Thứ Hai – Tuần VII – Mùa Phục Sinh

Thứ Hai - Tuần VII - Mùa Phục Sinh

CHIẾN THẮNG THẾ GIAN

Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó. Nhưng can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian.” (Ga 16,33).

Cv 19,1-8; Ga 16,29-33

Lm. John Trần

Trong những ngày của Tuần 7 Mùa Phục Sinh này, Giáo Hội mời gọi chúng ta hướng lòng đón chờ Chúa Thánh Thần và suy niệm những lời tâm huyết cuối cùng của Chúa Giêsu trước cuộc Thương Khó. Lời Tin Mừng hôm nay vang lên một lời tiên báo thực tế, nhưng đồng thời cũng là một lời khích lệ tuyệt đẹp và tràn đầy hy vọng: “Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó. Nhưng can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian.” (Ga 16,33).

“Thế gian” mà Chúa Giêsu nhắc đến ở đây không phải là vũ trụ tươi đẹp Chúa đã dựng nên, mà nhằm chỉ những thế lực chối bỏ sự thật, khước từ tình yêu và chống lại Thiên Chúa. Sống giữa lòng thế gian ấy, việc đối diện với những thử thách, gian nan là điều tất yếu. Các môn đệ xưa đã từng hoang mang, sợ hãi và tản mác khi thấy Thầy mình bước lên đồi Canvê. Nhưng Chúa Giêsu không để các ông chìm trong sự tuyệt vọng. Ngài ban cho các ông, và cho cả chúng ta hôm nay, một sự bình an nội tâm sâu thẳm.

Chúa Giêsu đã thực sự chiến thắng! Nhưng Ngài không chiến thắng bằng quyền lực, tiền tài, hay lối hành xử kiêu hãnh để chà đạp kẻ yếu. Ngài đã chiến thắng bằng chính Thập Giá – bằng sự vâng phục tuyệt đối thánh ý Chúa Cha và bằng một tình yêu tự hiến tột cùng. Thập giá chính là vũ khí của sự sống. Để thông phần vào chiến thắng vinh quang ấy, chúng ta cũng phải dùng chính “vũ khí” mà Chúa đã dùng: đó là lấy tình thương để hóa giải thù hận, lấy sự hy sinh để khuất phục những cám dỗ và ích kỷ của thế gian. Giống như Thánh Phaolô trong Bài đọc thứ nhất đã đặt tay để Chúa Thánh Thần ngự xuống trên các tín hữu Êphêsô nhằm củng cố sức mạnh cho họ (Cv 19,1-8), chúng ta hôm nay cũng cần Thần Khí Chúa ban ơn can đảm để đứng vững giữa dòng đời.

Sự chiến thắng của Chúa không phải là một lời hứa viển vông. Trong Tông huấn Niềm Vui Tin Mừng, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của niềm tin này: “Đức tin có nghĩa là tin tưởng Ngài đã chiến thắng thực sự: ‘Thầy đã thắng thế gian’ (Ga 16:33). Đó không phải là một ảo tưởng… Sự phục sinh của Ngài không phải là một biến cố của quá khứ; nó chứa đựng một sức mạnh sinh khí đã thấm nhập thế giới” (Tông huấn Evangelii Gaudium, số 278).

Giữa những giằng co, mệt mỏi của cuộc sống thường nhật, xin cho Lời Chúa hôm nay thắp lên trong tâm hồn chúng ta niềm vui và sự cậy trông vững vàng:

Hãy can đảm lên, vì dẫu thử thách có lớn lao đến đâu, mọi đau khổ khi được kết hiệp với Thập Giá Chúa đều mang lại ý nghĩa cứu độ. Hãy can đảm lên, vì Thiên Chúa thấu suốt mọi sự, Ngài yêu thương ta hết lòng và sẽ không bao giờ để ta phải chịu thử thách vượt quá sức mình. Hãy can đảm lên, vì dẫu có đôi lúc chúng ta yếu đuối vấp ngã, tình yêu thương xót của Chúa vẫn luôn lớn hơn mọi tội lỗi, và Ngài đã thực sự thắng thế gian!

Nguyện xin bình an của Chúa Kitô Phục Sinh luôn ngự trị trong tâm hồn mỗi người chúng ta. Amen.

CHÚA NHẬT VII PHỤC SINH – NĂM A

LỄ CHÚA THĂNG THIÊN

LỄ CHÚA THĂNG THIÊN

“Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28,20)

                                     Cv 1,1-11, Ep 1,17-23, Mt 28,16-20

Lm.Jn. Trần

Hôm nay, cùng với toàn thể Giáo hội, chúng ta hân hoan mừng lễ Chúa Giêsu Thăng Thiên. Lời Chúa trong Tin Mừng Mát-thêu lại vang lên một lời hứa đầy an ủi: “Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Làm sao Chúa có thể vừa “lên trời” lại vừa “ở cùng” chúng ta? Phải chăng Ngài bỏ mặc chúng ta mồ côi giữa chốn trần ai này? Để hiểu được mầu nhiệm này, chúng ta cần bước vào chiều sâu của Lời Chúa, cũng như giáo huấn của Hội Thánh.

1. Thăng Thiên

Thăng Thiên không phải là một chuyến bay vào vũ trụ của một phi hành gia vượt qua các tầng mây. Đúng hơn, “Trời” ở đây là một tình trạng, một cõi vinh quang của Thiên Chúa. Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (số 659) dạy rằng: “Thân thể Đấng Phục Sinh bước vào tình trạng vinh quang của Thiên Chúa.” Khi Đức Giêsu hoàn tất sứ mạng cứu chuộc – Ngài đã rao giảng, chịu chết và phục sinh – Ngài được Chúa Cha tôn vinh. Bài đọc hai trích thư gửi tín hữu Êphêsô diễn tả điều này một cách tuyệt đẹp: “Thiên Chúa đã tôn phong Người lên ngự bên hữu Chúa Cha trên trời… và đặt tất cả dưới chân Đức Kitô” (Ep 1,20.22).

Chính vì Đức Giêsu không còn bị giới hạn bởi không gian và thời gian vật lý của một thân xác trần gian, Ngài mới có thể hiện diện một cách thiêng liêng, trọn vẹn và quyền năng ở bất cứ nơi đâu. Ngài không đi vắng, Ngài chỉ thay đổi cách thức hiện diện. Ngài rời khỏi tầm nhìn của đôi mắt xác thịt để bước vào tầm nhìn của đôi mắt đức tin.

2. Thiên Đàng

Mầu nhiệm Thăng Thiên mời gọi chúng ta hướng lòng về Quê Trời. Nhưng Thiên Đàng thực sự là gì và ở đâu? Nhiều người vẫn ngây thơ nghĩ rằng Thiên Đàng là một nơi chốn xa xăm nào đó lơ lửng trên các dải ngân hà. Thực ra, Thiên Đàng không phải là một nơi chốn, mà là một tình trạng hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Ở đâu có Thiên Chúa, ở đó có Thiên Đàng.

Có một câu chuyện thiền rất sâu sắc kể về một chàng hiệp sĩ hung bạo. Một hôm, anh mang gươm đến gặp một vị thiền sư và lớn tiếng hỏi: “Xin ngài chỉ cho tôi biết thiên đàng và hỏa ngục là gì?” Vị thiền sư nhìn anh ta từ đầu đến chân bằng ánh mắt khinh miệt và đáp: “Ta không thể dạy cho anh bất cứ điều gì. Anh là một kẻ thô lỗ, là nỗi tủi nhục cho hàng ngũ hiệp sĩ. Hãy cút đi!” Cảm thấy bị xúc phạm tột độ, chàng hiệp sĩ bừng bừng sát khí, rút gươm ra định chém rơi đầu vị thiền sư. Ngay lúc lưỡi gươm vung lên, vị thiền sư mỉm cười, giơ tay cản lại và nhẹ nhàng nói: “Hỏa ngục là thế đó.” Sững sờ trước sự thâm thúy của vị thiền sư, chàng hiệp sĩ nhận ra sự nóng giận và ác tâm đang thiêu đốt chính mình. Anh vội vã xỏ gươm vào bao, quỳ gối xuống, cúi đầu thành tâm sám hối. Vị thiền sư đỡ anh dậy, nhìn thẳng vào đôi mắt đã dịu lại của anh và nói: “Thiên đàng là thế đó.”

Kính thưa cộng đoàn, nơi nào có hận thù, ghen ghét, bạo lực và ích kỷ, nơi đó vắng bóng Thiên Chúa, và đó chính là hỏa ngục. Ngược lại, nơi nào có tình yêu thương, sự tha thứ, lòng bao dung và sự bình an, nơi đó Thiên Chúa ngự trị, và đó chính là Thiên Đàng. Thiên Đàng là điều chúng ta phải xây dựng và có thể nếm thử ngay từ đời này, trước khi được hưởng trọn vẹn ở đời sau.

3. Sứ mạng mang thiên đàng vào thực tại

Sách Tông Đồ Công Vụ thuật lại rằng, sau khi Chúa được cất lên, các môn đệ cứ mải mê đứng nhìn trời. Lúc đó, hai người mặc áo trắng đã hiện ra và bảo: “Hỡi những người Galilê, sao còn đứng nhìn lên trời?” (Cv 1,11). Lời quở trách nhẹ nhàng này là một lời nhắc nhở cho tất cả chúng ta: Lễ Thăng Thiên không phải là dịp để chúng ta mơ mộng viễn vông, chối bỏ trần thế hay trốn tránh trách nhiệm. Trái lại, mầu nhiệm này sai chúng ta bước vào thế giới.

Trước khi về trời, Chúa Giêsu đã trao phó một mệnh lệnh quan trọng: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ… dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28,19-20). Chúng ta được mời gọi làm cho Thiên Đàng hiện diện giữa trần gian, bằng cách nhận ra và đem Chúa đến cho anh chị em mình.

  • Chúa đang hiện diện trong Bí tích Thánh Thể, suối nguồn của sự sống.
  • Chúa hiện diện khi Cộng đoàn tụ họp cầu nguyện (Mt 18,20).
  • Chúa hiện diện trong những người bé mọn, những người nghèo khổ, bệnh tật và bị gạt ra bên lề xã hội (Mt 25).

Nhưng làm thế nào để rao giảng Nước Trời một cách hiệu quả nhất? Thánh Phanxicô Assisi từng nói với một thầy dòng: “Nào, chúng ta cùng đi xuống phố giảng đạo.” Hai ngài đi một vòng qua các con phố, mỉm cười chào hỏi mọi người, rồi quay trở về tu viện mà không nói một lời giáo lý nào. Thầy dòng ngạc nhiên hỏi: “Thưa cha, chẳng phải cha bảo chúng ta đi giảng đạo sao?” Thánh nhân mỉm cười đáp: “Chúng ta đã giảng đạo rồi đó! Khi chúng ta đi đường với sự khiêm nhường, bình an và niềm vui, người ta nhìn vào phong cách sống của chúng ta, họ sẽ tự thắc mắc về nguồn sống bên trong linh hồn chúng ta. Chẳng phải như thế là chúng ta đã rao giảng rồi sao?”

Đức Thánh Cha Phaolô VI trong Thông điệp Evangelii Nuntiandi (Rao giảng Tin Mừng) đã viết: “Người đương thời sẵn sàng lắng nghe những nhân chứng hơn là những thầy dạy, và nếu họ có nghe những thầy dạy, thì bởi vì những thầy dạy đó là những nhân chứng.”

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, Chúa Giêsu đã lên trời, nhưng Ngài vẫn đang đồng hành cùng chúng ta trên vạn nẻo đường đời. Xin cho mỗi người chúng ta, khi rời khỏi ngôi thánh đường này, biết tự vấn lương tâm:

Cuộc sống của tôi, gia đình của tôi đang phản chiếu hình ảnh của Thiên Đàng hay hỏa ngục?

Tôi có đang mang tình yêu của Đấng Phục Sinh đến cho những người xung quanh hay không?

Ước gì qua đời sống chứng tá đầy yêu thương và phục vụ của mỗi người Kitô hữu, thế giới này nhận ra rằng: Thiên Chúa vẫn đang ở đây, “mọi ngày cho đến tận thế”. Amen.

Chúa Nhật VI – Mùa Phục Sinh – Năm A

Chúa Nhật VI - Mùa Phục Sinh – Năm A

“YÊU CHÚA – LÀ GIỮ LỜI NGÀI”

Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy” (Ga 14,15).

Cv 8, 5-8. 14-17; 1 Pr 3, 15-18; Ga 14, 15-21

Lm. John Trần

Có một nhà văn từng nói rằng: “Yêu không phải là nhìn nhau, nhưng là cùng nhìn về một hướng.” Trong đời sống nhân bản, tình yêu thực thụ bao giờ cũng đòi hỏi một sự chuyển động, một hành động cụ thể. Người ta không thể nói yêu nhau mà lại luôn làm những điều khiến đối phương đau lòng, cũng không thể nói yêu nhau mà lời nói của người này lại bị người kia gạt đi ngoài tai. Nếu tình yêu giữa người với người cần hành động để chứng minh, thì tình yêu của chúng ta đối với Thiên Chúa lại càng cần một sự bảo chứng sống động hơn thế nữa.

Hôm nay, trong bầu khí linh thiêng của Chúa Nhật VI Phục Sinh, Chúa Giêsu đưa ra một định nghĩa rất rõ ràng, rất thực tế về tình yêu: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy” (Ga 14,15).

1. Tình yêu không dừng lại ở cảm xúc

Chúng ta thường dễ xúc động trước một bài thánh ca hay, một khung cảnh nhà thờ tĩnh lặng, và đôi khi chúng ta lầm tưởng cảm xúc đó là tất cả tình yêu dành cho Chúa. Nhưng Chúa Giêsu không dừng lại ở đó. Ngài muốn một tình yêu “có gốc có rễ,” một tình yêu bén rễ từ trong ý chí và trổ hoa qua việc tuân giữ Lời Ngài.

Thánh Gioan đã khẳng định: “Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4,8). Tình yêu ấy không phải là một lý thuyết suông, mà đã được cụ thể hóa bằng biến cố Nhập Thể và hy tế trên Thập giá. Như bài đọc II hôm nay, Thánh Phêrô đã nhắc nhở chúng ta: “Chính Đức Kitô đã chết một lần vì tội lỗi – Đấng Công Chính chết cho kẻ bất lương – để dẫn đưa chúng ta đến cùng Thiên Chúa” (1 Pr 3,18). Khi nhìn lên Thập Giá, ta thấy Chúa đã yêu ta bằng một tình yêu “không giữ lại gì cho mình.” Vì thế, để đáp lại một tình yêu cao cả như vậy, không có cách nào khác ngoài việc dùng chính tình yêu để đáp đền tình yêu. Và yêu Chúa, chính là đón nhận Lời Ngài làm kim chỉ nam cho đời sống.

2. Giữ Lời Chúa là gì?

Chúa Giêsu nói: “Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy mới là kẻ yêu mến Thầy” (Ga 14,21). “Giữ” ở đây không phải là cất kỹ trong tủ kính, cũng không phải là học thuộc lòng như một công thức toán học. “Giữ” trong ngôn ngữ Kinh Thánh mang nghĩa là ấp ủ, bảo vệ và để cho Lời đó uốn nắn hành vi của mình.

Như thế, Yêu mến Chúa Kitô có nghĩa là thực hiện các điều răn của Ngài. Tình yêu không được tóm gọn trong những tình cảm mơ hồ, hay trong những ước muốn tốt lành, nhưng đòi hỏi sự dấn thân sống Lời Chúa hằng ngày.

Và giữ Lời Chúa chính là giữ mười điều răn, mà cốt lõi là mến Chúa và yêu người. Yêu Chúa là tôn thờ Ngài trên hết mọi sự, không để cho tiền bạc, danh vọng hay những thú vui mau qua chiếm mất vị trí ưu tiên trong tâm hồn. Yêu người là nhìn thấy gương mặt của Chúa nơi anh chị em xung quanh, đặc biệt là những người nghèo khổ, những người khó tính hay những người đã từng làm tổn thương chúng ta.

Anh chị em nghĩ sao, nếu chúng ta đi lễ mỗi ngày, đọc kinh rất sốt sắng, nhưng khi ra khỏi cửa nhà thờ, chúng ta lại đối xử bất công với nhân viên, gian dối trong kinh doanh, hay cay nghiệt với người thân? Nếu như vậy, Lời Chúa vẫn chưa thực sự được “giữ” trong trái tim chúng ta. Chúa Giêsu nói: “Ai yêu mến Thầy, thì sẽ giữ lời Thầy. Cha Thầy sẽ yêu mến người ấy. Cha Thầy và Thầy sẽ đến và ở lại với người ấy” (Ga 14,23). Thật là một lời hứa tuyệt vời! Khi ta giữ Lời Chúa, tâm hồn ta trở thành đền thờ của Thiên Chúa Ba Ngôi.

3. Sự trợ giúp của Đấng Phù Trợ

Có lẽ nhiều người trong chúng ta sẽ cảm thấy lo lắng: “Thưa cha, giữ Lời Chúa khó quá, con là người yếu đuối, con thường xuyên sa ngã.” Chúa Giêsu thấu hiểu sự yếu đuối đó, nên Ngài đã hứa: “Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Phù Trợ khác đến ở với anh em luôn mãi, đó là Thần Khí sự thật” (Ga 14,16-17).

Trong Bài đọc I, chúng ta thấy Thánh Thần đã tác động mạnh mẽ tại Samari qua việc đặt tay của các Tông đồ (Cv 8,14-17). Chính Thánh Thần là Đấng tiếp sức cho chúng ta. Không có ơn Chúa, chúng ta không thể yêu Chúa cách trọn vẹn. Thánh Thần giúp chúng ta hiểu Lời Chúa và ban sức mạnh để ta thực hành Lời đó giữa một thế gian đầy rẫy những cám dỗ ngược dòng với Tin Mừng.

Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, trong Thông điệp Veritatis Splendor (Ánh rạng ngời Chân lý), đã dạy rằngViệc tuân giữ các điều răn là con đường đầu tiên và cần thiết để đạt tới tự do: “Các điều răn đại diện cho điều kiện cơ bản để yêu thương tha nhân; đồng thời, chúng là bằng chứng của tình yêu thương đó. Chúng là bước đầu tiên cần thiết trên hành trình hướng tới tự do, là điểm khởi đầu của nó. Thánh Augustinô viết: “Khởi đầu của tự do là được giải thoát khỏi tội lỗi… như giết người, ngoại tình, dâm dục, trộm cắp, lừa đảo, phạm thánh và vân vân. Khi một người không còn phạm những tội lỗi này (và mỗi Kitô hữu nên không phạm những tội lỗi này), người đó bắt đầu ngẩng cao đầu hướng tới tự do. Nhưng đây chỉ là khởi đầu của tự do, chứ không phải là tự do hoàn hảo..” [*]. Đúng vậy, giữ luật Chúa không phải là một gánh nặng, nhưng là một sự giải thoát khỏi nô lệ của tội lỗi và cái tôi ích kỷ, để chúng ta được tự do yêu thương.

Anh chị em thân mến,

Đừng để niềm vui Phục Sinh chỉ là những lời chúc tụng bên ngoài. Hãy để nó thấm sâu vào nếp sống hằng ngày. Yêu Chúa là siêng năng gặp gỡ Ngài qua Thánh Thể; yêu Chúa là sống công bằng và chính trực; yêu Chúa là biết tha thứ thay vì oán hận.

Như Thánh Phêrô đã nhắn nhủ: “Thà làm việc thiện mà phải đau khổ, nếu đó là ý muốn của Thiên Chúa, còn hơn là làm điều ác mà được sung sướng” (1 Pr 3,17). Ước gì mỗi khi đứng trước một quyết định quan trọng hay một cám dỗ tội lỗi, chúng ta biết tự hỏi: “Làm điều này, tôi có đang thực sự yêu Chúa không?”

Lạy Chúa, Chúa biết chúng con yêu mến Chúa, nhưng xin hãy tăng thêm sức mạnh của Chúa Thánh Thần trong chúng con, để chúng con không chỉ yêu Chúa bằng lời nói, nhưng bằng một đời sống vâng phục và thực thi Lời Chúa mỗi ngày. Amen.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

[*]. Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II. (1993, 6 tháng 8). Thông điệp Veritatis Splendor (Ánh rạng ngời Chân lý), số 13. Vatican. Truy cập từ https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/encyclicals/documents/hf_jp-ii_enc_06081993_veritatis-splendor.html

Chúa nhật Thứ V, Mùa Phục Sinh – Năm A

Chúa nhật Thứ V, Mùa Phục Sinh - Năm A

CHÚA GIÊSU – ĐIỂM TỰA BÌNH AN

Lòng các con đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.” (Ga 14,1).

Cv 6,1-7 ; 1Pr 2,4-9 ; Ga 14,1-12

Lm. John Trần

Có một thực tế mà chẳng ai trong chúng ta có thể chối cãi: Cuộc đời này chưa bao giờ là một mặt hồ yên ả. Đôi khi, chúng ta vừa mới thở phào vì vượt qua được một khó khăn này, thì nỗi lo khác đã vội vàng ập đến. Có người đang xao xuyến vì hóa đơn tiền điện, tiền học của con cái; có người lại đang thao thức vì một căn bệnh hiểm nghèo vừa được chẩn đoán; hay đơn giản là nỗi bất an về một tương lai mờ mịt.

Trong bầu khí của bữa Tiệc Ly, các tông đồ cũng đang rơi vào một trạng thái khủng hoảng. Thầy mình sắp ra đi, kẻ phản bội đang rình rập, và bầu trời Giê-ru-sa-lem bỗng trở nên nặng nề hơn bao giờ hết. Chính trong giây phút tâm hồn họ rệu rã nhất, Chúa Giêsu đã thốt lên lời an ủi trìu mến: “Lòng các con đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.” (Ga 14,1).

“Xao xuyến” không chỉ là một cảm xúc, mà nó đụng đến phần sâu thẳm nhất của trái tim. Chúng ta xao xuyến vì chúng ta thấy mình mong manh. Chúng ta sợ mất đi những gì yên ổn đang có: tiền bạc, danh vọng, sức khỏe và cả mạng sống…

Nhưng hãy nhìn xem, Chúa Giêsu không phải là một vị Thiên Chúa “lạnh lùng” đứng từ xa để giảng đạo lý. Ngài đã từng xao xuyến đến đổ mồ hôi máu trong vườn Cây Dầu. Ngài thấu hiểu cái yếu đuối sợ hãi của chúng ta. Tuy nhiên, Ngài đưa ra một giải pháp không phải là “trốn chạy” thực tế, mà là đặt niềm tin đúng chỗ.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong bài giảng ngày 10 tháng 5 năm 2020 tại Thư viện Phủ Tông tòa, đã dạy rằng:

“Chúa chỉ ra hai phương thuốc chữa trị khi gặp phiền não. Phương thuốc thứ nhất là: “Hãy tin vào Ta”. Lời khuyên này nghe có vẻ lý thuyết và trừu tượng. Nhưng thực ra, Chúa Giê-su muốn nói với chúng ta điều gì đó cụ thể hơn. Ngài biết rằng, trong cuộc sống, nỗi lo lắng, đau khổ tột cùng xuất phát từ cảm giác không thể đối phó, cảm thấy cô đơn và không có điểm tựa khi đối mặt với các sự kiện. Chúng ta không thể tự mình vượt qua nỗi đau khổ này, khi khó khăn này chồng chất khó khăn khác. Chúng ta cần sự giúp đỡ của Chúa Giê-su, và đó là lý do tại sao Chúa Giê-su yêu cầu chúng ta có đức tin nơi Ngài, nghĩa là không dựa vào chính mình mà dựa vào Ngài. Bởi vì sự giải thoát khỏi phiền não phụ thuộc vào việc phó thác bản thân…

.. Phương thuốc thứ hai cho sự phiền muộn, mà Chúa Giê-su đã diễn tả bằng những lời này: “Nhà Cha ta có nhiều chỗ ở… Ta đi chuẩn bị chỗ cho các ngươi” ). Đây là điều Chúa Giê-su đã làm cho chúng ta: Ngài đã dành sẵn một chỗ trên Thiên đàng cho chúng ta. Ngài đã gánh lấy thân phận con người của chúng ta để mang nó vượt qua cái chết, đến một nơi mới, đến Thiên đàng, để chúng ta cũng được ở nơi Ngài đang ở. Chính sự chắc chắn đó an ủi chúng ta: có một chỗ đã được dành sẵn cho mỗi người trong chúng ta” [*].

Khi chúng ta lạc lối trong những toan tính trần gian, câu hỏi của ông Tôma vẫn còn đó: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường?” (Ga 14,5). Câu trả lời của Chúa Giêsu chính là niềm hy vọng: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống.” (Ga 14,6), Chúa không để chúng ta lạc lối bơ vơ, Chúa dẫn đường cho chúng ta đến nơi mà Ngài chuẩn bị sẵn cho chúng ta!

Anh chị em hãy tưởng tượng, thế gian này như một mê cung với đủ mọi ngõ ngách cám dỗ. Có những con đường thoạt nhìn rất đẹp, trải đầy danh lợi nhưng lại dẫn đến sự hủy hoại lương tâm. Còn “Con Đường Giêsu” có thể gồ ghề dấu chân thập giá, nhưng nó lại là con đường duy nhất dẫn về Nhà Cha – nơi có hạnh phúc đích thực.

Chúa Giêsu là Đường: Ngài không chỉ là người chỉ lối, mà Ngài là lộ trình. Đi trên đường Giêsu là sống theo phong cách của Ngài: yêu thương kẻ thù, phục vụ người nghèo và bao dung với người lầm lỗi.

Chúa Giêsu là Sự Thật: Trong một thế giới “vàng thau lẫn lộn”, lời của Ngài là kim chỉ nam giúp chúng ta phân định đâu là giá trị vĩnh cửu, đâu là phù hoa mau tàn.

Chúa Giêsu là Sự Sống: Ngài biến cái chết trở thành một giấc ngủ, biến đau khổ trở thành lễ vật. Khi bám lấy Ngài, chúng ta không còn sợ hãi sự hư nát của thân xác, vì Ngài đã hứa: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em… để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” (Ga 14,3).

Bài đọc II nhắc nhở chúng ta về một phẩm giá cao quý: “Anh em là dòng giống được tuyển chọn, là hàng tư tế vương giả, là dân thánh.” (1Pr 2,9). Nếu chúng ta đã là dân thánh, là người của Nhà Cha, thì tại sao chúng ta còn phải hốt hoảng như những người không có đức tin?

Trong bài đọc I, các tín hữu sơ khai đã đối diện với sự xao xuyến bằng cách tổ chức lại cộng đoàn, chọn ra các phó tế để phục vụ bàn ăn, giúp các tông đồ tập trung vào cầu nguyện (Cv 6,1-7). Họ đã hóa giải sự bất ổn bằng tình bác ái và sự hiệp nhất. Đó chính là cách chúng ta đi trên “Con Đường Giêsu” hôm nay: đừng để nỗi lo riêng tư làm chúng ta đóng cửa lòng, nhưng hãy mở ra để phục vụ lẫn nhau.

Thưa anh chị em, mỗi khi chúng ta cảm thấy con thuyền cuộc đời mình bị sóng gió vùi dập, hãy nhớ đến câu chuyện với hình ảnh đứa trẻ bình tĩnh chơi đùa giữa cơn bão vì biết cha mình đang cầm lái. Thiên Chúa không hứa một cuộc đời không có bão tố, nhưng Ngài hứa sẽ cùng chúng ta đi qua bão tố.

Đừng để trái tim mình bị bóp nghẹt bởi những lo âu trần thế. Hãy tin tưởng vào lời của Chúa Giêsu. Khi chúng ta có Chúa trong lòng, mọi xao xuyến sẽ lùi xa, nhường chỗ cho một sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng và cũng chẳng thể cướp mất.

Lạy Chúa Giêsu, Ngài là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống của chúng con. Xin cho chúng con luôn biết tin cậy vào Ngài, để giữa trăm chiều thử thách, chúng con vẫn vững bước về Nhà Cha.

Amen.


[*].Đức Thánh Cha Phanxicô, bài giảng ngày 10 tháng 5 năm 2020 tại Thư viện Phủ Tông tòa, https://www.vatican.va/content/francesco/en/angelus/2020/documents/papa-francesco_regina-coeli_20200510.html.

Chúa Nhật thứ IV-  Mùa Phục Sinh – Năm A

Chúa Nhật thứ IV-  Mùa Phục Sinh – Năm A

CHÚA GIÊSU – VỊ MỤC TỬ NHÂN LÀNH

“Thật, Tôi bảo thật các ông: Tôi là cửa cho chiên ra vào.” (Ga 10,7).

Cv 2,14a.36-41 ; 1Pr 2,20b-25; Ga 10,1-10

Lm. John Trần

Trong bầu khí hân hoan của mùa Phục Sinh, Giáo hội dành riêng Chúa Nhật IV này để tôn vinh Chúa Giêsu là Mục Tử Nhân Lành, đồng thời thiết tha mời gọi chúng ta cầu nguyện cho ơn gọi linh mục và tu sĩ. Hình ảnh người chăn chiên và đàn chiên vốn dĩ rất gần gũi với dân Do Thái xưa, nhưng hôm nay, Chúa Giêsu đã đưa hình ảnh ấy lên một ý nghĩa mới.

1. Chúa Giêsu – Cửa dẫn vào đồng cỏ sự sống

Mở đầu bài Tin Mừng, Chúa Giêsu khẳng định: “Thật, Tôi bảo thật các ông: Tôi là cửa cho chiên ra vào.” (Ga 10,7).

Khẳng định này làm tôi nhớ câu chuyện kể về một du khách đến Palestine, thấy người mục tử nằm ngủ ngay lối ra vào duy nhất của trại chiên không có cánh cửa gỗ. Khi được hỏi cửa đâu, người mục tử trả lời: “Chính tôi là cửa. Không một con chiên nào ra hay sói nào vào mà không bước qua thân xác tôi.” Chúa Giêsu chính là cái “Cửa” sống động đó. Ngài không chỉ là người canh gác, mà Ngài là lối đi duy nhất dẫn đến ơn cứu độ. Ngài tuyên bố: “Ai qua Tôi mà vào thì sẽ được cứu. Người ấy sẽ ra vào và tìm được đồng cỏ.” (Ga 10,9). Trong thế giới hôm nay, có biết bao nhiêu “cánh cửa” hào nhoáng đang mời mọc chúng ta: cửa của sự giàu sang bất chính, cửa của hưởng thụ ích kỷ, hay những lối vào của các ý hệ sai lạc. Nhưng Chúa Giêsu cảnh báo rằng những kẻ không đi qua cửa mà leo rào vào đều là kẻ trộm và kẻ cướp. Chỉ có qua “Cửa Giêsu”, qua việc gắn bó với Người, chúng ta mới tìm thấy sự tự do đích thực và “được sống dồi dào” (Ga 10,10).

2.Lắng nghe tiếng gọi của Mục Tử Nhân Lành

Thách đố của chúng ta hôm nay là: Làm sao nhận ra tiếng Chúa giữa một thế giới quá nhiều tạp âm?

Không chỉ là cánh cửa, Chúa Giêsu còn là vị Mục Tử biết rõ từng con chiên một. Ngài “gọi tên từng con chiên một và dẫn chúng ra.” (Ga 10,3). Thiên Chúa không coi chúng ta là một đám đông vô danh. Ngài biết rõ nỗi đau, niềm hy vọng, và cả những vết sẹo trong tâm hồn mỗi người. Như Môsê xưa dẫn dân ra khỏi kiếp nô lệ, Chúa Giêsu đi trước chúng ta, đối đầu với hiểm nguy để bảo vệ đàn chiên.

Thánh Phêrô trong bài đọc II đã nhắc nhở chúng ta về cái giá của sự bảo vệ đó: “Tội lỗi của chúng ta, chính Người đã mang vào thân thể mà đưa lên cây gỗ… vì anh em đã được chữa lành nhờ những vết thương của Người.” (1 Pr 2,24). Vị Mục Tử này không đứng từ xa để điều khiển, nhưng Ngài dùng chính mạng sống mình để làm rào chắn bảo vệ chúng ta khỏi sói dữ là ma quỷ và sự chết.

Cộng đoàn thân mến, Tin Mừng ghi lại: “Chiên nghe tiếng của người chăn… và chiên theo người ấy vì chúng nhận biết tiếng của người.” (Ga 10,3-4).

Qua việc Tử nạn và Phục sinh, Ngài chứng tỏ mình là Mục tử thật, vì đối với Ngài mỗi người đều quí giá vô ngần. Ngài sẵn sàng hy sinh mạng sống vì chiên. Ngài chính là Vị Cứu thế đến cứu dân khỏi tội và đưa dân vào hạnh phúc trường sinh. Vậy tại sao chúng ta còn chần chờ gì không bước theo Ngài?

Một gia đình Khỉ nọ sống giữa một khu rừng già rậm rạp. Mùa đông đến, cả gia đình Khỉ rét run vì lạnh. Một đêm nọ, nhìn từ xa thấy một con Đóm Đóm đang bay lượn tưởng đó là cục than hồng. Dòng họ khỉ may mắn bắt lấy đem về cho thêm củi rơm và ngồi bu quanh mà sưởi. Có một con Khỉ Đột kề miệng sát vào Đom Đóm mà thổi phì phò hy vọng lửa mau bùng cháy. Một con chim bay qua thấy vậy cất tiếng nói :

– Các bạn ơi, không phải lửa đâu, chú Đom Đóm đó. Nhưng bọn Khỉ không tin cứ chúi đầu vào thổi. Con chim lại bay đến nói đó là Đom Đóm. Tức giận vì lời dạy khôn của con Chim, bầy Khỉ tóm được con Chim vặn cổ chết toi. Thế là bọn Khỉ yên trí không bị ai quấy rầy cứ phỏng cổ mà thổi vào con Đom Đóm. Sáng ngày hôm sau, người ta thấy cả gia đình Khỉ chết cóng ngay bên cạnh con Đom Đóm !

Như con chim trong câu chuyện trên, Chúa Giêsu, vị Mục tử nhân lành, vì không muốn chúng ta phải hư mất và bị cắn xé bởi Sói dữ luôn rình rập, Ngài luôn ở cạnh ta để chiến đấu và bảo vệ chúng ta. Ngài luôn gọi con người quay về con đường của Ngài, tuy nhiên, rừng xanh bao la, hoa cỏ cám dỗ, nước suối mát mẻ quyến luyến, gió thổi vi vu và vách đá êm ái… tất cả níu kéo chiên của Chúa, chiên của Chúa không muốn nghe tiếng Ngài, chiên của Chúa đôi lúc có nghe cũng không quay lại theo Ngài, bởi nó đang say mê ngủ vùi trong sự yên tĩnh giả tạo, hay cũng có khi nó mải mê nghe tiếng của kẻ trộm, để rồi bị chúng dẫn tới những cánh đồng hoang, những khu rừng rậm đầy thú dữ, đó chính là cuộc sống bất công gian ác, những ý hệ lệch lạc, những kiểu thời trang dị hợm, thích hưởng thụ, gian dối và chỉ muốn thỏa mãn con người xác thịt v.v.

Quả thực, đôi khi chúng ta giống như gia đình khỉ trong câu chuyện ngụ ngôn, vì quá lạnh giá và u tối nên đã lầm tưởng con đom đóm là cục than hồng. Chúng ta mải mê thổi vào những niềm hy vọng giả tạo – tiền bạc, danh vọng, thú vui nhất thời – để rồi tâm hồn vẫn giá lạnh và chết dần mòn. Khi có những “con chim” (là lời Giáo hội, là lương tâm) cảnh báo, chúng ta lại khó chịu và gạt đi.

Chúa Giêsu vẫn kiên trì gọi chúng ta. Ngài gọi chúng ta quay về từ những cánh đồng hoang của tội lỗi để đến với dòng suối Lời Chúa và lương thực Thánh Thể. Thánh Phêrô tha thiết kêu mời: “Anh em đã một thời lạc bước như những con chiên, nhưng nay đã quay về với vị Mục Tử và Đấng canh giữ linh hồn anh em.” (1 Pr 2,25).

3. Cầu nguyện cho những mục tử theo lòng Chúa mong ước

Hôm nay là ngày cầu nguyện cho ơn gọi. Giáo hội cần những mục tử biết “mang vào mình mùi chiên” như lời Đức Thánh Cha Phanxicô thường nói. Chúng ta cần những linh mục, tu sĩ không phải là những kẻ chăn thuê chỉ lo cho bản thân, nhưng là những người sẵn sàng hiến tế cuộc đời để phục vụ đoàn chiên.

Trong Tông huấn Pastores Dabo Vobis, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã khẳng định: “Nếu không có mục tử, Giáo hội sẽ không thể thực hiện lệnh truyền của Chúa là loan báo Tin Mừng và cử hành các mầu nhiệm thánh.” (x.ĐTC.Gioan Phaolô II, 1992, số 1).

Chúng ta hãy cầu nguyện cho các vị mục tử hiện tại luôn kiên trung, và xin Chúa khơi dậy trong lòng các bạn trẻ khát vọng dấn thân. Đừng sợ hãi khi nghe tiếng Chúa gọi, vì đi theo Ngài là đi vào con đường của sự sống dồi dào.

Lạy Chúa Giêsu, Mục Tử Nhân Lành và là Cửa chuồng chiên, xin cho chúng con nhạy bén để nhận ra tiếng Chúa. Xin cho chúng con can đảm bước qua cánh cửa là chính Ngài để được ơn cứu độ. Và xin Chúa ban cho Giáo hội nhiều mục tử thánh thiện, những người biết yêu thương và dẫn dắt đoàn chiên bằng cả trái tim mình. Amen.