Thứ Hai – Tuần V – Mùa Phục Sinh

Thứ Hai - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

CHÚA THÁNH THẦN – ĐẤNG BẢO TRỢ VÀ NHẮC NHỞ CHÚNG TA

“Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều và sẽ nhắc nhở anh em tất cả những gì Thầy đã nói với anh em.” (Ga 14,26).

Cv 14,5-17; Ga 14,21-26

Lm. John Trần

Trong những ngày này, niềm vui Phục Sinh vẫn đang lan tỏa, nhưng cùng với niềm vui ấy là một nỗi băn khoăn kín đáo: Làm sao chúng ta có thể giữ được ngọn lửa đức tin rực cháy khi không còn thấy Chúa Giêsu hiện diện bằng xương bằng thịt? Làm sao để yêu mến Chúa một cách chân thực giữa một thế giới đầy dẫy những cám dỗ và ồn ào?

Câu trả lời nằm ngay trong lời tâm phúc của Chúa Giêsu với các môn đệ hôm nay: “Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy mới là kẻ yêu mến Thầy.” (Ga 14,21). Chúa khẳng định với chúng ta rằng yêu mến không phải là một thứ cảm xúc thoáng qua, cũng chẳng phải là những lời thề non hẹn biển đầu môi chót lưỡi. Yêu Chúa chính là sự gắn kết mật thiết thông qua hành động thực thi ý muốn của Ngài. Khi chúng ta nỗ lực sống công chính, bao dung và bác ái, chính là lúc chúng ta đang xây dựng một “ngôi đền thờ” sống động ngay trong tâm hồn mình để đón tiếp cả Ba Ngôi Thiên Chúa đến ngự trị.

Thế nhưng, Chúa Giêsu rất hiểu sự yếu đuối của phận người. Ngài biết chúng ta rất dễ quên, dễ nản chí và dễ lầm lạc. Vì thế, Ngài đã hứa ban Đấng Bảo Trợ: “Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều và sẽ nhắc nhở anh em tất cả những gì Thầy đã nói với anh em.” (Ga 14,26).

Anh chị em hãy nhìn vào gương của hai tông đồ Phaolô và Banaba trong bài đọc I để thấy sức mạnh của việc ghi nhớ lời Chúa trong con tim. Khi các ngài chữa lành cho một người què tại Lý-tra, dân chúng đã mù quáng tôn thờ các ngài như những vị thần Hy Lạp. Đứng trước sự tung hô cuồng nhiệt – thứ bả vinh quang vốn rất dễ làm con người ta kiêu ngạo – các tông đồ đã không hề nao núng. Nhờ Chúa Thánh Thần “nhắc nhở”, các ngài nhớ mình chỉ là thụ tạo, là sứ giả của Thiên Chúa. Các ngài đã xé áo mình ra và can đảm tuyên bố: “Chúng tôi cũng là người phàm, cùng một phận người như các ông.” (Cv 14,15). Các ngài đã khước từ sự phù vân để tôn vinh Đấng Hằng Sống, Đấng đã ban mưa móc và lương thực từ trời.

Hôm nay, giữa mê cung của cuộc sống, chúng ta cũng thường đứng trước những lựa chọn khó khăn. Khi cơn giận nổi lên, Chúa Thánh Thần sẽ nhắc chúng ta về sự hiền hậu. Khi lòng tham thôi thúc, Ngài sẽ nhắc chúng ta về sự công bằng. Khi nỗi buồn ập đến, Ngài sẽ nhắc chúng ta về hy vọng Phục Sinh.

Xin cho mỗi người chúng ta biết dành những giây phút thinh lặng để lắng nghe tiếng nói của Đấng Bảo Trợ. Đừng biến đạo Chúa thành những lý thuyết khô khan, nhưng hãy để Thánh Thần biến Lời Chúa thành dòng máu chảy trong huyết quản, giúp chúng ta yêu mến Chúa không chỉ bằng môi miệng, mà bằng trọn vẹn cuộc sống vâng phục và dấn thân.

Amen.

Chúa nhật Thứ V, Mùa Phục Sinh – Năm A

Chúa nhật Thứ V, Mùa Phục Sinh - Năm A

CHÚA GIÊSU – ĐIỂM TỰA BÌNH AN

Lòng các con đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.” (Ga 14,1).

Cv 6,1-7 ; 1Pr 2,4-9 ; Ga 14,1-12

Lm. John Trần

Có một thực tế mà chẳng ai trong chúng ta có thể chối cãi: Cuộc đời này chưa bao giờ là một mặt hồ yên ả. Đôi khi, chúng ta vừa mới thở phào vì vượt qua được một khó khăn này, thì nỗi lo khác đã vội vàng ập đến. Có người đang xao xuyến vì hóa đơn tiền điện, tiền học của con cái; có người lại đang thao thức vì một căn bệnh hiểm nghèo vừa được chẩn đoán; hay đơn giản là nỗi bất an về một tương lai mờ mịt.

Trong bầu khí của bữa Tiệc Ly, các tông đồ cũng đang rơi vào một trạng thái khủng hoảng. Thầy mình sắp ra đi, kẻ phản bội đang rình rập, và bầu trời Giê-ru-sa-lem bỗng trở nên nặng nề hơn bao giờ hết. Chính trong giây phút tâm hồn họ rệu rã nhất, Chúa Giêsu đã thốt lên lời an ủi trìu mến: “Lòng các con đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.” (Ga 14,1).

“Xao xuyến” không chỉ là một cảm xúc, mà nó đụng đến phần sâu thẳm nhất của trái tim. Chúng ta xao xuyến vì chúng ta thấy mình mong manh. Chúng ta sợ mất đi những gì yên ổn đang có: tiền bạc, danh vọng, sức khỏe và cả mạng sống…

Nhưng hãy nhìn xem, Chúa Giêsu không phải là một vị Thiên Chúa “lạnh lùng” đứng từ xa để giảng đạo lý. Ngài đã từng xao xuyến đến đổ mồ hôi máu trong vườn Cây Dầu. Ngài thấu hiểu cái yếu đuối sợ hãi của chúng ta. Tuy nhiên, Ngài đưa ra một giải pháp không phải là “trốn chạy” thực tế, mà là đặt niềm tin đúng chỗ.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong bài giảng ngày 10 tháng 5 năm 2020 tại Thư viện Phủ Tông tòa, đã dạy rằng:

“Chúa chỉ ra hai phương thuốc chữa trị khi gặp phiền não. Phương thuốc thứ nhất là: “Hãy tin vào Ta”. Lời khuyên này nghe có vẻ lý thuyết và trừu tượng. Nhưng thực ra, Chúa Giê-su muốn nói với chúng ta điều gì đó cụ thể hơn. Ngài biết rằng, trong cuộc sống, nỗi lo lắng, đau khổ tột cùng xuất phát từ cảm giác không thể đối phó, cảm thấy cô đơn và không có điểm tựa khi đối mặt với các sự kiện. Chúng ta không thể tự mình vượt qua nỗi đau khổ này, khi khó khăn này chồng chất khó khăn khác. Chúng ta cần sự giúp đỡ của Chúa Giê-su, và đó là lý do tại sao Chúa Giê-su yêu cầu chúng ta có đức tin nơi Ngài, nghĩa là không dựa vào chính mình mà dựa vào Ngài. Bởi vì sự giải thoát khỏi phiền não phụ thuộc vào việc phó thác bản thân…

.. Phương thuốc thứ hai cho sự phiền muộn, mà Chúa Giê-su đã diễn tả bằng những lời này: “Nhà Cha ta có nhiều chỗ ở… Ta đi chuẩn bị chỗ cho các ngươi” ). Đây là điều Chúa Giê-su đã làm cho chúng ta: Ngài đã dành sẵn một chỗ trên Thiên đàng cho chúng ta. Ngài đã gánh lấy thân phận con người của chúng ta để mang nó vượt qua cái chết, đến một nơi mới, đến Thiên đàng, để chúng ta cũng được ở nơi Ngài đang ở. Chính sự chắc chắn đó an ủi chúng ta: có một chỗ đã được dành sẵn cho mỗi người trong chúng ta” [*].

Khi chúng ta lạc lối trong những toan tính trần gian, câu hỏi của ông Tôma vẫn còn đó: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường?” (Ga 14,5). Câu trả lời của Chúa Giêsu chính là niềm hy vọng: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống.” (Ga 14,6), Chúa không để chúng ta lạc lối bơ vơ, Chúa dẫn đường cho chúng ta đến nơi mà Ngài chuẩn bị sẵn cho chúng ta!

Anh chị em hãy tưởng tượng, thế gian này như một mê cung với đủ mọi ngõ ngách cám dỗ. Có những con đường thoạt nhìn rất đẹp, trải đầy danh lợi nhưng lại dẫn đến sự hủy hoại lương tâm. Còn “Con Đường Giêsu” có thể gồ ghề dấu chân thập giá, nhưng nó lại là con đường duy nhất dẫn về Nhà Cha – nơi có hạnh phúc đích thực.

Chúa Giêsu là Đường: Ngài không chỉ là người chỉ lối, mà Ngài là lộ trình. Đi trên đường Giêsu là sống theo phong cách của Ngài: yêu thương kẻ thù, phục vụ người nghèo và bao dung với người lầm lỗi.

Chúa Giêsu là Sự Thật: Trong một thế giới “vàng thau lẫn lộn”, lời của Ngài là kim chỉ nam giúp chúng ta phân định đâu là giá trị vĩnh cửu, đâu là phù hoa mau tàn.

Chúa Giêsu là Sự Sống: Ngài biến cái chết trở thành một giấc ngủ, biến đau khổ trở thành lễ vật. Khi bám lấy Ngài, chúng ta không còn sợ hãi sự hư nát của thân xác, vì Ngài đã hứa: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em… để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” (Ga 14,3).

Bài đọc II nhắc nhở chúng ta về một phẩm giá cao quý: “Anh em là dòng giống được tuyển chọn, là hàng tư tế vương giả, là dân thánh.” (1Pr 2,9). Nếu chúng ta đã là dân thánh, là người của Nhà Cha, thì tại sao chúng ta còn phải hốt hoảng như những người không có đức tin?

Trong bài đọc I, các tín hữu sơ khai đã đối diện với sự xao xuyến bằng cách tổ chức lại cộng đoàn, chọn ra các phó tế để phục vụ bàn ăn, giúp các tông đồ tập trung vào cầu nguyện (Cv 6,1-7). Họ đã hóa giải sự bất ổn bằng tình bác ái và sự hiệp nhất. Đó chính là cách chúng ta đi trên “Con Đường Giêsu” hôm nay: đừng để nỗi lo riêng tư làm chúng ta đóng cửa lòng, nhưng hãy mở ra để phục vụ lẫn nhau.

Thưa anh chị em, mỗi khi chúng ta cảm thấy con thuyền cuộc đời mình bị sóng gió vùi dập, hãy nhớ đến câu chuyện với hình ảnh đứa trẻ bình tĩnh chơi đùa giữa cơn bão vì biết cha mình đang cầm lái. Thiên Chúa không hứa một cuộc đời không có bão tố, nhưng Ngài hứa sẽ cùng chúng ta đi qua bão tố.

Đừng để trái tim mình bị bóp nghẹt bởi những lo âu trần thế. Hãy tin tưởng vào lời của Chúa Giêsu. Khi chúng ta có Chúa trong lòng, mọi xao xuyến sẽ lùi xa, nhường chỗ cho một sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng và cũng chẳng thể cướp mất.

Lạy Chúa Giêsu, Ngài là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống của chúng con. Xin cho chúng con luôn biết tin cậy vào Ngài, để giữa trăm chiều thử thách, chúng con vẫn vững bước về Nhà Cha.

Amen.


[*].Đức Thánh Cha Phanxicô, bài giảng ngày 10 tháng 5 năm 2020 tại Thư viện Phủ Tông tòa, https://www.vatican.va/content/francesco/en/angelus/2020/documents/papa-francesco_regina-coeli_20200510.html.

Thứ Bảy Tuần 4 – Phục Sinh – Thánh Athanasiô, ngày 02/05

Thánh Athanasiô, 02/05

THẤY CHÚA CHA QUA CHÚA CON

“Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha.” (Ga 14,9).

Cv 13,44-52 ; Ga 14,7-14

Lm. John Trần

Lời Chúa trong ngày Thứ Bảy tuần IV Phục Sinh hôm nay đưa chúng ta vào trọng tâm của mầu nhiệm đức tin: sự hiệp nhất giữa Chúa Cha và Chúa Con. Đồng thời, qua gương sáng của Thánh Athanasiô mà Giáo hội mừng kính hôm nay, chúng ta được mời gọi bảo vệ chân lý ấy với lòng can trường không lay chuyển.

Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu khẳng định: “Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha.” (Ga 14,9). Trước mong ước của Philipphê là được xem thấy Chúa Cha, Chúa Giêsu chỉ cho ông thấy rằng Ngài không phải là một vị ngôn sứ xa lạ, mà là hiện thân trọn vẹn của Thiên Chúa. Ngài ở trong Chúa Cha và Chúa Cha ở trong Ngài.

Đây không phải là một kiến thức lý thuyết, mà là nền tảng của ơn cứu độ. Nếu Chúa Giêsu không phải là Thiên Chúa thật, thì cái chết của Ngài không thể cứu chuộc nhân loại.

Chân lý về thiên tính của Chúa Kitô mà chúng ta vừa nghe chính là điều mà Thánh Athanasiô đã dành trọn cuộc đời để bảo vệ.

Thánh Athanasiô (Athanasius) sinh vào khoảng năm 297 tại Alêxanđria, nước Ai Cập. Thánh Athanasiô qua đời trong an bình vào ngày mùng 2 tháng Năm năm 373… Thánh nhân đã trung thành tận hiến đời mình để minh chứng Đức Chúa Giêsu là Thiên Chúa chân thật. Điều này quan trọng bởi vì một số người theo bè rối Ariô đã chối bỏ chân lý này. Ngay trước khi làm linh mục, Thánh Athanasiô đã đọc nhiều sách dạy về đức tin. Đó là lý do tại sao Thánh nhân có thể dễ dàng vạch ra những giáo huấn sai lầm của bè rối Ariô, Thánh Athanasiô làm Tổng Giám mục thành Alêxanđria khi chưa đầy ba mươi tuổi. Suốt bốn mươi sáu năm, Athanasiô là một mục tử hết sức anh dũng. Cả bốn vị hoàng đế Rôma đã không thể nào bắt ép Athanasiô thôi viết những bài giải thích rất hay và rất rõ ràng về đức tin thánh thiện của Kitô giáo. Các kẻ thù của Athanasiô thì tìm mọi cách để khủng bố ngài [*].

Vào thế kỷ IV, bè rối Ariô trỗi dậy, cho rằng Chúa Giêsu chỉ là một thụ tạo cao cấp chứ không phải Thiên Chúa: “Theo Arius, Chúa Kitô không phải là Thiên Chúa, không ngang hàng không đồng bản tính với Ngôi Cha. Ngài chỉ là một tạo vật hoàn hảo nhất, có trước thời gian, nhưng không phải vô thủy vô chung. Ngài được chọn làm Con Thiên Chúa, được tham dự Thiên tính, được đặt làm trung gian giữa Thiên Chúa và loài người. Arius mượn lời trong Phúc âm thánh Gioan: ”Cha Ta cao trọng hơn Ta” (XIV, 28), để minh chứng sự xa cách giữa Chúa Cha và Chúa Con” [*].

 Thánh Athanasiô, khi đó là Giám mục Alexandria, đã đứng lên chống lại luồng gió độc này. Cuộc đời Ngài bị lưu đày tới năm lần, chịu trăm bề khổ cực, nhưng vẫn kiên cường xác tín: Chúa Giêsu đồng bản thể với Chúa Cha.

Ngài hiểu rằng nếu phủ nhận thần tính của Chúa Kitô, đức tin Kitô giáo sẽ sụp đổ. Gương sáng của Ngài nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc học hỏi và giữ vững giáo lý chính thống giữa một thế gian đầy rẫy những quan niệm lệch lạc về tôn giáo.

Bài đọc I từ sách Công vụ Tông đồ cho thấy một bức tranh tương tự: Các tông đồ rao giảng Lời Chúa và bị chống đối kịch liệt. Người Do Thái ganh tị và trục xuất các ông. Tuy nhiên, thay vì ngã lòng, các môn đệ “được tràn đầy niềm vui và Thánh Thần” (Cv 13,52).

Thánh Athanasiô cũng thế, ngài tìm thấy niềm vui trong đau khổ vì biết mình đang bảo vệ sự thật. Lời hứa của Chúa Giêsu: “Ai tin vào Thầy, thì người đó cũng sẽ làm được những việc Thầy làm… vì Thầy đến cùng Chúa Cha” (Ga 14,12) đã trở thành sức mạnh cho Ngài. Khi chúng ta bám chặt vào Chúa Kitô, chúng ta sẽ có sức mạnh để vượt qua mọi sự bách hại và hiểu lầm.

Mừng lễ Thánh Athanasiô hôm nay, chúng ta hãy xin Chúa ban cho mỗi người một đức tin vững vàng. Xin cho chúng con không chỉ “thấy” Chúa qua môi miệng, nhưng thấy Ngài hiện diện trong Bí tích Thánh Thể, trong Lời Chúa và nơi những anh chị em đau khổ.

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Athanasiô, xin giúp chúng con luôn can đảm tuyên xưng Chúa là Thiên Chúa thật, để chúng con được chung hưởng niềm vui dồi dào của Đấng Phục Sinh. Amen.


[*].https://tgpsaigon.net/bai-viet/ngay-02-05-thanh-athanasiogiam-muc-tien-si-hoi-thanh-295-373-48720

Thánh Giuse Thợ – ngày Quốc tế Lao động 1-5

Thánh Giuse Thợ - ngày Quốc tế Lao động 1-5

THÁNH HÓA LAO ĐỘNG THEO GƯƠNG THÁNH GIUSE

Ông này không phải là con bác thợ sao?” (Mt 13,55).

St 1,26–2,3 ; Cl 3,14-15.17.23-24 ; Mt 13,54-58

Lm. Gioan Trần

Hôm nay, hòa chung niềm vui với toàn thế giới trong ngày Quốc tế Lao động, Giáo hội mời gọi chúng ta chiêm ngưỡng gương lao động của Thánh Giuse Thợ. Đây không chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên, nhưng là một lời khẳng định mạnh mẽ về giá trị linh thánh của lao động trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa.

1. Lao động: Cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa

Ngay từ những trang đầu của sách Sáng Thế, chúng ta thấy một Thiên Chúa làm việc. Ngài sáng tạo vũ trụ, muôn vật và cuối cùng là con người. Lời Chúa khẳng định: “Thiên Chúa phán: ‘Chúng ta hãy làm ra con người theo hình ảnh Chúng ta’” (St 1,26). Sau khi hoàn tất, Ngài nghỉ ngơi và thánh hóa ngày thứ bảy.

Khi làm việc, con người không chỉ đơn thuần là tìm kế sinh nhai, mà đang thực thi mệnh lệnh của Đấng Tạo Hóa: làm chủ trái đất và cộng tác vào việc hoàn thiện công trình sáng tạo.

Thánh Giuse tại xưởng mộc Nazaret đã cụ thể hóa chân lý này. Những nhát rìu, những đường bào của Ngài không chỉ tạo ra vật dụng, mà là lời kinh dâng lên Thiên Chúa. Lao động, vì thế, là một ơngọi cao cả chứ không phải là một hình phạt.

2. Phẩm giá của người lao động

Bài Tin Mừng theo thánh Matthêu đưa chúng ta về quê hương Nazaret, nơi dân chúng sửng sốt hỏi nhau: “Ông này không phải là con bác thợ sao?” (Mt 13,55). Trong mắt người đời, danh xưng “con bác thợ” có vẻ tầm thường, nhưng đối với Thiên Chúa, đó là một tước hiệu cao quý.

Chúa Giêsu – Ngôi Lời nhập thể – đã dành phần lớn cuộc đời mình để làm việc bên cạnh Thánh Giuse. Ngài đã thánh hóa đôi bàn tay chai sần và những giọt mồ hôi của người lao động. Sự hiện diện của Chúa tại xưởng mộc cho thấy rằng: giá trị của con người không đo bằng địa vị hay thu nhập, nhưng đo bằng tình yêu và sự trung tín họ đặt vào công việc.

Trong Sắc lệnh Laborem Exercens, Số 27, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã nhấn mạnh Lao động là một thiện ích cho con người… vì nhờ lao động, con người không những biến đổi thiên nhiên, thích nghi nó với những nhu cầu của mình, mà còn tự hoàn mình với tư cách là con người, là đang vác thập tự giá mỗi ngày theo chân Đức Kitô trong sự vất vả của lao động:

Mồ hôi và lao nhọc, công việc tất yếu gắn liền với tình trạng hiện tại của nhân loại, mang đến cho người Kitô hữu và tất cả những ai được kêu gọi theo Chúa Kitô khả năng chia sẻ một cách yêu thương trong công việc mà Chúa Kitô đã đến để thực hiện. Công việc cứu rỗi này đã được thực hiện thông qua sự đau khổ và cái chết trên Thập tự giá. Bằng cách chịu đựng sự lao nhọc trong sự hiệp nhất với Chúa Kitô chịu đóng đinh vì chúng ta, con người theo một cách nào đó cộng tác với Con Thiên Chúa để cứu chuộc nhân loại. Anh ta tỏ ra là một môn đệ đích thực của Chúa Kitô bằng cách vác thập tự giá mỗi ngày trong hoạt động mà anh ta được kêu gọi thực hiện”[1].

3. Làm việc vì lòng mến Chúa

Thánh Phaolô trong bài đọc II đã đưa ra một nguyên tắc vàng cho mọi Kitô hữu lao động: “Anh em làm bất cứ việc gì, hãy làm tận tâm như làm cho Chúa, chứ không phải cho người đời” (Cl 3,23).

Thánh Giuse chính là mẫu gương của sự “tận tâm” đó. Ngài làm việc trong thầm lặng, không phô trương, nhưng đầy trách nhiệm để nuôi dưỡng Thánh Gia. Lao động của Ngài thấm đượm đức ái và sự bình an của Chúa Kitô. Khi chúng ta làm việc với ý lực dâng hiến, thì văn phòng, nhà máy, đồng ruộng hay gian bếp đều trở thành cung thánh.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông thư Patris Corde, Ngày 8/12/2020, đã nhắc nhở chúng ta về lao động và gương sáng của Thánh Giuse:

 “Thánh Giuse là một người thợ mộc làm việc lương thiện để nuối sống gia đình. Nơi Thánh Giuse, Chúa Giêsu đã học được giá trị, phẩm giá và niềm vui của việc ăn miếng bánh là thành quả lao động của chính mình. … Lao động trở thành cơ hội để con người nhận ra chính mình và trên hết là gia đình mình… Một gia đình thiếu việc làm sẽ phải đối mặt với những khó khăn, căng thẳng và chia rẽ” [2]. Vì vậy, ngày hôm nay cũng là dịp để chúng ta cầu nguyện cho những người thất nghiệp, những người đang phải lao động trong môi trường bất công hay cực nhọc.

Đức Thánh Cha Phanxicô còn viết tiếp: “Thánh Phaolô VI đã chỉ ra rằng Thánh Giuse đã thể hiện một cách cụ thể vai trò làm cha của mình “bằng cách biến cuộc đời mình trở thành của lễ hy sinh phục vụ mầu nhiệm nhập thể cùng với sứ vụ cứu thế. Thánh Giuse dùng quyền hạn hợp pháp của mình đối với Thánh Gia để cống hiến hết mình cho các ngài trong cuộc sống và công việc của mình. Ngài đã biến ơn gọi sống tình yêu gia đình của phàm nhân thành sự dâng hiến siêu phàm chính mình, trái tim và tất cả khả năng của mình, một tình yêu được dành để phục vụ Đấng Mêsia đang lớn lên trong mái ấm của ngài” [2].

Thưa cộng đoàn, nhìn vào gương Thánh Giuse Thợ, chúng ta được mời gọi tìm thấy niềm vui trong lao động hằng ngày. Đừng bao giờ coi công việc là gánh nặng, nhưng hãy biến nó thành con đường nên thánh.

Lạy Thánh Giuse Thợ, xin cầu bầu cho chúng con biết yêu mến công việc mình làm, biết dùng lao động để phục vụ anh chị em và làm sáng danh Chúa. Xin Chúa chúc lành cho bàn tay và khối óc của tất cả những người lao động trên toàn thế giới.

“Lạy Thánh Giuse diễm phúc,

xin cũng hãy tỏ ra ngài là cha của chúng con

và hướng dẫn chúng con đi trên đường đời.

Xin ban cho chúng con ân sủng, lòng thương xót và lòng can đảm,

và xin bảo vệ chúng con khỏi mọi sự dữ. Amen” [2].


Tham khảo tài liệu:

 [1]. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II. Sắc lệnh Laborem Exercens, 1981, Số 27, https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/encyclicals/documents/hf_jp-ii_enc_14091981_laborem-exercens.html

[2]. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông thư Patris Corde, Ngày 8/12/2020; https://www.vaticannews.va/vi/pope/news/2020-12/tong-thu-patris-corde.html

Thứ Năm – Tuần 4 – Mùa Phục Sinh

Thứ Năm - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

KHIÊM NHƯỜNG TRONG PHỤC VỤ

Thật, Thầy bảo thật anh em: tôi tớ không lớn hơn chủ, kẻ được sai đi không lớn hơn người sai đi.” (Ga 13,16).

Cv 13,13-25; Ga 13,16-20

Lm. John Trần

Lời Chúa trong ngày Thứ Năm tuần IV Phục Sinh hôm nay dẫn chúng ta đi từ những bước chân truyền giáo đầu tiên của Thánh Phaolô đến những lời giáo huấn tâm huyết của Chúa Giêsu trong bữa Tiệc Ly. Cả hai bài đọc đều gặp nhau ở một điểm chung: căn tính của người được sai đi là sự khiêm nhường phục vụ.

Trong bài đọc I, tại Antiôkhia miền Pixiđia, Thánh Phaolô đã trình bày một bản tóm kết lịch sử cứu độ. Ngài nhấn mạnh rằng mọi biến cố từ thời Xuất Hành đến các vị Thẩm Phán và vua Đavít đều hướng về Đức Giêsu. Đặc biệt, Phaolô nhắc lại lời của Gioan Tẩy Giả: “Tôi không phải là Đấng anh em mong đợi, nhưng kìa Đấng ấy đang đến sau tôi, và tôi không đáng cởi dép cho Người.” (Cv 13,25).

Đây là thái độ mẫu mực của một người phục vụ Tin Mừng: không quy hướng về mình, nhưng xóa mình đi để Đấng là nguồn thật sự được hiện rõ. Gioan Tẩy Giả đã chấp nhận nhỏ lại để Chúa được lớn lên. Thánh Phaolô cũng thế, ngài không giảng về chính mình nhưng giảng về một Đức Kitô đã phục sinh.

Chân lý ấy được chính Chúa Giêsu xác quyết trong bài Tin Mừng: “Thật, Thầy bảo thật anh em: tôi tớ không lớn hơn chủ, kẻ được sai đi không lớn hơn người sai đi.” (Ga 13,16). Bối cảnh của lời này là ngay sau khi Chúa rửa chân cho các môn đệ. Vị Thầy Chí Thánh đã quỳ xuống, thì người môn đệ không có lý do gì để đứng kiêu ngạo.

Chúa Giêsu thiết lập một trật tự mới: quyền lực nằm ở sự phục vụ. Khi chúng ta được Chúa trao cho một chức vụ, một ơn gọi hay một công tác trong Giáo hội, đó không phải là để thống trị nhưng để “rửa chân” cho anh chị em mình.

Chúa Giêsu kết thúc đoạn Tin Mừng bằng một lời hứa đầy an ủi: “Ai đón tiếp kẻ Thầy sai đến là đón tiếp chính Thầy, và ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy.” (Ga 13,20). Điều này khẳng định phẩm giá của người tông đồ. Dù chúng ta chỉ là những khí cụ thấp hèn, nhưng khi chúng ta nhân danh Chúa mà hành động, chính Chúa đang hiện diện và hoạt động qua chúng ta.

Thách đố cho chúng ta hôm nay là: Liệu chúng ta có đủ khiêm nhường để nhận ra Chúa nơi những người thấp bé mà Ngài sai đến với cuộc đời mình không? Và ngược lại, khi thực thi sứ vụ, chúng ta có đủ tinh tuyền để người khác nhìn thấy Chúa chứ không phải thấy cái tôi của mình không?

Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con hiểu rằng hạnh phúc đích thực nằm ở việc thực hành Lời Chúa trong sự hạ mình. Xin cho chúng con luôn biết nhỏ bé lại để tình yêu và ánh sáng Phục Sinh của Chúa được tỏa rạng trên khuôn mặt chúng con. Amen.