Thứ Ba – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Ba – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

ĐỊNH KIẾN

“Ông ấy dựa thế quỷ vương mà trừ quỷ”.

Hs 8,4-7.11-13 ;  Mt 9,32-38

Lm. John Trần

Trong cuộc sống, cùng nhìn về một sự việc, nhưng mỗi người lại có một cách đánh giá hoàn toàn khác nhau. Điều đó phụ thuộc vào lăng kính của người quan sát. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay (Mt 9,32-38) đặt trước mắt chúng ta thái độ đối lập giữa những người dân quê chất phác và giới lãnh đạo tôn giáo Biệt phái trước cùng một phép lạ Chúa Giêsu chữa lành cho người câm bị quỷ ám.

Trước quyền năng giải thoát của Chúa Giêsu, đám đông dân chúng đã kinh ngạc thốt lên: “Chưa hề thấy thế bao giờ trong dân Ít-ra-en”. Những người dân bình thường, ít học ấy lại sở hữu một cái nhìn vô cùng trong sáng. Bằng trực giác của một đức tin đơn sơ, họ lập tức nhận ra bàn tay của Thiên Chúa đang hành động. Họ công nhận lịch sử dân tộc chưa từng chứng kiến vị ngôn sứ nào làm được như vậy, và từ đó, họ hân hoan đón nhận Đức Giêsu chính là Đấng Mêsia, Đấng Cứu Thế mà họ hằng mỏi mòn ngóng đợi.

Ngược lại hoàn toàn với đám đông, những người Pharisêu – những kẻ tự xưng là mẫu mực, là giới tinh hoa lãnh đạo tinh thần – lại có một cái nhìn méo mó và tăm tối. Trước một phép lạ quá đỗi nhãn tiền không thể chối cãi, họ không thể phủ nhận sự thật, nên đã chọn cách bóp méo sự thật. Họ buông lời xuyên tạc đầy ác ý: “Ông ấy dựa thế quỷ vương mà trừ quỷ”.

Tại sao họ lại có ác tâm như vậy? Thưa, vì họ mang trong mình một căn bệnh nan y: Định kiến. Ông bà ta vẫn thường châm biếm: “Yêu nhau củ ấu cũng tròn, ghét nhau bồ hòn cũng méo”, hay “Không ưa thì dưa có dòi”. Những người Pharisêu đã đóng sập cửa lòng mình lại trước Chúa Giêsu. Họ quá hãnh diện, tự mãn với mác “người công chính” luôn giữ trọn lề luật, nên họ không chấp nhận một vị Thầy từ Galilê nghèo khó lại dám lên mặt dạy dỗ và biến cải họ.

Sự hiện diện thánh thiện và những lời rao giảng chân lý của Chúa Giêsu như một tấm gương sáng, phản chiếu lại và bóc trần những thói hư tật xấu, sự giả hình của họ. Vì thế, nếu Chúa Giêsu đúng, nghĩa là họ sai. Để bảo vệ cái tôi kiêu ngạo và quyền lực của mình, họ đành phải bôi nhọ Ngài. Kẻ kiêu ngạo thì không bao giờ chịu phục thiện; và khi đã bị thành kiến làm cho mù quáng, họ sẵn sàng vu oan giá họa, ghen ghét và tìm mọi cách loại trừ những ai đi ngược lại lợi ích của mình.

Thái độ của những người Biệt phái năm xưa cũng chính là cạm bẫy chực chờ mỗi người chúng ta sa vào trong đời sống gia đình và cộng đoàn giáo xứ hôm nay. Đã bao lần vì không ưa một người, vì những xích mích nhỏ nhặt, mà chúng ta khoác lên mình lăng kính của sự định kiến? Khi đã ghét ai, chúng ta dễ dàng phủ nhận mọi nỗ lực tốt đẹp của họ, gán cho hành động của họ những động cơ xấu xa, và thậm chí còn vui mừng khi thấy họ gặp hoạn nạn. Định kiến chính là bức tường kiên cố nhất ngăn cách con người đến với tình yêu thương.

Nhưng mặc cho sự xuyên tạc của giới Biệt phái, Chúa Giêsu không hề nao núng hay dừng lại để tranh cãi. Ngài đáp lại sự thù ghét bằng một hành trình miệt mài gieo rắc tình yêu. Bài Tin Mừng khép lại bằng một hình ảnh tuyệt đẹp: “Đức Giêsu thấy đám đông thì chạnh lòng thương, vì họ lầm than vất vưởng, như bầy chiên không người chăn dắt”.

Đó mới là cái nhìn đích thực mà chúng ta cần phải học: Cái nhìn của lòng thương xót. Trái tim Chúa luôn rung lên những nhịp đập thổn thức trước nỗi đau của nhân loại. Ngài không nhìn con người để xét đoán, để bắt lỗi, mà nhìn để xót thương và thi ân giáng phúc không mệt mỏi.

Xin Chúa Thánh Thần soi sáng, giúp chúng ta nhận ra sự thật về sự yếu hèn của chính mình, biết phá bỏ đi những lăng kính của định kiến và thói phán xét hẹp hòi. Xin cho trái tim chúng ta được hòa nhịp với Trái Tim nhân hậu của Chúa, biết nhìn anh chị em mình bằng ánh mắt của sự bao dung. Và hơn hết, xin Chúa biến đổi mỗi người chúng ta trở thành những thợ gặt lành nghề, biết can đảm ra đi, gieo những hạt giống của sự thật, và gặt hái về cho Thiên Chúa một mùa lúa yêu thương chín vàng khắp mọi nẻo đường cuộc sống. Amen.

Thứ Hai – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Hai – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ QUYỀN NĂNG CỦA THIÊN CHÚA

“Nếu tôi chỉ sờ được vào áo Người thôi, là tôi sẽ được cứu”.

Hs 2,14.15-16.19-20; Mt 9,18-26

Lm. John Trần

Phụng vụ Lời Chúa ngày thứ Hai tuần XIV Mùa Thường Niên vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về lòng thương xót và quyền năng của Thiên Chúa. Cả hai bài đọc hôm nay cho chúng ta thấy rằng: Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người trong sự chết và sự ô uế, nhưng luôn chủ động tìm kiếm, đụng chạm và khôi phục chúng ta.

Trong bài đọc thứ nhất, mượn lời ngôn sứ Hôsê (Hs 2,14.15-16.19-20), Thiên Chúa tỏ mình ra như một người tình chung thủy và si tình, đang tìm cách hoán cải người vợ ngoại tình là dân Israel – biểu tượng cho nhân loại tội lỗi chúng ta. Ngài không dùng hình phạt để răn đe, mà dùng tình yêu để hoán cải: “Ta sẽ quyến rũ nó, đưa nó vào sa mạc, để nói lên lời tâm giao cùng nó”. Sa mạc vốn là nơi khô cằn, chết chóc, nhưng dưới cái nhìn của Thiên Chúa, sa mạc lại trở thành không gian tĩnh lặng của ân sủng, nơi những ồn ào của đam mê thế gian bị tước bỏ, để linh hồn chỉ còn biết đối diện và lắng nghe tiếng gọi yêu thương của Ngài. Thiên Chúa hứa sẽ “lập hôn ước” với chúng ta bằng đức công minh, lòng nhân nghĩa và sự tín thành. Đó là một sự phục hồi phẩm giá làm con Thiên Chúa từ tận căn.

Nếu ngôn sứ Hôsê nói về sự chữa lành thiêng liêng, thì bài Tin Mừng theo thánh Matthêu (Mt 9,18-26) lại minh chứng quyền năng phục hồi ấy qua hai phép lạ song song: chữa lành người phụ nữ bị băng huyết và cho con gái vị thủ lãnh sống lại.

Người phụ nữ bị băng huyết mười hai năm mang trong mình không chỉ nỗi đau thể xác, mà còn là nỗi tủi nhục tột cùng. Theo luật Do Thái, bà bị coi là ô uế, bị cách ly khỏi cộng đồng và không được tham dự các nghi lễ tôn giáo. Nhưng với một đức tin mãnh liệt, bà đã lách qua đám đông để lén chạm vào gấu áo Chúa Giêsu: “Nếu tôi chỉ sờ được vào áo Người thôi, là tôi sẽ được cứu”. Cái chạm của bà qua sự thánh thiện từ Chúa đã tuôn trào, chữa lành căn bệnh nan y và phục hồi hoàn toàn phẩm giá của bà.

Ngay sau đó, Chúa Giêsu bước vào nhà vị thủ lãnh Jairô, cầm lấy tay đứa bé đã chết và làm cho nó chỗi dậy. Ngài gọi cái chết chỉ là một “giấc ngủ”. Trước quyền năng của Đấng là Sự Sống, mọi quyền lực của cái chết đều phải lùi bước.

Mỗi người chúng ta hôm nay, bằng cách này hay cách khác, cũng đang mang trong mình những căn bệnh “băng huyết” thiêng liêng: đó là những tội lỗi, đam mê xấu xa đang làm hao mòn sức sống linh hồn, khiến chúng ta cảm thấy xa cách Chúa và tha nhân. Hay có những lúc, linh hồn chúng ta chìm vào “giấc ngủ” của sự nguội lạnh, vô cảm và chết về mặt ân sủng.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy mạnh dạn bước vào “sa mạc” của sự thinh lặng nội tâm, để nghe Chúa nói lời tâm giao. Hãy bắt chước người phụ nữ bệnh tật, khao khát được chạm vào Chúa qua các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Giải Tội và Thánh Thể. Xin Chúa cầm lấy tay chúng ta, kéo chúng ta chỗi dậy khỏi vũng lầy tội lỗi, để chúng ta lại được sống và bước đi trong ân sủng tình yêu phục sinh của Ngài. Amen.

Chúa Nhật Tuần XIV – Mùa Thường Niên – Năm A

Chúa Nhật Tuần XIV - Mùa Thường Niên - Năm A

HIỀN LÀNH VÀ KHIÊM NHƯỜNG

“Hãy học cùng Ta vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng”. 

Dcr 9,9-10 ; Rm 8,9.11-13; Mt 11,25-30

Lm. John Trần

Giữa một thế giới luôn đề cao sức mạnh, quyền lực và sự thành đạt, người ta thường dạy nhau phải vươn lên bằng mọi giá, phải tỏ ra mạnh mẽ để không bị kẻ khác chà đạp. Thế nhưng, Lời Chúa hôm nay lại vang lên đi ngược lại hoàn toàn với sự khôn ngoan của thế gian. Đức Giêsu Kitô, Vị Vua của vũ trụ, lại tha thiết ngỏ lời với từng người chúng ta: “Hãy học cùng Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng” (Mt 11,29).

Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau bước vào ngôi trường của Chúa Giêsu, để suy chiêm và học lấy hai bài học mà chính Ngài đã từng sống: Bài học Khiêm nhường và Hiền lành.

Bài học khiêm nhường.

Chúng ta thường tuyên xưng Thiên Chúa là Đấng Toàn Năng, phép tắc vô cùng. Khi nghĩ đến sự toàn năng, tâm trí ta thường vẽ ra một vị thần linh oai nghi, cao sang và xa cách. Thế nhưng, Tin Mừng hôm nay cho thấy Thiên Chúa của chúng ta vô cùng khiêm nhường.

Vì khiêm nhường, Thiên Chúa vĩ đại đã chấp nhận ẩn mình trong sự vô hình. Ở đời, người quyền thế đi đến đâu cũng muốn phô trương, chiếm lấy không gian và bắt người khác phải khép nép. Nhưng Thiên Chúa lại tự thu mình lại, Ngài nhường không gian sống và ban cho con người món quà tự do trọn vẹn.

Vì khiêm nhường, Thiên Chúa im lặng. Người uy quyền thường nói nhiều và bắt kẻ yếu phải nghe; nhưng Thiên Chúa lại nhường lời cho thụ tạo, Ngài kiên nhẫn lắng nghe tiếng khóc than và cả những lời trách móc, lên án của con người.

Và vì khiêm nhường, Thiên Chúa đã cúi xuống. Khi ta cúi xuống trước một người cao trọng, đó có thể là sự quy lụy; nhưng khi Đấng Tạo Hóa cao cả lại cúi xuống trước một thân phận tội lỗi và nghèo hèn để nâng họ lên, thì đó chính là đỉnh cao của một tình yêu tự hủy.

Sự khiêm nhường ấy được tỏ hiện cách trọn vẹn nơi Đức Giêsu. Cuộc đời Ngài là một hành trình không ngừng đi xuống. Từ trời cao, Ngài hạ mình xuống thế làm người. Là Thiên Chúa cao sang, Ngài sinh ra nơi máng cỏ tồi tàn. Là Đấng Thánh thiện vô cùng, Ngài lại làm bạn với những người thu thuế và tội lỗi. Suốt cuộc đời, Ngài không ngừng cúi xuống những phận người tăm tối nhất. Và trong Bữa Tiệc Ly, Ngài đã quỳ xuống rửa những bàn chân lấm lem bụi đất của các môn đệ. Ngài đã hạ mình xuống tận cùng, đến nỗi không còn nấc thang nào thấp hơn để có thể xuống được nữa.

Chúa chán ghét những kẻ kiêu căng, bởi sự kiêu ngạo đóng sập cánh cửa tâm hồn, khiến ta không còn chỗ để đón nhận ơn Chúa. Ngài yêu thương người khiêm nhường, vì chỉ những ai biết nhận ra thân phận yếu hèn, bất toàn của mình mới thực sự cần đến ơn cứu độ. Vì Thiên Chúa luôn tìm đường đi xuống, nên chỉ những ai biết khiêm nhường, nhỏ bé mới có thể bắt gặp được Ngài.

Bài học hiền lành.

Thông thường ở đời, quyền lực là để chiến thắng, để đè bẹp và nghiền nát kẻ thù. Nhưng nơi Thiên Chúa, quyền năng là để yêu thương, để tha thứ và để chịu thua.

Hiền lành không phải là sự nhu nhược hay yếu đuối. Một người không kềm chế được cơn giận, đụng chút là bùng nổ la mắng, đó mới là người yếu đuối vì làm nô lệ cho cảm xúc của mình. Trái lại, hiền lành là chế ngự được sức mạnh của bản thân. Đó là thứ sức mạnh có bản lĩnh nhất. Tiên tri Isaia đã từng nói về sự hiền lành của Chúa Giêsu: “Người không la hét, không to tiếng… Người không bẻ gãy cây sậy đã giập, không thổi tắt ngọn đèn còn leo lét”. Khi đối diện với người phụ nữ ngoại tình đang bị đám đông đòi ném đá, Chúa không quát mắng, Ngài chỉ lặng lẽ cúi xuống viết trên cát, dùng sự ôn hòa để đánh thức lương tri của những kẻ muốn kết án, và dùng sự dịu dàng để ban ơn tái sinh cho người phụ nữ.

Chúng ta hãy nhớ lại câu chuyện của Chân phước Clément Hofbauer. Khi ngài bước vào quán ăn để xin tiền nuôi các trẻ mồ côi, một gã đàn ông đang đánh bạc đã tàn nhẫn nhổ nước bọt thẳng vào mặt ngài. Nếu phản ứng theo kiểu thế gian, đó sẽ là một cuộc cãi vã hay xô xát. Nhưng vị linh mục thánh thiện chỉ bình thản rút khăn lau mặt và nhẹ nhàng nói: “Thưa ông, phần đó ông dành cho tôi; còn bây giờ, xin ông cho các em mồ côi một chút gì đi.” Sự hiền lành tột độ ấy đã như một gáo nước lạnh tát vào sự kiêu ngạo của gã đàn ông, khiến ông ta bàng hoàng, dốc hết tiền bạc trao cho ngài và sau đó đã tìm đến Tòa Giải Tội để xin ơn giao hòa.

Hóa ra, sự hiền lành có sức mạnh vô song. Nó có thể bẻ gãy gông cùm của hận thù, hóa giải những cõi lòng chai đá nhất và biến kẻ thù thành anh em. Sống hiền lành là biết kềm chế cơn giận, là không “giận cá chém thớt”, là sẵn sàng tha thứ cho kẻ xúc phạm đến mình, và giải quyết những bất đồng bằng sự độ lượng, cảm thông.

Thánh Augustinô từng đúc kết: “Ở đâu có khiêm nhường, ở đó có bác ái”. Không thể có sự hiền lành thực sự nếu trong lòng còn chất chứa sự kiêu ngạo. Khiêm nhường giúp ta nhận ra mình cũng đầy dẫy những lỗi lầm cần được Chúa tha thứ, từ đó, ta mới có thể hiền lành và bao dung với những lỗi lầm của tha nhân.

Hôm nay, Chúa Giêsu đang tha thiết gọi đích danh từng người chúng ta: “Hãy học cùng Ta”. Ước gì mỗi người chúng ta, sau khi rước lấy Mình và Máu Thánh Chúa trong Thánh lễ này, sẽ được biến đổi tâm hồn. Xin Chúa cất đi cõi lòng kiêu căng, nóng nảy và đầy oán hờn của chúng ta, để ban lại một trái tim mới – một trái tim hiền hậu và khiêm cung như chính Thánh Tâm Ngài. Để rồi giữa một cuộc đời đầy gai góc và bon chen, sự hiện diện của mỗi người Kitô hữu chúng ta sẽ mang lại bình an, lan tỏa tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa đến cho mọi người.

Nguyện xin ân sủng của Chúa Giêsu Hiền lành và Khiêm nhường luôn ở cùng quý ông bà và anh chị em. Amen.

Thứ Bảy – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Bảy – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

RƯỢU MỚI PHẢI ĐỰNG NƠI BẦU MỚI

“Rượu mới thì phải đổ vào bầu mới, thế là giữ được cả hai” (Mt 9,17)

Am 9,11-15; Mt 9,14-17

Lm. Gioan Trần

Trong bộ sưu tập Hạnh các đan sĩ sa mạc, có một giai thoại vô cùng sâu sắc về nghệ thuật sám hối như sau: Có hai tội nhân nọ quyết tâm vào sa mạc để ăn chay đền tội. Suốt một năm ròng rã, mỗi người tự giam mình trong một túp lều, ngày đêm hãm mình và cầu nguyện. Khi thời gian thử thách kết thúc, cả hai đến trình diện vị bề trên. Mọi người đều ngạc nhiên vì sự khác biệt: một người thì ốm o, tiều tụy và sầu não; người kia lại khỏe mạnh, bình an và toát lên niềm vui rạng rỡ.

Khi bề trên hỏi họ đã suy niệm điều gì trong suốt năm qua, người ốm o buồn phiền đáp: “Từng giây từng phút tôi nhớ lại những tội lỗi nhơ nhớp của mình. Tôi ám ảnh bởi hình phạt hỏa ngục sắp gánh chịu, sợ hãi đến mất ăn mất ngủ.” Đến lượt người vui tươi, anh bình an trả lời: “Suốt một năm qua, từng giây từng phút tôi hằng suy chiêm về tình yêu vô biên và những ơn lành Thiên Chúa đã ban. Lòng thương xót của Ngài làm tim tôi tràn ngập niềm tri ân.” Cả hai đều được nhận vào đan viện, nhưng chứng từ của người tu sĩ vui tươi đã để lại một bài học lớn: Lòng sám hối đích thực không dừng lại ở sự sợ hãi, mà phải nở hoa thành lời ca chúc tụng Tình Yêu.

 Thái độ của hai vị ẩn tu ấy chính là chìa khóa để chúng ta hiểu được sứ điệp của Chúa Giêsu trong bài Tin Mừng hôm nay (Mt 9,14-17).

Trước thắc mắc của các môn đệ Gioan Tẩy Giả về việc tại sao các môn đệ của Chúa không ăn chay, Chúa Giêsu đã dùng hình ảnh chiếc áo và bầu da đựng rượu để đưa ra một chân lý mới mẻ: “Rượu mới thì phải đổ vào bầu mới, thế là giữ được cả hai” (Mt 9,17).

“Áo cũ” và “bầu da cũ” tượng trưng cho lối sống đạo vị luật, bi quan, luôn chìm ngập trong mặc cảm tội lụy và chỉ chú trọng đến hình thức bề ngoài. Lối sống rập khuôn, gò bó ấy không còn thích hợp với “Rượu mới” là chính ân sủng của thời Tân Ước mà Chúa Giêsu mang đến. Ngài đến không phải để kết án, mà để kiện toàn; không phải để trừng phạt, mà để tha thứ và chữa lành.

Chính ngôn sứ Amốt trong bài đọc thứ nhất (Am 9,11-15) đã loan báo về kỷ nguyên “rượu mới” trào tràn này: “Ngày đó, Ta sẽ khôi phục lều Đa-vít đã sụp đổ… Núi non sẽ tiết ra rượu ngọt, và mọi đồi trọc sẽ chảy tuôn” (Am 9,11.13). Thiên Chúa không muốn con người tàn lụi trong tội lỗi, nhưng luôn khao khát khôi phục, tái tạo chúng ta trong bình an và niềm vui.

Do đó, thái độ cần có của người môn đệ Chúa Giêsu hôm nay là sự dung hòa tuyệt vời giữa hai vị ẩn sĩ sa mạc. Một mặt, chúng ta cần biết đau đớn, xót xa vì tội lỗi mình đã xúc phạm đến Chúa, biết sám hối và dứt khoát chừa cải. Nhưng mặt khác, và quan trọng hơn, chúng ta không được phép tuyệt vọng. Phải biết vui mừng và xác tín rằng: Thiên Chúa vĩ đại hơn tội lỗi của chúng ta, và Ngài có thể thanh tẩy mọi vết nhơ nhờ Lòng Thương Xót vô biên.

Xin cho mỗi người chúng ta biết can đảm cởi bỏ “bầu da cũ” của sự bi quan và ích kỷ, để đón nhận “rượu mới” của Thánh Thần.

Nguyện xin ơn Chúa giúp chúng ta biết chết đi cho tội lỗi mỗi ngày, để sống lại cùng Đức Kitô và phục vụ Ngài bằng một trái tim tự do, vui tươi và phó thác trọn vẹn. Amen.

Thứ Tư – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Tư  – Tuần XVII Mùa Thường Niên

CHUYỆN CHÚNG TÔI LIÊN CAN GÌ ĐẾN CHÚA?

Chuyện chúng tôi liên can gì đến Chúa? Xin Ngài hãy đi đi!”.

Am 5,14-15.21-24; Mt 8,28-34

Lm. Gioan Trần

Giữa những lo toan bề bộn của cuộc sống mưu sinh, đã bao giờ chúng ta tự hỏi: Sự hiện diện của Thiên Chúa mang lại cho tôi sự bình an, hay đang làm tôi cảm thấy bị xáo trộn và phiền toái? Để bắt đầu cho phần suy niệm Lời Chúa hôm nay, tôi xin gửi đến cộng đoàn một câu chuyện ngụ ngôn vô cùng sâu sắc:

Một lão bà nọ qua đời và linh hồn bà được đưa đến trước tòa phán xét. Khi duyệt xét lại toàn bộ cuộc đời bà, vị Thẩm phán Tối cao đã không tìm thấy bất cứ một hành động bác ái nào, ngoại trừ một lần duy nhất: Bà đã bố thí cho một người ăn mày một củ cà rốt. Tuy nhiên, Thiên Chúa đầy lòng xót thương vẫn xem hành động nhỏ bé ấy là đủ để cứu rỗi bà. Củ cà rốt ấy lập tức biến thành một chiếc thang mầu nhiệm, một sợi dây vững chắc để bà bám vào và kéo mình lên Thiên Đàng.

Thế nhưng, người ăn mày năm xưa cũng vừa qua đời. Thấy ân nhân của mình đang bay lên, anh ta vội vàng bám lấy gấu áo bà để cùng được đưa lên Trời. Rồi một người khác lại níu lấy chân người ăn mày. Chẳng mấy chốc, một chuỗi người dài dằng dặc nối đuôi nhau bám vào sợi dây bện bằng củ cà rốt ấy, tất cả đều mong được lên Thiên Đàng.

Nhưng từ trên cao nhìn xuống, lão bà bỗng hoảng hốt và chau mày khó chịu. Bà sợ sức nặng của đám đông sẽ làm đứt sợi dây của mình. Trong cơn bực tức và ích kỷ tột độ, bà giãy giụa và la hét: “Các người giăng ra! Đây là củ cà rốt của tôi!”.

Ngay khi bà cố gắng chiếm giữ ơn cứu độ cho riêng mình, củ cà rốt bỗng đứt phựt. Bà nhào lộn cổ xuống vực thẳm sâu, và kéo theo tất cả những người đang bám víu vào bà rơi xuống sự diệt vong.

Câu chuyện trên để lại cho chúng ta một bài học xót xa: Khi con người muốn chiếm giữ một thứ gì đó làm của riêng bất chấp sự sống còn của tha nhân, đó cũng là lúc họ tự chối bỏ người khác và đánh mất đi chính linh hồn mình. Hạnh phúc của đời người Kitô hữu không nằm ở việc vơ vét của cải hay đặc quyền ơn thánh cho riêng mình, mà là biết dùng những gì mình có để trở thành nhịp cầu đưa người khác cùng tiến về bến bờ hạnh phúc.

Thái độ của bà lão ích kỷ kia chính là sự phản chiếu hoàn hảo thái độ của những người dân thành Ga-đa-ra trong bài Tin Mừng theo thánh Matthêu (Mt 8,28-34) hôm nay.

Tại vùng đất này, Chúa Giêsu đã làm một phép lạ vĩ đại: Ngài xua đuổi ma quỷ, giải thoát hai người đàn ông bị ám thê thảm, trả lại cho họ sự tự do và phẩm giá làm người. Thế nhưng, cái giá của phép lạ ấy là một bầy heo lớn đã lao từ sườn núi xuống biển mà chết.

Thay vì vui mừng tạ ơn Thiên Chúa vì hai người anh em đồng loại vừa được cứu sống khỏi cõi chết, những người dân thành Ga-đa-ra đã làm gì? Họ kéo nhau ra gặp Chúa Giêsu, và xin Ngài hãy rời khỏi vùng đất của họ. Thái độ của họ như muốn nói lên rằng: “Chuyện chúng tôi liên can gì đến Chúa? Xin Ngài hãy đi đi!”.

Họ sợ hãi! Họ sợ quyền năng của Chúa, và hơn hết, họ sợ mất mát. Họ sợ rằng nếu Chúa tiếp tục ở lại, tiếp tục thi ân giáng phúc, thì những “bầy heo” khác – biểu tượng cho tài sản, lợi nhuận, cho nền kinh tế của họ – sẽ tiếp tục bị thiệt hại. Đối với họ, một bầy heo vô tri vô giác lại quý giá hơn sinh mạng của hai con người. Họ thà sống chung với ma quỷ và sự tăm tối, còn hơn là để cho ánh sáng của Chúa Kitô chiếu rọi làm sứt mẻ túi tiền của mình.

Sự đảo lộn các giá trị đạo đức này đã từng bị ngôn sứ Amốt trong bài đọc thứ nhất (Am 5,14-15.21-24) lên án một cách gay gắt. Ngôn sứ tuyên sấm: “Ta ghét, Ta chê tởm các ngày lễ của các ngươi… Hãy để cho lẽ công bình như nước cuồn cuộn chảy ra“. Thiên Chúa không màng đến những nghi lễ thờ phượng trống rỗng, nếu như bàn tay của những kẻ dâng lễ lại đang bóp nghẹt sự sống và quyền lợi của anh em mình.

Hình như nhiều lúc, chúng ta cũng cư xử y như dân thành Ga-đa-ra đó thôi!

Chúng ta coi trọng vật chất hơn con người: Sẵn sàng quay lưng, từ mặt anh em ruột thịt chỉ vì một tấc đất, một chút tài sản thừa kế.

Chúng ta đặt quyền lợi của bản thân lên trên sự sống của người khác: Nhắm mắt làm ngơ trước nỗi đau của tha nhân chỉ để bảo vệ sự an toàn và lợi ích mau qua của mình.

Và đau đớn thay, chúng ta đôi khi cũng “mời Chúa ra khỏi” gia đình, công sở, hay các mối quan hệ làm ăn, vì Lời Chúa đòi hỏi sự công bình, đòi hỏi ta phải dẹp bỏ đi những “đàn heo” của sự gian dối, lọc lừa và đam mê tội lỗi.

Sự sống đời đời không thể được mua bằng những đàn heo béo tốt, cũng không thể đạt được bằng cách bám giữ lấy củ cà rốt ích kỷ. Ước gì qua Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, mỗi người chúng ta được ơn hoán cải sâu xa. Xin cho chúng ta luôn biết coi trọng con người hơn vật chất, coi trọng sự sống vĩnh cửu hơn những danh giá và quyền lợi mau qua ở trần gian này.

Xin Chúa giải thoát chúng ta khỏi sự mù quáng của lòng tham, để chúng ta luôn can đảm thốt lên: “Lạy Chúa, xin hãy đến và ở lại mãi trong nhà linh hồn con.” Amen.