyền giáo vĩ đại. Một Giáo hội sống động là một Giáo hội biết lắng nghe Thánh Thần và can đảm “đi ra”. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông huấn Evangelii Gaudium, đã nhắn nhủ: “Mỗi Kitô hữu và mỗi cộng đoàn phải nhận ra con đường mà Chúa chỉ cho mình, nhưng tất cả chúng ta đều được mời gọi vâng theo tiếng gọi của Người để đi ra khỏi vùng đất an toàn của mình.” (Đức Thánh Cha Phanxicô, 2013).

Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu công bố căn tính của Ngài như nguồn sáng: “Tôi là ánh sáng đến thế gian, để bất cứ ai tin vào Tôi, thì không ở lại trong bóng tối.” (Ga 12,46). Tin vào Chúa Giêsu không chỉ là chấp nhận một giáo thuyết, mà là để ánh sáng của Ngài xuyên thấu vào mọi ngóc ngách u tối của tâm hồn, của tội lỗi và sự thất vọng.

Ngài nhấn mạnh rằng Ngài đến không phải để kết án, nhưng để cứu chuộc. Tuy nhiên, Lời của Ngài cũng chính là thước đo: ai từ chối Lời Ngài là từ chối sự sống.

Hôm nay, chúng ta nhìn vào Thánh Catarina Siêna, một tiến sĩ Hội Thánh, người đã sống trọn vẹn sứ mạng mang ánh sáng Tin Mừng vào lòng đời. Dù là một phụ nữ không được học hành cao, nhưng nhờ sự kết hợp mật thiết với Chúa Giêsu, bà đã trở thành vị cố vấn cho các Đức Giáo Hoàng và là người hòa giải cho các quốc gia.

Thánh Catarina Siêna, (1347-1380), dòng Ba Catarina, được Đức Piô II tôn phong hiển thánh, và lòng sùng kính ngài mau chóng lan rộng khắp Âu Châu. Thánh nữ Têrêsa Avila nói rằng: “Sau Thiên Chúa, người mà ngài mang ơn nhiều nhất về sự tiến bộ trên đường thiêng liêng là thánh nữ Catarina Siena”, “Catarina Benincasa chào đời tại thành Siena vào năm 1347, và gia nhập dòng Ba Đaminh khi còn rất trẻ. Ngài nổi bật về tinh thần cầu nguyện và sám hối. Được thúc đẩy vì tình yêu nồng nàn đối với Thiên Chúa, Giáo Hội, và Giáo Hoàng Roma, thánh nữ đã hoạt động không biết mệt mỏi cho sự nghiệp bình an và hợp nhất của Giáo Hội, trong những năm tháng gian truân của thời kỳ di tản Avignon. Thánh nữ đã dành rất nhiều thời gian hoạt động tại phủ Giáo Hoàng để thuyết phục Đức Grêgôriô XI trở về giáo đô Roma, vì đó mới chính là nơi Đấng Đại Diện Chúa Kitô điều hành toàn thể Giáo Hội. Chỉ vài hôm trước khi qua đời, ngày 29 tháng 4 năm 1380, thánh nữ đã tâm sự rằng: “Nếu tôi qua đời, hãy cho người ta biết rằng tôi chết vì nhiệt tâm với Giáo Hội.” [*].

Câu nói nổi tiếng của bà: “Nếu bạn sống đúng với căn tính mà Chúa muốn, bạn sẽ đốt cháy cả thế gian” chính là tiếng vang của sứ điệp hôm nay. Bà không ở lại trong bóng tối của sự sợ hãi hay tự mãn, nhưng đã để Lời Chúa “lan tràn và phát triển” qua chính cuộc đời mình. Bà yêu mến Hội Thánh với một tình yêu nồng cháy, dám lên tiếng sửa lỗi nhưng luôn trong sự vâng phục đức tin.

Thánh nữ Catarina luôn thẳng thắn và can đảm lên tiếng mỗi khi có vấn đề nào ảnh hưởng đến Giáo Hội, Đức Giáo Hoàng, và lợi ích các linh hồn. Ngài cảm thấy mình có trách nhiệm phải bảo vệ chân lý. Ở điểm này, chúng ta có thể học được rất nhiều từ thánh nữ Catarina: ngài không bao giờ nhượng bộ trong những điều căn bản, bởi vì ngài đặt trót niềm tin nơi Chúa”[*].

Kính thưa cộng đoàn, mỗi chúng ta khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội cũng được trao ban ngọn nến sáng từ nến Phục Sinh. Lời Chúa hôm nay nhắc nhở chúng ta: đừng để ngọn nến ấy bị lụi tàn trong sự ích kỷ hay bị che khuất bởi bóng tối của tội lỗi.

Hãy học theo Thánh Catarina, biết dành thời gian lắng nghe tiếng Chúa Thánh Thần qua cầu nguyện và chay tịnh, để rồi từ đó, chúng ta có đủ can đảm trở thành “ánh sáng” cho gia đình, cho nơi làm việc và cho những người chưa nhận biết Chúa. Hãy nhớ rằng, mỗi hành động yêu thương, mỗi lời nói chân thành chính là lúc chúng ta thực thi lệnh truyền: “Tôi đã nói gì, thì Tôi nói đúng như Chúa Cha đã nói với Tôi.” (Ga 12,50).

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Catarina Siêna, xin cho chúng con luôn say mê Lời Chúa và sẵn sàng lên đường thực thi sứ vụ, để ánh sáng của Đấng Phục Sinh được chiếu tỏa đến tận cùng trái đất. Amen.

[*].https://tgpsaigon.net/bai-viet/ngay-29-04-thanh-catarina-thanh-siena-trinh-nutien-si-hoi-thanh-1347-1380-48731

Thứ Ba – Tuần 4 – Mùa Phục Sinh

Thứ Ba - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

THUỘC VỀ ĐOÀN CHIÊN CỦA ĐẤNG PHỤC SINH

“Tôi ban cho chúng sự sống đời đời; không bao giờ chúng phải diệt vong, và không ai cướp được chúng khỏi tay Tôi.” (Ga 10,28).

Cv 11,19-26; Ga 10,22-30

Lm. John Trần

Lời Chúa trong ngày Thứ Ba tuần IV Phục Sinh hôm nay cho chúng ta thấy: sự lan rộng của Tin Mừng đến dân ngoại và lời xác quyết mạnh mẽ của Chúa Giêsu về sự hiệp nhất giữa Ngài với những kẻ thuộc về Ngài.

Bài đọc I từ sách Công vụ Tông đồ thuật lại việc những tín hữu bị phân tán sau cuộc bách hại liên quan đến ông Têphanô. Thế nhưng, thay vì dập tắt đức tin, ngọn lửa bách hại lại vô tình thổi bùng Tin Mừng đi xa hơn, đến tận Phênixi, Sýp và Antiôkhia. Đặc biệt, tại Antiôkhia, lần đầu tiên các môn đệ được gọi là “Kitô hữu” (Cv 11,26).

Danh xưng này không chỉ là một cái tên để phân biệt, mà là một căn tính. Nó khẳng định rằng họ thuộc về Chúa Kitô, mang lấy lối sống và hơi thở của Đấng Phục Sinh. Như Barnaba đã khuyên nhủ các tín hữu mới: “Hãy bền lòng gắn bó cùng Chúa” (Cv 11,23).

Trong bài Tin Mừng, khi đứng dưới hành lang Salômôn, Chúa Giêsu một lần nữa đối diện với sự nghi ngờ của những người Do Thái. Ngài khẳng định: “Chiên của Tôi thì nghe tiếng Tôi; Tôi biết chúng và chúng theo Tôi.” (Ga 10,27). Căn tính của một con chiên thật không nằm ở môi miệng, mà ở khả năng lắng nghe và hành động đi theo tiếng gọi của chủ.

Điều an ủi nhất cho chúng ta chính là lời hứa bảo đảm của Ngài: “Tôi ban cho chúng sự sống đời đời; không bao giờ chúng phải diệt vong, và không ai cướp được chúng khỏi tay Tôi.” (Ga 10,28). Đây là niềm hy vọng Kitô giáo đích thực. Giữa một thế giới đầy biến động, nơi mà sự sống mong manh và những giá trị đạo đức dễ bị lung lay, chúng ta được đặt trong bàn tay quyền năng của Thiên Chúa. Chúa Giêsu xác quyết sự hiệp nhất tuyệt đối: “Tôi và Chúa Cha là một.” (Ga 10,30). Sự an toàn của chúng ta không dựa trên sức riêng, nhưng dựa trên quyền năng của Đấng đã chiến thắng cái chết.

Là những “Kitô hữu” của thế kỷ 21, chúng ta được mời gọi rập khuôn cuộc đời mình theo mẫu gương của các tín hữu Antiôkhia năm xưa. “Gắn bó với Chúa” có nghĩa là không để bất cứ “kẻ trộm” nào – dù là sự lười biếng, tính ích kỷ hay những đam mê trần tục – cướp mất chúng ta khỏi vòng tay của Mục Tử Giêsu. Chúng ta chỉ thực sự an toàn và tìm được đồng cỏ xanh tươi khi chúng ta chấp nhận để Ngài làm chủ cuộc đời mình.

Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, xin cho chúng con luôn biết lắng nghe tiếng Chúa giữa những ồn ào của cuộc sống, để chúng con xứng đáng với danh hiệu Kitô hữu và mãi mãi thuộc về Chúa. Amen.