Thứ Ba – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Ba – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

ĐỊNH KIẾN

“Ông ấy dựa thế quỷ vương mà trừ quỷ”.

Hs 8,4-7.11-13 ;  Mt 9,32-38

Lm. John Trần

Trong cuộc sống, cùng nhìn về một sự việc, nhưng mỗi người lại có một cách đánh giá hoàn toàn khác nhau. Điều đó phụ thuộc vào lăng kính của người quan sát. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay (Mt 9,32-38) đặt trước mắt chúng ta thái độ đối lập giữa những người dân quê chất phác và giới lãnh đạo tôn giáo Biệt phái trước cùng một phép lạ Chúa Giêsu chữa lành cho người câm bị quỷ ám.

Trước quyền năng giải thoát của Chúa Giêsu, đám đông dân chúng đã kinh ngạc thốt lên: “Chưa hề thấy thế bao giờ trong dân Ít-ra-en”. Những người dân bình thường, ít học ấy lại sở hữu một cái nhìn vô cùng trong sáng. Bằng trực giác của một đức tin đơn sơ, họ lập tức nhận ra bàn tay của Thiên Chúa đang hành động. Họ công nhận lịch sử dân tộc chưa từng chứng kiến vị ngôn sứ nào làm được như vậy, và từ đó, họ hân hoan đón nhận Đức Giêsu chính là Đấng Mêsia, Đấng Cứu Thế mà họ hằng mỏi mòn ngóng đợi.

Ngược lại hoàn toàn với đám đông, những người Pharisêu – những kẻ tự xưng là mẫu mực, là giới tinh hoa lãnh đạo tinh thần – lại có một cái nhìn méo mó và tăm tối. Trước một phép lạ quá đỗi nhãn tiền không thể chối cãi, họ không thể phủ nhận sự thật, nên đã chọn cách bóp méo sự thật. Họ buông lời xuyên tạc đầy ác ý: “Ông ấy dựa thế quỷ vương mà trừ quỷ”.

Tại sao họ lại có ác tâm như vậy? Thưa, vì họ mang trong mình một căn bệnh nan y: Định kiến. Ông bà ta vẫn thường châm biếm: “Yêu nhau củ ấu cũng tròn, ghét nhau bồ hòn cũng méo”, hay “Không ưa thì dưa có dòi”. Những người Pharisêu đã đóng sập cửa lòng mình lại trước Chúa Giêsu. Họ quá hãnh diện, tự mãn với mác “người công chính” luôn giữ trọn lề luật, nên họ không chấp nhận một vị Thầy từ Galilê nghèo khó lại dám lên mặt dạy dỗ và biến cải họ.

Sự hiện diện thánh thiện và những lời rao giảng chân lý của Chúa Giêsu như một tấm gương sáng, phản chiếu lại và bóc trần những thói hư tật xấu, sự giả hình của họ. Vì thế, nếu Chúa Giêsu đúng, nghĩa là họ sai. Để bảo vệ cái tôi kiêu ngạo và quyền lực của mình, họ đành phải bôi nhọ Ngài. Kẻ kiêu ngạo thì không bao giờ chịu phục thiện; và khi đã bị thành kiến làm cho mù quáng, họ sẵn sàng vu oan giá họa, ghen ghét và tìm mọi cách loại trừ những ai đi ngược lại lợi ích của mình.

Thái độ của những người Biệt phái năm xưa cũng chính là cạm bẫy chực chờ mỗi người chúng ta sa vào trong đời sống gia đình và cộng đoàn giáo xứ hôm nay. Đã bao lần vì không ưa một người, vì những xích mích nhỏ nhặt, mà chúng ta khoác lên mình lăng kính của sự định kiến? Khi đã ghét ai, chúng ta dễ dàng phủ nhận mọi nỗ lực tốt đẹp của họ, gán cho hành động của họ những động cơ xấu xa, và thậm chí còn vui mừng khi thấy họ gặp hoạn nạn. Định kiến chính là bức tường kiên cố nhất ngăn cách con người đến với tình yêu thương.

Nhưng mặc cho sự xuyên tạc của giới Biệt phái, Chúa Giêsu không hề nao núng hay dừng lại để tranh cãi. Ngài đáp lại sự thù ghét bằng một hành trình miệt mài gieo rắc tình yêu. Bài Tin Mừng khép lại bằng một hình ảnh tuyệt đẹp: “Đức Giêsu thấy đám đông thì chạnh lòng thương, vì họ lầm than vất vưởng, như bầy chiên không người chăn dắt”.

Đó mới là cái nhìn đích thực mà chúng ta cần phải học: Cái nhìn của lòng thương xót. Trái tim Chúa luôn rung lên những nhịp đập thổn thức trước nỗi đau của nhân loại. Ngài không nhìn con người để xét đoán, để bắt lỗi, mà nhìn để xót thương và thi ân giáng phúc không mệt mỏi.

Xin Chúa Thánh Thần soi sáng, giúp chúng ta nhận ra sự thật về sự yếu hèn của chính mình, biết phá bỏ đi những lăng kính của định kiến và thói phán xét hẹp hòi. Xin cho trái tim chúng ta được hòa nhịp với Trái Tim nhân hậu của Chúa, biết nhìn anh chị em mình bằng ánh mắt của sự bao dung. Và hơn hết, xin Chúa biến đổi mỗi người chúng ta trở thành những thợ gặt lành nghề, biết can đảm ra đi, gieo những hạt giống của sự thật, và gặt hái về cho Thiên Chúa một mùa lúa yêu thương chín vàng khắp mọi nẻo đường cuộc sống. Amen.

Thứ Hai – Tuần XIV – Mùa Thường Niên

Thứ Hai – Tuần XIV - Mùa Thường Niên

LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ QUYỀN NĂNG CỦA THIÊN CHÚA

“Nếu tôi chỉ sờ được vào áo Người thôi, là tôi sẽ được cứu”.

Hs 2,14.15-16.19-20; Mt 9,18-26

Lm. John Trần

Phụng vụ Lời Chúa ngày thứ Hai tuần XIV Mùa Thường Niên vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về lòng thương xót và quyền năng của Thiên Chúa. Cả hai bài đọc hôm nay cho chúng ta thấy rằng: Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người trong sự chết và sự ô uế, nhưng luôn chủ động tìm kiếm, đụng chạm và khôi phục chúng ta.

Trong bài đọc thứ nhất, mượn lời ngôn sứ Hôsê (Hs 2,14.15-16.19-20), Thiên Chúa tỏ mình ra như một người tình chung thủy và si tình, đang tìm cách hoán cải người vợ ngoại tình là dân Israel – biểu tượng cho nhân loại tội lỗi chúng ta. Ngài không dùng hình phạt để răn đe, mà dùng tình yêu để hoán cải: “Ta sẽ quyến rũ nó, đưa nó vào sa mạc, để nói lên lời tâm giao cùng nó”. Sa mạc vốn là nơi khô cằn, chết chóc, nhưng dưới cái nhìn của Thiên Chúa, sa mạc lại trở thành không gian tĩnh lặng của ân sủng, nơi những ồn ào của đam mê thế gian bị tước bỏ, để linh hồn chỉ còn biết đối diện và lắng nghe tiếng gọi yêu thương của Ngài. Thiên Chúa hứa sẽ “lập hôn ước” với chúng ta bằng đức công minh, lòng nhân nghĩa và sự tín thành. Đó là một sự phục hồi phẩm giá làm con Thiên Chúa từ tận căn.

Nếu ngôn sứ Hôsê nói về sự chữa lành thiêng liêng, thì bài Tin Mừng theo thánh Matthêu (Mt 9,18-26) lại minh chứng quyền năng phục hồi ấy qua hai phép lạ song song: chữa lành người phụ nữ bị băng huyết và cho con gái vị thủ lãnh sống lại.

Người phụ nữ bị băng huyết mười hai năm mang trong mình không chỉ nỗi đau thể xác, mà còn là nỗi tủi nhục tột cùng. Theo luật Do Thái, bà bị coi là ô uế, bị cách ly khỏi cộng đồng và không được tham dự các nghi lễ tôn giáo. Nhưng với một đức tin mãnh liệt, bà đã lách qua đám đông để lén chạm vào gấu áo Chúa Giêsu: “Nếu tôi chỉ sờ được vào áo Người thôi, là tôi sẽ được cứu”. Cái chạm của bà qua sự thánh thiện từ Chúa đã tuôn trào, chữa lành căn bệnh nan y và phục hồi hoàn toàn phẩm giá của bà.

Ngay sau đó, Chúa Giêsu bước vào nhà vị thủ lãnh Jairô, cầm lấy tay đứa bé đã chết và làm cho nó chỗi dậy. Ngài gọi cái chết chỉ là một “giấc ngủ”. Trước quyền năng của Đấng là Sự Sống, mọi quyền lực của cái chết đều phải lùi bước.

Mỗi người chúng ta hôm nay, bằng cách này hay cách khác, cũng đang mang trong mình những căn bệnh “băng huyết” thiêng liêng: đó là những tội lỗi, đam mê xấu xa đang làm hao mòn sức sống linh hồn, khiến chúng ta cảm thấy xa cách Chúa và tha nhân. Hay có những lúc, linh hồn chúng ta chìm vào “giấc ngủ” của sự nguội lạnh, vô cảm và chết về mặt ân sủng.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy mạnh dạn bước vào “sa mạc” của sự thinh lặng nội tâm, để nghe Chúa nói lời tâm giao. Hãy bắt chước người phụ nữ bệnh tật, khao khát được chạm vào Chúa qua các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Giải Tội và Thánh Thể. Xin Chúa cầm lấy tay chúng ta, kéo chúng ta chỗi dậy khỏi vũng lầy tội lỗi, để chúng ta lại được sống và bước đi trong ân sủng tình yêu phục sinh của Ngài. Amen.

Chúa Nhật Tuần XIV – Mùa Thường Niên – Năm A

Chúa Nhật Tuần XIV - Mùa Thường Niên - Năm A

HIỀN LÀNH VÀ KHIÊM NHƯỜNG

“Hãy học cùng Ta vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng”. 

Dcr 9,9-10 ; Rm 8,9.11-13; Mt 11,25-30

Lm. John Trần

Giữa một thế giới luôn đề cao sức mạnh, quyền lực và sự thành đạt, người ta thường dạy nhau phải vươn lên bằng mọi giá, phải tỏ ra mạnh mẽ để không bị kẻ khác chà đạp. Thế nhưng, Lời Chúa hôm nay lại vang lên đi ngược lại hoàn toàn với sự khôn ngoan của thế gian. Đức Giêsu Kitô, Vị Vua của vũ trụ, lại tha thiết ngỏ lời với từng người chúng ta: “Hãy học cùng Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng” (Mt 11,29).

Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau bước vào ngôi trường của Chúa Giêsu, để suy chiêm và học lấy hai bài học mà chính Ngài đã từng sống: Bài học Khiêm nhường và Hiền lành.

Bài học khiêm nhường.

Chúng ta thường tuyên xưng Thiên Chúa là Đấng Toàn Năng, phép tắc vô cùng. Khi nghĩ đến sự toàn năng, tâm trí ta thường vẽ ra một vị thần linh oai nghi, cao sang và xa cách. Thế nhưng, Tin Mừng hôm nay cho thấy Thiên Chúa của chúng ta vô cùng khiêm nhường.

Vì khiêm nhường, Thiên Chúa vĩ đại đã chấp nhận ẩn mình trong sự vô hình. Ở đời, người quyền thế đi đến đâu cũng muốn phô trương, chiếm lấy không gian và bắt người khác phải khép nép. Nhưng Thiên Chúa lại tự thu mình lại, Ngài nhường không gian sống và ban cho con người món quà tự do trọn vẹn.

Vì khiêm nhường, Thiên Chúa im lặng. Người uy quyền thường nói nhiều và bắt kẻ yếu phải nghe; nhưng Thiên Chúa lại nhường lời cho thụ tạo, Ngài kiên nhẫn lắng nghe tiếng khóc than và cả những lời trách móc, lên án của con người.

Và vì khiêm nhường, Thiên Chúa đã cúi xuống. Khi ta cúi xuống trước một người cao trọng, đó có thể là sự quy lụy; nhưng khi Đấng Tạo Hóa cao cả lại cúi xuống trước một thân phận tội lỗi và nghèo hèn để nâng họ lên, thì đó chính là đỉnh cao của một tình yêu tự hủy.

Sự khiêm nhường ấy được tỏ hiện cách trọn vẹn nơi Đức Giêsu. Cuộc đời Ngài là một hành trình không ngừng đi xuống. Từ trời cao, Ngài hạ mình xuống thế làm người. Là Thiên Chúa cao sang, Ngài sinh ra nơi máng cỏ tồi tàn. Là Đấng Thánh thiện vô cùng, Ngài lại làm bạn với những người thu thuế và tội lỗi. Suốt cuộc đời, Ngài không ngừng cúi xuống những phận người tăm tối nhất. Và trong Bữa Tiệc Ly, Ngài đã quỳ xuống rửa những bàn chân lấm lem bụi đất của các môn đệ. Ngài đã hạ mình xuống tận cùng, đến nỗi không còn nấc thang nào thấp hơn để có thể xuống được nữa.

Chúa chán ghét những kẻ kiêu căng, bởi sự kiêu ngạo đóng sập cánh cửa tâm hồn, khiến ta không còn chỗ để đón nhận ơn Chúa. Ngài yêu thương người khiêm nhường, vì chỉ những ai biết nhận ra thân phận yếu hèn, bất toàn của mình mới thực sự cần đến ơn cứu độ. Vì Thiên Chúa luôn tìm đường đi xuống, nên chỉ những ai biết khiêm nhường, nhỏ bé mới có thể bắt gặp được Ngài.

Bài học hiền lành.

Thông thường ở đời, quyền lực là để chiến thắng, để đè bẹp và nghiền nát kẻ thù. Nhưng nơi Thiên Chúa, quyền năng là để yêu thương, để tha thứ và để chịu thua.

Hiền lành không phải là sự nhu nhược hay yếu đuối. Một người không kềm chế được cơn giận, đụng chút là bùng nổ la mắng, đó mới là người yếu đuối vì làm nô lệ cho cảm xúc của mình. Trái lại, hiền lành là chế ngự được sức mạnh của bản thân. Đó là thứ sức mạnh có bản lĩnh nhất. Tiên tri Isaia đã từng nói về sự hiền lành của Chúa Giêsu: “Người không la hét, không to tiếng… Người không bẻ gãy cây sậy đã giập, không thổi tắt ngọn đèn còn leo lét”. Khi đối diện với người phụ nữ ngoại tình đang bị đám đông đòi ném đá, Chúa không quát mắng, Ngài chỉ lặng lẽ cúi xuống viết trên cát, dùng sự ôn hòa để đánh thức lương tri của những kẻ muốn kết án, và dùng sự dịu dàng để ban ơn tái sinh cho người phụ nữ.

Chúng ta hãy nhớ lại câu chuyện của Chân phước Clément Hofbauer. Khi ngài bước vào quán ăn để xin tiền nuôi các trẻ mồ côi, một gã đàn ông đang đánh bạc đã tàn nhẫn nhổ nước bọt thẳng vào mặt ngài. Nếu phản ứng theo kiểu thế gian, đó sẽ là một cuộc cãi vã hay xô xát. Nhưng vị linh mục thánh thiện chỉ bình thản rút khăn lau mặt và nhẹ nhàng nói: “Thưa ông, phần đó ông dành cho tôi; còn bây giờ, xin ông cho các em mồ côi một chút gì đi.” Sự hiền lành tột độ ấy đã như một gáo nước lạnh tát vào sự kiêu ngạo của gã đàn ông, khiến ông ta bàng hoàng, dốc hết tiền bạc trao cho ngài và sau đó đã tìm đến Tòa Giải Tội để xin ơn giao hòa.

Hóa ra, sự hiền lành có sức mạnh vô song. Nó có thể bẻ gãy gông cùm của hận thù, hóa giải những cõi lòng chai đá nhất và biến kẻ thù thành anh em. Sống hiền lành là biết kềm chế cơn giận, là không “giận cá chém thớt”, là sẵn sàng tha thứ cho kẻ xúc phạm đến mình, và giải quyết những bất đồng bằng sự độ lượng, cảm thông.

Thánh Augustinô từng đúc kết: “Ở đâu có khiêm nhường, ở đó có bác ái”. Không thể có sự hiền lành thực sự nếu trong lòng còn chất chứa sự kiêu ngạo. Khiêm nhường giúp ta nhận ra mình cũng đầy dẫy những lỗi lầm cần được Chúa tha thứ, từ đó, ta mới có thể hiền lành và bao dung với những lỗi lầm của tha nhân.

Hôm nay, Chúa Giêsu đang tha thiết gọi đích danh từng người chúng ta: “Hãy học cùng Ta”. Ước gì mỗi người chúng ta, sau khi rước lấy Mình và Máu Thánh Chúa trong Thánh lễ này, sẽ được biến đổi tâm hồn. Xin Chúa cất đi cõi lòng kiêu căng, nóng nảy và đầy oán hờn của chúng ta, để ban lại một trái tim mới – một trái tim hiền hậu và khiêm cung như chính Thánh Tâm Ngài. Để rồi giữa một cuộc đời đầy gai góc và bon chen, sự hiện diện của mỗi người Kitô hữu chúng ta sẽ mang lại bình an, lan tỏa tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa đến cho mọi người.

Nguyện xin ân sủng của Chúa Giêsu Hiền lành và Khiêm nhường luôn ở cùng quý ông bà và anh chị em. Amen.

Thứ Bảy – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

Thứ Bảy – Tuần XIII -Mùa Thường Niên

RƯỢU MỚI PHẢI ĐỰNG NƠI BẦU MỚI

“Rượu mới thì phải đổ vào bầu mới, thế là giữ được cả hai” (Mt 9,17)

Am 9,11-15; Mt 9,14-17

Lm. Gioan Trần

Trong bộ sưu tập Hạnh các đan sĩ sa mạc, có một giai thoại vô cùng sâu sắc về nghệ thuật sám hối như sau: Có hai tội nhân nọ quyết tâm vào sa mạc để ăn chay đền tội. Suốt một năm ròng rã, mỗi người tự giam mình trong một túp lều, ngày đêm hãm mình và cầu nguyện. Khi thời gian thử thách kết thúc, cả hai đến trình diện vị bề trên. Mọi người đều ngạc nhiên vì sự khác biệt: một người thì ốm o, tiều tụy và sầu não; người kia lại khỏe mạnh, bình an và toát lên niềm vui rạng rỡ.

Khi bề trên hỏi họ đã suy niệm điều gì trong suốt năm qua, người ốm o buồn phiền đáp: “Từng giây từng phút tôi nhớ lại những tội lỗi nhơ nhớp của mình. Tôi ám ảnh bởi hình phạt hỏa ngục sắp gánh chịu, sợ hãi đến mất ăn mất ngủ.” Đến lượt người vui tươi, anh bình an trả lời: “Suốt một năm qua, từng giây từng phút tôi hằng suy chiêm về tình yêu vô biên và những ơn lành Thiên Chúa đã ban. Lòng thương xót của Ngài làm tim tôi tràn ngập niềm tri ân.” Cả hai đều được nhận vào đan viện, nhưng chứng từ của người tu sĩ vui tươi đã để lại một bài học lớn: Lòng sám hối đích thực không dừng lại ở sự sợ hãi, mà phải nở hoa thành lời ca chúc tụng Tình Yêu.

 Thái độ của hai vị ẩn tu ấy chính là chìa khóa để chúng ta hiểu được sứ điệp của Chúa Giêsu trong bài Tin Mừng hôm nay (Mt 9,14-17).

Trước thắc mắc của các môn đệ Gioan Tẩy Giả về việc tại sao các môn đệ của Chúa không ăn chay, Chúa Giêsu đã dùng hình ảnh chiếc áo và bầu da đựng rượu để đưa ra một chân lý mới mẻ: “Rượu mới thì phải đổ vào bầu mới, thế là giữ được cả hai” (Mt 9,17).

“Áo cũ” và “bầu da cũ” tượng trưng cho lối sống đạo vị luật, bi quan, luôn chìm ngập trong mặc cảm tội lụy và chỉ chú trọng đến hình thức bề ngoài. Lối sống rập khuôn, gò bó ấy không còn thích hợp với “Rượu mới” là chính ân sủng của thời Tân Ước mà Chúa Giêsu mang đến. Ngài đến không phải để kết án, mà để kiện toàn; không phải để trừng phạt, mà để tha thứ và chữa lành.

Chính ngôn sứ Amốt trong bài đọc thứ nhất (Am 9,11-15) đã loan báo về kỷ nguyên “rượu mới” trào tràn này: “Ngày đó, Ta sẽ khôi phục lều Đa-vít đã sụp đổ… Núi non sẽ tiết ra rượu ngọt, và mọi đồi trọc sẽ chảy tuôn” (Am 9,11.13). Thiên Chúa không muốn con người tàn lụi trong tội lỗi, nhưng luôn khao khát khôi phục, tái tạo chúng ta trong bình an và niềm vui.

Do đó, thái độ cần có của người môn đệ Chúa Giêsu hôm nay là sự dung hòa tuyệt vời giữa hai vị ẩn sĩ sa mạc. Một mặt, chúng ta cần biết đau đớn, xót xa vì tội lỗi mình đã xúc phạm đến Chúa, biết sám hối và dứt khoát chừa cải. Nhưng mặt khác, và quan trọng hơn, chúng ta không được phép tuyệt vọng. Phải biết vui mừng và xác tín rằng: Thiên Chúa vĩ đại hơn tội lỗi của chúng ta, và Ngài có thể thanh tẩy mọi vết nhơ nhờ Lòng Thương Xót vô biên.

Xin cho mỗi người chúng ta biết can đảm cởi bỏ “bầu da cũ” của sự bi quan và ích kỷ, để đón nhận “rượu mới” của Thánh Thần.

Nguyện xin ơn Chúa giúp chúng ta biết chết đi cho tội lỗi mỗi ngày, để sống lại cùng Đức Kitô và phục vụ Ngài bằng một trái tim tự do, vui tươi và phó thác trọn vẹn. Amen.

THÁNH TÔMA TÔNG ĐỒ – LỄ KÍNH 3/7

THÁNH TÔMA TÔNG ĐỒ - LỄ KÍNH 3/7

TỪ HOÀI NGHI ĐẾN LỜI TUYÊN XƯNG VĨ ĐẠI

“Phúc thay những người không thấy mà tin”.

Ep 2,19-22 ; Ga 20,24-29

Lm. John Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta hân hoan mừng kính Thánh Tôma, một vị Tông đồ mà cuộc đời và hành trình đức tin của ngài luôn mang lại cho chúng ta một sự an ủi vô bờ bến. Lịch sử thường gắn cho ngài biệt danh “Tôma hồ nghi”, nhưng qua các bài đọc Phụng vụ hôm nay (Ep 2,19-22;Ga 20,24-29), và qua chính cuộc đời của ngài, chúng ta sẽ khám phá ra một chân dung tuyệt đẹp: Một con người đã đi xuyên qua bóng tối của sự hoang mang để dâng lên Thiên Chúa lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ trong Tin Mừng.

Trước khi đi vào biến cố Phục Sinh, chúng ta hãy nhìn lại đôi nét về con người của Thánh Tôma qua lăng kính Tin Mừng Gioan. Tôma, còn gọi là Đi-đy-mô, không phải là một người hời hợt hay kém lòng mến. Ngài là một con người vô cùng thực tế, có phần bi quan, nhưng lại cực kỳ trung thành.

  • Khi Chúa Giêsu quyết định trở lại Giuđêa, giữa lúc các môn đệ khác đang sợ hãi vì người Do Thái tìm ném đá Thầy, chính Tôma đã khảng khái lên tiếng: “Cả chúng ta nữa, chúng ta cũng đi để cùng chết với Thầy” (Ga 11,16).
  • Trong Bữa Tiệc Ly, khi Chúa Giêsu nói về con đường Ngài sẽ đi, cũng chính cái tính thực tế ấy của Tôma đã thốt lên: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường đi?”(Ga 14,5).

Tôma là thế! Ngài yêu Chúa bằng một trái tim chân thành, nhưng trí óc ngài đòi hỏi những bằng chứng cụ thể. Sự vắng mặt của ngài trong lần đầu tiên Chúa Phục Sinh hiện ra với các Tông đồ đã đẩy ngài vào một cuộc khủng hoảng đức tin tột độ. Ngài từ chối lời chứng của tập thể: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người… thì tôi nhất định không tin.” Sự hoài nghi của Tôma, suy cho cùng, là vết thương lòng của một người đã hy vọng quá nhiều vào Thầy mình, để rồi chứng kiến Thầy chết tức tưởi trên thập giá. Ngài sợ phải thất vọng thêm một lần nữa.

Trong bài Tin Mừng hôm nay, khi Chúa Giêsu hiện ra lần thứ hai. Ngài không trách mắng sự cứng lòng của Tôma bằng những lời kết án nặng nề. Trái lại, Vị Mục Tử Nhân Lành đã hạ mình xuống để đáp ứng đòi hỏi của con chiên đang lạc lối trong sự hoài nghi. Chúa cho Tôma xỏ ngón tay vào lỗ đinh, thọc bàn tay vào cạnh sườn Ngài.

Hành động của Chúa Giêsu mặc khải rằng: Đức Kitô Phục Sinh vinh quang vẫn mang trên mình những vết thương của cuộc Khổ Nạn. Những vết thương ấy không còn rỉ máu, mà tỏa ra ánh sáng của lòng thương xót. Khi ngón tay của Tôma chạm vào vết thương của Chúa, thì ân sủng từ vết thương của Chúa đã chữa lành căn bệnh hoài nghi trong linh hồn Tôma.

Ngay lúc đó, mọi lý luận thực tế sụp đổ, nhường chỗ cho một sự khuất phục hoàn toàn của tình yêu. Tôma đã thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Tôma là người cuối cùng tin, nhưng lại là người đầu tiên tuyên xưng rõ ràng thần tính của Đức Giêsu Kitô.

Hành trình đức tin của Thánh Tôma đưa chúng ta trở về với bài đọc I trích thư gửi tín hữu Êphêsô (Ep 2,19-22). Thánh Phaolô khẳng định rằng, chúng ta “không còn là người xa lạ hay người tạm trú, nhưng là người đồng hương với các người thuộc thánh gia, được xây dựng trên nền tảng các Tông đồ và các Ngôn sứ, có chính Đức Kitô Giêsu làm đá tảng góc tường.”

Đức tin của Giáo Hội không rơi từ trên trời xuống, nhưng được truyền lại qua lời chứng của các Tông đồ – những con người bằng xương bằng thịt, có yếu đuối, có hoài nghi, nhưng đã được ơn Chúa Thánh Thần biến đổi. Theo truyền thống Giáo Hội, sau khi đón nhận ơn Thánh Thần, Thánh Tôma đã mang ngọn lửa đức tin ấy đi rao giảng Tin Mừng tận vùng Ba Tư và Ấn Độ xa xôi. Ngài đã dùng chính mạng sống mình, chịu tử đạo bằng giáo đâm, để làm chứng cho Đấng mà ngài đã từng thọc tay vào cạnh sườn. Nền móng đức tin của chúng ta được xây dựng trên chính sự vững chãi của những “tảng đá” đã từng nứt nẻ nhưng được ân sủng hàn gắn như thế.

Câu chuyện của Thánh Tôma là câu chuyện của mỗi người chúng ta. Trong hành trình dương thế, sẽ có những lúc chúng ta đối diện với đau khổ, mất mát, bất công, khiến chúng ta cũng hoang mang và muốn thốt lên như Tôma: “Tôi nhất định không tin nếu không thấy Chúa can thiệp”.

Nhưng Chúa Giêsu hôm nay để lại cho chúng ta một mối phúc tuyệt hảo, mối phúc thứ chín của Tin Mừng: “Phúc thay những người không thấy mà tin”. Chúng ta không được đặc ân chạm vào Chúa bằng xương bằng thịt, nhưng chúng ta chạm vào Ngài mỗi ngày qua Bí tích Thánh Thể, qua Lời Chúa, và qua những vết thương của những người nghèo khổ, bệnh tật xung quanh chúng ta.

Xin Thánh Tôma Tông Đồ cầu thay nguyện giúp cho mỗi người chúng ta. Xin cho những hoài nghi, yếu đuối của chúng ta không dẫn đến sự tuyệt vọng, mà trở thành bệ phóng đưa chúng ta đến một đức tin trưởng thành hơn. Để rồi trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời, chúng ta luôn có thể sấp mình xuống và tuyên xưng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Amen.