THÁNH PHÊRÔ VÀ THÁNH PHAOLÔ TÔNG ĐỒ

THÁNH PHÊRÔ VÀ THÁNH PHAOLÔ TÔNG ĐỒ

LỄ TRỌNG, Lễ cầu cho giáo dân (Lễ họ) Bổn Mạng Ban Hành Giáo

HAI CỘT TRỤ CỦA ĐỨC TIN

Tôi đã đấu trong trận chiến chính nghĩa, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin.”

Cv 12,1-11 ; 2Tm 4,6-8.17-18;  Mt 16,13-19

Kính thưa quý ông bà và anh chị em thân mến, và cách riêng, xin gửi lời chúc mừng đầy ân sủng đến quý chức trong Ban Hành Giáo nhân ngày mừng kính hai Thánh Tông Đồ Phêrô và Phaolô – Bổn mạng của quý vị.

Hôm nay, toàn thể Giáo Hội hoàn vũ hân hoan mặc lấy phẩm phục màu đỏ – màu của máu, của sự tử đạo, và của ngọn lửa Chúa Thánh Thần – để mừng kính hai vị đại thánh: Phêrô và Phaolô. Các ngài được xưng tụng là hai cột trụ vững chắc nhất của tòa nhà Giáo Hội. Điều kỳ diệu của ân sủng Thiên Chúa nằm ở chỗ: Ngài đã chọn hai con người với hai xuất thân, hai tính cách, và hai hành trình hoàn toàn khác biệt, để quy tụ họ lại trong một sứ mạng duy nhất là loan báo Chúa Kitô và đổ máu đào minh chứng cho Tình Yêu.

Qua các bài đọc Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, chúng ta cùng chiêm ngắm chân dung của hai vị Tông Đồ, từ đó rút ra những bài học sống động cho đời sống đức tin của mỗi giáo dân, đặc biệt là ơn gọi phục vụ của quý chức trong Ban Hành Giáo.

1. Phêrô: Tảng đá được đẽo gọt từ sự yếu đuối

Trong bài Tin Mừng theo thánh Matthêu (Mt 16,13-19), chúng ta được chứng kiến một lời tuyên xưng đức tin mang tính bước ngoặt. Tại Xêdarê Philíphê, trước câu hỏi quyết liệt của Chúa Giêsu: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”, Phêrô đã dõng dạc tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.”

Lời tuyên xưng ấy không xuất phát từ trí hiểu tự nhiên của một người ngư phủ ít học xứ Galilê, mà là một mặc khải từ Thiên Chúa Cha. Đáp lại, Chúa Giêsu đã trao cho ông một sứ mạng vĩ đại: “Anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy.”

Thế nhưng, kính thưa cộng đoàn, “tảng đá” ấy không hề hoàn hảo. Phêrô đã từng sợ hãi chối Thầy ba lần giữa đêm đen thương khó. Nhưng chính sự yếu đuối đó lại làm nổi bật quyền năng của ân sủng. Khi Phêrô biết khóc lóc ăn năn, Tình Yêu tha thứ của Chúa đã biến ông từ một tảng đá hay lung lay thành một nền móng vững chắc. Bài đọc I (Cv 12,1-11) minh chứng cho sự quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa đối với vị thủ lãnh của mình. Khi Phêrô bị giam trong ngục tối, đối diện với án tử, thì “Hội Thánh không ngừng dâng lên Thiên Chúa lời cầu nguyện khẩn thiết cho ông.” Và xiềng xích đã phải rớt xuống. Phêrô được giải thoát không phải bằng gươm giáo, mà bằng sức mạnh của lời cầu nguyện hiệp thông.

2. Phaolô: Tình Yêu tự hiến

Nếu Phêrô là người đánh lưới cá được gọi để làm kẻ lưới người, thì Phaolô là một trí thức uyên bác, một biệt phái nhiệt thành bắt đạo được Chúa đánh ngã ngựa trên đường Đamát để trở thành Vị Tông Đồ dân ngoại vĩ đại nhất.

Trong thư thứ hai gửi người học trò Timôthê (2 Tm 4,6-8.17-18) – được xem như di chúc thiêng liêng của ngài – Phaolô đã thốt lên những lời đầy tính anh hùng ca: “Tôi đã đấu trong trận chiến chính nghĩa, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin.”

Phaolô không ngần ngại ví cuộc đời Tông đồ của mình như một cuộc hiến tế: “Máu tôi sắp đổ ra làm lễ tế, nay đã đến giờ tôi phải ra đi.” Trên hành trình rao giảng, ngài đã nếm đủ mọi đắng cay: bị đắm tàu, bị đòn vọt, bị ném đá, bị chính những người anh em ruột thịt phản bội. Nhưng ngài không bao giờ lùi bước, bởi vì ngài mang trong mình một xác tín mãnh liệt: “Có Chúa đứng bên cạnh, Người đã ban sức mạnh cho tôi.” Phaolô đã chạy đua không mệt mỏi cho đến hơi thở cuối cùng, chỉ vì một ước muốn duy nhất là đem danh Chúa Kitô đến tận cùng trái đất.

3. Bài học cho đời sống Giáo xứ và Ban Hành Giáo

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, đặc biệt là quý chức trong Ban Hành Giáo,

Giáo Hội hôm nay mừng hai thánh Phêrô và Phaolô trong cùng một ngày để làm nổi bật mầu nhiệm của sự hiệp nhất trong đa dạng. Phêrô đại diện cho tính cơ chế, cho nền tảng vững chắc và bảo vệ truyền thống. Phaolô đại diện cho tính ngôn sứ, cho sự năng động, sáng tạo và mở mang bờ cõi. Hai ngài đã từng có lúc bất đồng ý kiến sâu sắc (như sự kiện ở Antiôkhia), nhưng trên hết, các ngài luôn hiệp nhất với nhau trong cùng một Tình Yêu dành cho Đức Kitô và Hội Thánh.

Đó chính là mô hình tuyệt hảo cho Giáo xứ chúng ta, và là kim chỉ nam cho các vị trong Ban Hành Giáo:

Sự cộng tác hiến thân: Quý chức là những cánh tay nối dài của cha xứ, là những người đứng mũi chịu sào trong các công việc của nhà Chúa. Sẽ có những lúc quý vị cảm thấy bất lực và yếu đuối như Phêrô, hay mệt mỏi vì những hiểu lầm, chống đối như Phaolô. Những lúc ấy, xin hãy nhớ lại: Chúa không gọi những người hoàn hảo, nhưng Chúa hoàn hảo hóa những người Ngài gọi. Hãy vững tin vì “có Chúa đứng bên cạnh và ban sức mạnh”.

Hiệp nhất trong yêu thương: Trong Ban Hành Giáo, mỗi người một tính cách, một hoàn cảnh, một khả năng. Sự khác biệt đôi khi dẫn đến những ý kiến trái chiều trong việc điều hành giáo xứ. Nhưng noi gương Phêrô và Phaolô, xin quý chức hãy đặt lợi ích của cộng đoàn và vinh quang của Chúa lên trên cái tôi cá nhân. Sự hiệp nhất không có nghĩa là mọi người phải giống hệt nhau, mà là cùng nhìn về một hướng: Đức Kitô.

Sức mạnh của lời cầu nguyện: Như cộng đoàn sơ khai đã thiết tha cầu nguyện cho Phêrô lúc ngài ngồi tù, thì hôm nay, giáo xứ cũng được mời gọi liên lỉ cầu nguyện cho các vị mục tử và quý chức trong Ban Hành Giáo. Không một chương trình mục vụ nào, không một ban ngành nào có thể trổ sinh hoa trái nếu thiếu đi đời sống cầu nguyện và sự gắn kết với Bí tích Thánh Thể.

Lễ hai Thánh Tông Đồ Phêrô và Phaolô không chỉ là dịp để chúng ta ôn lại quá khứ hào hùng của Giáo Hội, mà còn là lời mời gọi mỗi người hiện tại hãy trở thành những viên đá sống động xây dựng Đền thờ thiêng liêng.

Xin tạ ơn Chúa vì tấm gương chói lọi của hai vị cột trụ Đức Tin. Xin Chúa tuôn đổ muôn vàn phúc lộc, sự khôn ngoan và lòng nhiệt thành của Chúa Thánh Thần xuống trên quý chức Ban Hành Giáo nhân ngày mừng Bổn Mạng.

Nguyện xin Thánh Phêrô và Thánh Phaolô chuyển cầu cho giáo xứ chúng ta, để mọi người luôn biết gìn giữ sự hiệp nhất, can đảm loan báo Tin Mừng, và chạy đến cùng đích chặng đua thiêng liêng để lãnh nhận vương miện công chính mà Thiên Chúa đã hứa ban. Amen.

CHÚA NHẬT XIII MÙA THƯỜNG NIÊN – NĂM A

CHÚA NHẬT XIII MÙA THƯỜNG NIÊN - NĂM A

TỪ BỎ – NGHỊCH LÝ CỦA TIN MỪNG

“Ai vác thập giá mình mà theo Thầy, thì mới xứng đáng với Thầy”

2V 4,8-11.14-16a; Rm 6,3-4.8-11; Mt 10,37-42

Lm. John Trần

Tôn giáo thường được thế gian coi thường như một chốn nương tựa, một liều thuốc an thần để vỗ về những âu lo của kiếp nhân sinh. Thế nhưng, nếu chúng ta lắng nghe Lời Chúa qua các bài đọc Chúa Nhật XIII Mùa Thường Niên hôm nay, chúng ta sẽ nhận ra: Tin Mừng của Chúa Giêsu Kitô không phải là một bài ca êm ái ru ngủ, mà là một sự đòi hỏi triệt để, và một nghịch lý làm đảo lộn mọi thước đo của thế gian.

Mở đầu bài Tin Mừng, Chúa Giêsu đưa ra một lời tuyên bố thoạt nghe như muốn cắt đứt mọi mối dây tình cảm tự nhiên: “Ai yêu cha yêu mẹ hơn Thầy, thì không xứng đáng với Thầy. Ai yêu con trai con gái hơn Thầy, thì không xứng đáng với Thầy.”

Phải chăng Đấng đã ban giới răn thứ tư “Thảo kính cha mẹ”, Đấng đã rơi lệ trước nấm mồ của người bạn Ladarô, nay lại trở nên một vị Thiên Chúa độc tài và ghen tuông? Không! Thiên Chúa không hủy diệt tình yêu gia đình. Trái lại, Ngài muốn tái lập một “Trật tự của tình yêu” (virtus est ordo amoris  – theo cách nói của Thánh Augustinô – Đó là trật tự của những hành vi nhân đức dẫn đến Thiên Chúa, trật tự đem lại bình an đích thực. Nó cũng nằm trong câu nói nổi tiếng của ngài: “Tâm hồn con khắc khoải không ngừng cho tới khi được nghỉ yên trong Chúa” (cor nostrum inquietum est donc requiescat in Te).

Con người chúng ta rất dễ biến những thụ tạo tốt đẹp – dù đó là cha mẹ, vợ chồng hay con cái – trở thành những “ngẫu tượng” thay thế vị trí của Thiên Chúa, ngẫu tượng đem lại chút bình an mau qua. Khi chúng ta yêu một thụ tạo bằng tình yêu tuyệt đối vốn chỉ dành cho Đấng Tạo Hóa, chúng ta sẽ rơi vào bi kịch của sự chiếm đoạt, kiểm soát và mù quáng. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta trao cho Ngài vị trí độc tôn. Bởi vì, nghịch lý thay, chỉ khi chúng ta yêu Chúa trên hết mọi sự, chúng ta mới biết cách yêu thương người thân của mình một cách đúng đắn nhất. Một tình yêu được cắm rễ trong Thiên Chúa sẽ được thanh luyện khỏi sự ích kỷ, được thăng hoa thành tình yêu tự hiến, và có sức mạnh để tha thứ cho nhau khi đối phương bộc lộ những yếu đuối, bất toàn.

Đòi hỏi thứ hai của Chúa Giêsu chạm đến tận cùng sự mỏng giòn của nhân loại: “Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy, thì không xứng đáng với Thầy.” Và rồi Ngài khẳng định: “Ai giữ lấy mạng sống mình, thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy, thì sẽ tìm thấy được.”

Chúng ta thường lo sợ khi nghe đến chữ “Thập giá”. Nhưng anh chị em hãy để ý: Chúa Giêsu không bảo chúng ta vác Thập giá của Ngài, mà là vác “thập giá của chính mình”. Thập giá của thời đại chúng ta hiếm khi là những ngọn giáo hay giàn thiêu của thời cấm đạo. Thập giá ngày nay được đẽo gọt bằng những lo toan bề bộn của cuộc mưu sinh; bằng những cơn đau đớn thể xác của tuổi già hay bệnh tật; bằng sự chung thủy kiên cường trong một cuộc hôn nhân đang gặp sóng gió; bằng sự nhẫn nại nuôi dạy những đứa con đang chìm trong sự nổi loạn của tuổi trẻ. Thập giá còn là nỗ lực mỗi ngày để khước từ sự gian dối trong làm ăn, để giữ lòng trong sạch giữa một thế giới đầy rẫy cám dỗ.

Thánh Phaolô trong bài đọc thứ hai (Rm 6) đã soi sáng ý nghĩa của việc vác Thập giá rằng: “Chúng ta đã cùng được mai táng với Người… để như Đức Kitô đã sống lại từ cõi chết, thì chúng ta cũng được sống một đời sống mới.” Vác thập giá không phải là thái độ cắn răng chịu đựng của một người theo chủ nghĩa khắc kỷ. Vác thập giá là bước vào cuộc Tử Đạo âm thầm mỗi ngày, là tự nguyện chết đi cho cái tôi kiêu ngạo, để sự sống viên mãn của Đức Kitô được trổ sinh trong linh hồn chúng ta. Đừng quên rằng, chúng ta không vác thập giá một mình, mà là vác “mà theo Thầy” – bước theo dấu chân của Đấng đã đi qua cái chết để đến Phục Sinh.

Bài đọc I đem đến cho chúng ta một tấm gương tuyệt đẹp về sự tiếp đón. Người phụ nữ miền Sunem không giàu có quyền thế, bà chỉ có một sự nhạy bén thiêng liêng tuyệt vời. Bà nhận ra Êlisê là “người của Thiên Chúa”, nên đã tự nguyện dọn dẹp, xây một căn phòng nhỏ, đặt giường, bàn ghế và chân đèn để ông nghỉ ngơi. Căn phòng trống ấy là biểu tượng của một trái tim rộng mở. Và Thiên Chúa không bao giờ thua kém chúng ta trong sự quảng đại: Ngài đã ban cho bà một đứa con trai, một phép lạ hồi sinh cho một gia đình đang héo mòn vì hiếm muộn.

Chúa Giêsu nâng lòng hiếu khách lên một tầm mức cao trọng : “Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy.” Kính thưa anh chị em, nếu Bánh và Rượu là Bí tích Thánh Thể nơi bàn thờ, thì những người nghèo khổ, những kẻ bé mọn, những người đang cần đến chúng ta chính là “Bánh của người anh em”. Thiên Chúa cao cả đang ẩn mình dưới lớp áo tơi tả của một người hành khất, dưới ánh mắt rụt rè của một người di dân, hay ngay trong nỗi cô đơn của người bạn đời đang ngồi cùng mâm cơm với chúng ta.

Chỉ một “chén nước lã” thôi! Chúa không đòi hỏi chúng ta phải xây những bảo tháp nguy nga. Một cái nắm tay động viên lúc khốn cùng, một sự im lặng lắng nghe người đang mang nặng tâm sự, một ánh mắt không phán xét dành cho người trót sa ngã… Đó chính là những chén nước lã mát lành đang làm nguôi cơn khát của Chúa Kitô trên Thập giá ngày nay.

Lúa không thể thành Bánh nếu không chịu nghiền nát; nho không thể thành Rượu nếu không chịu ép vỡ ra. Sự từ bỏ mạng sống và vác Thập giá chính là quá trình chúng ta chịu “nghiền nát” cái tôi ích kỷ của mình.

Xin cho mỗi chúng ta khi tiến lên rước lấy Mình và Máu Thánh Chúa trong Thánh Lễ hôm nay, cũng lãnh nhận được sức mạnh ân sủng của Ngài. Để rồi khi bước ra khỏi ngôi thánh đường này, chúng ta dám can đảm đặt Chúa lên trên hết mọi tình yêu, dám mỉm cười vác lấy thập giá đời mình, và luôn có sẵn những “chén nước” của tình huynh đệ để trao tặng cho những người đang bước qua cuộc đời chúng ta.

Nguyện xin Tình yêu và Bình an của Chúa Giêsu Kitô – Đấng đã đến để phục vụ và hiến mạng sống vì chúng ta – hằng tuôn đổ dạt dào trên mọi gia đình trong giáo xứ. Amen.

Thứ Bảy Tuần XII – Mùa Thường Niên

Thứ Bảy – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

SỨC MẠNH CỦA NIỀM TÍN THÁC

“Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con, nhưng xin Chúa phán một lời, thì đầy tớ con sẽ được lành mạnh”.

Ac 2,2.10-14.18-19; Mt 8,5-17

Phụng vụ Lời Chúa ngày Thứ Bảy Tuần XII Thường Niên cho chúng ta chúng ta thấy nỗi đau khổ của phận người và sức mạnh của lời cầu nguyện chuyển cầu.

Trong bài Đọc 1 (Ac 2,2.10-14.18-19), tác giả sách Ca Thương vẽ nên một bức tranh vô cùng thê thảm về thành Giêrusalem sau khi thất thủ. Đó là cảnh các kỳ mục ngồi lặng lẽ trong bụi tro, các trinh nữ cúi gầm mặt xuống đất, và xót xa nhất là cảnh trẻ thơ đói lả, lịm đi trên đường phố, chút hơi tàn trút vào lòng mẹ.

Đứng trước thảm cảnh ấy, ngôn sứ Giêrêmia đã kêu gọi dân chúng: “Hãy trút đổ niềm tâm sự như nước bộc bạch trước nhan Chúa. Hãy giơ tay hướng về Người mà cầu cho mạng sống các trẻ nhỏ của ngươi“. Khi tận cùng của sức lực con người đã cạn kiệt, khi những tiên tri giả đã lừa dối họ bằng những lời viển vông, thì giải pháp duy nhất còn lại là quay về nương tựa nơi lòng thương xót Chúa. Hãy khóc với Chúa, hãy trút cạn nỗi đau trước nhan Ngài, vì chỉ có Ngài mới có thể khôi phục lại những gì đã vỡ nát.

Bước sang bài Tin Mừng (Mt 8,5-17), chúng ta bắt gặp một tiếng kêu cứu khác, không phải từ một người Do Thái, mà từ một viên đại đội trưởng ngoại giáo người Rôma. Ông đến gặp Chúa Giêsu không phải để xin cho chính mình, mà là để can thiệp cho một người đầy tớ đang nằm liệt ở nhà vì chứng bại liệt.

Thái độ của viên quan này thật đáng kinh ngạc. Là một người có quyền hành, nhưng ông lại hạ mình đến cầu xin Chúa cho một kẻ nô lệ. Nổi bật hơn cả là đức tin của ông. Khi Chúa Giêsu ngỏ ý muốn đến tận nhà, ông đã thốt lên một câu nói mà Giáo hội đã dùng lại để chúng ta tuyên xưng mỗi ngày trước khi rước lễ: “Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con, nhưng xin Chúa phán một lời, thì đầy tớ con sẽ được lành mạnh”.

Ông hiểu rằng, quyền năng của Chúa Giêsu không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian. Nếu ông là một sĩ quan, chỉ cần ra lệnh là lính phải nghe; thì Chúa Giêsu, Đấng là Chúa Tể vạn vật, chỉ cần “phán một lời”, bệnh tật ắt phải lui bước. Đức tin đơn sơ mà mãnh liệt ấy đã khiến Chúa Giêsu phải ngạc nhiên và ban ơn chữa lành ngay lập tức.

Không dừng lại ở đó, bài Tin Mừng tiếp tục cho thấy Chúa Giêsu đến nhà ông Phêrô, chữa lành bà mẹ vợ ông, rồi chữa lành vô số người bị quỷ ám và bệnh tật. Thánh Mátthêu khẳng định, tất cả những điều đó là để ứng nghiệm lời ngôn sứ Isaia: “Người đã mang lấy các tật nguyền của ta và gánh lấy các bệnh hoạn của ta”.

Chúa Giêsu không đứng xa xa để nhìn ngắm nỗi đau của chúng ta. Ngài không làm ngơ trước tiếng khóc than của thành Giêrusalem hay sự quằn quại của những người đau ốm. Ngài đã bước vào thế giới, dùng Lời quyền năng để chữa lành, và cuối cùng, dùng chính Thập giá để gánh lấy mọi căn bệnh của thân xác lẫn tâm hồn nhân loại.

Lạy Chúa, xung quanh chúng con và ngay trong gia đình chúng con vẫn còn đó bao người đang gánh chịu bệnh tật thể xác và những thương tích trong tâm hồn. Xin ban cho chúng con một đức tin mạnh mẽ như viên đại đội trưởng Rôma, biết chạy đến khiêm tốn nài xin Chúa cho anh chị em mình. Xin cho chúng con luôn vững tin rằng, giữa những bế tắc tận cùng của cuộc sống, chỉ cần Chúa phán một lời, linh hồn và thân xác chúng con sẽ được chữa lành và bình an. Amen.

Thứ Sáu Tuần XII – Mùa Thường Niên

Thứ Sáu – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

CÁI CHẠM CHỮA LÀNH

Lạy Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch“.

2V 25,1-12; Mt 8,1-4

Lm. John Trần

Phụng vụ Lời Chúa Thứ Sáu Tuần XII Thường Niên hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai bức tranh hoàn toàn đối lập: một bức tranh tăm tối của sự hủy diệt trong Cựu Ước và một bức tranh tươi sáng của quyền năng chữa lành trong Tân Ước. Điểm chung nối kết hai bức tranh ấy chính là hậu quả của tội lỗi và tình yêu thương xót của Thiên Chúa.

Trong bài Đọc 1 (2V 25,1-12), chúng ta phải chứng kiến một trang sử bi đát nhất của dân tộc Do Thái: Thành thánh Giêrusalem thất thủ, Đền Thờ bị thiêu rụi, vua Xê-đê-ki-a bị bắt, bị chọc mù mắt và đày sang Ba-by-lon. Nguyên nhân sâu xa của thảm kịch này không phải vì quân thù quá mạnh, mà vì dân Chúa đã mắc phải một căn bệnh “phong cùi thiêng liêng“: đó là sự kiêu ngạo, ngoan cố, và liên tục bất trung với Giao Ước. Tội lỗi đã tàn phá Giêrusalem, và tội lỗi ấy cũng đang từng ngày gặm nhấm, phá hủy đền thờ tâm hồn của mỗi người chúng ta, làm cho chúng ta trở nên mù lòa thiêng liêng và phải sống trong cảnh lưu đày của sự xa cách Thiên Chúa.

Bước sang bài Tin Mừng (Mt 8,1-4), chúng ta bắt gặp hình ảnh một người mắc bệnh phong cùi. Vào thời Chúa Giêsu, phong cùi không chỉ là một án tử về thể xác mà còn là một bản án tuyệt thông về mặt xã hội và tôn giáo. Người phong cùi bị coi là ô uế, bị loại trừ khỏi cộng đồng và phải sống cách ly hoàn toàn.

Thế nhưng, người bệnh hôm nay đã làm một hành động dũng cảm tuyệt vời: anh ta bước đến, sấp mình dưới chân Chúa Giêsu và thốt lên một lời cầu nguyện ngắn gọn nhưng vô cùng sâu sắc: “Lạy Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch“. Lời van xin ấy không mang tính ép buộc hay đòi hỏi, mà là sự phó thác trọn vẹn vào quyền năng và thánh ý của tình yêu Thiên Chúa.

Đứng trước nỗi đau tột cùng và niềm tin đơn sơ ấy, Chúa Giêsu đã không hề quay đi hay lùi lại. Trái lại, Ngài giơ tay đụng vào anh ta và phán: “Tôi muốn, anh sạch đi“.

Theo luật Môsê, ai chạm vào người phong cùi thì người đó cũng sẽ trở nên ô uế. Nhưng Chúa Giêsu đã phá vỡ mọi rào cản của lề luật để chạm vào anh. Cái chạm của Ngài không bị lây nhiễm sự nhơ nhớp, mà ngược lại, sự thánh thiện và sức sống thần linh của Ngài đã tràn sang, đẩy lùi bệnh tật và chữa lành anh ta một cách hoàn toàn. Ngài không chỉ chữa lành thể xác, mà còn phục hồi nhân phẩm, trả lại cho anh vị trí trong cộng đồng khi truyền cho anh đi trình diện tư tế.

Kính thưa cộng đoàn, nhìn lại chính mình, ai trong chúng ta cũng đang mang trong mình những căn bệnh “phong cùi” thiêng liêng. Đó có thể là những thói hư tật xấu khó bỏ, sự ích kỷ, lòng hận thù, hay những tội lỗi thầm kín khiến chúng ta cảm thấy mặc cảm, xa rời Chúa và anh em.

Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con có được sự khiêm nhường và lòng tín thác như người phong cùi trong bài Tin Mừng hôm nay. Xin đừng để chúng con chai lỳ, mù lòa trong tội lỗi như dân Giêrusalem thuở xưa, nhưng luôn biết can đảm chạy đến cùng Chúa nơi Bí tích Hòa Giải. Xin Chúa giơ tay chạm vào những vết thương đang rỉ máu trong tâm hồn chúng con, để chúng con được thanh tẩy, được chữa lành và sống trọn vẹn ơn gọi làm con cái tự do của Thiên Chúa. Amen.

Thứ Năm Tuần XII – Mùa Thường Niên

Thứ Năm - Tuần XV  Mùa Thường Niên

HÃY XÂY NHÀ TRÊN ĐÁ

“Không phải bất cứ ai thưa với Thầy: ‘Lạy Chúa! Lạy Chúa!’ là sẽ được vào Nước Trời cả đâu! Nhưng chỉ ai thi hành ý muốn của Cha Thầy là Đấng ngự trên trời, mới được vào mà thôi” (Mt 7,21).

2V 24,8-17 ;Mt 7,21-29

Lm. John Trần

Hôm nay, trích đoạn Tin Mừng theo thánh Mátthêu đặt chúng ta trước một lời cảnh tỉnh vô cùng mạnh mẽ và thẳng thắn của Chúa Giêsu: “Không phải bất cứ ai thưa với Thầy: ‘Lạy Chúa! Lạy Chúa!’ là sẽ được vào Nước Trời cả đâu! Nhưng chỉ ai thi hành ý muốn của Cha Thầy là Đấng ngự trên trời, mới được vào mà thôi” (Mt 7,21).

Để hiểu rõ hơn sự nguy hiểm của một đời sống đức tin chỉ dừng lại ở cửa miệng và hình thức, chúng ta cùng suy ngẫm một câu chuyện cổ Tây phương rất ý nghĩa sau đây.

Chuyện kể rằng, có một nhà thông thái cất công lên đường tìm kiếm một dòng suối nhiệm mầu. Sau một hành trình dài đầy gian khổ, mắt ông sáng lên và tim đập thình thịch khi dòng suối hiện ra trước mắt. Khát khao cháy bỏng, ông lao đến uống thỏa thuê dòng nước trong vắt, rồi gieo mình bơi lội, tắm gội như muốn chìm hẳn vào dòng suối. Ông cắm lều ở lại đó nhiều ngày để ăn chay, cầu nguyện. Trong sự tĩnh lặng tuyệt đối, ông nghe như tiếng dòng suối đang thầm thì với linh hồn mình. Trước khi trở về, ông dùng hết tài nghệ chụp lại một bức ảnh tuyệt đẹp của dòng suối nhiệm mầu ấy.

Về đến làng, khuôn mặt ông bừng sáng niềm hạnh phúc rạng rỡ. Dân làng tò mò vây quanh hỏi han. Ông kể cho họ nghe về dòng suối, nhưng những lời giải thích của ông dường như chỉ là gió thoảng ngoài tai. Cuối cùng, ông khuyên họ: “Mọi người hãy tự mình lên đường! Hãy đến tận nơi, tự mình nhìn ngắm, lắng nghe tiếng nước chảy, dìm mình xuống và nếm thử hương vị ngọt ngào của nó. Chỉ có tự mình trải nghiệm, các vị mới hiểu được sự linh thiêng, vì lời nói không thể nào diễn tả hết được.”

Thế nhưng, vì tâm hồn nông cạn, vì quá mải mê với vòng xoáy làm ăn và những bon chen lợi lộc, dân làng đã từ chối lên đường. Họ không muốn chịu cực khổ. Thay vào đó, họ xin lại tấm hình ông đã chụp, đem cắt kính, đóng một chiếc khung mạ vàng thật đẹp và treo lên bức tường cao nhất ở giữa làng để mọi người cùng… chiêm ngắm từ xa. Đứng trước sự hời hợt và cứng lòng ấy, vị thông thái vô cùng hối hận vì đã dại dột mang bức ảnh đó về.

Kính thưa cộng đoàn, thái độ của những người dân làng trong câu chuyện trên chính là hình ảnh phản chiếu đời sống đức tin của rất nhiều Kitô hữu chúng ta hôm nay.

Chúng ta chỉ thích “đóng khung mạ vàng” Chúa Giêsu và Lời của Ngài để chiêm ngắm từ xa, chứ không muốn “lên đường mạo hiểm” để sống Lời Ngài. Chúng ta hài lòng với việc “có đạo” theo hình thức bên ngoài hơn là thực sự “sống đạo”. Nhiều người vẫn đi dự Thánh lễ, đọc kinh râm ran, tham gia hết hội đoàn này đến hội đoàn khác, đôi khi làm vài việc từ thiện… và đinh ninh rằng mình đã cầm chắc một “tấm vé” vào Nước Trời.

Thế nhưng, Chúa Giêsu nói rất rõ: Nếu chúng ta làm những việc đó chỉ theo thói quen, làm để phô trương, làm theo ý riêng mình mà không phải để “thi hành ý muốn của Chúa Cha”, thì nền tảng đạo đức ấy mỏng manh như chiếc nhà xây trên cát. Sẽ có ngày, khi bão tố cuộc đời ập đến, ngôi nhà ấy sẽ sụp đổ tan tành. Và cay đắng nhất là trong ngày phán xét, chúng ta sẽ phải nghe tiếng Chúa phán: “Ta không hề biết các ngươi; xéo đi cho khuất mắt Ta!” (Mt 7,23).

Con đường và phương tiện dẫn đến hạnh phúc Nước Trời đã được dọn sẵn. Nhưng nếu muốn đạt được mục đích, chúng ta phải sử dụng phương tiện; nếu không chịu cất bước đi, chúng ta sẽ chẳng bao giờ tới đích.

Đức Chân phước Giáo hoàng Phaolô VI đã từng để lại một câu nói bất hủ: “Con người thời nay cần ‘chứng nhân’ hơn là ‘thầy dạy’; và nếu họ có tin vào ‘thầy dạy’, thì đó là vì ‘thầy dạy’ đó cũng là một ‘chứng nhân’.”

Thế giới hôm nay không thiếu những người biết nói những lời đạo đức (“Lạy Chúa, lạy Chúa”), nhưng lại rất khát khao những con người dám sống Lời Chúa. Lời loan báo Tin Mừng của chúng ta chỉ có sức thuyết phục khi nó tương hợp với cuộc sống chứng tá hằng ngày. Một ngôi nhà được “xây trên đá” là một đời sống mà ở đó, người nghe Lời Chúa liền đem ra thực hành.

Vậy, chúng ta phải làm gì để xây dựng đời mình trên Tảng Đá góc tường là Đức Kitô? Rất đơn giản nhưng cần sự kiên trì: Hãy đọc và quyết tâm thực hành một câu Lời Chúa mỗi ngày.

Nếu hôm nay bạn đọc được câu: “Hãy tha thứ để được thứ tha“, hãy chủ động làm hòa với người đang có xích mích với bạn.

Nếu bạn đọc được câu: “Ai muốn làm lớn, hãy phục vụ anh em”, hãy xắn tay áo lên làm một việc nhà giúp vợ, giúp chồng hay giúp cha mẹ mình mà không càm ràm.

Đó chính là lúc bạn đang thôi “ngắm bức ảnh” mà thực sự gieo mình vào dòng suối nhiệm mầu của ơn thánh.

Lạy Chúa Giêsu, xin tha thứ cho những chuỗi ngày chúng con chỉ giữ đạo trên môi miệng, chỉ biết kêu “Lạy Chúa” khi gặp gian nan nhưng lại phớt lờ ý Chúa trong đời sống thường ngày. Xin ban Thánh Thần soi sáng, giúp chúng con đừng đóng khung Lời Chúa trong những trang sách hay những bức tượng, nhưng biết can đảm biến Lời Chúa thành hành động. Xin cho đời sống chúng con được xây vững chắc trên tảng đá là tình yêu và sự vâng phục thánh ý Chúa Cha, để dù bão táp mưa sa, đức tin của chúng con vẫn luôn vững vàng. Amen.